Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GMD
CTCP Tập đoàn Gemadept
Gemadept Shipping And Maritime Industry Holding Company Limited
77.600
▼ −900 (▼ −1,15%)

Room ngoại GMD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GMD theo thời gian

1257 ngày
37,12%40,31%43,50%46,69%49,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 168.732.910 cổ phiếu GMD, tương đương 38,98% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 43.384.419 cổ phiếu (10,02% vốn), khoảng 3.367 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,00% (4-1-2023), thấp nhất 38,00% (23-1-2026).

GMD có 47 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 11-12-2024.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GMD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202638,95%38,98%▲ +0,03 điểm %117.494
1 tháng28-8-202639,34%38,98%▼ −0,36 điểm %-1.576.850
3 tháng3-7-202640,78%38,98%▼ −1,80 điểm %-5.180.407
1 năm2-10-202542,04%38,98%▼ −3,06 điểm %-7.898.054
3 năm3-10-202347,91%38,98%▼ −8,93 điểm %22.185.930

Sở hữu nước ngoài GMD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202638,98%▲ +0,09 điểm %168.732.91049%43.384.419
9-202638,88%▼ −0,46 điểm %168.330.13749%43.787.192
8-202639,34%▼ −1,28 điểm %170.309.76049%41.807.569
7-202640,62%▼ −0,43 điểm %173.243.99349%35.738.610
6-202641,05%▼ −0,24 điểm %175.064.97549%33.917.628
5-202641,29%▼ −0,42 điểm %176.098.25249%32.884.351
4-202641,71%▲ +0,19 điểm %177.909.74149%31.072.862
3-202641,53%▲ +1,32 điểm %177.117.79649%31.864.807
2-202640,21%▲ +1,81 điểm %171.487.87349%37.494.730
1-202638,40%▼ −3,07 điểm %163.765.84949%45.216.754
12-202541,46%▼ −1,74 điểm %176.845.72849%32.136.875
11-202543,20%▲ +0,31 điểm %184.250.85249%24.731.751
10-202542,89%▲ +0,85 điểm %182.920.23649%26.062.367
9-202542,04%▲ +0,65 điểm %176.630.96449%29.263.267
8-202541,39%▲ +2,09 điểm %173.910.86449%31.983.367
7-202539,30%▼ −0,67 điểm %165.126.86349%40.767.368
6-202539,97%▲ +0,06 điểm %167.948.77549%37.945.456
5-202539,91%▲ +0,18 điểm %167.712.73349%38.181.498
4-202539,73%▼ −1,59 điểm %166.944.51949%38.949.712
3-202541,32%▼ −2,77 điểm %173.626.50349%32.267.728
2-202544,09%▼ −1,49 điểm %182.510.15449%20.341.324
1-202545,58%▼ −0,34 điểm %188.689.31249%14.162.166
12-202445,92%▼ −3,01 điểm %190.111.42649%12.740.052
11-202448,94%▼ −0,03 điểm %151.938.30849%200.300
10-202448,97%▲ +0,04 điểm %152.036.60849%102.000
9-202448,93%▲ +0,30 điểm %151.925.59849%213.010
8-202448,64%▲ +0,43 điểm %151.009.52449%1.129.084
7-202448,20%▲ +0,48 điểm %149.665.92749%2.472.681
6-202447,72%▼ −0,17 điểm %148.172.24149%3.966.367
5-202447,89%▼ −0,83 điểm %148.693.36049%3.445.248
4-202448,72%▼ −0,27 điểm %151.264.39249%874.216
3-202448,99%▲ +0,25 điểm %149.865.89949%24.393
2-202448,74%▲ +0,28 điểm %149.107.60549%782.687
1-202448,46%▼ −0,10 điểm %148.252.64649%1.637.646
12-202348,57%▼ −0,30 điểm %148.571.04649%1.319.246
11-202348,87%▲ +0,77 điểm %149.487.39249%402.900
10-202348,10%▼ −0,15 điểm %147.137.23649%2.753.056
9-202348,25%▲ +0,18 điểm %147.606.98049%2.283.312
8-202348,07%▲ +0,52 điểm %144.870.00049%2.805.198
7-202347,55%▲ +0,19 điểm %143.292.25149%4.382.947
6-202347,36%▼ −0,28 điểm %142.718.89349%4.956.305
5-202347,64%▼ −0,20 điểm %143.568.02849%4.107.170
4-202347,84%▼ −0,84 điểm %144.175.82849%3.499.370
3-202348,67%▼ −0,04 điểm %146.694.48849%980.710
2-202348,71%▼ −0,29 điểm %146.814.07849%861.120
1-202349,00%▼ −0,00 điểm %147.674.29849%900
12-202249,00%▲ +0,32 điểm %147.674.59849%600
11-202248,68%▲ +0,91 điểm %146.719.84249%955.356
10-202247,78%▲ +0,42 điểm %143.983.79949%3.691.399
9-202247,36%▲ +0,51 điểm %142.718.31749%4.956.881
8-202246,84%▲ +0,79 điểm %141.170.25049%6.504.948
7-202246,05%▲ +0,45 điểm %138.792.49949%8.882.699
6-202245,60%▲ +0,56 điểm %137.421.32649%10.253.872
5-202245,04%▲ +0,99 điểm %135.725.94749%11.949.251
4-202244,04%▲ +1,00 điểm %132.739.64749%14.935.551
3-202243,04%▼ −1,09 điểm %129.713.87349%17.961.325
2-202244,13%▲ +3,18 điểm %133.006.27349%14.668.925
1-202240,95%▲ +0,20 điểm %123.417.17349%24.258.025
12-202140,75%▼ −0,14 điểm %122.823.10749%24.852.091
11-202140,90%▲ +1,21 điểm %123.251.31349%24.423.885
10-202139,68%▼ −1,99 điểm %119.590.69349%28.084.505
9-202141,67%▲ +1,08 điểm %125.583.55349%22.091.645
8-202140,59%▼ −1,27 điểm %122.322.38349%25.352.815
7-202141,86%—126.152.80349%21.522.395

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026168.732.910+264.37038,98%43.384.419
1-10-2026168.468.540+138.40338,92%43.648.789
30-9-2026168.330.137−22.50038,88%43.787.192
29-9-2026168.352.637−170.80038,89%43.764.692
28-9-2026168.523.437−91.97938,93%43.593.892
25-9-2026168.615.416038,95%43.501.913
24-9-2026168.615.416038,95%43.501.913
23-9-2026168.615.416+131.00038,95%43.501.913
22-9-2026168.484.416−82.80038,92%43.632.913
21-9-2026168.567.216−142.76038,94%43.550.113
18-9-2026168.709.976+4.40038,97%43.407.353
17-9-2026168.705.576−190.69538,97%43.411.753
16-9-2026168.896.271−127.40039,02%43.221.058
15-9-2026169.023.671−51.57339,05%43.093.658
14-9-2026169.075.244−33.20039,06%43.042.085
11-9-2026169.108.444−199.64739,06%43.008.885
10-9-2026169.308.091−290.79439,11%42.809.238
9-9-2026169.598.885−261.70039,18%42.518.444
8-9-2026169.860.585−359.92339,24%42.256.744
7-9-2026170.220.508−65.10239,32%41.896.821
4-9-2026170.285.610−24.15039,34%41.831.719
3-9-2026170.309.760039,34%41.807.569
28-8-2026170.309.760+8.80039,34%41.807.569
27-8-2026170.300.960+164.35039,34%41.816.369
26-8-2026170.136.610−643.36039,30%41.980.719
25-8-2026170.779.970−149.62739,45%41.337.359
24-8-2026170.929.597−1.140.04839,49%41.187.732
21-8-2026172.069.645−521.80039,75%40.047.684
20-8-2026172.591.445−595.16639,87%39.525.884
19-8-2026173.186.611—40,01%38.930.718

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GMD