Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo GEL
CTCP Hạ tầng Gelex
GELEX INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
28.250
▲ +1.000 (▲ +3,67%)

Cân đối kế toán GEL

Cân đối kế toán GEL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.418,812.103,210.151,19.493,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.991,83.216,52.080,12.163,8
      1. Tiền1.976,41.299,01.313,91.082,3
      2. Các khoản tương đương tiền3.015,41.917,5766,11.081,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.300,0439,5657,2429,0
      1. Chứng khoán kinh doanh806,30,00,0300,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-14,40,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.508,2439,5657,2129,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.697,32.999,21.522,31.708,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.115,21.026,91.235,31.082,0
      2. Trả trước cho người bán454,9246,2252,5467,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn400,41.350,20,5100,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.087,9675,7320,2381,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-361,2-299,8-286,2-322,8
    IV. Tổng hàng tồn kho8.676,24.669,35.045,34.540,6
      1. Hàng tồn kho8.903,94.797,15.270,94.682,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-227,7-127,7-225,5-142,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác753,6778,7846,2651,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn33,829,950,855,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ705,2719,2721,3561,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,629,674,135,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26.506,923.472,627.649,123.230,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.966,11.098,91.095,3305,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,34,30,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn753,5820,0840,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.298,0274,7255,3305,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-89,60,00,00,0
    II. Tài sản cố định11.327,411.292,315.245,010.187,3
      1. Tài sản cố định hữu hình10.479,110.474,914.390,49.357,8
      - Nguyên giá15.014,113.497,412.260,19.914,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.437,7-11.260,3-9.981,1-7.612,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính280,1287,9309,1262,7
      - Nguyên giá15.014,113.497,412.260,19.914,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.437,7-11.260,3-9.981,1-7.612,2
      3. Tài sản cố định vô hình568,2529,5545,5566,8
      - Nguyên giá15.014,113.497,412.260,19.914,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.437,7-11.260,3-9.981,1-7.612,2
    III. Bất động sản đầu tư2.576,42.237,12.279,02.302,2
      - Nguyên giá15.014,113.497,412.260,19.914,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.437,7-11.260,3-9.981,1-7.612,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7.188,56.369,46.279,37.284,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7.188,56.369,46.279,37.284,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.663,6808,1785,61.033,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.533,4677,3654,8904,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn198,1130,2130,2130,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,6-1,2-1,2-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,81,81,80,1
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.784,91.666,71.964,92.116,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn857,7688,5801,9777,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,210,116,213,2
      3. Tài sản dài hạn khác4,84,85,35,8
    VII. Lợi thế thương mại912,2963,21.141,51.319,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.925,735.575,837.800,132.723,5
  A. Nợ phải trả27.963,318.889,321.900,716.873,6
    I. Nợ ngắn hạn12.276,09.182,29.602,08.929,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.866,42.870,33.613,52.103,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.984,91.798,32.038,41.937,3
      4. Người mua trả tiền trước1.398,11.919,31.597,72.402,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước495,0408,5417,7224,9
      6. Phải trả người lao động416,5331,3301,7378,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.322,01.172,31.090,51.069,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142,741,041,538,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác360,3367,1262,5568,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn35,231,523,119,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi254,8242,6215,5187,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15.687,39.707,112.298,77.944,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0122,90,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn204,2249,8338,8188,4
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác70,3251,939,344,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11.614,05.177,47.734,63.675,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả741,8624,4600,3588,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn157,8435,2426,5408,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.534,52.539,02.629,22.717,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ364,7429,5407,0322,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu18.962,416.686,515.899,515.849,9
    I. Vốn chủ sở hữu18.925,316.647,515.858,615.807,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.900,07.900,07.900,07.900,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái30,820,610,37,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển664,0584,8346,5131,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu456,7456,7187,3456,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối540,2186,5-66,6227,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước59,6-353,50,0163,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này480,5540,0-66,664,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.333,77.498,97.481,17.083,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác37,139,040,942,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định37,139,040,942,8
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.925,735.575,837.800,132.723,5

Cân đối kế toán GEL theo quý

tỉ đồng

7 kỳ, Quý 4/2024 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21.526,532.148,520.322,415.566,314.319,413.775,412.103,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.061,63.332,34.991,83.408,12.118,02.491,03.216,5
      1. Tiền2.253,21.539,61.976,41.797,51.409,5827,41.299,0
      2. Các khoản tương đương tiền1.808,41.792,73.015,41.610,6708,51.663,61.917,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.229,05.873,53.300,02.009,21.910,01.072,7439,5
      1. Chứng khoán kinh doanh523,9806,3205,2728,30,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-31,9-46,9-14,40,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.737,15.114,23.109,21.280,91.910,01.072,7439,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.886,57.619,42.602,34.592,74.299,34.107,12.999,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.352,31.098,2994,61.163,21.101,9934,21.026,9
      2. Trả trước cho người bán423,95.810,7504,1664,1521,3747,6246,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0400,4400,42.257,22.230,21.350,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác486,01.065,71.077,42.727,4766,1516,4675,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-375,8-355,1-374,2-362,3-347,2-321,3-299,8
    IV. Tổng hàng tồn kho10.478,214.429,98.675,94.697,05.102,65.278,64.669,3
      1. Hàng tồn kho10.637,814.588,48.903,64.895,55.301,85.406,64.797,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-159,6-158,5-227,7-198,6-199,2-128,0-127,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác871,2893,3752,4859,3889,5826,1778,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn79,890,031,461,595,946,229,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ677,2570,2706,2764,2757,2714,7719,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,5131,214,733,536,465,229,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác91,7101,80,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35.851,529.312,326.512,425.829,524.141,922.805,723.472,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.212,21.227,51.745,51.811,11.075,1758,71.098,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,04,34,37,04,314,54,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0753,5736,30,0320,0820,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.299,81.312,81.068,81.148,81.151,9428,1274,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-89,6-89,6-81,1-81,1-81,1-4,00,0
    II. Tài sản cố định10.974,911.142,011.325,211.571,811.711,211.054,711.292,3
      1. Tài sản cố định hữu hình10.074,510.234,110.476,810.706,410.866,210.257,410.474,9
      - Nguyên giá3.760,45.855,615.014,114.766,414.378,014.315,813.497,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.247,7-3.301,3-12.437,7-12.085,8-11.892,9-11.933,9-11.260,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính343,8345,7280,3290,7264,2273,2287,9
      - Nguyên giá3.760,45.855,615.014,114.766,414.378,014.315,813.497,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.247,7-3.301,3-12.437,7-12.085,8-11.892,9-11.933,9-11.260,3
      3. Tài sản cố định vô hình556,6562,2568,2574,7580,8524,1529,5
      - Nguyên giá3.760,45.855,615.014,114.766,414.378,014.315,813.497,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.247,7-3.301,3-12.437,7-12.085,8-11.892,9-11.933,9-11.260,3
    III. Bất động sản đầu tư2.512,72.554,32.576,42.680,62.485,12.381,92.237,1
      - Nguyên giá3.760,45.855,615.014,114.766,414.378,014.315,813.497,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.247,7-3.301,3-12.437,7-12.085,8-11.892,9-11.933,9-11.260,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.249,22.123,37.178,16.293,56.073,86.229,96.369,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.249,22.123,37.178,16.293,56.073,86.229,96.369,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17.302,910.577,71.669,51.651,1964,2731,6808,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16.419,29.658,71.538,81.519,0833,5599,4677,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn198,1198,1198,1198,1198,1198,1130,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,6-69,6-69,1-67,7-69,1-67,7-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn755,2790,51,81,81,81,81,8
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.599,51.687,62.017,71.821,41.832,41.649,01.666,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn765,3822,41.090,6825,3799,5720,0688,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,22,810,222,520,15,410,1
      3. Tài sản dài hạn khác4,84,84,84,64,74,84,8
    VII. Lợi thế thương mại816,2857,5912,2969,11.008,2918,8963,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN57.378,061.460,846.834,941.395,838.461,336.581,235.575,8
  A. Nợ phải trả34.839,939.028,227.874,423.150,020.264,019.066,718.889,3
    I. Nợ ngắn hạn13.785,515.882,012.127,211.323,89.038,38.075,99.182,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.335,56.636,05.856,55.130,73.259,32.824,12.870,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.834,71.809,81.911,61.828,11.851,31.616,51.798,3
      4. Người mua trả tiền trước1.497,44.533,31.398,11.422,01.214,91.298,31.919,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước442,4209,3494,9346,7360,7204,0408,5
      6. Phải trả người lao động273,7213,2415,9339,1256,4201,0331,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.676,11.502,41.308,11.409,61.335,41.278,71.172,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn188,9175,4143,699,8107,1112,941,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.211,3506,2309,7456,2353,6278,4367,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn30,052,533,930,031,438,431,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi295,6244,0254,8261,5268,4223,5242,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn21.054,423.146,215.747,211.826,211.225,610.990,89.707,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn1,41,6202,8173,5199,4248,6249,8
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác38,570,9114,3136,8169,1256,2251,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17.224,519.158,511.624,07.408,06.794,26.544,25.177,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả737,3743,8747,8700,1679,5635,4624,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn155,4162,9159,2457,5454,0434,1435,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.584,02.645,22.534,52.583,42.556,42.447,12.539,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ313,2363,4364,7366,9373,1425,3429,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.538,122.432,518.960,518.245,818.197,317.514,516.686,5
    I. Vốn chủ sở hữu22.538,122.432,518.923,418.208,318.159,317.476,016.647,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.900,08.900,07.900,07.900,07.900,07.900,07.900,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.879,41.878,90,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu35,736,60,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái34,234,530,531,228,622,920,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển781,8679,7664,0664,0664,0585,0584,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu456,7456,7456,7456,7456,7456,7456,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối502,0321,7538,0498,0487,5277,0186,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước391,4521,659,260,677,4186,0-353,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này110,6-200,0478,7437,4410,291,0540,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.948,310.124,49.334,28.658,38.622,48.234,47.498,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,037,137,538,038,539,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,037,137,538,038,539,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN57.378,061.460,846.834,941.395,838.461,336.581,235.575,8

Báo cáo khác của GEL

Dữ liệu khác của GEL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hạ tầng Gelex (mã GEL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GEL.