Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GMD
CTCP Tập đoàn Gemadept
Gemadept Shipping And Maritime Industry Holding Company Limited
57.100
▼ −400 (▼ −0,70%)

Cân đối kế toán GMD

Cân đối kế toán GMD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.206,26.673,63.380,22.618,71.689,51.356,41.187,81.391,52.223,12.140,32.678,12.852,22.300,02.512,32.550,32.249,11.073,1975,61.258,8569,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.622,33.964,31.471,71.364,3637,3427,7185,5172,6779,8724,5904,5943,3470,2545,3516,4546,8224,0172,2275,8103,9
      1. Tiền390,63.198,2762,0733,4430,8416,2181,5152,6494,9374,7329,7462,8416,4485,7380,4340,3217,1158,7275,8103,9
      2. Các khoản tương đương tiền1.231,7766,1709,7630,9206,611,54,020,0284,9349,8574,8480,553,859,6135,9206,56,913,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.738,61.021,2358,982,251,823,444,3112,3113,088,791,4596,4553,1542,5670,2829,6221,091,3203,320,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,034,345,745,745,749,383,4140,7140,7142,8141,7709,1659,6640,3864,9924,8259,1227,8240,120,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-25,4-32,6-27,8-15,9-30,2-42,8-61,5-74,2-91,7-80,0-112,7-106,6-97,8-194,7-95,2-38,1-136,4-36,8-0,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.738,61.012,3345,764,322,04,43,733,146,537,629,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.398,71.235,61.193,2867,6841,9748,0787,2948,71.127,71.128,11.514,91.071,31.026,31.174,11.073,3630,2441,5521,2652,2281,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng673,8598,5584,7541,8436,7342,0366,9415,6619,9531,0424,4372,5303,2295,7335,8305,9248,4246,9228,4165,2
      2. Trả trước cho người bán196,8280,591,9137,9165,3142,6150,6313,4306,2343,3302,0176,0257,5192,3209,7170,635,0125,6121,722,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn60,930,9298,024,619,629,529,925,115,851,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác520,7373,8253,5174,5230,6243,4248,6204,4199,7217,2818,8560,0480,2702,3533,4155,5159,0150,0303,594,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,5-48,1-34,9-11,2-10,4-9,5-8,8-9,8-13,9-15,3-30,3-37,2-14,6-16,1-5,6-1,8-0,8-1,2-1,4-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho92,583,468,282,568,773,078,465,5107,887,0107,291,3113,387,686,362,655,428,69,45,6
      1. Hàng tồn kho92,583,468,282,568,777,281,568,7110,990,1107,291,3113,387,686,362,655,428,69,45,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-4,2-3,1-3,1-3,1-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác354,1369,0288,3222,089,784,492,392,494,8112,060,0149,9137,1162,8204,2180,0131,1162,3118,1157,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn49,420,37,912,713,611,110,118,711,715,99,610,717,618,726,214,88,114,65,82,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ301,3334,6268,6186,458,455,877,367,279,485,838,033,622,913,716,77,614,115,214,50,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,414,111,722,917,717,54,96,43,810,312,418,612,915,823,226,414,124,52,02,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,083,8114,6138,1131,294,8108,095,8152,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.620,211.324,310.165,810.411,99.041,78.478,18.932,18.592,69.068,17.977,76.321,25.327,65.326,14.310,14.318,64.293,93.438,22.568,62.027,8823,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn46,844,739,844,643,856,035,154,5127,5151,4198,5138,8111,081,037,037,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn8,18,18,18,18,125,10,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác38,736,631,736,535,730,935,154,5127,5147,4198,5138,8111,081,037,037,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.584,24.033,24.166,03.262,23.146,03.143,13.345,33.404,13.208,52.697,52.431,72.460,92.141,61.834,01.868,31.929,41.561,11.338,3996,9557,5
      1. Tài sản cố định hữu hình5.338,73.786,13.891,22.956,02.805,72.760,92.916,12.919,52.827,72.316,92.159,02.203,32.029,81.745,51.822,51.875,21.520,81.311,7967,6521,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4278,9267,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-64,0-52,1-40,2-28,4-16,7-5,40,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,016,444,678,6116,9159,9203,564,849,226,814,40,00,00,07,311,215,219,226,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4278,9267,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-64,0-52,1-40,2-28,4-16,7-5,40,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình245,4247,1258,4261,6261,7265,3269,3281,1315,9331,4245,9243,2111,888,545,846,929,011,410,19,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4278,9267,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-64,0-52,1-40,2-28,4-16,7-5,40,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0215,4227,3239,2251,1262,2262,40,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4278,9267,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-64,0-52,1-40,2-28,4-16,7-5,40,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.269,91.718,11.759,32.790,21.746,61.757,21.799,81.707,62.457,81.823,71.086,2799,4682,9143,0128,176,9223,5323,5181,734,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.269,91.718,11.759,32.790,21.746,61.757,21.799,81.707,62.457,81.823,71.086,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.867,43.854,43.124,73.065,42.830,12.531,12.684,52.631,52.310,22.308,32.010,31.490,31.517,21.646,71.733,71.654,51.327,7620,1793,0208,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,56,6105,53,98,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.828,13.805,23.085,03.025,92.791,82.461,42.481,02.408,92.198,02.149,61.851,01.330,11.293,51.402,81.301,4955,1919,3226,3175,286,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,941,941,941,041,072,7206,6238,3238,3275,9275,9278,4276,4297,8470,2738,7427,8424,2641,6113,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,7-2,7-2,3-1,6-2,7-3,1-3,1-15,7-126,2-117,3-116,7-118,2-52,7-54,0-37,9-39,8-26,0-135,9-27,70,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.718,61.673,91.076,01.249,51.275,2990,81.067,5794,8964,1996,8594,6438,3657,9378,1312,2345,063,624,356,123,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.361,41.296,5732,4911,8928,7638,6676,5709,1837,6843,8417,7188,3358,9106,212,613,49,720,67,77,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại357,2246,4185,0151,3132,5110,794,330,533,026,116,719,834,33,93,73,11,81,214,05,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,537,77,52,11,33,12,434,411,3
    VII. Lợi thế thương mại133,3131,1158,7186,3213,9241,5296,855,393,5126,9160,3193,7227,1260,5293,9327,249,10,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.826,417.997,913.546,013.030,710.731,29.834,510.119,99.984,111.291,210.117,98.999,38.179,87.626,06.822,46.868,96.543,04.511,33.544,23.286,51.392,9
  A. Nợ phải trả4.908,14.225,93.813,75.082,93.686,63.239,63.552,73.455,14.196,74.251,33.384,82.960,72.705,32.190,92.374,32.398,41.850,21.491,1985,7749,3
    I. Nợ ngắn hạn2.342,52.100,81.915,33.210,62.262,71.745,21.828,51.564,22.676,22.961,21.605,71.169,31.141,31.099,01.373,81.026,6801,8694,7545,4449,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn307,5422,0445,4543,4860,5762,9651,9675,0714,51.578,7423,6407,5515,5491,8681,2468,1365,6184,265,095,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn686,2486,7517,9838,5380,6357,9422,8403,6761,3595,0579,7359,0292,6255,8265,5186,8252,8256,2224,2171,8
      4. Người mua trả tiền trước9,87,63,60,93,220,2131,44,844,814,916,716,613,319,52,511,112,021,827,18,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước160,166,973,790,427,019,084,731,042,848,628,740,180,614,720,115,519,014,139,433,3
      6. Phải trả người lao động220,5191,9139,9103,864,576,454,664,4101,298,485,241,431,426,027,325,224,023,414,51,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn375,3230,2318,2194,4451,2208,7168,1167,6317,0382,8247,7153,493,660,537,843,245,235,840,921,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,81,28,51,01,31,45,20,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác330,9481,6306,81.271,0275,8216,2179,6108,7580,795,3113,482,0104,9218,0318,3264,180,7141,5117,4105,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn139,4148,352,0103,8141,622,668,266,567,088,259,857,00,51,63,10,01,811,74,10,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi105,064,349,463,557,160,162,042,546,856,850,812,48,811,118,012,50,75,812,911,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.565,62.125,21.898,31.872,31.423,91.494,41.724,21.890,91.520,41.290,21.779,11.791,41.564,01.091,91.000,51.371,81.048,4796,4440,3299,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác231,0115,7104,795,686,481,474,968,361,6114,867,244,121,521,117,923,0308,525,731,80,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.081,61.745,31.518,41.486,21.061,21.137,71.425,61.592,01.220,6927,61.455,31.480,31.268,9759,6686,21.057,5720,2757,7400,8298,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,16,69,911,412,30,929,622,720,818,110,97,20,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,61,62,00,51,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn253,0264,1275,3290,6276,2275,2223,7230,5231,7237,9245,2254,6272,7281,6273,5270,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.918,313.771,99.732,47.947,87.044,66.594,96.567,36.529,07.094,55.866,65.614,55.219,14.920,74.631,54.494,64.144,62.661,12.053,12.300,9643,5
    I. Vốn chủ sở hữu14.918,313.771,99.732,47.947,87.044,66.594,96.567,36.529,07.094,55.866,65.614,55.219,14.920,74.631,54.494,64.144,62.661,12.053,12.300,9643,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.265,04.139,83.059,03.013,83.013,83.013,82.969,22.969,22.882,81.794,31.196,21.161,41.144,21.094,51.094,51.000,0475,0475,0475,0345,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.920,23.920,21.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.872,22.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.169,21.366,91.366,91.366,941,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu128,1128,1128,1128,1128,1128,171,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,864,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái468,5431,4358,3324,1282,390,096,788,165,562,535,138,224,522,71,122,54,78,00,90,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển73,172,961,3152,6152,6152,6152,6140,5140,50,098,16,67,24,54,54,51,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0131,00,044,934,829,429,423,813,913,47,20,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu72,472,468,5138,2139,1140,0138,2127,1128,1103,560,352,539,832,429,221,610,313,37,05,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.212,63.617,12.963,51.227,4661,2435,1505,4541,61.113,11.130,81.152,61.031,2690,6666,7563,7659,4527,081,9342,1166,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.457,02.161,7712,9233,549,064,20,00,0605,2741,1750,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.755,61.455,52.250,6993,9612,2370,9505,4541,6507,9389,7402,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.778,41.390,01.151,91.021,7725,7693,4691,5648,7751,0700,5528,9341,1436,4238,0228,9171,8190,522,830,018,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.826,417.997,913.546,013.030,710.731,29.834,510.119,99.984,111.291,210.117,98.999,38.179,87.626,06.822,46.868,96.543,04.511,33.544,23.286,51.392,9

Cân đối kế toán GMD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.215,86.244,76.110,36.117,66.743,46.266,86.675,83.491,73.900,64.159,73.400,83.152,64.010,92.383,02.724,52.069,72.023,01.798,51.690,51.433,01.709,51.366,51.374,31.267,61.373,41.314,61.196,01.536,81.534,61.454,61.291,81.377,51.480,11.628,72.157,62.289,22.161,92.085,32.160,02.182,92.147,92.154,42.663,83.266,93.035,52.929,12.905,12.879,53.164,82.371,32.458,52.534,12.562,12.740,12.482,02.248,52.105,12.761,12.172,52.409,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.706,51.889,71.618,32.205,33.748,83.675,63.964,31.166,61.831,01.979,31.474,11.014,01.758,41.075,31.364,0730,8682,4614,4637,3424,1499,0385,4427,7241,4246,9208,1185,8187,8211,8135,9170,9125,6182,9457,7780,8554,5575,5654,5729,2896,3854,9992,2902,5941,6936,4929,1923,0878,21.364,8535,4436,2615,7679,4631,3543,0540,9540,7700,1517,1743,1
      1. Tiền531,9411,0403,61.174,02.308,02.320,73.198,2423,7633,2740,5761,9448,6315,3643,1733,0558,9377,8343,8430,8334,3293,5364,9416,2222,9185,7204,1181,8168,8180,4112,9150,9121,7148,9324,8496,0422,9373,4308,1372,8335,4434,4429,9320,4587,5569,7537,1442,3549,21.266,6476,7389,8563,4593,4586,8489,0466,0455,5411,1384,8515,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.174,71.478,81.214,71.031,21.440,71.355,0766,1742,91.197,81.238,8712,2565,41.443,1432,2630,9171,9304,6270,6206,589,8205,520,511,518,561,14,04,019,031,423,020,03,934,0132,9284,8131,5202,1346,4356,4560,9420,4562,3582,1354,1366,8391,9480,7329,098,158,746,352,386,044,454,074,885,2289,0132,3227,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.640,42.825,02.656,62.207,31.263,41.132,11.021,2601,5407,2412,3356,3535,2566,733,182,239,642,544,551,868,559,556,923,424,438,439,744,376,6105,9114,0112,2131,1103,3125,8109,8113,9141,189,682,097,489,794,989,9618,8540,5537,4617,0675,5536,3543,5585,6587,1572,5534,6541,3549,8578,7621,4674,5726,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,029,929,934,334,334,345,745,745,745,745,745,745,745,745,745,745,745,745,749,352,475,583,483,4140,7140,7140,7140,7140,7140,7140,7140,7140,7140,7142,8142,8142,9141,7141,7141,7733,0656,5654,1729,6792,2652,4652,9691,9704,2687,2645,8640,3644,1685,0726,2869,2898,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-24,3-22,9-25,4-24,1-14,2-30,1-32,6-32,0-30,7-26,9-27,8-25,0-21,6-15,7-15,9-14,8-23,7-26,4-30,2-32,2-41,3-46,4-42,8-67,6-68,9-60,7-61,5-58,6-70,5-50,9-74,2-76,7-76,5-90,2-91,7-80,2-84,7-79,8-80,0-114,1-116,1-116,7-112,7-116,7-116,1-109,4-106,4-117,2-114,7-111,2-99,0-94,3-106,3-104,8-194,7-171,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.640,42.825,02.656,62.207,31.257,81.125,11.012,3591,3387,1396,7343,2521,5551,614,364,318,918,414,522,037,637,537,64,44,24,22,73,73,534,134,033,049,033,136,043,349,976,937,030,934,632,633,028,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.500,91.238,51.395,71.303,01.359,61.129,41.235,21.310,01.252,11.395,11.211,71.245,71.334,4908,5975,61.079,21.107,7969,0841,8809,51.016,4771,5762,7830,9899,9896,4795,81.129,51.070,21.064,0849,4911,6981,4833,01.069,11.446,71.254,41.171,21.145,5971,9969,1889,31.476,91.415,91.250,61.225,21.133,81.042,7980,71.020,51.191,51.022,21.016,01.292,41.152,5867,8704,51.139,5681,0639,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng889,0637,9674,8738,1689,5605,1599,2661,5644,8615,0584,6555,8530,4509,7556,3510,1547,9471,6436,8414,9478,6402,8342,6368,8354,2366,7367,2453,0450,5462,6308,1337,0393,9267,5552,8665,7585,4516,8553,4434,8423,7314,0357,1389,0412,6390,6383,7331,4322,1317,7319,4291,3346,1311,9316,7343,4299,4353,0322,3301,7
      2. Trả trước cho người bán198,4195,7198,1222,7223,4212,4279,6284,4154,3177,291,1119,8118,5104,5138,0221,1251,7191,9165,3130,2135,2142,2145,1144,1181,6196,0151,1429,8395,5371,4327,3359,4353,9302,1318,1538,2433,9374,1347,9344,9326,9303,4434,3292,9209,0259,6188,6185,3190,2225,9257,7209,8224,1273,7203,0296,6229,1214,4206,7156,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,060,950,961,430,930,9110,9162,9280,0298,0341,6366,656,624,624,624,624,619,636,656,646,129,551,651,673,181,933,126,126,425,118,116,115,915,824,721,751,751,73,648,02,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác453,5447,5510,2339,6433,6329,1373,3296,7325,3357,8254,9239,5329,8248,8267,6334,2294,2291,3230,5237,6355,7189,9254,7275,5322,3269,3202,7220,9208,1213,5198,7208,2228,6258,3196,3231,4226,9243,8206,4199,0180,9279,6716,1764,0656,6599,4598,7554,0495,7491,5629,5534,6459,3722,9649,3243,9193,2575,1154,7184,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,0-42,6-48,4-48,3-48,3-48,2-47,8-43,6-35,2-34,9-16,9-11,0-10,9-11,2-11,0-10,8-10,8-10,4-10,4-9,9-9,7-9,6-9,2-9,2-9,9-8,8-7,2-7,2-10,0-9,8-9,8-11,2-11,2-10,8-13,8-13,4-13,6-15,3-14,0-10,4-10,4-10,4-31,3-30,0-27,7-24,5-37,3-28,1-27,3-14,6-15,1-13,5-13,5-16,1-16,4-16,0-17,3-3,0-2,7-2,3
    IV. Tổng hàng tồn kho148,9102,286,585,195,575,083,472,363,664,268,266,064,179,582,283,088,083,168,965,665,764,872,794,4110,985,579,767,870,764,559,857,963,081,6103,3103,3115,893,091,5127,9135,7118,8119,8102,287,997,587,7132,8133,7118,1107,3121,5117,290,259,878,477,297,184,767,7
      1. Hàng tồn kho148,9102,286,585,195,575,083,472,363,664,268,266,064,179,582,283,088,083,168,965,665,769,076,997,5114,088,782,870,973,967,762,961,066,184,6106,4106,3118,996,094,5127,9135,7118,8119,8102,287,997,587,7132,8133,7118,1107,3121,5117,290,259,878,477,297,184,767,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,2-4,2-3,1-3,1-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác219,0189,2353,2316,9276,1254,6371,7341,3346,6308,8290,5291,7287,2286,6220,6137,1102,487,590,765,369,187,887,876,577,384,990,575,176,176,199,5151,3149,5130,694,570,875,176,9111,889,598,559,174,8188,4220,2139,8143,7150,3149,3153,8137,9187,7177,0191,8185,4211,6204,0203,2215,3232,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn51,049,549,027,628,225,721,218,612,813,87,914,116,021,912,715,119,220,813,716,513,516,016,517,513,814,59,99,710,412,318,38,79,18,59,310,012,217,814,57,29,410,19,55,310,510,311,611,610,315,419,230,632,437,924,142,227,825,424,128,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ163,5133,2301,4287,5245,4214,4335,0311,4320,9274,9272,9263,9258,5250,8186,4119,276,056,357,945,751,261,255,057,160,967,777,657,758,960,273,8142,2137,6121,176,748,355,148,086,572,077,336,842,059,730,233,535,241,741,838,927,930,218,613,715,520,918,512,913,819,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,56,52,91,82,514,615,411,312,820,19,613,712,813,921,52,87,310,319,13,14,410,616,31,92,62,73,07,76,83,67,30,42,71,18,512,57,911,210,810,211,812,123,315,820,319,012,512,612,014,714,527,924,115,423,420,523,926,829,732,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0107,6159,277,084,584,485,184,776,299,0102,0124,7122,4127,9133,8138,1147,7151,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.003,713.936,913.667,113.204,812.342,611.822,511.309,810.874,710.843,110.178,310.141,310.092,510.000,510.883,110.465,99.680,19.356,99.175,39.047,18.481,68.524,88.659,38.483,38.562,08.657,28.976,08.934,98.422,08.412,88.528,08.659,88.672,48.524,78.227,79.079,48.350,08.089,48.031,47.962,27.273,77.096,47.071,96.029,75.651,15.440,45.278,55.308,25.314,25.250,45.387,15.168,45.035,64.972,14.339,34.266,54.601,44.481,24.214,44.683,94.583,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,038,846,145,845,745,744,745,044,934,939,844,844,644,645,546,346,143,944,044,044,943,656,031,030,635,235,035,035,130,873,6104,6104,5104,5131,5133,6132,296,3152,9162,1167,2203,2129,372,8125,872,8111,0111,0111,041,041,041,085,877,077,037,037,037,037,037,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,08,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,10,00,08,19,112,725,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,04,04,04,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16,038,838,037,737,637,636,636,936,826,831,736,736,536,537,438,238,043,944,035,935,830,930,931,030,635,235,035,035,130,873,6104,6104,5104,5128,5129,6128,292,3152,9162,1167,2203,2122,372,8125,872,8111,0111,0111,041,041,041,085,877,077,037,037,037,00,037,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.993,05.706,15.629,53.977,94.025,24.067,74.033,24.062,94.145,54.113,74.169,04.025,73.856,84.310,63.262,23.112,23.142,83.197,93.146,13.227,83.298,93.374,53.143,03.215,23.273,43.363,83.342,73.205,73.300,03.357,83.422,63.492,93.382,33.035,13.224,52.766,82.747,72.712,92.700,52.523,12.547,52.515,72.399,42.454,62.497,02.450,62.471,42.479,92.215,12.128,82.386,01.796,41.833,51.721,11.717,01.695,31.712,11.849,21.904,21.937,6
      1. Tài sản cố định hữu hình5.748,75.461,55.384,13.730,43.777,53.822,63.786,13.824,53.895,43.859,53.894,23.740,83.572,84.012,22.956,02.793,42.819,62.868,62.805,82.884,32.940,73.000,82.760,82.818,82.867,52.943,72.913,52.762,12.841,22.886,62.940,02.998,23.038,02.691,72.833,22.363,02.337,82.296,62.321,52.141,32.162,52.128,82.126,72.181,12.226,32.181,02.213,62.238,91.974,92.018,52.141,81.549,21.584,31.675,41.628,51.649,11.667,31.803,71.855,01.887,7
      - Nguyên giá401,4393,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,2-148,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-67,6-64,5-61,1-58,1-55,1-52,1-49,2-46,2-43,2-40,2-37,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,02,59,516,423,430,337,344,652,961,269,578,688,498,2110,3116,9126,8134,2148,9159,9170,9181,9192,7203,5208,556,760,864,868,973,077,049,253,255,755,026,825,626,926,214,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,34,3
      - Nguyên giá401,4393,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,2-148,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-67,6-64,5-61,1-58,1-55,1-52,1-49,2-46,2-43,2-40,2-37,3
      3. Tài sản cố định vô hình244,2244,6245,4247,4247,7245,0247,1238,4247,6244,8258,4261,6253,6261,1261,6265,9262,0259,8261,7255,1260,0263,5265,3269,5271,8271,2269,3272,7276,8278,5279,1286,2287,6282,6326,5334,9336,9339,3329,7328,6329,2331,9245,9247,9243,9243,4243,5241,0240,2110,3244,3247,2249,245,688,546,244,845,545,945,6
      - Nguyên giá401,4393,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4279,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,2-148,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-67,6-64,5-61,1-58,1-55,1-52,1-49,2-46,2-43,2-40,2-37,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.177,81.172,61.240,72.784,02.238,31.905,81.716,91.624,41.799,71.753,01.759,31.901,62.024,32.208,52.838,72.186,11.930,41.730,01.746,61.716,71.736,71.749,21.757,21.710,61.680,81.785,51.793,41.709,61.665,61.689,81.693,51.633,71.602,11.726,82.447,92.171,41.955,21.901,31.943,21.965,21.787,01.751,11.073,61.138,2832,5794,9799,4744,4971,7845,0605,81.009,8850,0144,6340,0723,4637,9136,6460,593,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.177,81.172,61.240,72.784,02.238,31.905,81.716,91.624,41.799,71.753,01.759,31.901,62.024,32.208,52.838,72.186,11.930,41.730,01.746,61.716,71.736,71.749,21.757,21.710,61.680,81.785,51.793,41.709,61.665,61.689,81.693,51.633,71.602,11.726,82.447,92.171,41.955,21.901,31.943,21.965,21.787,01.751,11.073,61.138,2————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.857,65.179,14.936,64.741,84.359,74.145,13.840,73.511,23.279,63.205,73.122,23.056,43.004,43.075,23.069,93.092,02.983,12.944,22.835,52.540,02.474,32.516,22.534,32.597,82.659,82.738,22.688,02.717,62.645,82.674,42.675,22.646,32.668,72.521,22.319,92.317,02.276,32.333,02.310,62.042,92.005,52.007,02.027,21.534,91.528,31.507,71.488,01.540,91.507,21.518,71.487,11.531,91.529,91.806,51.626,11.632,11.569,61.649,01.730,51.954,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.482,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.812,55.131,84.827,44.702,34.320,44.095,93.791,53.461,83.240,03.166,03.082,53.017,32.965,13.035,83.032,43.054,52.945,92.905,82.797,22.502,02.436,22.471,52.464,62.478,32.456,72.535,32.484,5238,62.420,02.451,82.452,52.428,42.446,22.412,22.198,52.157,82.117,12.174,42.150,91.884,01.846,71.863,81.842,91.358,21.344,61.341,81.328,81.331,91.298,11.294,21.288,11.297,91.295,91.404,91.379,21.385,11.322,61.312,41.294,1943,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,041,041,041,041,041,041,041,041,041,047,772,7123,0206,6206,6206,6-3,4238,3238,3238,3238,3238,3238,3238,3275,9275,9275,9275,9275,9275,9275,9302,4310,4302,4284,0278,4310,9310,9276,4250,6286,6286,6453,4297,8297,8297,8374,5477,81.056,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-2,7-2,7-2,3-2,7-2,7-2,7-2,5-2,3-2,3-2,3-1,9-1,7-1,6-3,5-3,5-3,8-2,6-2,7-3,0-2,9-3,1-3,1-3,5-3,5-3,6-3,10,0-12,5-15,7-15,7-20,5-15,8-129,4-116,9-116,8-116,8-117,4-117,3-117,1-117,1-132,8-118,1-133,8-118,8-118,1-119,2-101,9-101,8-51,9-51,7-52,6-52,7-51,9-50,9-50,7-50,7-37,9-41,4-45,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,28,170,00,00,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.959,31.840,21.814,21.655,31.673,71.658,31.674,41.631,21.573,31.071,01.051,11.063,91.070,41.244,21.249,61.243,51.254,51.259,31.274,8953,2970,0975,8992,81.007,51.012,51.053,21.075,8754,1766,4775,2795,0794,8767,1840,0955,6961,2978,0987,9855,0580,5589,2595,0400,2450,7456,9452,4438,4437,9445,4641,8433,5438,0451,5365,9279,1283,2291,3306,4312,5318,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.468,81.350,91.365,41.252,21.270,71.281,71.296,61.297,61.238,4727,0732,4741,5746,3911,4911,9914,1920,3920,7928,4610,9620,4630,1640,8644,2647,8667,1676,8688,1696,8697,8708,8700,8668,2722,0832,5831,0842,5843,2710,4427,6427,9426,4229,4218,9213,3210,7188,1183,5183,4355,1201,6189,8195,1105,312,412,07,910,511,99,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại366,2363,6293,7292,7285,7252,3246,6195,6190,1192,2160,0156,8151,6153,3151,4136,2134,1131,6132,5121,5121,8111,1110,4107,9100,2103,2102,231,528,129,030,831,929,832,929,628,325,326,117,717,717,716,710,510,219,319,821,319,018,330,60,03,73,73,93,70,03,73,70,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,047,236,636,733,433,337,44,89,18,94,52,42,52,56,66,66,2
    VII. Lợi thế thương mại124,4125,6155,1110,4117,3124,2131,1138,0144,9151,8158,7165,6172,5179,4186,3193,2200,1207,0213,9220,8227,7234,6241,5255,3264,5282,9296,834,541,448,455,362,269,285,193,5101,8110,2118,5126,9135,2143,6151,9160,3168,6177,0185,3192,4202,0210,4218,7227,1235,4243,8252,1260,5268,8277,2285,5293,9302,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.219,520.181,519.777,419.322,419.086,018.089,317.985,614.366,414.743,614.338,013.542,113.245,114.011,413.266,213.190,411.749,711.379,910.973,910.737,59.914,610.234,310.025,79.857,59.829,610.030,610.290,610.131,09.958,89.947,49.982,69.951,510.049,810.004,89.856,411.237,010.639,210.251,310.116,710.122,29.456,79.244,49.226,38.693,68.918,08.476,08.207,68.213,48.193,78.415,27.758,47.626,97.569,67.534,27.079,46.748,56.849,96.586,26.975,56.856,46.992,4
  A. Nợ phải trả5.648,94.612,64.917,45.134,15.308,03.988,14.232,23.838,23.925,33.947,23.835,63.692,44.234,05.066,35.246,63.631,23.627,83.607,63.692,13.286,43.346,93.269,83.256,33.319,03.291,53.606,93.572,63.006,43.143,33.312,33.401,73.666,43.411,93.486,64.145,03.676,93.460,74.143,54.228,63.791,13.683,43.528,03.306,73.454,13.308,82.909,02.976,63.006,63.261,82.912,22.748,82.662,22.653,12.299,02.146,82.288,42.066,52.443,82.359,42.894,0
    I. Nợ ngắn hạn2.970,82.095,92.350,32.570,73.150,61.988,12.107,11.942,31.930,21.941,51.936,51.805,12.212,93.174,83.373,91.973,32.039,92.265,82.268,21.919,71.898,61.741,01.761,91.754,81.680,31.898,91.828,61.294,51.379,41.392,41.464,01.659,51.591,71.594,12.583,52.264,02.191,22.872,41.956,61.683,81.610,41.555,51.449,31.555,01.528,61.041,51.121,41.234,81.386,21.230,71.147,11.270,61.309,11.083,81.082,81.169,21.083,61.469,11.338,41.397,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn322,8365,7307,5310,9403,7299,0422,0410,2401,4457,2445,7379,1353,2411,5543,4615,3753,4893,1860,5782,1727,9682,3762,9733,2715,3722,3632,5359,7483,3584,6637,2735,6563,9428,4678,9706,2721,01.652,0599,2411,0389,5357,0336,4339,9387,7300,6329,3348,0531,4503,3490,3523,6531,1510,8497,7434,0458,3710,6743,4641,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn802,9666,5565,6700,2618,8540,2461,7533,2632,4540,7508,1476,0583,0975,7838,0463,4297,2363,2377,0389,3354,6441,5360,3342,6302,6381,3400,8367,9379,1357,4290,9278,7382,3248,1691,2565,9518,7535,2606,4557,5565,9587,2446,8453,9478,8339,7372,7400,0369,1294,2284,6370,9434,2306,9202,7278,6279,6285,9234,3192,0
      4. Người mua trả tiền trước12,713,59,97,12,46,37,614,78,66,54,92,91,01,71,33,32,01,83,22,10,79,021,416,285,1132,3132,512,36,411,213,015,14,830,044,240,920,528,816,830,713,941,923,942,632,919,825,619,912,8126,119,336,611,132,830,217,98,43,412,032,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước321,479,9159,9158,7155,058,669,987,777,666,176,599,1524,575,494,262,436,626,226,464,939,720,720,162,039,093,992,732,246,918,037,6145,7145,6285,245,744,844,113,826,845,342,914,941,544,717,818,539,816,176,275,775,614,916,215,220,221,740,317,926,440,4
      6. Phải trả người lao động125,899,4219,7136,6117,0107,5189,1165,1134,893,8143,1115,3102,990,274,052,346,951,067,340,838,438,384,437,634,134,159,435,233,632,064,142,734,430,1108,044,640,830,5100,331,737,422,669,223,623,623,236,322,219,517,629,915,122,614,921,39,613,29,825,412,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn382,7317,9355,6628,7360,0306,6339,3352,6277,4352,2316,6235,1191,3197,7271,0250,3357,9450,4464,3225,8220,9222,1225,9250,8188,1206,0188,6192,2163,1180,8205,2196,9212,0152,3337,2139,5122,9406,4392,4326,3291,4294,7303,9249,3190,7214,1157,9165,7112,0109,9118,693,881,882,834,938,732,235,534,762,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,68,37,83,71,71,21,22,51,57,88,50,20,01,01,04,02,53,41,31,72,22,40,00,00,02,55,28,61,50,00,00,00,058,70,09,97,51,02,432,422,50,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác688,6363,3480,3356,61.199,9476,3382,1284,5287,0323,1331,3364,4301,11.281,91.268,8330,2335,8279,6276,6309,7411,6240,2204,1239,0241,2215,6186,3150,3127,5118,2107,1112,2108,3250,1518,1546,0542,763,0102,9112,0115,5131,2130,7318,1316,050,490,0248,1249,3103,4121,5212,0202,3118,3269,6364,5240,5390,1244,4402,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn133,3139,4139,4152,1152,1148,3169,920,232,848,452,081,792,0103,4219,5117,9136,9141,6134,643,139,931,922,69,09,070,068,668,268,566,566,566,867,667,267,067,067,089,460,659,359,359,159,559,556,457,160,71,81,80,51,61,61,61,61,61,81,80,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi173,042,0104,7116,1140,044,064,371,776,845,649,851,363,936,362,874,370,655,357,160,362,652,560,364,465,940,862,067,869,423,642,465,672,844,293,399,1106,052,248,877,572,146,822,323,624,918,19,113,114,30,05,72,08,20,64,72,49,416,017,814,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.678,12.516,82.567,12.563,42.157,42.000,02.125,21.895,91.995,12.005,71.899,11.887,22.021,21.891,51.872,71.658,01.587,91.341,81.423,91.366,81.448,31.528,91.494,41.564,11.611,11.708,11.744,11.712,01.763,91.919,91.937,72.006,91.820,21.892,51.561,51.412,91.269,51.271,12.272,12.107,32.073,11.972,51.857,31.899,11.780,21.867,51.855,21.771,81.875,61.681,61.601,71.391,61.344,01.215,21.064,01.119,1983,0974,61.021,01.496,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác235,2230,5231,0229,7122,1118,1115,7266,9112,2108,3104,5103,198,796,795,995,491,488,286,484,884,282,881,480,078,378,074,973,371,970,076,474,064,266,066,7125,6121,2121,8117,1113,3106,4104,966,662,253,748,437,938,138,221,916,220,519,821,621,220,719,416,817,323,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.196,42.036,12.081,62.076,51.776,71.620,61.745,3110,31.613,21.625,01.518,11.503,91.644,91.509,91.486,21.295,71.227,4982,91.061,21.009,71.090,11.172,21.137,71.218,81.264,81.368,51.445,51.413,21.464,81.620,71.629,81.699,91.521,41.590,41.256,21.038,1903,5903,31.907,01.744,21.715,41.597,41.539,91.561,11.429,31.522,91.558,41.471,01.562,01.408,51.295,11.085,41.016,0908,5756,1809,8649,8671,6715,61.179,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,01.518,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,50,40,40,36,915,910,09,710,010,410,211,310,812,039,712,713,015,314,70,929,131,226,729,029,229,428,622,724,624,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn246,6250,2254,4257,2258,5261,3264,10,0269,7272,5276,5280,3277,6284,9290,6266,8269,1270,7276,2272,3274,0273,8275,2265,4268,0261,6223,7225,4227,1228,9231,1232,6234,2235,7231,7233,2234,8236,4237,9239,5241,1259,0240,1263,8257,4283,5245,9247,4260,8250,3261,4254,4281,5256,2257,5259,2285,0263,4263,4269,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu15.570,615.568,914.860,014.188,313.778,014.101,213.753,410.528,210.818,410.390,89.706,59.552,79.777,38.199,87.943,88.118,57.752,27.366,37.045,56.628,26.887,46.755,96.601,26.510,66.739,26.683,66.558,36.952,46.804,16.670,36.549,96.383,46.592,96.369,87.092,06.962,36.790,65.973,25.893,55.665,65.560,95.698,35.386,95.463,95.167,15.298,65.236,85.187,15.153,44.846,24.878,14.907,44.881,24.780,44.601,74.561,54.519,74.531,74.497,04.098,5
    I. Vốn chủ sở hữu15.570,615.568,914.860,014.188,313.778,014.101,213.753,410.528,210.818,410.390,89.706,59.552,79.777,38.199,87.943,88.118,57.752,27.366,37.045,56.628,26.887,46.755,96.601,26.510,66.739,26.683,66.558,36.952,46.804,16.670,36.549,96.383,46.592,96.369,87.092,06.962,36.790,65.973,25.893,55.665,65.560,95.698,35.386,95.463,95.167,15.298,65.236,85.187,15.153,44.846,24.878,14.907,44.881,24.780,44.601,74.561,54.519,74.531,74.497,04.098,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.265,04.265,04.265,04.201,94.201,94.201,94.139,83.104,93.104,93.059,03.059,03.059,03.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,83.013,82.969,22.969,22.969,22.969,22.969,22.969,22.969,22.969,22.969,22.882,82.882,82.882,82.882,82.882,81.794,31.794,31.794,31.794,31.196,21.196,21.161,41.161,41.161,41.161,41.161,41.161,41.144,21.144,21.144,21.144,21.127,31.094,51.094,51.094,51.094,51.094,51.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.920,23.920,23.920,23.920,23.920,23.920,23.920,21.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.941,81.872,21.873,41.873,41.873,42.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.471,52.169,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,171,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái479,3477,8468,4481,8465,5436,6431,4375,3433,2390,9360,8369,3322,9316,2324,7348,7314,3286,9282,366,983,387,290,094,293,6122,583,084,581,583,745,193,977,652,521,662,368,662,068,764,826,741,381,167,366,230,238,230,935,718,029,528,032,9-12,010,9-6,58,30,014,614,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển73,173,173,173,173,172,972,972,972,972,761,377,277,277,2152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,6140,5140,5140,5140,5140,5142,8143,9146,2131,0131,5130,5118,398,162,761,359,253,68,67,25,97,27,24,54,54,54,54,54,54,540,94,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,045,044,934,834,834,634,629,429,429,429,429,429,429,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu72,472,472,472,472,472,472,472,472,472,468,568,568,567,6138,2138,4138,6138,9139,1139,3139,6139,8140,0140,3140,4137,9138,2138,4138,6126,7127,1127,2127,5127,8132,7128,3133,3103,2103,5103,879,559,762,162,862,957,247,047,748,539,034,635,336,131,632,427,027,728,521,328,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.770,84.746,84.157,93.654,53.348,23.842,23.621,13.386,73.734,73.472,42.938,22.786,63.145,11.575,91.228,21.395,21.164,2933,4653,8463,6700,8580,2498,0446,6690,0600,2508,0897,5752,7661,2572,2364,9687,8497,91.108,3913,7787,51.225,71.140,21.078,61.041,81.221,31.054,31.051,3914,61.097,21.055,31.019,9986,5733,2662,9696,3669,0813,3648,0631,4577,3600,8530,6603,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.112,44.212,62.481,02.491,02.500,03.439,32.161,72.161,92.852,02.913,0716,6679,91.292,61.373,7233,2588,9601,8659,649,048,4412,2433,1132,4132,5429,7486,40,0447,0464,2541,60,00,00,00,0604,3602,0594,91.129,9758,6794,5853,71.152,6652,8—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.658,4534,21.676,91.163,4848,2403,01.459,41.224,8882,8559,42.221,62.106,71.852,6202,2995,0806,3562,4273,7604,8415,1288,7147,1365,7314,1260,3113,8508,0450,5288,5119,6572,2364,9687,8497,9504,0311,7192,595,8381,6284,2188,068,7401,5—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0687,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.861,71.885,61.775,01.656,41.568,61.426,81.367,51.446,11.330,31.253,51.148,91.122,21.079,91.079,31.016,4999,9898,7770,8733,9722,1727,3712,4693,2694,0679,60,0693,6696,4695,8675,3682,1674,0663,1654,7790,1817,8758,6713,1710,1548,4555,2538,3387,2516,5359,5355,8338,1331,7327,3326,5421,6421,3416,5243,0238,7238,0234,8230,8222,5177,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.219,520.181,519.777,419.322,419.086,018.089,317.985,614.366,414.743,614.338,013.542,113.245,114.011,413.266,213.190,411.749,711.379,910.973,910.737,59.914,610.234,310.025,79.857,59.829,610.030,610.290,610.131,09.958,89.947,49.982,69.951,510.049,810.004,89.856,411.237,010.639,210.251,310.116,710.122,29.456,79.244,49.226,38.693,68.918,08.476,08.207,68.213,48.193,78.415,27.758,47.626,97.569,67.534,27.079,46.748,56.849,96.586,26.975,56.856,46.992,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0211,9214,9218,4221,4224,3227,3230,3233,3236,2239,2242,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của GMD

Dữ liệu khác của GMD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Gemadept (mã GMD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GMD.