Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GEG
CTCP Điện Gia Lai
Gia Lai Electricity Joint Stock Company
12.100
▲ +50 (▲ +0,41%)

Cân đối kế toán GEG

Cân đối kế toán GEG theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.776,41.381,71.458,52.118,41.316,31.779,31.190,41.229,9485,8341,9484,5435,1405,1419,2353,4470,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,4163,7229,1333,8255,8135,4105,4609,4223,068,088,797,830,1105,665,8267,3
      1. Tiền46,799,971,9201,8147,469,741,448,779,515,117,280,626,487,948,345,3
      2. Các khoản tương đương tiền39,763,8157,2132,0108,465,764,0560,7143,552,971,517,23,717,617,5222,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn335,2239,4233,2490,80,00,012,0252,08,20,00,0219,0255,4262,257,3104,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-21,9-3,1-0,3-0,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn335,2239,4233,2490,80,00,012,0252,08,20,00,0219,3277,3265,357,6104,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.262,9823,3829,3750,0772,11.434,3688,2245,5227,4257,0381,094,593,338,2107,928,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng823,7414,9473,9359,2314,4321,1213,5109,674,7121,4107,638,146,332,789,77,9
      2. Trả trước cho người bán239,120,516,074,633,4466,274,3103,350,13,296,052,442,13,316,015,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn22,4242,3229,3256,1253,2144,2157,90,093,874,3171,30,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác217,6146,3110,860,5171,7503,1243,132,99,658,46,64,45,22,32,25,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,9-0,8-0,7-0,4-0,6-0,3-0,5-0,2-0,8-0,4-0,4-0,5-0,3-0,1-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho46,1118,8126,6155,1146,3152,0314,324,726,216,29,614,315,57,894,148,0
      1. Hàng tồn kho46,1155,6126,6155,1146,3152,0314,324,726,216,29,614,315,57,894,148,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-36,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,736,540,3388,8142,057,670,598,21,10,75,19,510,95,328,321,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,621,510,99,610,07,14,03,80,80,60,40,81,80,25,16,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,714,928,8378,4130,449,865,994,40,00,04,65,41,50,06,85,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,10,60,81,20,60,60,00,30,10,10,20,40,04,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,17,25,111,78,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.334,513.791,814.673,914.999,711.156,45.993,85.572,83.130,71.172,81.209,81.400,71.275,31.320,11.057,51.394,9921,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn71,329,440,72,29,125,80,60,811,00,70,00,00,00,10,810,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng26,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,010,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác44,829,520,92,49,326,51,31,311,00,70,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,7-0,7-0,50,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,1
    II. Tài sản cố định12.506,313.296,214.067,89.965,510.504,35.374,85.258,92.877,71.114,01.169,31.223,71.108,41.072,2908,81.146,8598,2
      1. Tài sản cố định hữu hình12.431,913.208,514.019,59.911,910.456,85.330,25.239,72.871,21.107,41.163,71.218,01.106,71.070,5907,21.144,9597,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính54,266,323,124,726,327,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,221,425,228,921,216,719,26,46,65,65,71,71,71,71,90,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn666,2268,4358,94.876,7489,4541,4262,8215,818,05,6135,2119,6136,921,998,5101,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang666,2268,4358,94.876,7489,4541,4262,8215,818,05,6135,2119,6136,921,998,5101,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,6173,5168,2112,9100,10,02,60,00,00,20,90,772,583,127,4143,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh54,5173,5168,2112,9100,10,00,00,00,00,00,00,068,968,92,158,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,02,60,00,00,20,90,73,714,225,385,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,124,338,342,453,651,847,936,529,834,040,946,738,443,6121,468,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,424,329,928,342,740,535,322,314,816,719,521,428,435,949,746,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,70,08,513,38,47,06,56,25,35,06,76,54,74,15,61,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,82,54,36,17,99,712,314,616,93,53,666,119,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.110,915.173,616.132,417.118,212.472,77.773,16.763,24.360,61.658,61.551,71.885,21.710,31.725,21.476,71.748,31.391,9
  A. Nợ phải trả8.613,29.409,110.365,011.488,48.735,04.305,24.183,61.952,6340,6401,0723,2639,5801,9559,01.144,1822,1
    I. Nợ ngắn hạn884,1785,21.679,22.070,61.005,61.101,1836,4528,2103,4135,1205,2174,8293,2140,7401,4396,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn615,9596,91.414,5663,0407,7600,9553,6106,45,945,2102,578,5196,164,8190,580,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,832,374,91.224,6439,9375,780,7368,215,98,615,412,611,57,475,531,8
      4. Người mua trả tiền trước1,41,51,92,42,93,411,81,33,41,70,70,42,41,57,326,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước74,448,058,247,265,537,715,915,721,819,421,513,312,218,011,912,1
      6. Phải trả người lao động12,30,80,60,90,30,91,51,61,57,57,37,87,33,45,51,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,224,350,062,631,834,313,74,32,30,93,10,68,76,419,20,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,10,10,30,20,20,00,00,00,80,00,00,00,00,0241,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,79,510,08,616,712,2127,59,935,437,545,049,543,026,980,60,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi104,771,868,961,040,535,731,620,817,313,69,612,012,012,411,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.729,18.623,98.685,99.417,87.729,43.204,13.347,21.424,4237,2265,9518,0464,7508,7418,3742,7425,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,0151,31.030,90,00,00,10,10,30,50,30,30,05,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,479,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7.727,08.596,18.682,09.264,16.695,13.200,63.343,11.420,3232,4264,5517,5464,3508,2418,1658,7345,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,025,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,90,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,91,92,12,13,23,23,53,53,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,30,40,30,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,10,20,30,60,60,90,90,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.497,75.764,55.767,35.629,73.737,73.467,92.579,62.407,91.318,01.150,71.162,01.070,9923,3917,7604,2569,9
    I. Vốn chủ sở hữu6.497,75.764,55.767,35.629,73.737,73.467,92.579,62.407,91.318,01.150,71.162,01.070,9923,3917,7604,2569,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.148,04.225,14.054,53.861,43.037,22.711,82.038,91.941,8970,9744,9744,9601,3522,9522,9261,4261,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,520,720,725,937,938,238,729,028,92,02,056,1103,2103,250,950,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,9-25,8-5,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,296,296,498,094,287,378,861,056,349,145,827,322,220,026,29,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,33,81,97,72,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối706,083,1178,5292,4208,3220,0164,8145,1120,0168,493,870,445,487,942,233,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,59,1100,826,118,523,281,481,931,689,310,8—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này634,574,077,7266,3189,8196,783,463,288,479,083,1—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.533,11.339,41.417,31.352,0360,1410,7258,5231,1141,8186,4275,5305,5227,9183,7241,6217,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.110,915.173,616.132,417.118,212.472,77.773,16.763,24.360,61.658,61.551,71.885,21.710,31.725,21.476,71.748,31.391,9

Cân đối kế toán GEG theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.795,31.954,81.793,31.975,11.751,81.895,61.381,72.059,81.805,01.690,91.458,51.518,11.386,81.526,02.118,41.928,41.350,01.532,81.316,31.867,21.497,71.551,01.788,11.410,71.184,61.170,3994,3950,6958,61.064,61.228,51.714,8846,2518,3486,2445,1429,1379,4342,0302,8422,7419,6495,0435,1405,1419,2353,4470,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,3105,986,4406,1473,5175,4163,7860,5581,0214,9229,1264,6260,9321,7333,8650,2271,1285,7255,8476,3168,444,6135,4221,636,744,5105,4283,4276,2453,8609,41.262,4402,8124,6223,0154,8107,880,668,014,835,846,088,797,830,1105,665,8267,3
      1. Tiền54,546,646,795,675,490,699,9682,3356,293,271,989,467,299,4201,860,481,1178,1147,4469,788,443,669,764,722,824,641,435,652,486,548,71.055,8320,323,179,512,210,314,015,13,927,426,017,280,626,487,948,345,3
      2. Các khoản tương đương tiền45,859,239,7310,5398,184,863,8178,2224,8121,7157,2175,2193,7222,3132,0589,8190,0107,6108,46,680,01,065,7156,913,919,964,0247,7223,8367,3560,7206,682,5101,5143,5142,697,566,652,910,98,420,071,517,23,717,617,5222,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn399,4310,5335,2378,5236,5233,0239,4240,0233,2233,2233,2222,6235,9177,8490,845,66,65,80,00,00,00,00,00,012,020,012,012,00,00,0252,00,00,06,78,29,59,50,00,00,00,00,00,0219,0255,4262,257,3104,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-21,9-3,1-0,3-0,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn399,4310,5335,2378,5236,5233,0239,4240,0233,2233,2233,2222,6235,9177,8490,845,66,65,80,00,00,00,00,00,012,020,012,012,00,00,0252,00,00,06,78,29,59,50,00,00,00,00,00,0219,3277,3265,357,6104,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.089,31.419,51.279,91.099,6914,01.324,4823,3801,1817,71.078,8829,3827,2684,4811,2750,0752,5822,51.014,7772,1739,0910,71.286,11.443,2923,3825,5724,0493,7411,4381,9365,6244,0274,4355,3360,0227,8251,9286,5276,5257,1264,8368,0348,2390,994,593,338,2107,928,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng628,6946,0826,1758,4677,7929,7414,9393,2420,4706,0473,9424,8335,2410,8359,2428,3339,8386,9314,4275,6254,5305,6324,3271,5250,6212,5213,5233,7222,8135,3109,648,886,662,974,772,0109,777,2121,656,539,918,8106,938,146,332,789,77,9
      2. Trả trước cho người bán157,0225,2239,1119,822,424,020,525,721,826,816,0183,424,673,774,620,5147,5226,033,493,2164,8545,7472,1162,1221,977,177,846,645,8189,9103,3194,8200,3169,450,152,055,48,83,27,928,1124,2106,652,442,13,316,015,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,022,422,425,4196,3242,3234,3229,3224,3229,362,4244,7249,7256,1204,4235,9223,2253,2219,2176,2140,0144,2242,3185,3193,2157,978,977,90,00,00,333,8113,893,8113,8113,3127,374,30,0196,3196,3171,30,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác344,0288,2232,2199,7189,3175,3146,3148,6146,9122,3110,8157,280,477,460,599,799,7179,3171,7151,4315,5295,1502,8247,9168,2241,645,152,535,640,731,431,335,314,59,614,58,463,558,4200,6104,39,26,64,45,22,32,25,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,3-39,9-39,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,8-0,8-0,8-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,4-0,4-0,5-0,3-0,1-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho59,353,446,163,0105,1117,0118,8125,8126,7129,5126,6154,4153,9153,8155,1153,1155,5154,1146,3149,7153,6152,3152,0217,4258,7318,5312,9159,8151,856,325,042,234,425,026,126,822,719,916,221,616,718,59,514,315,57,894,148,0
      1. Hàng tồn kho59,353,446,199,7141,9153,7155,6162,5163,5129,5126,6154,4153,9153,8155,1153,1155,5154,1146,3149,7153,6152,3152,0217,4258,7318,5312,9159,8151,856,325,042,234,425,026,126,822,719,916,221,616,718,59,514,315,57,894,148,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-36,7-36,7-36,7-36,7-36,7-36,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác147,065,645,728,022,645,836,532,346,434,440,349,351,761,4388,8327,094,472,5142,0502,2265,168,057,648,451,763,370,384,0148,7188,998,2135,753,72,01,12,12,72,40,71,62,17,05,89,510,95,328,321,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,820,610,68,97,430,021,518,925,08,310,918,413,214,79,615,117,921,410,08,17,38,47,18,47,67,14,24,74,55,33,81,52,61,80,81,32,02,00,60,71,10,90,40,81,80,25,16,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ88,338,134,718,614,615,414,913,321,225,428,830,738,046,2378,4311,575,349,9130,4493,1256,858,549,838,442,455,465,478,5143,2182,871,3132,650,10,00,00,00,30,30,00,81,06,05,35,41,50,06,85,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,86,90,50,50,60,40,10,10,30,70,60,10,40,60,80,51,21,21,21,01,01,00,61,71,70,80,60,81,10,723,01,61,10,10,30,80,40,10,10,10,10,10,10,20,40,04,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác54,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,17,25,111,78,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.686,313.180,313.317,613.272,813.433,713.811,413.790,713.965,714.258,714.462,014.673,914.817,514.942,714.972,014.999,714.228,611.322,711.066,711.156,410.692,68.237,66.133,45.979,65.678,05.597,65.514,45.772,75.658,35.666,64.277,43.130,91.526,91.295,81.175,91.172,81.165,71.168,61.190,71.209,51.225,81.240,41.437,81.400,11.275,31.320,11.057,51.394,9921,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn29,843,354,3100,6168,6232,929,435,732,424,640,739,92,12,22,22,32,42,49,117,417,617,625,87,47,47,2198,60,80,80,80,81,31,318,910,60,80,70,70,70,00,00,00,00,00,00,10,810,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,024,184,0143,8203,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,010,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,05,010,015,020,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác29,843,330,219,224,929,329,530,922,59,820,915,12,32,32,42,42,52,69,317,517,718,426,58,18,17,9199,31,31,31,31,31,31,318,911,00,80,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0-2,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,1
    II. Tài sản cố định12.889,112.306,912.506,312.701,112.897,713.096,713.295,113.474,513.733,313.907,914.067,814.250,814.385,19.806,09.965,510.121,110.216,210.345,510.504,35.062,75.170,45.258,15.365,05.291,75.148,25.174,95.261,75.300,15.321,32.977,32.878,61.059,51.079,91.093,91.114,01.124,61.135,31.150,31.152,71.170,01.185,21.202,71.224,21.108,41.072,2908,81.146,8598,2
      1. Tài sản cố định hữu hình12.824,212.240,812.431,912.617,912.812,913.010,513.207,313.384,713.641,213.861,014.019,514.201,114.334,29.753,89.911,910.071,210.166,610.294,910.456,85.021,35.128,05.214,65.330,25.266,35.122,05.156,35.231,15.275,25.307,42.970,92.872,11.053,01.073,31.087,41.107,41.118,01.129,81.144,71.147,11.164,31.179,51.197,01.218,51.106,71.070,5907,21.144,9597,7
      - Nguyên giá39,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính45,246,254,262,763,965,166,367,568,722,723,123,523,924,324,725,125,525,926,326,627,027,418,08,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá39,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,719,920,220,520,821,121,422,323,324,225,226,227,028,028,924,824,124,821,214,715,416,116,717,418,018,630,624,913,96,46,46,56,66,56,66,55,55,65,65,75,65,75,71,71,71,71,90,5
      - Nguyên giá39,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn663,5739,6666,2381,4278,9269,4268,4270,0285,2324,9358,9319,3350,54.998,34.876,73.957,5945,7563,7489,45.468,82.997,0808,6535,9323,1381,8289,2252,7309,7301,81.265,5220,9440,1187,734,718,010,43,27,721,418,216,9194,5133,9119,6136,921,998,5101,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang663,5739,6666,2381,4278,9269,4268,4270,0285,2324,9358,9319,3350,54.998,34.876,73.957,5945,7563,7489,45.468,82.997,0808,6535,9323,1381,8293,0262,8309,7301,81.265,5220,9440,1187,734,718,010,43,27,721,418,216,9194,5133,9119,6136,921,998,5101,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,058,257,654,353,7177,0173,5160,8170,6167,6168,2157,0165,4118,0112,9101,6108,7103,4100,187,40,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,90,90,90,90,772,583,127,4143,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,055,154,554,353,7177,0173,5160,8165,5167,6168,2157,0165,4118,0112,9101,6108,7103,4100,193,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,968,92,158,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,90,90,90,90,73,714,225,385,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,03,10,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,032,233,135,534,935,424,324,637,236,938,350,639,647,542,446,149,851,753,656,352,749,152,955,960,343,157,147,742,733,930,626,027,028,430,130,029,532,034,536,737,439,641,146,738,443,6121,468,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,518,019,421,520,623,324,324,631,927,529,937,321,129,628,335,136,739,742,748,743,638,840,544,247,431,238,235,529,320,217,012,812,814,115,814,913,615,417,218,818,818,719,521,428,435,949,746,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,514,213,714,014,312,10,00,05,49,58,513,318,518,013,39,811,49,98,44,65,76,48,06,97,66,212,85,66,46,35,74,85,35,24,64,74,84,95,05,05,16,97,06,54,74,15,61,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,21,72,12,53,03,43,94,34,85,25,76,16,67,07,57,98,48,89,29,710,311,111,712,312,913,414,014,616,93,53,666,119,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.481,715.135,115.110,915.248,015.185,515.707,015.172,416.025,416.063,716.152,916.132,416.335,616.329,516.498,017.118,216.157,012.672,712.599,512.472,712.559,89.735,47.684,47.767,77.088,86.782,36.684,76.767,06.608,96.625,25.342,04.359,43.241,62.142,01.694,21.659,01.610,81.597,81.570,11.551,51.528,61.663,11.857,31.895,11.710,31.725,21.476,71.748,31.391,9
  A. Nợ phải trả8.730,68.374,08.613,28.674,88.688,69.329,89.409,110.203,210.193,410.259,610.365,010.662,310.617,910.765,011.488,411.262,78.734,18.691,78.735,09.023,06.332,04.348,04.298,64.330,94.087,34.025,34.184,24.090,94.147,72.775,01.952,0939,8748,4326,2340,6329,5364,3367,2400,8414,2556,7690,9733,7639,5801,9559,01.144,1822,1
    I. Nợ ngắn hạn1.073,9745,1884,1950,5689,1829,9785,21.278,21.563,11.692,71.679,21.507,91.004,51.527,92.070,63.587,41.734,7881,41.005,62.974,21.782,51.087,61.092,51.149,81.103,7726,1835,8665,61.125,0646,1527,2381,4252,094,7105,669,294,9113,0134,0229,8146,0125,4215,8174,8293,2140,7401,4396,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn741,0549,4615,9614,4474,9568,6596,9973,41.314,71.371,51.414,51.188,2695,7617,7663,0629,0604,0458,4407,7459,5460,7673,6598,9909,9907,2520,3553,6168,8212,6135,0106,0180,2103,446,28,19,936,967,745,1185,4102,871,9102,578,5196,164,8190,580,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn131,431,714,848,511,950,732,390,378,9115,274,991,999,2724,91.224,62.788,2953,7243,2439,92.344,71.229,8334,8375,7109,098,061,175,2416,4663,8458,5368,548,095,115,315,98,18,07,88,68,411,121,515,412,611,57,475,531,8
      4. Người mua trả tiền trước1,41,41,41,52,03,71,51,41,41,41,91,41,42,42,43,970,82,82,91,61,41,73,419,28,510,911,813,52,06,81,39,510,82,53,48,73,57,41,86,05,21,111,30,42,41,57,326,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,235,974,492,771,282,048,043,829,926,658,243,126,626,947,255,233,731,265,540,622,319,838,020,911,14,815,211,315,010,615,113,112,38,821,216,213,09,819,011,09,36,421,513,312,218,011,912,1
      6. Phải trả người lao động12,212,012,30,30,40,00,80,00,00,00,64,80,00,00,94,30,00,00,30,00,00,00,90,90,50,11,50,60,40,71,62,01,41,21,51,00,84,47,64,74,64,47,47,87,33,45,51,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,731,048,289,428,751,324,381,348,8105,950,083,191,992,762,648,027,7104,431,859,524,719,927,452,636,823,519,719,7197,110,04,18,18,72,22,31,71,50,91,00,91,02,83,00,68,76,419,20,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,40,50,10,10,20,10,10,20,20,10,20,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,70,00,50,50,00,00,00,00,00,0241,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,610,111,729,729,18,19,531,331,59,010,050,839,713,58,616,611,811,116,731,411,210,312,211,216,184,5127,114,213,77,49,9108,67,57,035,415,522,16,537,37,54,811,045,049,543,026,980,60,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi70,173,2104,773,970,865,271,856,557,962,968,944,449,749,561,041,932,930,040,536,832,127,235,725,925,120,931,621,120,217,020,711,912,811,317,67,98,67,813,65,46,66,49,612,012,012,411,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.656,77.628,97.729,17.724,37.999,58.499,98.623,98.925,08.630,38.566,98.685,99.154,59.613,39.237,09.417,87.675,36.999,47.810,27.729,46.048,84.549,53.260,53.206,13.181,22.983,63.299,23.348,43.425,43.022,72.128,91.424,8558,4496,4231,5235,1260,3269,4254,1266,8184,4410,6565,6518,0464,7508,7418,3742,7425,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,0143,5143,0151,3519,9378,11.151,41.030,90,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,40,40,40,50,30,30,05,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,448,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,479,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7.653,97.626,97.727,07.722,27.997,58.497,98.596,18.913,48.628,08.564,58.682,09.007,99.467,69.091,79.264,17.151,86.617,96.655,56.695,16.045,34.546,03.256,93.202,63.177,52.979,83.295,13.343,13.421,33.018,52.124,91.420,6553,6491,8227,3230,2255,1264,3252,7264,6181,9408,5565,2517,5464,3508,2418,1658,7345,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,025,69,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,00,00,50,10,00,00,20,20,21,90,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,71,91,91,91,91,91,91,92,02,02,12,02,02,12,13,23,23,23,23,23,23,23,23,33,33,53,53,53,53,53,53,93,73,43,03,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,10,10,10,10,10,30,30,30,30,40,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,20,21,00,60,70,00,00,00,00,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,30,30,40,50,60,60,50,60,50,60,70,70,80,90,90,90,90,90,91,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.751,06.761,16.497,76.573,26.496,86.377,25.763,35.822,25.870,35.893,25.767,35.673,35.711,65.733,05.629,74.894,33.938,63.907,83.737,73.536,93.403,43.336,43.469,12.757,82.695,02.659,42.582,82.518,02.477,52.567,02.407,52.301,81.393,61.368,01.318,31.281,31.233,51.202,91.150,81.114,41.106,41.166,41.161,41.070,9923,3917,7604,2569,9
    I. Vốn chủ sở hữu6.751,06.761,16.497,76.573,26.496,86.377,25.763,35.822,25.870,35.893,25.767,35.673,35.711,65.733,05.629,74.894,33.938,63.907,83.737,73.536,93.403,43.336,43.469,12.757,82.695,02.659,42.582,82.518,02.477,52.567,02.407,52.301,81.393,61.368,01.318,31.281,31.233,51.202,91.150,81.114,41.106,41.166,41.161,41.070,9923,3917,7604,2569,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.327,24.148,04.148,04.225,14.225,14.225,14.225,14.225,14.054,54.054,54.054,54.054,53.861,43.861,43.861,43.219,43.219,43.037,23.037,23.037,22.711,82.711,82.711,82.202,22.038,92.038,92.038,92.038,92.038,91.941,81.941,81.927,7970,9970,9970,9970,9893,9744,9744,9744,9744,9744,9744,9601,3522,9522,9261,4261,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,114,214,520,620,620,720,720,720,720,720,720,720,720,725,937,637,637,937,937,938,238,238,238,738,738,738,738,738,729,029,028,828,928,92,02,02,02,02,02,02,02,02,056,1103,2103,250,950,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,9-25,8-5,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,296,296,296,296,296,296,296,296,296,496,496,496,496,498,097,291,694,294,292,188,987,387,381,981,078,878,965,365,365,366,453,253,256,363,953,751,149,148,345,745,745,945,827,322,220,026,29,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,33,81,97,72,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối743,0912,6706,0666,5595,5467,781,972,2265,5267,8178,5154,4345,4365,7292,4298,6188,8346,1208,3154,7289,9231,5231,0171,2283,1234,3167,1126,078,8185,6137,6120,5184,9160,3156,1123,283,2209,0172,1125,6119,294,187,070,445,487,942,233,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước527,8705,977,879,079,083,17,92,2168,1178,599,3130,5263,6291,126,126,159,5204,118,54,2165,6168,81,61,6162,2168,448,734,62,4138,982,422,9120,0123,521,320,018,8168,091,991,291,384,73,7—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này215,2206,7628,1587,4516,5384,674,070,197,589,379,223,981,874,6266,3272,5129,3142,1189,8150,6124,362,7229,4169,5120,965,8118,491,376,446,755,297,664,936,8134,7103,264,541,080,234,427,99,483,3—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.570,61.590,01.533,11.564,81.559,51.567,61.339,41.408,11.433,41.453,91.417,31.347,41.387,71.388,91.352,01.241,6401,3392,4360,1215,0274,7267,6400,8263,9253,2268,8259,2249,2255,9345,3232,8171,6155,7151,5125,5131,5203,3197,9183,5196,2194,6279,5281,8305,5227,9183,7241,6217,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.481,715.135,115.110,915.248,015.185,515.707,015.172,416.025,416.063,716.152,916.132,416.335,616.329,516.498,017.118,216.157,012.672,712.599,512.472,712.559,89.735,47.684,47.767,77.088,86.782,36.684,76.767,06.608,96.625,25.342,04.359,43.241,62.142,01.694,21.659,01.610,81.597,81.570,11.551,51.528,61.663,11.857,31.895,11.710,31.725,21.476,71.748,31.391,9
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————

Báo cáo khác của GEG

Dữ liệu khác của GEG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện Gia Lai (mã GEG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GEG.