Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GMD
CTCP Tập đoàn Gemadept
Gemadept Shipping And Maritime Industry Holding Company Limited
57.100
▼ −400 (▼ −0,70%)

Kết quả kinh doanh GMD

Doanh thu và lợi nhuận GMD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 998Q4/2023: 1.034Q1/2024: 1.006Q2/2024: 1.151Q3/2024: 1.264Q4/2024: 1.412Q1/2025: 1.277Q2/2025: 1.494Q3/2025: 1.560Q4/2025: 1.614Q1/2026: 1.452Q2/2026: 1.7621.762Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 338Q4/2023: 192Q1/2024: 656Q2/2024: 445Q3/2024: 448Q4/2024: 356Q1/2025: 528Q2/2025: 604Q3/2025: 432Q4/2025: 660Q1/2026: 650Q2/2026: 1.2881.288Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.7621.288
Q1/20261.452650
Q4/20251.614660
Q3/20251.560432
Q2/20251.494604
Q1/20251.277528
Q4/20241.412356
Q3/20241.264448
Q2/20241.151445
Q1/20241.006656
Q4/20231.034192
Q3/2023998338

Doanh thu và lợi nhuận GMD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.606Năm 2021: 3.206Năm 2022: 3.898Năm 2023: 3.846Năm 2024: 4.832Năm 2025: 5.9565.956Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 440Năm 2021: 721Năm 2022: 1.161Năm 2023: 2.534Năm 2024: 1.924Năm 2025: 2.3032.534Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.9562.303
Năm 20244.8321.924
Năm 20233.8462.534
Năm 20223.8981.161
Năm 20213.206721
Năm 20202.606440

Báo cáo tài chính gốc GMD theo kỳ

273 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022—
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006—
2005—
2004————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2022———————————
2021———————————
2020———————————
2018———————————

273 tệp báo cáo GMD trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GMD

49 văn bản
23-9-2024Đính chính bổ sung thông tin thuyết minh BCTCHOSE9-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế hợp nhất năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE10-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE24-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE18-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE11-9-2019Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình chỉ tiêu LNST BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE22-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho GMDHOSE18-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018HOSE25-12-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2018HOSE17-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho GMDHOSE10-4-2017Đề nghị chấp thuận gia hạn cho Công ty với thời hạn công bố Báo cáo tài chính năm 2017HOSE11-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của GMDHOSE29-3-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn thời hạn công bố Báo cáo tài chính năm 2016HOSE1-4-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE3-9-2014Giải trình chênh lệch KQKD sau soát xét bán niên năm 2014HOSE30-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE8-4-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toán năm 2013HOSE28-2-2014Giải trình BCTC quý 4 năm 2014 theo công văn 244 SGDHCMHOSE21-11-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3-2013HOSE30-8-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q2/2013 so với cùng kỳHOSE24-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1-2013HOSE9-4-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh riêng trước và sau kiểm toánHOSE27-2-2013Giải trình Kết quả kinh doanh riêng và hợp nhất Q4-2012HOSE22-11-2012Giải trình lợi nhuận hợp nhất Q3/2012HOSE23-8-2012Giải trình lợi nhuận hợp nhất Q2-2012 lỗHOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE18-4-2012Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toán 2011HOSE28-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận 2011 so với 2010HOSE15-9-2011Giải trình chênh lệch sau soát xét đối với hợp nhất 6 tháng 2011HOSE23-8-2011Giải trình Kết quả sản xuất kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011 trước và sau kiểm toánHOSE1-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng 2011HOSE15-4-2011Gia hạn Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE12-11-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2010 so với Q3-2009HOSE18-5-2010Ý kiến của A & C về BCTC kiểm toán 2009HOSE12-4-2010Gia hạn nộp BCTC hợp nhất năm 2009HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC hợp nhất Q4-2009HOSE6-8-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE23-7-2009Xin gia hạn thời gian nộp BCTC Quý 2/2009HOSE5-5-2009Gia hạn công bố báo cáo tài chính kiểm toán năm 2008 (lần 2)HOSE
Xem thêm 9 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GMD.

Kết quả kinh doanh GMD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.956,04.832,03.845,83.898,23.206,32.605,72.642,92.707,63.990,53.743,83.593,83.016,62.528,42.583,22.383,42.148,91.774,41.912,91.171,91.212,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,06,62,27,44,03,22,81,41,50,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.956,04.832,03.845,83.898,23.206,32.605,72.642,92.707,63.984,03.741,73.586,33.012,62.525,12.580,52.382,02.147,31.774,41.912,91.171,91.212,0
4. Giá vốn hàng bán3.216,62.696,52.067,82.180,22.064,51.656,11.630,11.739,52.954,82.723,42.639,72.387,52.080,32.124,91.992,91.755,41.518,61.586,8943,7964,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.739,52.135,51.778,01.718,11.141,8949,61.012,8968,11.029,11.018,2946,7625,1444,9455,6389,2391,9255,9326,1228,2247,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính228,5426,11.941,023,939,727,6107,51.625,4173,139,255,7665,1185,2110,8163,3182,2203,8141,5195,574,4
7. Chi phí tài chính118,7150,3154,7165,7108,0159,3146,543,7145,9151,0242,8251,2185,1190,5327,6276,51,8519,0106,016,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay112,6139,5135,0130,8119,3146,6145,4128,8143,9121,2118,5112,6115,0143,5162,4136,060,259,932,313,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1.157,7829,3274,2399,1236,9157,1236,2132,5108,750,136,825,31,07,312,823,621,016,70,04,3
9. Chi phí bán hàng482,0247,2109,5142,2154,1137,4138,0102,087,262,644,631,824,416,710,110,15,40,80,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp610,5574,8551,9524,4294,8341,5330,6320,5344,5297,0261,1280,5232,0255,3221,1169,2112,4104,399,389,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.914,42.418,63.177,01.308,9861,5496,2741,32.259,8733,3597,0490,7752,0189,6111,26,5141,9361,0-139,8218,3219,6
12. Thu nhập khác44,9262,254,930,350,180,119,029,360,619,421,818,743,5155,643,5106,312,75,356,31,3
13. Chi phí khác438,5582,284,530,6105,363,755,6106,9143,4135,76,769,627,5118,720,315,113,310,69,91,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-393,6-320,0-29,5-0,4-55,316,4-36,6-77,6-82,8-116,315,1-50,916,036,823,291,2-0,6-5,346,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.520,82.098,63.147,51.308,5806,2512,6704,62.182,1650,5480,7505,8701,1205,5148,129,6233,1360,4-145,1264,6219,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành329,2236,7651,6166,0107,588,5155,0285,879,249,042,9110,560,428,116,119,125,15,149,855,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-110,9-61,7-38,1-18,8-21,8-16,4-63,9-3,9-10,2-12,12,225,6-58,85,5-1,2-3,61,314,9-1,9-5,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)218,3175,0613,6147,285,772,191,1281,969,037,045,1136,21,633,614,915,426,520,147,950,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.302,51.923,62.533,91.161,3720,6440,5613,61.900,3581,4443,7460,7564,9204,0114,514,7217,7333,9-165,2216,7169,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát546,9468,1283,4167,4108,469,596,552,573,654,058,334,011,710,88,510,810,81,814,112,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.755,61.455,52.250,6993,9612,2370,9517,01.847,7507,9389,7402,4531,0192,2103,76,2206,9323,1-167,0202,7156,1

Kết quả kinh doanh GMD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.761,61.452,41.614,41.560,51.493,71.276,91.411,81.264,11.150,91.005,51.033,8997,9912,2902,01.065,9991,9977,9879,91.038,1728,7751,7687,5703,0691,8608,0601,0645,0697,7668,9629,0687,3699,4609,9689,21.054,01.001,71.007,6859,91.046,2907,2950,6848,3927,9935,9910,8815,2893,4742,8739,0615,6704,5651,3609,4566,2636,9652,0671,4615,6664,1621,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,03,01,21,41,91,11,00,81,20,91,40,50,51,00,40,60,80,60,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.761,61.452,41.614,41.560,51.493,71.276,91.411,81.264,11.150,91.005,51.033,8997,9912,2902,01.065,9991,9977,9879,91.038,1728,7751,7687,5703,0691,8608,0601,0645,0697,7668,9629,0687,3699,4609,9689,21.054,01.001,71.007,6859,91.044,0907,2950,6848,3925,0934,7909,3813,3892,4741,8738,2614,5703,6650,0608,9565,8636,0651,6670,9614,8663,6621,1
4. Giá vốn hàng bán837,2815,9848,8894,3771,8715,3782,7682,8640,4564,7608,2533,2452,8475,4611,5589,5542,0527,7735,0465,2432,4428,5505,7433,5350,6363,5451,9415,1397,9379,1480,0425,5330,1483,9791,8707,3735,6664,3786,9673,1648,5627,5710,0660,3647,4611,6648,6585,9589,8513,9560,9532,8498,1489,0514,6536,8539,3536,6556,7511,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)924,3636,5765,6666,2722,0561,6629,0581,3510,5440,9425,7464,7459,4426,6454,4402,4436,0352,2303,1263,5319,3259,0197,3258,2257,4237,5193,1282,7271,0249,9207,4273,9279,8205,3262,2294,4272,1195,6257,1234,1302,1220,8215,0274,4262,0201,7243,7155,9148,4100,5142,7117,1110,876,7121,4114,8131,578,2106,8109,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính689,660,186,249,562,329,229,34,629,9353,824,232,91.863,120,88,37,54,34,25,93,48,921,63,52,05,516,62,33,990,511,565,76,1151,11.395,0125,812,121,214,321,06,510,816,812,222,13,214,522,29,9601,240,06,82,7-5,2186,633,04,510,354,543,749,1
7. Chi phí tài chính44,142,3-15,674,823,628,615,749,745,839,025,151,153,339,826,661,557,332,312,823,244,827,518,039,445,756,128,433,040,644,146,330,1-44,119,73,542,949,835,749,851,947,927,532,783,942,270,485,729,8111,627,837,224,553,947,850,029,272,929,9106,187,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay40,540,934,423,822,427,432,934,436,335,837,841,619,036,535,533,032,429,829,430,729,829,333,335,837,639,937,034,138,235,842,932,230,123,527,127,252,235,538,530,125,826,928,233,329,127,923,032,426,325,727,827,230,029,933,231,538,540,041,141,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh383,0311,5389,2297,0242,9227,1312,6221,8183,398,0139,252,258,921,470,4109,4101,1125,581,867,968,124,748,533,818,559,564,653,677,842,970,129,930,523,429,627,127,624,79,18,720,212,84,00,017,00,00,00,08,10,00,00,0-0,80,00,00,013,30,00,00,0
9. Chi phí bán hàng201,7105,9193,9120,782,086,254,173,577,442,228,614,442,429,736,035,434,839,440,948,239,334,340,934,429,633,536,527,635,229,114,66,557,022,227,421,321,315,622,511,511,312,513,411,99,69,79,49,96,56,06,96,35,55,74,63,93,84,61,17,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp154,1143,7160,7198,4120,6125,4216,2108,5137,0107,3247,487,5113,696,9154,285,485,071,074,183,471,765,8110,278,470,385,9112,970,976,673,095,380,472,177,5129,579,876,668,9105,269,171,266,483,869,855,756,583,586,967,761,678,158,248,961,175,748,472,155,964,751,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.597,0716,3901,9618,8801,0577,7684,8576,1463,5704,2288,0396,92.172,1302,5316,3336,9364,2339,2263,0179,9240,4177,780,2141,9135,7138,082,3208,6286,9158,2187,0192,8376,51.504,3257,1189,7173,2114,4109,6116,8202,8144,0101,3131,0174,779,687,439,2571,745,227,330,8-3,5148,823,937,86,342,3-21,412,4
12. Thu nhập khác15,43,318,115,94,75,9123,95,6128,24,523,37,615,17,19,11,87,511,915,47,411,716,17,64,963,63,611,23,64,13,85,512,95,86,1-3,95,831,96,214,010,44,12,112,44,33,01,42,47,01,76,916,47,88,98,78,514,8129,80,911,01,0
13. Chi phí khác61,43,1186,0123,2128,30,5457,681,071,90,758,06,73,01,374,02,21,60,847,00,755,91,73,11,258,10,80,7-0,252,70,94,11,699,93,233,026,162,62,59,23,058,153,22,72,41,10,954,72,11,81,429,85,18,51,42,33,3111,80,74,94,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-46,10,2-167,9-107,4-123,55,4-333,7-75,456,33,8-34,70,912,15,9-64,8-0,45,911,0-31,76,7-44,214,44,53,75,52,810,53,9-48,62,91,411,4-94,12,9-36,9-20,2-30,73,84,87,4-54,0-51,19,71,92,00,6-52,34,9-0,15,5-13,42,80,37,36,211,518,00,26,1-3,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.550,9716,4734,0511,5677,5583,1351,1500,7519,8708,0253,3397,82.184,2308,4251,4336,5370,1350,2231,3186,5196,2192,084,7145,6141,2140,992,7212,4238,3161,1188,3204,2282,31.507,2220,3169,4142,5118,2114,4124,2148,792,9111,0132,9176,780,135,144,1571,750,714,033,6-3,2156,130,149,324,342,6-15,39,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành265,372,675,086,0106,761,446,657,872,559,565,064,5469,755,651,051,237,830,233,623,628,720,622,025,216,527,297,117,834,715,114,334,23,6234,624,521,319,210,16,014,114,19,76,910,815,58,721,94,874,25,238,62,25,04,51,40,324,33,62,82,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,7-6,4-1,0-7,0-33,4-6,0-51,1-5,52,1-7,6-3,2-5,1-2,7-2,1-15,1-2,2-2,50,9-11,00,4-10,7-0,4-2,5-1,0-3,7-8,9-70,8-5,12,4-0,11,5-3,13,1-6,0-9,72,81,3-0,3-0,3-0,3-1,1-0,7-1,20,08,9-9,2-4,60,029,90,02,3-0,1-1,90,00,05,50,00,00,00,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)262,666,274,079,073,355,4-4,452,374,752,061,859,3466,953,535,949,035,331,122,623,917,920,219,624,212,718,326,412,737,114,915,731,26,7228,614,824,120,59,85,713,813,09,05,710,824,4-0,617,34,8104,15,240,92,03,14,51,55,824,33,62,83,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.288,4650,2660,0432,4604,1527,7355,5448,4445,1656,0191,5338,51.717,2254,8215,5287,5334,8319,2208,7162,6178,3171,865,1121,4128,5122,566,4199,8201,2146,2172,6173,0275,61.278,6205,5145,3122,1108,5108,7110,4135,883,9105,4122,1152,380,717,839,3467,645,5-26,931,6-6,3151,628,643,5-0,039,0-18,06,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát164,2116,0146,5117,2158,9124,7120,9113,3114,796,676,784,366,852,726,843,646,245,419,136,136,724,713,624,624,98,82,037,732,326,618,026,814,311,113,226,125,412,611,314,216,415,210,818,614,914,713,25,96,46,01,54,31,35,00,73,34,01,90,03,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.124,2534,2513,4315,2445,3403,0234,6335,0330,4559,4114,8254,11.650,4202,2188,8243,9288,7273,7189,6126,5141,6147,151,696,8103,5113,864,3162,0168,9119,6154,6146,3261,41.267,5192,3119,296,795,897,496,1119,368,794,5103,5137,466,14,633,4461,239,6-28,427,2-7,6146,527,940,3-4,037,1-18,02,4

Báo cáo khác của GMD

Dữ liệu khác của GMD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Gemadept (mã GMD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.956 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.303 tỉ đồng, tăng 19,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.762 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.288 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.