Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GEX
CTCP Tập đoàn GELEX
Gelex Group Joint Stock Company
22.900
▼ −850 (▼ −3,58%)

Room ngoại GEX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GEX theo thời gian

1256 ngày
4,98%7,22%9,46%11,70%13,93%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 85.810.496 cổ phiếu GEX, tương đương 6,56% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 568.425.183 cổ phiếu (43,44% vốn), khoảng 13.017 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,32% (7-11-2023), thấp nhất 5,60% (4-12-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GEX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,41%6,56%▲ +0,15 điểm %1.933.712
1 tháng28-8-20266,38%6,56%▲ +0,18 điểm %2.322.738
3 tháng3-7-20267,34%6,56%▼ −0,78 điểm %-10.204.983
1 năm2-10-20257,60%6,56%▼ −1,04 điểm %17.257.347
3 năm3-10-202312,54%6,56%▼ −5,98 điểm %-20.952.204

Sở hữu nước ngoài GEX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,56%▲ +0,06 điểm %85.810.49650%568.425.183
9-20266,50%▲ +0,12 điểm %84.998.38550%569.237.294
8-20266,38%▼ −0,12 điểm %83.487.75850%570.747.921
7-20266,50%▼ −0,71 điểm %84.996.84350%569.238.836
6-20267,21%▼ −0,84 điểm %94.290.53850%559.945.141
5-20268,05%▲ +1,06 điểm %105.288.56550%548.947.114
4-20266,98%▲ +0,31 điểm %63.009.35450%388.190.120
3-20266,67%▼ −1,41 điểm %60.167.86150%391.031.613
2-20268,08%▼ −0,41 điểm %72.889.24150%378.310.233
1-20268,48%▼ −0,18 điểm %76.558.30550%374.641.169
12-20258,66%▲ +0,75 điểm %78.180.80850%373.018.666
11-20257,92%▼ −1,57 điểm %71.448.71450%379.750.760
10-20259,49%▲ +1,89 điểm %85.631.19250%365.568.282
9-20257,60%▲ +0,38 điểm %68.538.27150%382.661.203
8-20257,21%▼ −1,00 điểm %65.103.22650%386.096.248
7-20258,21%▼ −0,80 điểm %74.119.00950%377.080.465
6-20259,01%▲ +0,57 điểm %81.304.04150%369.895.433
5-20258,44%▼ −1,74 điểm %72.537.46150%357.177.435
4-202510,18%▲ +2,53 điểm %87.498.44850%342.216.449
3-20257,65%▲ +0,22 điểm %65.778.16050%363.936.736
2-20257,43%▲ +1,38 điểm %63.864.05550%365.850.841
1-20256,05%▲ +0,37 điểm %52.006.14550%377.708.751
12-20245,68%▲ +0,01 điểm %48.822.22050%380.892.676
11-20245,67%▼ −1,62 điểm %48.733.62550%380.981.271
10-20247,29%▼ −0,71 điểm %62.627.69050%367.087.206
9-20248,00%▼ −0,19 điểm %68.081.88350%357.666.013
8-20248,19%▼ −0,31 điểm %69.740.17050%356.007.726
7-20248,50%▼ −0,37 điểm %72.368.78350%353.379.113
6-20248,86%▼ −0,68 điểm %75.477.05650%350.270.840
5-20249,55%▼ −0,39 điểm %81.287.92250%344.459.974
4-20249,94%▼ −0,68 điểm %84.637.43550%341.110.461
3-202410,62%▲ +0,80 điểm %90.464.15950%335.283.737
2-20249,83%▼ −2,47 điểm %83.666.08350%342.081.813
1-202412,29%▲ +0,00 điểm %104.688.12950%321.059.767
12-202312,29%▼ −0,62 điểm %104.656.97850%321.090.918
11-202312,91%▲ +0,22 điểm %109.904.77550%315.843.121
10-202312,69%▲ +0,37 điểm %108.057.21150%317.690.685
9-202312,32%▲ +0,65 điểm %104.930.39050%320.817.506
8-202311,67%▼ −0,42 điểm %99.363.23950%326.384.657
7-202312,09%▲ +1,25 điểm %102.925.77150%322.822.125
6-202310,83%▼ −1,05 điểm %92.254.87350%333.493.023
5-202311,89%▼ −0,01 điểm %101.235.10050%324.512.796
4-202311,89%▼ −0,18 điểm %101.279.04850%324.468.848
3-202312,07%▲ +0,94 điểm %102.807.86150%322.940.035
2-202311,14%▼ −0,49 điểm %94.845.14050%330.902.756
1-202311,63%▲ +0,45 điểm %99.040.12950%326.707.767
12-202211,18%▲ +1,58 điểm %95.193.90550%330.553.991
11-20229,60%▲ +0,84 điểm %81.757.46650%343.990.430
10-20228,76%▼ −1,28 điểm %74.630.50750%351.117.389
9-202210,05%▼ −0,62 điểm %85.562.57650%340.185.320
8-202210,67%▲ +0,35 điểm %90.822.97850%334.924.918
7-202210,31%▲ +0,34 điểm %87.829.21350%337.918.683
6-20229,97%▲ +0,16 điểm %84.936.34450%340.811.552
5-20229,81%▼ −0,37 điểm %83.538.61650%342.209.280
4-202210,18%▲ +1,52 điểm %86.659.74050%339.088.156
3-20228,66%▲ +0,27 điểm %73.701.43950%352.046.457
2-20228,39%▲ +0,78 điểm %71.422.08749%345.810.851
1-20227,60%▲ +0,15 điểm %64.737.86949%352.495.069
12-20217,46%▼ −1,19 điểm %63.490.34049%353.742.598
11-20218,65%▼ −1,02 điểm %67.552.23849%315.231.058
10-20219,67%▼ −1,21 điểm %75.503.93549%307.279.361
9-202110,88%▼ −0,69 điểm %84.961.83249%297.821.464
8-202111,56%▲ +0,13 điểm %90.326.58549%292.456.711
7-202111,43%—55.811.34549%183.428.215

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202685.810.49606,56%568.425.183
1-10-202685.810.496+812.1116,56%568.425.183
30-9-202684.998.385+602.6006,50%569.237.294
29-9-202684.395.785+1.291.1016,45%569.839.894
28-9-202683.104.684−772.1006,35%571.130.995
25-9-202683.876.784+465.7006,41%570.358.895
24-9-202683.411.084−1.468.2676,37%570.824.595
23-9-202684.879.351+313.7846,49%569.356.328
22-9-202684.565.567−192.6006,46%569.670.112
21-9-202684.758.167+1.814.2566,48%569.477.512
18-9-202682.943.91106,34%571.291.768
17-9-202682.943.911−1.7006,34%571.291.768
16-9-202682.945.611+83.1566,34%571.290.068
15-9-202682.862.455+626.0536,33%571.373.224
14-9-202682.236.402−391.3366,28%571.999.277
11-9-202682.627.738+326.0006,31%571.607.941
10-9-202682.301.738−72.8006,29%571.933.941
9-9-202682.374.538+160.4466,30%571.861.141
8-9-202682.214.092−94.1486,28%572.021.587
7-9-202682.308.240−242.2396,29%571.927.439
4-9-202682.550.479−619.9686,31%571.685.200
3-9-202683.170.447−317.3116,36%571.065.232
28-8-202683.487.75806,38%570.747.921
27-8-202683.487.758−346.7476,38%570.747.921
26-8-202683.834.505−586.5496,41%570.401.174
25-8-202684.421.054−1.177.0796,45%569.814.625
24-8-202685.598.133−782.0596,54%568.637.546
21-8-202686.380.192−1.000.4056,60%567.855.487
20-8-202687.380.597−110.6546,68%566.855.082
19-8-202687.491.251—6,69%566.744.428

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GEX