Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GIL
CTCP Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
Binh Thanh Import Export Production and Trade Joint Stock Company
8.110
▼ −50 (▼ −0,61%)

Kết quả kinh doanh GIL

Doanh thu và lợi nhuận GIL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 280Q4/2023: 230Q1/2024: 221Q2/2024: 145Q3/2024: 153Q4/2024: 192Q1/2025: 126Q2/2025: 129Q3/2025: 198Q4/2025: 261Q1/2026: 197Q2/2026: 250280Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -20Q4/2023: 92Q1/2024: 7Q2/2024: 4Q3/2024: 2Q4/2024: 14Q1/2025: 2Q2/2025: -72Q3/2025: -33Q4/2025: 138Q1/2026: 11Q2/2026: 10138-72Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202625010
Q1/202619711
Q4/2025261138
Q3/2025198-33
Q2/2025129-72
Q1/20251262
Q4/202419214
Q3/20241532
Q2/20241454
Q1/20242217
Q4/202323092
Q3/2023280-20

Doanh thu và lợi nhuận GIL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.457Năm 2021: 4.150Năm 2022: 3.167Năm 2023: 936Năm 2024: 711Năm 2025: 7144.150Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 309Năm 2021: 331Năm 2022: 361Năm 2023: 29Năm 2024: 28Năm 2025: 36361Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202571436
Năm 202471128
Năm 202393629
Năm 20223.167361
Năm 20214.150331
Năm 20203.457309

Báo cáo tài chính gốc GIL theo kỳ

243 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017—
2016—
2015
2014
2013
2012
2011—
2010
2009
2008—
2007——
2006—
2005—
2004————

243 tệp báo cáo GIL trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GIL

167 văn bản
3-9-2026Giải trình kết luận ngoại trừ trên BCTC HN và Riêng giữa niên độ năm 2026 đã được soát xétHOSE3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2026 sau kiểm toánHOSE · 2 tệp4-8-2026Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt Báo cáo tài chính riêng quý 2/2026HOSE3-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 1/2026HOSE4-5-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2026Đính chính BCTC năm 2024, 2025HOSE2-4-2026Giải trình BCTC năm 2025 sau kiểm toánHOSE · 2 tệp1-4-2026Giải trình KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2025HOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 3/2025HOSE31-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-9-2025Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2025 sau kiểm toánHOSE · 2 tệp25-8-2025Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 2/2025HOSE25-8-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 1/2025HOSE5-5-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Giải trình BCTC HN và Cty mẹ năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-2-2025Đính chính BCTC riêng quý 4/2024HOSE3-2-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2024HOSE31-10-2024Giải trình KQKD 9 tháng đầu năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-9-2024Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình BCTC HN soát xét bán niên năm 2024 trước và sau soát xétHOSE31-7-2024Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2024HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE12-4-2024Đính chính BCTC riêng kiểm toán năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình BCTC năm 2023 sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 so với năm 2022HOSE31-1-2024Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2023HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-9-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-8-2023Giải trình BCTC công ty mẹ soát xét bán niên năm 2023HOSE28-7-2023Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2023HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE
Xem thêm 127 văn bản cũ hơn (tới 12-2-2007)
4-5-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE4-5-2023Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2023HOSE30-3-2023Giải trình BCTC HN và riêng năm 2022 sau kiểm toánHOSE17-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE17-1-2023Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2022HOSE7-11-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 3/2022HOSE25-8-2022Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2022 sau kiểm toánHOSE1-8-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2022HOSE29-4-2022Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2022HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE1-4-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTc quý 3/2021HOSE6-9-2021Giải trình BCTC bán niên 2021 sau soát xétHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE22-7-2021Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2.2021HOSE22-7-2021Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2.2021HOSE22-7-2021Giải trình KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2021Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2021HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE29-4-2021Link đăng tải BCTC và Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2021HOSE31-3-2021Giải trình BCTC HN và Cty mẹ năm 2020 sau kiểm toánHOSE1-2-2021Giải trình KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2020HOSE26-10-2020Giải trình KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2020Giải trình BCTC Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2020 sau kiểm toánHOSE27-7-2020Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2020HOSE22-4-2020Nghị quyết HĐQT về việc phe duyệt BCTC Riêng quý 1/2020HOSE22-4-2020Giải trình KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toán năm 2019HOSE22-1-2020Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 4/2019HOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE10-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho GILHOSE27-8-2019Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2019 sau kiểm toánHOSE30-7-2019Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2019HOSE30-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 1/2019HOSE2-5-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2019Giải trình BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toánHOSE30-1-2019Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 4/2018HOSE16-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE30-10-2018Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 3/2018HOSE26-7-2018Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC riêng quý 2/2018HOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch LSST trong BCTC quý 1/2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2018Giải trình BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toánHOSE2-2-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2018Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 4/2017HOSE30-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE17-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018 cho GILHOSE30-10-2017Nghị quyết HĐQT về việc thống nhất với BCTC quý 3.2017 của công ty mẹHOSE14-9-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ tại BCTC HN bán niên năm 2017HOSE31-7-2017Nghị quyết HĐQT thống nhất với BCTC quý 2.2017HOSE31-7-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Nghị quyết HĐQT về việc thống nhất với BCTC quý 1 năm 2017HOSE18-4-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiêm toán tại BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2016HOSE30-3-2017Giải trình BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toán năm 2016HOSE9-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho GILHOSE23-1-2017Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 4.2016HOSE23-1-2017Giải trình KQKD HN quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2016Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt BCTC quý 3/2016HOSE15-6-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE29-4-2016Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE22-4-2016Nghị quyết HĐQT số 09 về việc thống nhất BCTC quý 1/2016 của công tyHOSE19-4-2016Giải trình chậm nộp BCTC quý 1/2016HOSE31-3-2016Giải trình BCTC năm 2015 công ty mẹ và hợp nhất sau kiểm toánHOSE29-1-2016Giải trình KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-11-2015Giải trình BCTC HN quý 3.2015HOSE28-10-2015Giải trình BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE18-8-2015Giải trình BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2015HOSE28-7-2015Giải trình BCTC quý 2.2015HOSE19-5-2015Giải trình BCTC HN quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2015Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC kiểm toán 2014HOSE27-8-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE24-4-2014Giải trình BCTC Q1-2014HOSE15-4-2014Giải trình BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2013HOSE8-4-2014Đính chính BCTC KT hợp nhất 2013HOSE19-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013HOSE24-10-2013Giải trình biến động lợi nhuận riêng Q3/2013HOSE18-9-2013Giải trình ý kiến trên BCTC soát xét bán niên 2013HOSE19-8-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2/2013HOSE24-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận riêng Q2/2013HOSE23-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q1/2013HOSE16-4-2013Giải trình BCTC kiểm toán 2012HOSE27-2-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q4/2012HOSE16-11-2012Giải trình báo cáo tài chính hợp nhất Q3/2012HOSE3-10-2012Báo cáo tài chính kiểm toán vốn đến ngày 17-09-2012HOSE5-9-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE27-8-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh soát xét 6T/2012HOSE15-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất Q2/2012HOSE24-7-2012Nghị quyết Hội đồng Quản trị thông qua BCTC Q2/2012HOSE24-7-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q2/2012HOSE29-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE12-3-2012Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất trước và sau kiểm toán năm 2011HOSE31-1-2012Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính Q4/2011HOSE31-1-2012Nghị quyết Hội đồng Quản trị thống nhất phê duyệt báo cáo tài chính Q4/2011HOSE22-11-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2011HOSE31-10-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính Quý 3/2011HOSE19-9-2011Giải trình các điểm ngoại trừ trong BCTC hợp nhất đã kiểm toán Q2-2011HOSE31-8-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2011HOSE5-8-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 2/2011HOSE24-5-2011Giải trình chênh lệch KQKD Quý 1/2011HOSE25-4-2011Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Q1/2011HOSE25-2-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính năm 2010HOSE27-1-2011Gia hạn báo cáo tài chính Q4/2010HOSE4-11-2010Giải trình báo cáo tài chính Q3/2010HOSE3-8-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE29-4-2010Gia hạn nộp BCTC Quý 1 năm 2010HOSE22-1-2010Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Q4-2009HOSE23-10-2009Gia hạn báo cáo tài chính Q3-2009HOSE12-8-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE11-2-2009Giải trình biến động kết quả kinhdoanh Quý 4/2008HOSE22-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính Quý 4/2008HOSE24-10-2008Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính quý 3 năm 2008HOSE23-7-2008Xin gia hạn nộp BCTC Quý II/2008HOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE26-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE23-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE13-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE12-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GIL.

Kết quả kinh doanh GIL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh713,6711,5936,43.166,74.150,33.456,72.538,42.253,62.170,01.291,71.079,31.108,3892,8994,3726,2416,0562,6457,5449,9416,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,60,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,10,00,00,00,00,10,71,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)713,6710,9936,43.166,74.150,33.456,72.538,42.253,62.170,01.290,61.079,31.108,3892,7994,3726,2416,0562,6457,3449,2415,1
4. Giá vốn hàng bán551,1564,7875,32.671,53.395,92.820,92.158,91.877,91.816,51.021,1884,6925,0772,2840,0592,5342,7468,2401,6400,2371,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)162,5146,261,1495,2754,5635,8379,5375,8353,4269,5194,6183,3120,5154,3133,773,494,455,749,043,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,670,7110,2445,685,162,233,648,420,821,227,38,88,532,448,124,413,022,328,58,0
7. Chi phí tài chính21,443,662,4236,263,047,039,853,127,050,244,425,226,948,520,45,34,412,321,23,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,19,421,016,214,819,918,913,911,612,320,824,726,812,22,82,03,11,01,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,0-0,1-0,0-32,3-21,8-5,30,00,00,00,00,00,0-0,7-2,80,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,15,94,861,4156,0122,887,173,883,536,225,722,115,721,512,510,715,113,311,511,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp136,5169,0155,1184,3156,3110,784,992,889,181,967,677,680,182,160,132,519,014,212,211,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,0-1,6-51,1458,9432,0395,8195,9204,5174,7122,584,367,26,334,086,049,369,038,232,625,7
12. Thu nhập khác15,375,0108,54,38,33,124,75,912,211,94,536,4148,114,01,93,82,71,21,41,0
13. Chi phí khác5,620,17,44,27,03,79,73,52,28,31,737,463,61,60,82,91,50,60,11,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,754,9101,10,01,3-0,615,02,410,03,62,7-1,084,512,41,11,01,10,51,3-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,753,350,0458,9433,3395,2210,9206,9184,7126,187,066,290,846,487,150,370,138,833,925,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,625,622,284,6110,490,250,144,041,230,818,518,136,115,920,413,513,98,07,22,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,40,0-1,012,9-7,7-4,20,2-0,2-0,00,0-0,00,11,10,9-0,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,225,621,197,5102,785,950,443,741,230,818,518,237,216,819,913,513,98,07,22,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,527,628,9361,4330,6309,3160,5163,2143,595,368,548,153,629,667,136,856,230,826,623,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,11,60,4-0,40,30,5-0,00,00,014,41,3-3,8-12,9-6,30,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,426,128,5361,8330,3308,8160,5163,1143,581,067,251,966,535,967,136,856,230,826,623,0

Kết quả kinh doanh GIL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,7197,4260,5198,1128,9126,0191,8152,6145,6221,5230,4280,1269,1156,9261,9213,11.274,81.416,91.398,7629,31.258,1864,2911,1907,2916,5721,9784,7666,8542,7545,3646,3360,4566,8680,3775,5365,2513,1515,9260,4300,5343,0387,6298,1271,2298,0217,8293,6261,0384,2169,6272,4190,4180,1250,6250,4315,5237,8190,5293,0187,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)249,7197,4260,5198,1128,9126,0191,7152,6145,1221,5230,4280,1269,1156,9261,9213,11.274,71.416,91.398,7629,31.258,1864,2911,1907,2916,5721,9784,7666,8542,7545,3646,3360,4566,8680,3775,5365,2513,1515,9260,4300,5343,0386,6298,1271,2298,0217,8293,6261,0384,2169,5272,3190,4180,1250,6250,4315,5237,8190,5293,0187,7
4. Giá vốn hàng bán190,4156,1136,5181,1117,6103,3145,0121,5124,0174,3202,1252,5259,5161,2219,7192,01.049,11.171,71.154,9534,31.011,0696,2700,4739,8774,0606,6658,7582,2466,3451,6527,2306,1481,9562,6619,3315,6453,8427,7205,5236,5274,0304,2244,2215,9244,2185,9225,8214,1341,6143,6252,2163,4152,3206,6208,0275,6204,8151,8252,9157,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,341,3124,017,111,322,746,831,121,147,228,227,69,6-4,342,221,1225,6245,2243,995,0247,2168,0210,7167,5142,5115,4126,184,776,493,7119,054,384,8117,7156,249,759,388,255,064,069,082,453,955,453,831,967,846,942,725,920,126,927,844,042,539,933,038,740,130,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,012,213,15,815,015,820,621,820,18,427,914,240,727,483,3269,157,137,127,628,814,414,418,211,120,512,45,17,516,34,619,516,18,35,75,02,48,15,26,31,58,35,011,07,25,63,42,41,73,60,81,60,73,32,94,42,314,610,615,914,4
7. Chi phí tài chính21,34,0-12,07,324,02,014,48,014,27,111,916,517,616,471,3100,635,628,625,416,011,610,06,66,814,519,16,66,319,97,014,520,711,36,75,34,67,110,034,53,44,08,711,613,513,95,09,33,87,24,96,25,38,56,819,75,715,95,95,65,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,71,3-11,16,47,40,00,10,31,00,81,02,13,13,25,37,34,73,65,13,84,42,93,63,04,53,65,33,86,24,75,84,75,13,54,13,33,33,13,52,82,73,03,62,23,72,85,15,65,64,57,74,66,86,38,65,610,45,69,63,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,010,8-2,7-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-20,70,0-1,10,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,0-3,40,0-1,60,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,81,61,31,61,21,01,51,80,81,71,01,31,51,01,50,956,467,232,229,058,836,015,634,641,930,728,024,712,621,95,21,425,142,035,412,715,320,12,69,311,412,911,45,15,14,08,45,96,11,73,02,42,67,65,85,93,95,93,62,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,630,54,945,757,030,049,438,138,543,038,943,331,442,330,343,643,542,238,944,035,538,131,528,528,423,97,623,720,021,925,718,429,520,625,722,623,619,825,420,818,121,019,518,915,414,225,219,519,514,228,418,812,919,320,221,825,214,631,913,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,617,4142,8-31,8-55,95,62,05,0-12,43,74,3-19,3-0,2-36,622,4155,9144,5136,2166,926,7147,690,2154,5108,677,054,189,133,540,247,693,229,927,354,194,712,221,543,5-1,232,043,844,822,525,125,012,127,319,413,55,8-12,41,13,713,2-0,58,72,622,814,924,3
12. Thu nhập khác2,70,110,33,21,40,340,23,324,97,3103,93,90,50,21,50,41,70,83,60,61,62,41,01,30,40,40,28,21,51,92,80,62,20,311,80,40,20,39,00,81,90,32,11,80,70,434,90,11,20,2146,80,20,70,59,60,40,40,30,80,6
13. Chi phí khác0,10,70,43,214,80,613,62,22,72,23,21,50,72,22,70,60,40,54,00,11,71,01,60,90,80,40,90,71,16,90,70,41,01,30,40,20,91,23,91,71,41,20,80,50,10,735,90,40,90,262,40,11,00,20,90,00,50,10,60,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,6-0,610,00,0-13,5-0,226,51,122,15,1100,82,4-0,2-2,0-1,2-0,31,30,3-0,40,5-0,11,4-0,70,4-0,40,1-0,87,50,4-5,02,10,21,2-1,111,40,2-0,6-0,95,1-0,90,5-0,91,31,30,6-0,3-1,0-0,30,30,084,40,1-0,30,38,70,4-0,00,30,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,216,8152,8-31,7-69,45,328,66,19,78,9105,0-16,9-0,4-38,721,2155,7145,8136,5166,427,2147,591,6153,8109,076,754,288,341,040,642,695,330,028,553,1106,112,420,842,53,931,144,343,923,826,325,611,826,319,113,85,971,91,23,413,58,29,12,623,115,224,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,55,515,71,22,33,214,33,76,01,613,22,85,01,010,215,429,729,544,110,434,022,039,222,017,311,416,113,39,810,220,95,86,211,123,62,85,19,15,57,09,87,44,93,35,44,66,93,54,23,225,31,22,86,24,73,82,15,93,56,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-1,10,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,0-1,11,112,0-0,1-0,1-3,0-1,6-1,5-1,5-4,00,0-0,30,00,00,00,20,0-0,10,0-0,10,0-0,10,00,10,00,10,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,20,00,20,00,00,00,30,0-0,40,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,55,514,61,22,33,214,33,76,01,613,32,85,0-0,011,227,429,729,441,18,932,520,535,322,017,011,416,113,310,010,220,95,86,011,123,52,85,29,15,67,09,87,44,93,35,54,66,63,54,43,225,31,23,26,24,33,82,15,93,56,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,711,3138,2-33,0-71,72,114,32,33,77,291,7-19,7-5,4-38,69,9128,2116,2107,1125,318,4115,071,1118,687,059,642,872,227,730,632,474,424,322,541,982,69,615,733,4-1,724,034,536,518,923,020,17,219,615,69,42,646,70,00,27,33,95,30,517,211,718,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,31,07,6-0,7-0,9-0,80,1-0,60,12,00,7-0,60,8-0,4-0,2-0,50,5-0,10,10,2-0,00,10,40,1-0,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,04,92,93,92,62,01,8-1,20,01,6-1,7-3,0-1,6-5,5-0,8-3,3-1,9-4,0-1,0-1,30,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,910,3130,6-32,3-70,72,914,23,03,75,291,1-19,1-6,1-38,210,2128,7115,6107,3125,218,2115,071,0118,286,959,742,872,227,730,632,474,424,322,541,982,69,615,633,4-6,621,230,633,816,921,321,37,218,017,312,44,352,20,83,59,27,96,31,817,211,718,5

Báo cáo khác của GIL

Dữ liệu khác của GIL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (mã GIL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 714 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng, tăng 32,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 250 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.