Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GEX
CTCP Tập đoàn GELEX
Gelex Group Joint Stock Company
24.100
▲ +450 (▲ +1,90%)

Kết quả kinh doanh GEX

Doanh thu và lợi nhuận GEX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 7.487Q4/2023: 8.105Q1/2024: 6.660Q2/2024: 8.248Q3/2024: 8.709Q4/2024: 10.142Q1/2025: 7.916Q2/2025: 10.119Q3/2025: 9.841Q4/2025: 11.642Q1/2026: 10.722Q2/2026: 14.48014.480Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 258Q4/2023: -80Q1/2024: 253Q2/2024: 1.103Q3/2024: 297Q4/2024: 1.014Q1/2025: 436Q2/2025: 1.197Q3/2025: 781Q4/2025: 596Q1/2026: 579Q2/2026: 1.3561.356-80Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202614.4801.356
Q1/202610.722579
Q4/202511.642596
Q3/20259.841781
Q2/202510.1191.197
Q1/20257.916436
Q4/202410.1421.014
Q3/20248.709297
Q2/20248.2481.103
Q1/20246.660253
Q4/20238.105-80
Q3/20237.487258

Doanh thu và lợi nhuận GEX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 17.949Năm 2021: 28.578Năm 2022: 32.089Năm 2023: 29.998Năm 2024: 33.752Năm 2025: 39.51339.513Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 980Năm 2021: 1.666Năm 2022: 1.532Năm 2023: 864Năm 2024: 2.669Năm 2025: 2.9562.956Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202539.5132.956
Năm 202433.7522.669
Năm 202329.998864
Năm 202232.0891.532
Năm 202128.5781.666
Năm 202017.949980

Báo cáo tài chính gốc GEX theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo GEX trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GEX

15 văn bản
2-7-2026Thông báo đăng tải BCTC hợp nhất năm 2025 đã kiểm toánHOSE9-9-2025Thông báo đường dẫn đăng tải BCTC hợp nhất năm 2024 đã được kiểm toán (theo chuẩn mực BCTC Quốc tế)HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình biến động LNST quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình KQKD năm 2022 trước và sau kiểm toánHOSE22-3-2023Làm rõ thêm biến động LNST của Cty mẹ trên BCTC HN năm 2022 so với năm 2021HOSE9-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE20-12-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE24-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE16-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE6-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE19-1-2018Đăng ký loại mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE18-1-2018Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GEX.

Kết quả kinh doanh GEX theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39.908,234.060,230.296,432.262,728.762,818.086,315.440,413.828,712.094,87.409,48.630,79.317,37.397,36.171,15.773,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu395,6307,9298,6174,0184,4137,6125,4129,6110,6112,2248,0582,39,27,617,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39.512,533.752,329.997,832.088,828.578,417.948,715.315,013.699,111.984,17.297,18.382,78.735,07.388,16.163,55.756,4
4. Giá vốn hàng bán31.096,026.990,124.489,125.630,724.205,415.321,512.576,011.483,49.997,86.328,97.276,57.480,26.328,95.203,24.816,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8.416,56.762,25.508,76.458,04.373,02.627,22.739,02.215,71.986,3968,21.106,21.254,81.059,2960,3939,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.257,01.500,3449,7731,21.168,0697,4341,0756,6847,5247,5130,162,652,9161,887,5
7. Chi phí tài chính1.770,01.689,91.888,92.266,11.574,61.119,9838,4542,5435,375,0130,363,1105,3123,6144,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.197,91.077,01.379,01.363,21.125,0766,0634,4447,4367,10,054,866,193,075,8114,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh131,937,060,836,0229,639,3144,951,621,8-18,15,244,267,041,164,8
9. Chi phí bán hàng1.428,31.278,61.140,71.290,0887,0470,4485,8347,5261,3148,7201,1349,6253,1158,6206,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2.067,81.750,31.574,51.668,21.289,3640,9735,3643,7540,8253,6338,7344,5294,2288,2256,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4.539,33.580,61.415,12.001,12.019,71.132,71.165,41.490,21.618,2720,4571,3604,5526,6592,8485,0
12. Thu nhập khác155,8152,484,1135,993,375,521,556,648,28,26,514,014,26,08,5
13. Chi phí khác74,1120,2102,356,556,011,084,413,78,229,03,445,25,61,73,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)81,732,2-18,279,537,364,5-62,942,840,1-20,83,1-31,38,64,34,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4.621,03.612,81.397,02.080,62.057,01.197,21.102,51.533,11.658,2699,6574,4573,2535,2597,1489,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.588,7953,3617,0540,5390,8209,7267,7260,4346,9119,8118,3126,0122,3110,8113,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại76,2-9,8-83,98,3-0,27,8-17,7-10,8-3,20,40,1-0,91,34,1-6,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.664,9943,5533,1548,8390,6217,5250,0249,6343,7120,1118,4125,0123,6114,9106,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.956,12.669,3863,91.531,81.666,4979,7852,51.283,51.314,6579,5456,0448,2411,6482,2383,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1.478,21.038,0533,51.162,8627,7177,9217,8341,0528,4117,8134,9129,8102,198,7100,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.477,91.631,3330,4368,91.038,7801,7634,7942,4786,2461,7321,1318,4309,6383,5282,6

Kết quả kinh doanh GEX theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 2/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14.639,710.822,911.764,59.970,110.189,07.983,310.246,78.856,48.317,56.705,48.176,57.523,38.032,06.437,87.408,27.040,29.133,28.682,19.494,66.109,28.746,54.443,65.922,74.779,13.858,13.527,24.344,53.940,14.065,63.088,03.682,13.868,43.411,32.866,43.353,13.006,92.885,72.851,31.755,01.956,12.018,81.667,23.459,72.404,52.110,92.316,42.344,92.760,61.895,42.194,31.871,31.864,01.467,6645,02.668,91.000,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu159,7101,2122,0128,969,867,0104,3147,869,245,471,436,136,327,846,826,463,936,767,166,645,130,534,331,045,627,533,937,529,623,132,238,033,725,135,228,823,922,731,130,427,922,932,298,784,4113,5452,012,04,82,02,63,90,65,7-2,44,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14.480,010.721,711.642,49.841,110.119,27.916,410.142,48.708,68.248,36.660,08.105,27.487,27.995,76.410,07.361,47.013,89.069,38.645,49.427,56.042,68.701,44.413,15.888,44.748,13.812,53.499,74.310,53.902,64.035,93.065,03.649,83.830,43.377,62.841,33.317,92.978,12.861,82.828,71.723,91.925,81.990,81.644,33.427,52.305,82.026,52.202,91.892,92.748,61.890,62.192,31.868,71.860,11.467,0639,32.671,3995,8
4. Giá vốn hàng bán11.505,28.719,98.981,98.009,57.780,56.318,17.732,57.048,46.752,55.460,46.946,26.092,56.308,15.141,36.050,35.687,57.078,76.815,37.902,65.082,97.320,63.897,95.032,94.191,43.175,32.920,63.592,93.165,93.296,22.518,52.971,33.202,82.872,32.437,02.774,82.458,12.424,32.344,21.494,71.656,11.733,01.434,13.200,81.977,21.740,81.815,41.580,92.400,01.683,91.897,11.559,51.592,71.279,7321,62.445,4852,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.974,82.001,82.660,61.831,62.338,81.598,22.409,91.660,21.495,81.199,61.159,01.394,71.687,61.268,71.311,21.326,31.990,61.830,11.524,9959,71.380,8515,3855,5556,7637,2579,1717,6736,7739,8546,5678,5627,6505,3404,3543,2520,0437,5484,5229,3269,7257,8210,3226,7328,6285,7387,5312,0348,6206,8295,2309,3267,5187,4317,7225,9143,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính554,0131,063,6756,1347,089,7214,630,91.085,9165,368,2196,9105,979,2166,3167,6146,9245,0377,0261,1312,4207,062,8259,3321,343,0122,550,8125,242,3170,6219,082,0287,0123,245,470,7607,944,552,0112,538,427,932,410,012,08,075,718,329,77,826,423,416,155,731,5
7. Chi phí tài chính760,8576,1671,9426,8332,6336,2377,3400,4494,4418,1415,4533,8331,9608,1506,8417,8833,2508,0501,5345,6423,5304,8274,7305,7307,5232,1257,4208,4218,1154,6146,6126,8156,0115,8128,6106,392,1107,858,517,112,112,917,723,014,82,319,422,119,230,126,225,323,728,330,522,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay582,0404,1342,7323,6272,5244,6256,8244,8273,0302,5326,3358,8350,1343,8340,2317,8347,8368,9329,8246,9313,2220,3193,5196,0192,9171,8165,7166,2169,5115,3111,4115,8134,198,3103,895,875,7102,929,115,616,66,42,623,49,027,82,022,513,920,028,725,219,06,121,516,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh59,548,8100,838,3-2,1-4,374,5-26,9-2,0-8,612,91,039,67,4-14,2-22,431,643,038,021,141,8126,558,6-47,52,024,349,555,416,623,43,820,75,721,428,315,1-9,7-10,6-22,441,1-25,6-13,218,2-10,212,6-8,130,3-37,68,1-25,734,50,723,141,1-23,57,8
9. Chi phí bán hàng391,1314,0404,7384,3374,8264,9422,2305,4316,1230,9311,2293,5298,2237,0325,0328,2352,7284,1325,8208,5277,582,3135,594,4117,6122,8139,6127,0127,295,4113,795,176,562,174,858,553,074,818,853,342,435,649,436,962,3121,797,393,237,3105,550,653,543,553,035,024,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp574,8472,4560,9567,1458,8425,2601,7442,8393,0327,6520,6375,5315,5364,1364,2452,3402,6433,5476,2317,8359,9131,8186,7133,0161,0159,0219,8190,8177,0147,1165,2171,2165,7110,6175,7135,1119,0120,156,064,156,053,373,790,871,1125,294,870,853,772,495,772,653,5123,753,137,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.861,5819,11.187,51.247,81.517,5657,21.297,8515,61.376,2379,8-7,1389,8887,6146,0267,3273,3580,6892,4636,6370,1674,1329,9380,0235,3374,4132,6272,9316,6359,1215,2427,4474,2194,7424,2315,7280,6234,4779,1118,2228,3234,3133,6132,0200,2160,0142,2138,8200,5123,091,3179,0143,2113,2169,9139,597,1
12. Thu nhập khác42,716,785,130,535,43,5106,413,719,827,052,416,62,213,055,066,211,026,14,564,529,54,618,829,021,06,88,86,17,42,34,710,06,26,029,616,3-2,75,92,71,33,90,92,31,31,06,05,52,00,45,86,12,10,54,50,50,4
13. Chi phí khác94,929,626,025,77,915,258,127,612,921,835,332,319,515,1-4,157,57,717,31,430,326,80,93,62,33,51,780,92,51,53,12,31,68,90,9-5,59,8-0,24,322,2-0,76,11,51,21,40,240,44,30,40,20,04,01,10,70,04,40,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-52,2-12,859,14,827,5-11,748,4-13,96,95,217,1-15,7-17,3-2,159,08,73,38,83,234,22,73,715,226,717,55,1-72,13,65,9-0,82,58,4-2,85,235,16,5-2,61,6-19,52,0-2,3-0,61,1-0,10,8-34,31,31,50,35,82,11,0-0,24,5-3,90,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.809,2806,31.246,61.252,61.545,0645,51.346,2501,61.383,1385,09,9374,0870,4143,8326,3282,0583,9901,2639,7404,2676,8333,6395,2262,0391,8137,6200,8320,2365,1214,3429,9482,5191,9429,4350,8287,2231,8780,798,6230,3232,1133,0133,0200,1160,9107,9140,1202,0123,397,1181,1144,1113,0174,4135,697,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành466,8239,0622,8464,9309,5220,7310,5217,7290,0138,6112,1179,2210,6115,460,872,3193,1206,7108,082,3148,451,666,642,260,344,164,971,073,451,9104,863,945,847,1-1,668,750,9156,727,336,733,719,620,431,440,537,922,441,624,041,430,530,519,929,930,617,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-13,4-11,428,16,538,3-11,721,9-13,2-9,5-7,0-22,6-63,48,0-5,918,1-11,2-0,20,827,6-21,91,1-9,33,71,42,60,1-9,1-2,7-6,1-0,5-5,61,3-6,1-0,469,8-5,44,7-0,5-3,6-0,30,83,30,03,8-3,0-1,0-0,40,4-0,0-5,97,21,9-1,94,1-0,50,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)453,4227,5650,9471,3347,8209,1332,4204,5280,6131,689,5115,8218,6109,578,961,1192,9207,5135,760,4149,642,370,343,662,944,255,868,367,351,599,265,239,746,768,263,355,5156,323,736,334,522,920,435,237,536,922,142,124,035,537,732,418,034,030,118,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.355,8578,8595,7781,31.197,1436,51.013,8297,11.102,5253,5-79,6258,2651,834,3247,4220,8391,0693,8504,1343,8527,3291,3325,0218,4329,093,5145,0251,9297,8162,8330,7417,3152,3382,7282,5223,9176,3624,574,9194,0197,6110,1112,6164,9123,371,0118,0160,099,361,6143,4111,795,0140,4105,579,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát815,8333,1579,1159,3540,3202,7446,5198,3253,1144,9-59,7136,2330,7126,6163,4206,3377,9425,7296,7104,8184,037,372,035,328,739,08,267,8110,036,3113,982,974,769,887,867,853,8322,822,631,240,223,66,569,926,748,0-0,143,038,915,443,926,516,332,525,614,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)540,0245,616,6621,9656,9233,7567,398,9849,4108,5-19,9122,0321,1-92,384,014,513,1268,1207,4239,0343,3254,1253,0183,2300,254,5136,8184,0187,8126,6216,7334,577,6312,9194,8156,1122,5301,752,3162,7157,486,5106,195,096,623,0118,1117,060,446,299,585,378,7107,879,965,0

Báo cáo khác của GEX

Dữ liệu khác của GEX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn GELEX (mã GEX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 39.513 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.956 tỉ đồng, tăng 10,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 14.480 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.356 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.