Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GEG
CTCP Điện Gia Lai
Gia Lai Electricity Joint Stock Company
11.800
▼ −100 (▼ −0,84%)

Room ngoại GEG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GEG theo thời gian

1256 ngày
34,11%37,49%40,88%44,26%47,65%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 194.221.102 cổ phiếu GEG, tương đương 44,88% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 22.137.160 cổ phiếu (5,12% vốn), khoảng 261 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 46,71% (28-6-2023), thấp nhất 35,04% (30-9-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GEG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202644,90%44,88%▼ −0,01 điểm %-58.800
1 tháng28-8-202644,90%44,88%▼ −0,01 điểm %-52.100
3 tháng3-7-202645,26%44,88%▼ −0,37 điểm %6.490.574
1 năm2-10-202546,40%44,88%▼ −1,52 điểm %-1.840.781
3 năm3-10-202345,83%44,88%▼ −0,95 điểm %8.403.471

Sở hữu nước ngoài GEG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202644,88%▼ −0,00 điểm %194.221.10250%22.137.160
9-202644,89%▼ −0,01 điểm %194.239.00250%22.119.260
8-202644,90%▼ −0,00 điểm %194.273.20250%22.085.060
7-202644,90%▼ −0,36 điểm %194.289.07250%22.069.190
6-202645,26%▲ +0,01 điểm %187.730.62850%19.671.557
5-202645,25%▲ +0,01 điểm %187.703.94850%19.698.237
4-202645,24%▼ −0,07 điểm %187.660.77350%19.741.412
3-202645,31%▲ +0,82 điểm %187.960.33350%19.441.852
2-202644,49%▼ −1,83 điểm %187.973.59650%23.280.589
1-202646,32%▲ +0,04 điểm %195.700.15550%15.554.030
12-202546,28%▲ +0,00 điểm %195.534.76250%15.719.423
11-202546,28%▼ −0,02 điểm %195.516.41750%15.737.768
10-202546,30%▼ −0,11 điểm %195.615.51350%15.638.672
9-202546,41%▲ +0,06 điểm %196.086.18350%15.168.002
8-202546,35%▼ −0,03 điểm %195.826.33350%15.427.852
7-202546,38%▼ −0,09 điểm %195.961.01850%15.293.167
6-202546,47%▲ +0,74 điểm %196.328.32550%14.925.860
5-202545,73%▲ +0,02 điểm %193.213.16050%18.041.025
4-202545,71%▲ +0,00 điểm %193.128.87550%18.125.310
3-202545,71%▲ +0,21 điểm %193.118.90950%18.135.276
2-202545,49%▼ −0,04 điểm %192.216.62350%19.037.562
1-202545,53%▲ +0,00 điểm %192.388.30650%18.865.879
12-202445,53%▼ −0,00 điểm %192.386.76650%18.867.419
11-202445,54%▼ −0,01 điểm %192.395.57650%18.858.609
10-202445,55%▼ −0,39 điểm %192.454.76450%18.799.421
9-202445,94%▼ −0,08 điểm %186.279.21550%16.445.485
8-202446,02%▼ −0,19 điểm %186.599.21550%16.125.485
7-202446,21%▲ +0,17 điểm %187.377.22650%15.347.474
6-202446,04%▲ +0,09 điểm %186.670.44450%16.054.256
5-202445,95%▲ +0,13 điểm %186.295.74550%16.428.955
4-202445,82%▲ +0,00 điểm %185.773.14050%16.951.560
3-202445,82%▼ −0,00 điểm %185.770.80450%16.953.896
2-202445,82%▼ −0,06 điểm %185.774.82450%16.949.876
1-202445,88%▲ +0,04 điểm %186.014.92450%16.709.776
12-202345,84%▲ +0,00 điểm %185.870.46250%16.854.238
11-202345,84%▲ +0,01 điểm %185.857.51250%16.867.188
10-202345,83%▼ −0,01 điểm %185.807.29950%16.917.401
9-202345,83%▼ −0,00 điểm %185.829.73750%16.894.963
8-202345,83%▼ −0,09 điểm %185.829.90350%16.894.797
7-202345,92%▼ −0,78 điểm %186.199.61450%16.525.086
6-202346,71%▲ +0,25 điểm %180.355.34350%12.713.108
5-202346,46%▼ −0,02 điểm %179.406.69150%13.661.760
4-202346,48%▲ +0,05 điểm %179.479.11750%13.589.334
3-202346,43%▲ +0,01 điểm %179.272.88750%13.795.564
2-202346,42%▲ +10,73 điểm %179.246.12750%13.822.324
1-202335,69%▼ −0,06 điểm %114.911.40640,03%13.957.038
12-202235,76%▲ +0,54 điểm %115.119.45740,03%13.748.987
11-202235,22%▲ +0,07 điểm %113.382.09350%47.586.358
10-202235,15%▲ +0,11 điểm %113.156.03550%47.812.416
9-202235,04%▼ −0,07 điểm %112.804.19050%48.164.261
8-202235,11%▼ −0,17 điểm %113.029.88250%47.938.569
7-202235,27%▼ −0,34 điểm %113.563.09650%47.405.355
6-202235,61%▼ −0,43 điểm %108.155.92850%43.701.835
5-202236,05%▼ −0,02 điểm %109.474.89850%42.382.865
4-202236,06%▼ −0,57 điểm %109.526.79850%42.330.965
3-202236,63%▼ −0,87 điểm %111.263.49050%40.594.273
2-202237,51%▼ −0,23 điểm %113.914.72650%37.943.037
1-202237,73%▲ +0,18 điểm %114.602.23050%37.255.533
12-202137,56%▲ +0,42 điểm %114.061.49450%37.796.269
11-202137,14%▼ −0,24 điểm %112.789.76150%39.068.002
10-202137,37%▲ +1,37 điểm %101.348.90250%34.238.692
9-202136,01%▼ −0,06 điểm %97.639.00250%37.948.592
8-202136,06%▼ −0,01 điểm %97.797.50250%37.790.092
7-202136,07%—97.818.10249%35.057.740

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026194.221.102−4.30044,88%22.137.160
1-10-2026194.225.402−13.60044,89%22.132.860
30-9-2026194.239.002−5.70044,89%22.119.260
29-9-2026194.244.702−5.60044,89%22.113.560
28-9-2026194.250.302−29.60044,89%22.107.960
25-9-2026194.279.902044,90%22.078.360
24-9-2026194.279.902−6.70044,90%22.078.360
23-9-2026194.286.602+5.20044,90%22.071.660
22-9-2026194.281.402044,90%22.076.860
21-9-2026194.281.402+3.10044,90%22.076.860
18-9-2026194.278.302−10.40044,90%22.079.960
17-9-2026194.288.702−5.40044,90%22.069.560
16-9-2026194.294.102−90044,90%22.064.160
15-9-2026194.295.002044,90%22.063.260
14-9-2026194.295.002−11.50044,90%22.063.260
11-9-2026194.306.502+4.10044,90%22.051.760
10-9-2026194.302.402044,90%22.055.860
9-9-2026194.302.402044,90%22.055.860
8-9-2026194.302.402+2.90044,90%22.055.860
7-9-2026194.299.502+21.40044,90%22.058.760
4-9-2026194.278.102+2.40044,90%22.080.160
3-9-2026194.275.702+2.50044,90%22.082.560
28-8-2026194.273.202+9.90044,90%22.085.060
27-8-2026194.263.302+10.29844,89%22.094.960
26-8-2026194.253.004044,89%22.105.258
25-8-2026194.253.004+14.30044,89%22.105.258
24-8-2026194.238.704−1.00044,89%22.119.558
21-8-2026194.239.704−40044,89%22.118.558
20-8-2026194.240.104−2.20044,89%22.118.158
19-8-2026194.242.304—44,89%22.115.958

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GEG