Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GIL
CTCP Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
Binh Thanh Import Export Production and Trade Joint Stock Company
7.960
▲ +20 (▲ +0,25%)

Room ngoại GIL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GIL theo thời gian

1257 ngày
0,66%2,13%3,61%5,08%6,56%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.113.094 cổ phiếu GIL, tương đương 1,10% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 49.686.939 cổ phiếu (48,90% vốn), khoảng 396 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,15% (6-9-2021), thấp nhất 1,07% (14-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GIL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,09%1,10%▲ +0,01 điểm %7.633
1 tháng28-8-20261,25%1,10%▼ −0,16 điểm %-157.710
3 tháng3-7-20261,24%1,10%▼ −0,15 điểm %-151.204
1 năm2-10-20251,44%1,10%▼ −0,34 điểm %-350.104
3 năm3-10-20233,62%1,10%▼ −2,53 điểm %-1.423.022

Sở hữu nước ngoài GIL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,10%▲ +0,00 điểm %1.113.09450%49.686.939
9-20261,09%▼ −0,16 điểm %1.111.09450%49.688.939
8-20261,25%▼ −0,13 điểm %1.270.80450%49.529.229
7-20261,38%▲ +0,14 điểm %1.404.74150%49.395.292
6-20261,24%▲ +0,00 điểm %1.264.29850%49.535.735
5-20261,24%▼ −0,02 điểm %1.262.34550%49.537.688
4-20261,26%▼ −0,07 điểm %1.278.00950%49.522.024
3-20261,33%▼ −0,04 điểm %1.352.65250%49.447.381
2-20261,37%▲ +0,08 điểm %1.393.83450%49.406.199
1-20261,29%▼ −0,04 điểm %1.312.70050%49.487.333
12-20251,33%▲ +0,00 điểm %1.354.45650%49.445.577
11-20251,33%▼ −0,05 điểm %1.352.39150%49.447.642
10-20251,38%▼ −0,03 điểm %1.400.50350%49.399.530
9-20251,40%▼ −0,53 điểm %1.427.09850%49.372.935
8-20251,94%▲ +0,02 điểm %1.966.81950%48.833.214
7-20251,92%▲ +0,30 điểm %1.949.19350%48.850.840
6-20251,62%▼ −0,34 điểm %1.646.81750%49.153.216
5-20251,96%▲ +0,31 điểm %1.995.25050%48.804.783
4-20251,65%▼ −0,07 điểm %1.677.05250%49.122.981
3-20251,72%▲ +0,08 điểm %1.751.96550%49.048.068
2-20251,65%▲ +0,09 điểm %1.674.55650%49.125.477
1-20251,56%▼ −0,12 điểm %1.582.41350%49.217.620
12-20241,67%▼ −0,34 điểm %1.701.53750%49.098.496
11-20242,01%▲ +0,34 điểm %1.407.99550%33.567.005
10-20241,67%▼ −0,04 điểm %1.167.78450%33.807.216
9-20241,71%▲ +0,01 điểm %1.196.49950%33.778.501
8-20241,70%▼ −0,57 điểm %1.191.23350%33.783.767
7-20242,27%▼ −0,61 điểm %1.589.43350%33.385.567
6-20242,88%▼ −0,06 điểm %2.015.81950%32.984.181
5-20242,94%▼ −0,77 điểm %2.057.73450%32.942.266
4-20243,71%▲ +0,35 điểm %2.597.13450%32.402.866
3-20243,36%▲ +0,30 điểm %2.352.03650%32.647.964
2-20243,06%▲ +0,01 điểm %2.142.89650%32.857.104
1-20243,05%▲ +0,33 điểm %2.134.50150%32.865.499
12-20232,72%▼ −0,70 điểm %1.905.07550%33.094.925
11-20233,43%▼ −0,13 điểm %2.398.37050%32.601.630
10-20233,56%▼ −0,07 điểm %2.491.17850%32.508.822
9-20233,63%▼ −0,03 điểm %2.542.51650%32.457.484
8-20233,66%▼ −0,53 điểm %2.560.24350%32.439.757
7-20234,18%▲ +0,81 điểm %2.929.36050%32.070.640
6-20233,38%▲ +0,35 điểm %2.365.43250%32.634.568
5-20233,02%▲ +0,59 điểm %2.116.95950%32.883.041
4-20232,43%▼ −0,08 điểm %1.700.90450%33.299.096
3-20232,51%▼ −0,11 điểm %1.757.08450%33.242.916
2-20232,62%▼ −0,28 điểm %1.830.92350%33.169.077
1-20232,89%▲ +0,37 điểm %1.995.43850%32.504.562
12-20222,52%▼ −0,95 điểm %1.738.32650%32.761.674
11-20223,47%▲ +0,65 điểm %2.391.05650%32.108.944
10-20222,82%▲ +0,62 điểm %1.945.95250%32.554.048
9-20222,20%▼ −0,26 điểm %1.321.22650%28.678.774
8-20222,46%▼ −0,40 điểm %1.476.23650%28.523.764
7-20222,86%▼ −0,09 điểm %1.715.84650%28.284.154
6-20222,95%▼ −0,08 điểm %1.770.44650%28.229.554
5-20223,03%▼ −1,97 điểm %1.820.66050%28.179.340
4-20225,01%▲ +0,48 điểm %2.162.98050%19.437.020
3-20224,53%▲ +0,13 điểm %1.957.75850%19.642.242
2-20224,41%▼ −0,11 điểm %1.902.97850%19.697.022
1-20224,52%▼ −0,54 điểm %1.951.05850%19.648.942
12-20215,06%▼ −0,75 điểm %2.185.11149%18.982.889
11-20215,81%▲ +0,27 điểm %2.509.71149%18.658.289
10-20215,54%▲ +0,31 điểm %2.392.46249%18.775.538
9-20215,23%▼ −0,81 điểm %2.258.81049%18.909.190
8-20216,04%▲ +0,43 điểm %2.175.10149%15.464.899
7-20215,61%—2.019.23149%15.620.769

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.113.094+2.2001,10%49.686.939
1-10-20261.110.894−2001,09%49.689.139
30-9-20261.111.094+1.4001,09%49.688.939
29-9-20261.109.694−2671,09%49.690.339
28-9-20261.109.961+4.5001,09%49.690.072
25-9-20261.105.46101,09%49.694.572
24-9-20261.105.461−1.4001,09%49.694.572
23-9-20261.106.861+5.2001,09%49.693.172
22-9-20261.101.66101,08%49.698.372
21-9-20261.101.66101,08%49.698.372
18-9-20261.101.661+2.4001,08%49.698.372
17-9-20261.099.261+9.6001,08%49.700.772
16-9-20261.089.661+3.6001,07%49.710.372
15-9-20261.086.061+1.5001,07%49.713.972
14-9-20261.084.561−178.9431,07%49.715.472
11-9-20261.263.504+2.3001,24%49.536.529
10-9-20261.261.20401,24%49.538.829
9-9-20261.261.204+10.6001,24%49.538.829
8-9-20261.250.604+1.0001,23%49.549.429
7-9-20261.249.604−10.5001,23%49.550.429
4-9-20261.260.104−3.8001,24%49.539.929
3-9-20261.263.904−6.9001,24%49.536.129
28-8-20261.270.80401,25%49.529.229
27-8-20261.270.804−6.0001,25%49.529.229
26-8-20261.276.804+8.8001,26%49.523.229
25-8-20261.268.004−6.7001,25%49.532.029
24-8-20261.274.70401,25%49.525.329
21-8-20261.274.704−2.1141,25%49.525.329
20-8-20261.276.818+20.7001,26%49.523.215
19-8-20261.256.118—1,24%49.543.915

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GIL