Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GEG
CTCP Điện Gia Lai
Gia Lai Electricity Joint Stock Company
12.050
▼ −50 (▼ −0,41%)

Kết quả kinh doanh GEG

Doanh thu và lợi nhuận GEG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 566Q4/2023: 569Q1/2024: 739Q2/2024: 488Q3/2024: 543Q4/2024: 555Q1/2025: 1.113Q2/2025: 624Q3/2025: 671Q4/2025: 590Q1/2026: 767Q2/2026: 5801.113Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 32Q1/2024: 126Q2/2024: 1Q3/2024: -48Q4/2024: 12Q1/2025: 613Q2/2025: 158Q3/2025: 80Q4/2025: 96Q1/2026: 264Q2/2026: 8613-48Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265808
Q1/2026767264
Q4/202559096
Q3/202567180
Q2/2025624158
Q1/20251.113613
Q4/202455512
Q3/2024543-48
Q2/20244881
Q1/2024739126
Q4/202356932
Q3/20235660

Doanh thu và lợi nhuận GEG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.493Năm 2021: 1.381Năm 2022: 2.093Năm 2023: 2.163Năm 2024: 2.325Năm 2025: 2.9992.999Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 295Năm 2021: 325Năm 2022: 371Năm 2023: 143Năm 2024: 92Năm 2025: 947947Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.999947
Năm 20242.32592
Năm 20232.163143
Năm 20222.093371
Năm 20211.381325
Năm 20201.493295

Báo cáo tài chính gốc GEG theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo GEG trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GEG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GEG.

Kết quả kinh doanh GEG theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.998,92.325,32.163,52.093,21.381,11.494,51.159,4559,5539,1431,4354,4338,8307,91.021,9768,4103,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.998,92.325,32.163,52.093,21.381,11.493,31.159,4559,5539,1431,4354,4338,8307,91.021,9768,4103,0
4. Giá vốn hàng bán1.284,51.252,11.042,51.081,8613,9732,7509,7253,5227,3212,5157,3134,5118,2693,6489,875,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.714,41.073,21.120,91.011,4767,2760,7649,7306,0311,8218,9197,0204,3189,7328,3278,627,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính142,038,0100,6213,937,530,524,219,518,026,834,444,633,853,651,626,0
7. Chi phí tài chính683,3801,1870,7657,1408,6371,2257,841,124,645,841,476,397,9135,7114,715,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay665,0785,7841,7591,8383,8354,4244,940,224,439,141,159,578,3125,2103,213,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,05,45,212,86,30,00,00,00,00,00,00,06,50,0-0,41,0
9. Chi phí bán hàng0,00,01,00,40,51,70,60,61,00,10,00,20,010,15,60,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp200,1135,5158,5160,3113,9114,3111,276,665,151,342,140,430,343,135,26,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)978,0180,0196,5420,3288,0303,9304,3207,1239,2148,5147,8132,1101,8193,0174,333,0
12. Thu nhập khác2,54,95,10,690,95,81,02,42,22,72,73,67,45,21,90,3
13. Chi phí khác1,83,36,714,210,21,21,32,610,91,92,07,64,60,82,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,61,6-1,5-13,680,74,7-0,3-0,2-8,70,70,7-4,12,84,4-0,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)978,7181,5195,0406,8368,7308,6303,9206,9230,4149,2148,5128,0104,6197,4173,933,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành71,255,446,941,144,714,113,720,621,413,116,616,814,527,715,05,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-39,334,14,8-4,9-1,4-0,5-0,3-1,0-0,31,8-0,4-1,9-1,0-1,0-2,2-1,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,989,551,736,243,313,613,419,721,114,816,214,813,526,612,73,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)946,892,1143,3370,6325,4295,0290,5187,3209,3134,4132,3113,291,0170,8161,129,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát238,3-22,76,154,942,637,639,542,655,539,339,637,239,167,553,37,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)708,5114,8137,2315,7282,8257,4251,0144,7153,895,192,776,052,0103,3107,821,4

Kết quả kinh doanh GEG theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh580,3767,4590,4671,3624,31.112,8555,3543,1487,6739,2568,8565,9480,3548,5495,9521,5505,7570,2442,7313,2320,5304,7534,5353,4302,8303,8353,2291,6340,0173,5197,9135,0105,7121,1169,9125,5133,2110,5181,785,0103,960,8132,888,061,571,994,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)580,3767,4590,4671,3624,31.112,8555,3543,1487,6739,2568,8565,9480,3548,5495,9521,5505,7570,2442,7313,2320,5304,7534,5353,4301,6303,8353,2291,6340,0173,5197,9135,0105,7121,1169,9125,5133,2110,5181,785,0103,960,8132,888,061,571,994,3
4. Giá vốn hàng bán342,8280,4297,7348,6351,4286,7349,6305,8275,6321,1316,2272,9217,8235,6275,2302,6281,0223,0224,3132,0128,0129,7325,8160,8127,7122,9151,6123,6159,272,994,464,944,452,970,353,761,241,267,944,765,533,455,643,631,127,334,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)237,5487,0292,7322,7272,9826,1205,8237,3212,0418,1252,6293,0262,5312,9220,7218,9224,6347,2218,5181,2192,6174,9208,7192,7173,9180,9201,5168,0180,8100,6103,670,161,368,399,671,872,069,2113,840,438,327,477,244,530,444,559,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,44,07,47,3119,47,89,310,29,19,462,912,813,711,223,8174,67,97,68,117,57,74,47,07,14,611,86,05,75,87,98,01,94,55,16,04,64,33,12,13,916,04,819,35,05,25,633,3
7. Chi phí tài chính183,3165,2129,2194,4172,3187,4156,1230,6168,9245,5225,7251,8203,1190,1178,1177,6155,0146,3151,385,992,379,387,0102,286,391,088,178,259,531,022,56,76,25,85,98,66,36,36,715,711,211,311,610,010,210,322,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay183,2165,2128,7193,4158,5184,4156,6224,0163,4241,7221,1236,4205,9178,1155,7146,6139,3145,3133,183,389,178,285,888,285,490,193,176,551,133,321,66,66,25,85,95,96,36,36,49,711,210,911,19,910,110,211,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,90,60,20,60,73,512,7-4,7-2,1-0,611,2-8,4-2,65,111,3-7,05,33,212,7-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,20,20,10,40,10,10,00,20,20,00,10,11,30,20,20,00,50,00,00,00,60,00,00,00,60,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,841,180,037,937,344,929,833,128,843,847,928,349,233,147,245,438,129,641,020,230,823,532,829,328,124,238,032,221,318,638,015,514,115,820,914,419,310,114,114,412,810,110,110,611,59,912,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,7285,291,198,4183,5605,142,0-20,921,4137,452,817,121,0105,630,5163,344,6181,946,986,176,976,594,668,263,977,680,963,3105,858,950,449,845,551,778,253,350,655,895,114,130,310,874,828,813,829,957,2
12. Thu nhập khác0,41,50,60,61,10,21,52,30,90,52,03,1-0,81,20,00,11,01,497,20,04,56,13,60,61,10,6-1,60,40,40,211,9-0,60,31,12,10,31,80,80,60,81,20,20,11,90,70,11,3
13. Chi phí khác0,50,31,10,20,50,00,01,31,01,30,22,34,00,69,16,40,30,24,917,62,80,10,30,50,20,25,61,31,40,23,3-0,60,20,44,61,47,30,52,90,40,70,3-1,82,70,50,73,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,11,2-0,50,40,60,21,51,0-0,1-0,81,80,8-4,70,6-9,1-6,30,61,292,3-17,61,76,03,30,20,90,4-7,2-0,9-1,00,08,70,00,10,7-2,5-1,1-5,50,3-2,30,30,6-0,11,9-0,80,3-0,6-2,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,6286,490,698,7184,1605,343,5-19,921,3136,654,717,916,3106,221,4157,045,3183,1139,268,578,682,597,968,364,978,073,662,4104,859,059,149,845,652,475,752,245,256,192,814,530,910,776,728,014,129,455,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,523,3-5,818,328,630,014,913,216,011,417,912,49,47,23,618,97,710,928,56,44,45,48,53,51,01,43,91,93,82,97,84,83,64,76,56,24,43,77,01,53,11,18,62,21,93,88,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,60,30,3-2,2-37,716,314,74,1-1,04,85,2-0,5-4,7-3,51,6-1,5-1,5-3,81,10,70,6-1,20,7-1,40,3-7,10,8-0,60,5-1,50,5-0,10,10,10,10,70,1-0,50,61,8-0,2-0,6-0,2-0,50,0-1,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,422,8-5,518,726,4-7,731,127,920,110,422,717,68,92,50,020,56,29,424,77,55,16,07,44,2-0,41,7-3,22,63,23,46,35,33,64,96,66,45,03,86,62,14,90,98,02,01,43,86,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,2263,796,180,1157,7612,912,4-47,81,2126,332,00,37,4103,721,3136,539,1173,7114,561,073,576,590,564,165,376,376,859,7101,655,652,844,542,047,669,145,840,252,386,212,425,99,868,726,012,725,648,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-20,057,012,65,4-8,1234,7-18,7-20,5-20,236,6-18,6-13,4-1,339,42,711,09,631,612,98,19,811,810,910,65,810,38,910,615,35,342,010,810,89,715,78,214,011,225,15,96,12,221,87,14,55,218,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,2206,783,474,6165,8378,231,0-27,321,589,750,613,78,764,218,6125,529,5142,1101,652,863,764,779,653,459,466,067,949,186,450,210,833,731,237,953,437,726,241,061,26,519,87,646,919,08,220,430,0

Báo cáo khác của GEG

Dữ liệu khác của GEG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện Gia Lai (mã GEG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.999 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 947 tỉ đồng, tăng 928,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 580 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.