Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GEL
CTCP Hạ tầng Gelex
GELEX INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
28.550
▲ +300 (▲ +1,06%)

Lưu chuyển tiền tệ GEL

Lưu chuyển tiền tệ GEL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  1. Lợi nhuận trước thuế2.028,51.625,11.421,01.992,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản2.569,42.610,94.269,83.327,3
    - Khấu hao TSCĐ2.421,92.518,03.597,02.951,6
    - Các khoản dự phòng-147,2-67,068,8111,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-2,25,512,824,7
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-268,8-451,0-127,6-294,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay612,4565,3618,8415,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-46,840,0100,0118,5
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động4.597,94.236,05.690,95.319,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-449,3-214,047,2-348,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho536,0474,3-587,5-295,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-871,5860,1-1.097,1-1.027,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước-173,154,435,322,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-806,30,0300,02.209,9
    - Tiền lãi vay phải trả-541,0-582,6-604,8-514,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-441,9-470,5-255,4-391,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-90,5-118,8-75,9-101,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.760,34.238,73.452,84.873,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-4.051,0-3.146,7-4.787,7-3.358,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác12,90,32,025,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.216,0-2.731,1-1.408,9-1.030,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác3.629,81.588,6139,31.032,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-3.023,3-512,6-897,5-63,4
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,02.295,60,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia239,0147,4472,1238,8
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-7.408,8-2.358,5-6.480,7-3.155,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu974,00,0294,1100,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được17.790,99.285,011.662,68.260,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-10.627,4-9.594,6-7.975,7-9.711,1
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-75,5-69,2-59,8-55,2
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-654,3-387,9-980,2-1.283,7
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính7.407,7-766,72.940,9-2.689,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.759,21.113,5-87,1-971,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3.216,52.080,12.163,83.136,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ16,122,93,3-1,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ4.991,83.216,52.080,12.163,8

Lưu chuyển tiền tệ GEL theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
  1. Lợi nhuận trước thuế1.063,2119,0671,3165,2865,4325,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản272,1898,0900,3831,7122,6977,8
    - Khấu hao TSCĐ82,1611,1924,3513,6295,4946,7
    - Các khoản dự phòng-23,6-20,0-237,621,8117,8-38,7
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện11,661,3-5,1-7,78,3-5,7
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-146,8-52,228,0150,1-392,4-50,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay394,4297,9190,8153,9140,2126,4
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-45,70,00,00,0-46,80,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.335,31.017,11.571,7996,9988,01.302,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu86,5-168,7455,6-2.050,6-37,2123,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-1.098,1248,4220,5397,8127,8-218,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1.015,2-591,3-412,51.097,0186,7-647,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước51,4-59,4-235,298,9-216,0-41,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác263,20,0523,1-728,30,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-313,2-263,2-133,5-173,9-110,3-122,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-18,6-383,2-42,7-85,4-3,9-315,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-58,3-16,8-8,64,9-39,8-28,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.263,5-217,11.938,4-442,8895,153,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-252,2-456,8-1.034,3-794,9-1.039,8-1.202,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác64,00,02,2-9,410,50,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-911,1-2.741,2863,3-954,4-1.806,6-1.477,1
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác2.409,5552,9-2.285,22.679,7328,11.398,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.754,8-13.419,1-122,8-1.835,0705,5-881,6
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-52,02.839,20,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia26,598,069,9196,9-63,874,6
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-470,1-13.127,0-2.506,8-717,1-1.866,1-2.087,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-0,13.475,40,00,0-0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được2.183,313.182,25.940,75.576,03.059,63.305,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.126,8-4.928,9-3.275,9-2.992,6-2.407,7-1.989,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-21,6-18,8-15,9-21,5-20,4-18,4
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-52,7-29,2-492,6-116,4-44,68,8
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-17,811.680,72.156,42.445,5586,91.306,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ775,6-1.663,41.588,01.285,6-384,0-727,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3.332,34.992,53.408,12.118,02.491,03.216,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-3,23,3-4,34,511,02,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ4.061,63.332,34.991,83.408,12.118,02.491,0

Báo cáo khác của GEL

Dữ liệu khác của GEL

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Hạ tầng Gelex (mã GEL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GEL.