Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HAN
Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Hanoi Construction Corporation - JSC
7.500
▼ −200 (▼ −2,60%)

Cân đối kế toán HAN

Cân đối kế toán HAN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.694,65.064,25.478,46.265,95.649,75.149,14.460,25.396,05.657,86.815,46.245,45.797,312.965,513.243,211.070,38.645,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền491,7438,5598,9519,9257,5245,1240,9156,1332,6402,3386,7305,5496,0415,7992,2849,6
      1. Tiền478,8402,5562,9493,2214,2202,7227,4155,7326,6355,3340,0305,5426,6375,5637,7740,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,036,036,026,743,342,313,50,46,047,046,70,069,440,2354,6109,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,747,744,882,381,857,721,020,812,25,48,48,454,867,696,332,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,058,270,397,933,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,4-2,7-1,6-0,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,647,644,782,281,757,620,920,712,25,48,48,40,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.453,72.876,63.119,34.005,73.797,62.889,32.435,43.303,02.934,43.835,73.593,02.769,64.619,94.547,84.462,43.303,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.156,61.885,42.019,12.794,42.408,61.666,71.572,42.178,62.136,62.711,92.777,21.655,03.213,23.176,33.189,32.439,6
      2. Trả trước cho người bán908,9654,1595,2749,2885,2755,3590,5857,9532,5566,7342,0650,8728,9960,2780,0579,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,1-2,70,12,6
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,4
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0509,30,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác576,5506,9667,6621,1660,3599,7420,0423,7363,8605,9523,6513,9738,4-95,3584,9351,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-188,2-169,8-162,6-159,1-156,5-132,4-147,5-157,2-98,5-48,9-49,7-50,2-100,80,0-92,0-103,2
    IV. Tổng hàng tồn kho1.578,31.566,61.610,41.642,51.479,91.930,31.738,31.887,62.346,62.546,22.229,82.698,17.265,87.633,35.142,14.153,6
      1. Hàng tồn kho1.578,41.566,61.610,41.642,51.479,91.936,11.741,01.890,42.346,62.546,22.229,82.698,17.265,87.634,55.143,34.153,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-5,8-2,7-2,70,00,00,00,0-0,0-1,2-1,2-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác164,1134,8105,115,632,926,824,628,532,025,827,515,7528,9578,8377,3307,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,32,32,73,14,23,03,21,07,47,12,16,146,463,445,640,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ115,4104,892,611,820,923,420,826,920,518,615,99,619,522,624,86,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước47,427,79,80,77,80,30,60,64,20,09,50,04,13,42,21,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0458,90,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0489,5304,7259,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.241,81.366,31.292,21.326,41.369,31.432,91.527,81.463,81.819,12.169,02.235,72.077,93.012,73.238,62.734,62.029,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,72,72,72,02,01,01,01,01,01,02,64,14,11,52,63,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,72,72,72,02,01,01,01,01,01,02,61,14,11,52,63,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,151,257,654,657,561,057,868,974,566,979,7193,0642,0823,0735,1621,3
      1. Tài sản cố định hữu hình42,648,454,553,256,059,055,967,473,163,476,2189,4517,0678,4612,7521,7
      - Nguyên giá708,3678,3553,9552,5552,5542,7517,4313,1313,1315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,5-171,7-127,4-114,8-100,4-86,4-73,8-62,3-54,3-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,31,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,020,323,529,215,2
      - Nguyên giá708,3678,3553,9552,5552,5542,7517,4313,1313,1315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,5-171,7-127,4-114,8-100,4-86,4-73,8-62,3-54,3-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,21,81,41,41,52,01,91,51,53,43,53,7104,7121,193,284,4
      - Nguyên giá708,3678,3553,9552,5552,5542,7517,4313,1313,1315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,5-171,7-127,4-114,8-100,4-86,4-73,8-62,3-54,3-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
    III. Bất động sản đầu tư512,9506,6426,4437,7452,0456,3443,6250,8258,8267,8272,6175,8608,9513,0128,698,7
      - Nguyên giá708,3678,3553,9552,5552,5542,7517,4313,1313,1315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,5-171,7-127,4-114,8-100,4-86,4-73,8-62,3-54,3-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,94,70,61,61,622,124,393,2267,5749,2520,6354,9328,2530,2349,9141,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,94,70,61,61,622,124,393,2267,5749,2520,6354,9328,2530,2349,9141,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn664,9795,2795,2795,2801,0800,7883,6919,61.071,8907,11.139,01.106,81.279,61.158,31.382,51.053,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0138,40,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh346,6377,0377,0377,0377,0420,8498,2549,9701,3695,3896,21.081,2943,6985,7894,7605,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn364,3457,0457,0457,0456,4412,2456,3442,9443,7449,4242,825,6200,5182,8491,5451,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-46,0-38,8-38,8-38,8-32,3-32,3-71,0-73,2-73,2-237,60,00,0-2,9-10,2-3,7-3,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,45,99,735,355,291,8117,4130,3145,4176,9221,2243,4149,9212,6135,9109,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,05,69,434,954,891,4117,1129,9142,0163,4218,3241,7128,8179,7119,0103,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,40,40,40,30,43,413,52,91,618,422,05,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,92,42,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,09,22,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.936,46.430,56.770,67.592,37.019,06.582,05.988,06.859,87.476,98.984,38.481,17.875,215.978,216.481,813.804,910.674,9
  A. Nợ phải trả5.281,04.793,65.153,55.958,15.391,84.917,84.339,55.126,75.800,37.349,36.591,46.053,813.721,413.934,311.481,79.103,8
    I. Nợ ngắn hạn5.055,64.646,94.792,64.749,74.515,54.440,94.151,94.906,25.613,94.885,05.482,75.388,711.063,611.467,39.947,68.111,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn925,5795,5806,4928,8901,9553,5565,8891,11.403,71.158,9811,2803,82.392,22.370,71.718,91.425,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.129,51.245,01.223,81.085,5969,41.004,21.277,91.145,71.007,91.039,61.128,61.019,43.139,63.004,32.892,52.219,8
      4. Người mua trả tiền trước850,0504,7709,5352,6411,0598,0481,01.119,21.359,01.201,81.016,91.110,92.752,93.407,13.347,22.862,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước108,1140,7137,6205,8281,9441,8160,0193,8125,7158,51.063,91.187,4379,7525,7332,3361,7
      6. Phải trả người lao động19,916,216,423,020,421,729,824,338,833,443,049,5247,8209,9180,0133,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.331,01.238,31.192,11.431,61.248,01.219,71.158,61.075,81.266,21.150,11.168,2942,1691,6799,6345,2272,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9-2,654,40,70,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,2126,140,70,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn126,0126,4126,5184,2161,84,3126,2140,8179,32,30,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác545,8564,3557,4515,5509,5579,2339,3305,2226,5130,5242,1243,01.244,3879,71.019,2773,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,15,311,512,60,85,92,83,30,70,60,617,350,022,512,514,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,810,511,410,010,812,710,47,06,19,48,212,366,967,458,447,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn225,4146,8361,01.208,4876,3477,0187,6220,4186,42.464,31.108,7665,12.657,82.466,91.534,1992,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0179,9184,6145,395,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,00,00,00,40,40,41,00,0944,1574,4122,2352,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn78,80,81,30,0134,9307,09,337,89,61.112,1554,6370,7986,01.268,8802,8530,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,78,58,16,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,80,80,80,89,29,39,79,70,80,80,80,8100,813,413,67,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn141,1145,0358,71.207,5732,3160,7168,6172,5175,61.350,9552,2293,6440,0411,2435,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,36,17,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.655,41.636,91.617,11.634,21.627,21.664,11.648,51.733,21.676,51.635,01.889,71.821,42.256,82.547,52.323,21.571,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.655,41.636,91.617,11.634,21.627,21.664,11.648,51.733,21.676,51.635,01.889,71.821,42.220,52.508,42.289,41.538,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,5923,1897,0545,6302,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,129,628,918,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,93,93,93,93,93,95,55,52,22,22,22,20,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-2,0-2,1-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-31,3-31,3-30,8204,5204,54,84,84,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,170,769,966,766,060,356,150,345,439,234,227,593,087,5279,2270,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,016,637,438,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,38,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,339,930,749,443,981,379,7164,5116,699,9117,558,356,281,894,247,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5,7-13,6-13,2-12,37,658,446,035,01,4-2,114,3-3,7————
      - LNST chưa phân phối kỳ này64,053,543,961,736,322,933,7129,5115,1102,0103,262,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,82,23,9
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát147,9149,2139,5141,2140,2145,5133,9133,7133,1114,0120,7118,31.094,61.387,91.296,9849,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,339,133,732,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,84,66,26,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,534,627,526,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.936,46.430,56.770,67.592,37.019,06.582,05.988,06.859,87.476,98.984,38.481,17.875,215.978,216.481,813.804,910.674,9

Cân đối kế toán HAN theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.825,55.910,95.704,74.890,45.069,94.705,05.070,55.076,24.923,05.025,35.484,96.442,96.180,75.908,36.238,15.934,05.967,25.363,25.644,85.264,55.246,34.993,45.149,14.767,34.584,54.355,64.460,24.651,75.009,55.703,95.524,35.477,55.657,86.841,16.815,46.245,45.797,312.965,513.243,211.070,38.645,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền236,6245,2477,0197,7320,5280,4443,2159,8186,4158,8576,8151,1248,9129,5534,3178,7156,2176,8257,5192,1179,6147,4245,1157,0150,891,6240,9133,263,7154,5119,7115,8332,6208,0402,3386,7305,5496,0415,7992,2849,6
      1. Tiền223,6232,2478,0184,7307,5266,1407,2123,9150,4122,8563,9151,1236,0110,4489,7126,4116,8133,5214,1100,7100,291,1202,7145,2142,783,5227,4133,263,7154,5119,7109,8326,6206,0355,3340,0305,5426,6375,5637,7740,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,013,0-1,013,013,014,336,036,036,036,013,00,013,019,144,652,339,343,343,391,379,356,342,311,88,18,113,50,00,00,00,06,06,02,047,046,70,069,440,2354,6109,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,956,46,711,78,724,747,752,934,939,967,867,870,985,564,285,082,781,258,822,823,957,757,724,121,021,021,028,422,921,221,110,912,25,65,48,48,454,867,696,332,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,058,270,397,933,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,4-2,7-1,6-0,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,856,36,611,68,624,647,652,834,839,867,767,770,885,464,184,982,681,158,722,723,857,657,624,020,920,920,928,322,821,121,110,912,25,65,48,48,40,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.905,43.712,33.463,73.012,33.012,82.710,42.878,62.919,53.036,13.112,73.118,53.803,73.707,93.833,43.956,94.065,64.054,33.553,53.796,73.323,23.284,62.781,12.889,32.595,32.468,42.443,42.435,42.612,32.952,23.529,33.029,73.024,92.934,43.618,93.835,73.593,02.769,64.619,94.547,84.462,43.303,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.370,12.151,42.154,81.915,11.981,11.730,61.887,41.919,11.965,21.928,22.023,12.224,82.389,52.503,32.754,32.473,82.543,52.213,62.408,62.065,22.041,31.570,11.666,71.574,11.530,41.467,41.572,41.557,91.794,12.225,41.721,21.756,02.136,62.371,82.711,92.777,21.655,03.213,23.176,33.189,32.439,6
      2. Trả trước cho người bán1.010,51.037,5908,9724,0671,6639,3657,5654,5749,4660,8596,2656,9782,4864,2744,21.110,41.033,8893,4884,3815,9795,6732,9755,3634,9623,8709,5590,5734,1857,2808,3827,8764,8532,5648,9566,7342,0650,8728,9960,2780,0579,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,1-2,70,12,6
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,4
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0509,30,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác737,6736,2574,2562,0544,7524,7503,4508,5484,1686,2661,71.080,2651,9624,9617,4637,7638,4608,1660,4584,6587,9610,5599,7533,8461,7414,0420,0475,9458,1601,9579,1602,7363,8647,7605,9523,6513,9738,4-95,3584,9351,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-212,7-212,7-188,2-188,7-184,6-184,1-169,8-162,6-162,6-162,6-162,6-158,3-159,1-159,1-159,1-156,4-161,5-161,5-156,5-142,4-140,1-132,4-132,4-147,5-147,5-147,5-147,5-155,7-157,2-106,4-98,5-98,5-98,5-49,6-48,9-49,7-50,2-100,80,0-92,0-103,2
    IV. Tổng hàng tồn kho1.484,81.718,01.591,71.505,01.562,01.539,61.566,41.787,81.548,51.585,11.616,72.320,12.074,51.824,71.668,01.572,21.630,61.520,21.491,41.692,71.726,31.979,51.930,31.953,31.907,11.769,21.738,31.834,11.925,31.947,12.317,52.299,02.346,62.932,12.546,22.229,82.698,17.265,87.633,35.142,14.153,6
      1. Hàng tồn kho1.484,81.718,11.591,71.505,11.562,01.539,71.566,51.787,81.548,51.585,21.616,82.320,22.074,61.824,71.668,01.572,31.630,71.520,21.491,41.698,51.732,01.985,21.936,11.956,01.909,91.772,01.741,01.836,91.928,11.947,12.317,52.299,02.346,62.932,12.546,22.229,82.698,17.265,87.634,55.143,34.153,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-5,8-5,8-5,8-5,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-1,2-1,2-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác143,8179,0165,7163,7166,0149,9134,6156,1117,0128,7105,0100,278,535,314,832,643,431,540,433,631,827,726,837,637,130,424,643,745,451,736,427,032,076,525,827,515,7528,9578,8377,3307,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,81,31,22,22,94,21,82,54,32,92,73,34,34,43,16,17,87,74,23,14,03,03,03,23,75,93,22,52,58,31,92,07,417,57,12,16,146,463,445,640,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ85,6122,9116,2115,6116,6113,3104,9124,384,9105,192,563,932,523,611,311,920,620,420,929,825,924,123,433,332,521,220,837,034,242,826,721,820,545,518,615,99,619,522,624,86,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước56,354,848,245,946,532,427,929,327,920,69,833,041,67,20,414,615,03,415,30,72,00,60,31,01,03,30,64,28,70,67,83,34,213,50,09,50,04,13,42,21,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0458,90,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0489,5304,7259,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.168,21.166,91.208,31.341,91.346,41.354,91.368,01.410,01.289,61.296,61.292,61.293,31.302,31.316,51.332,61.356,01.347,31.365,41.393,01.423,01.427,31.436,61.432,91.466,91.494,41.524,81.527,81.454,81.505,61.479,81.623,11.660,31.819,11.844,72.169,02.235,72.077,93.012,73.238,62.734,62.029,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,23,83,72,72,72,72,72,71,73,02,72,72,02,02,02,02,02,02,02,32,31,01,01,01,01,01,01,01,01,01,61,61,01,11,02,64,14,11,52,63,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,23,83,72,72,72,72,72,71,73,02,72,72,02,02,02,02,02,02,02,32,31,01,01,01,01,01,01,01,01,01,61,61,01,11,02,61,14,11,52,63,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định52,144,645,846,747,550,852,161,761,763,558,054,053,753,754,656,855,557,249,957,058,459,561,053,657,159,057,862,667,869,071,570,774,569,366,979,7193,0642,0823,0735,1621,3
      1. Tài sản cố định hữu hình50,042,443,344,445,148,249,358,658,660,254,652,652,352,253,255,454,055,748,055,256,557,659,051,755,157,155,961,066,267,570,069,273,168,063,476,2189,4517,0678,4612,7521,7
      - Nguyên giá708,3708,3694,5678,3678,3678,3678,3678,2553,9553,9553,9553,9553,9552,5552,5552,5552,5552,5552,1552,1551,4542,7542,7542,7506,4517,4517,4395,1392,8313,1313,1313,1313,1315,6315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-203,5-199,4-207,8-190,5-186,4-179,4-171,7-137,0-133,2-130,3-127,4-124,6-121,7-118,3-114,8-111,2-107,6-103,9-100,4-96,9-93,3-87,7-86,4-82,6-79,0-77,1-73,8-67,5-65,0-62,3-61,9-58,3-54,3-51,9-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,30,50,60,81,01,31,31,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,323,529,215,2
      - Nguyên giá708,3708,3694,5678,3678,3678,3678,3678,2553,9553,9553,9553,9553,9552,5552,5552,5552,5552,5552,1552,1551,4542,7542,7542,7506,4517,4517,4395,1392,8313,1313,1313,1313,1315,6315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-203,5-199,4-207,8-190,5-186,4-179,4-171,7-137,0-133,2-130,3-127,4-124,6-121,7-118,3-114,8-111,2-107,6-103,9-100,4-96,9-93,3-87,7-86,4-82,6-79,0-77,1-73,8-67,5-65,0-62,3-61,9-58,3-54,3-51,9-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,22,22,21,81,81,81,81,81,81,81,41,41,41,41,41,41,51,51,91,91,91,92,01,91,91,91,91,61,61,51,41,51,51,33,43,53,7104,7121,193,284,4
      - Nguyên giá708,3708,3694,5678,3678,3678,3678,3678,2553,9553,9553,9553,9553,9552,5552,5552,5552,5552,5552,1552,1551,4542,7542,7542,7506,4517,4517,4395,1392,8313,1313,1313,1313,1315,6315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-203,5-199,4-207,8-190,5-186,4-179,4-171,7-137,0-133,2-130,3-127,4-124,6-121,7-118,3-114,8-111,2-107,6-103,9-100,4-96,9-93,3-87,7-86,4-82,6-79,0-77,1-73,8-67,5-65,0-62,3-61,9-58,3-54,3-51,9-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
    III. Bất động sản đầu tư504,9509,0486,7487,8491,8498,9506,6541,1420,6423,5426,4429,3432,2434,1437,7441,3444,9448,5451,6455,2458,1455,0456,3460,1427,4440,3443,6327,6327,8250,8251,2254,7258,8263,7267,8272,6175,8608,9513,0128,698,7
      - Nguyên giá708,3708,3694,5678,3678,3678,3678,3678,2553,9553,9553,9553,9553,9552,5552,5552,5552,5552,5552,1552,1551,4542,7542,7542,7506,4517,4517,4395,1392,8313,1313,1313,1313,1315,6315,6312,6204,0646,4538,0148,7112,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-203,5-199,4-207,8-190,5-186,4-179,4-171,7-137,0-133,2-130,3-127,4-124,6-121,7-118,3-114,8-111,2-107,6-103,9-100,4-96,9-93,3-87,7-86,4-82,6-79,0-77,1-73,8-67,5-65,0-62,3-61,9-58,3-54,3-51,9-47,8-40,0-28,2-37,4-25,1-20,1-13,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,9134,110,98,47,85,94,72,12,11,80,61,61,61,61,61,61,61,610,326,726,723,622,122,022,122,224,324,349,3157,7169,4199,9267,5451,1749,2520,6354,9328,2530,2349,9141,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0122,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0157,70,00,00,0451,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang134,911,910,98,47,85,94,72,12,11,80,61,61,61,61,61,61,61,610,326,726,723,622,122,022,122,224,324,349,30,0169,4199,9267,50,0749,2520,6354,9328,2530,2349,9141,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn465,5463,8655,8790,6790,6790,6795,2795,2795,2795,2795,2795,2795,2795,2801,7801,7801,7801,7824,0801,0801,0801,0800,7829,4885,6885,1883,6903,8920,6878,2985,9993,81.071,8901,5907,11.139,01.106,81.279,61.158,31.382,51.053,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0138,40,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh179,1196,5346,6377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0377,0420,8420,8444,1500,2499,7498,2520,7549,9549,9616,2624,1701,3695,3695,3896,21.081,2943,6985,7894,7605,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn338,0318,8364,3457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0457,0456,4456,4456,4412,6412,2456,3456,3456,3456,3456,3443,9442,9442,9442,9443,7443,8449,4242,825,6200,5182,8491,5451,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-51,5-51,5-55,2-43,4-43,4-43,4-38,8-38,8-38,8-38,8-38,8-38,8-38,8-38,8-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-71,0-71,0-71,0-71,0-73,2-73,2-114,6-73,2-73,2-73,2-237,6-237,60,00,0-2,9-10,2-3,7-3,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,611,75,45,75,96,06,87,18,39,69,710,517,629,935,052,641,754,455,280,780,796,591,8100,7101,2117,2117,4135,5139,1123,1143,5139,7145,4158,0176,9221,2243,4149,9212,6135,9109,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,311,35,15,45,55,76,56,87,99,39,410,117,229,534,652,341,354,154,880,480,496,191,4100,7101,2117,0117,1135,1138,7122,7139,1135,0142,0139,7163,4218,3241,7128,8179,7119,0103,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,20,30,00,40,44,44,73,418,213,52,91,618,422,05,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,02,72,92,42,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,09,22,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.993,77.077,86.913,06.232,36.416,36.059,96.438,66.486,26.212,66.321,96.777,57.736,17.483,07.224,87.570,77.290,17.314,46.728,67.037,86.687,56.673,66.430,06.582,06.234,26.078,95.880,45.988,06.106,46.515,17.183,77.147,47.137,87.476,98.685,88.984,38.481,17.875,215.978,216.481,813.804,910.674,9
  A. Nợ phải trả5.204,45.303,25.268,94.580,84.762,94.419,04.798,74.868,44.576,24.703,25.159,96.146,85.844,65.590,35.937,65.685,15.660,25.097,75.408,95.074,34.997,94.764,14.917,84.518,84.436,84.231,64.339,54.366,74.783,85.412,55.530,35.513,05.800,37.098,17.349,36.591,46.053,813.721,413.934,311.481,79.103,8
    I. Nợ ngắn hạn4.882,25.040,55.048,14.364,54.618,34.273,34.651,94.721,64.427,34.492,94.799,64.857,84.583,14.354,24.714,94.453,34.621,94.087,84.532,64.424,14.396,54.075,64.440,94.125,24.089,83.886,94.151,94.084,54.565,25.152,14.982,35.016,35.613,95.325,84.885,05.482,75.388,711.063,611.467,39.947,68.111,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn983,4840,9925,5876,4903,0741,9795,5774,5758,2805,9807,31.093,21.089,5998,8916,1822,6798,9844,2901,9902,4864,2575,4553,5526,0572,7533,6565,8815,5809,1886,21.014,41.035,11.403,71.748,61.158,9811,2803,82.392,22.370,71.718,91.425,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.195,11.108,21.136,91.091,91.278,71.146,11.253,11.117,11.054,21.071,71.220,51.017,81.045,0870,41.067,1870,2878,2844,0971,7933,2963,6886,81.004,21.105,21.088,11.070,31.277,91.089,61.022,11.201,91.051,5917,91.007,9881,81.039,61.128,61.019,43.139,63.004,32.892,52.219,8
      4. Người mua trả tiền trước375,1970,8849,5453,5457,4439,1506,5697,3477,9642,3713,0209,8266,0317,4352,6434,3478,3457,7411,0348,3353,9483,0598,0514,6500,6424,9481,0832,11.062,5996,5917,61.016,81.359,01.314,11.201,81.016,91.110,92.752,93.407,13.347,22.862,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước77,071,2106,6107,698,083,1140,7150,8101,0110,0137,9160,6104,795,5198,4208,0161,999,2289,2299,4294,5381,4441,8265,3153,0156,2160,0141,7181,2185,5113,8125,2125,798,5158,51.063,91.187,4379,7525,7332,3361,7
      6. Phải trả người lao động17,416,620,616,615,313,116,111,811,711,916,412,514,013,823,614,613,911,520,413,914,114,521,723,221,017,829,817,815,324,120,024,738,831,233,443,049,5247,8209,9180,0133,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.563,71.344,81.317,11.147,21.166,71.141,41.238,31.263,51.324,01.139,01.197,71.250,21.348,71.309,01.420,91.313,31.456,31.192,51.257,61.266,41.261,61.163,51.219,71.140,31.231,51.210,71.158,6949,21.045,91.228,51.195,61.190,41.266,21.015,21.150,11.168,2942,1691,6799,6345,2272,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9-2,654,40,70,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,2126,140,70,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn86,987,9127,3128,8133,7130,5126,4127,0130,2128,8126,5177,8191,1215,3184,2216,9253,3209,0159,6127,3120,8134,14,3118,6127,7133,3126,224,2139,8138,3146,5167,6179,30,12,30,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác551,3567,6544,8526,3548,9563,3559,6556,1547,4561,8557,5484,3500,7513,3529,3558,5570,2419,5507,1516,1507,5420,9579,2419,7382,4329,1339,3206,2284,5471,2512,9527,5226,5223,1130,5242,1243,01.244,3879,71.019,2773,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn20,720,77,15,35,35,35,311,511,511,511,512,412,412,412,64,30,80,82,75,95,95,95,92,72,82,52,83,00,012,91,50,70,70,60,60,617,350,022,512,514,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,611,712,810,811,39,510,512,011,29,911,411,710,98,310,010,69,99,410,811,510,610,112,79,79,88,610,45,34,77,08,610,26,112,79,48,212,366,967,458,447,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn322,2262,7220,8216,3144,5145,6146,8146,8148,9210,3360,21.289,01.261,61.236,11.222,71.231,91.038,31.009,9876,3650,2601,4688,5477,0393,6347,0344,6187,6282,2218,6260,3547,9496,7186,41.772,32.464,31.108,7665,12.657,82.466,91.534,1992,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0179,9184,6145,395,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,80,20,10,10,10,10,10,10,10,10,70,70,10,10,10,10,10,10,00,60,00,00,010,40,00,00,00,01,30,40,40,40,40,40,41,00,0944,1574,4122,2352,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn176,9117,078,873,30,50,60,80,01,01,20,00,00,00,014,2106,444,770,6134,98,063,3287,0307,0207,3171,1167,39,33,531,638,34,521,59,6335,51.112,1554,6370,7986,01.268,8802,8530,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,78,58,16,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,80,89,09,09,29,29,29,29,29,39,39,39,79,79,711,90,00,00,80,80,80,80,80,8100,813,413,67,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn139,1140,1141,1142,1143,0144,0145,0145,9146,9208,2358,71.287,01.260,61.235,11.207,51.116,4984,5930,0732,3632,4528,9392,4160,7166,6166,6167,6168,6269,0171,5221,6543,0473,9175,61.435,51.350,9552,2293,6440,0411,2435,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,36,17,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.789,31.774,61.644,11.651,51.653,51.640,91.639,91.617,71.636,31.618,71.617,61.589,31.638,41.634,51.633,11.604,91.654,21.630,81.628,91.613,21.675,71.665,91.664,11.715,51.642,11.648,91.648,51.739,71.731,31.771,31.617,11.624,81.676,51.587,71.635,01.889,71.821,42.256,82.547,52.323,21.571,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.789,31.774,61.644,11.651,51.653,51.640,91.639,91.617,71.636,31.618,71.617,61.589,31.638,41.634,51.633,11.604,91.654,21.630,81.628,91.613,21.675,71.665,91.664,11.715,51.642,11.648,91.648,51.739,71.731,31.771,31.617,11.624,81.676,51.587,71.635,01.889,71.821,42.220,52.508,42.289,41.538,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,51.410,5923,1897,0545,6302,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,129,628,918,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,95,55,55,55,55,55,55,72,22,22,22,22,22,22,20,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-2,0-2,1-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-37,3-37,8-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-37,3-31,3-31,3-31,3-31,3-31,3-30,8-30,8204,5204,54,84,84,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,172,172,171,471,470,770,770,770,469,969,969,967,566,766,766,766,766,066,066,061,060,360,30,056,956,156,150,850,350,253,250,645,445,439,234,227,593,087,5279,2270,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,016,637,438,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,38,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối75,660,447,059,961,343,742,020,951,232,431,14,957,149,648,120,371,646,245,428,997,382,381,3151,179,476,779,7178,5163,5195,445,855,2116,648,999,9117,558,356,281,894,247,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,856,11,032,738,240,6-11,8-13,630,330,7-13,2-13,248,149,4-12,2-12,341,944,24,4-122,174,4-43,258,4148,777,476,846,0176,6139,6110,32,020,01,41,5-2,114,3-3,7————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,84,346,027,223,23,153,834,420,91,744,318,19,00,260,432,629,72,041,0151,022,9125,522,92,32,0-0,033,71,923,985,143,835,2115,147,5102,0103,262,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,82,23,9
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát264,6265,5147,9143,2143,7149,5150,2149,1137,7139,3139,5137,4136,8141,3141,3141,0139,0141,6140,4141,2140,3146,3145,5128,9127,2137,3133,9131,8132,7140,9136,7137,6133,1111,4114,0120,7118,31.094,61.387,91.296,9849,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,339,133,732,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,84,66,26,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,534,627,526,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.993,77.077,86.913,06.232,36.416,36.059,96.438,66.486,26.212,66.321,96.777,57.736,17.483,07.224,87.570,77.290,17.314,46.728,67.037,86.687,56.673,66.430,06.582,06.234,26.078,95.880,45.988,06.106,46.515,17.183,77.147,47.137,87.476,98.685,88.984,38.481,17.875,215.978,216.481,813.804,910.674,9

Báo cáo khác của HAN

Dữ liệu khác của HAN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (mã HAN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HAN.