Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 753 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACG, BCF, BCM, BKG, C4G · Xem bảng →
Logo HAN
Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Hanoi Construction Corporation - JSC
7.100
▼ −100 (▼ −1,39%)

Kết quả kinh doanh HAN

Doanh thu và lợi nhuận HAN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 402Q4/2023: 1.665Q1/2024: 540Q2/2024: 702Q3/2024: 281Q4/2024: 1.076Q1/2025: 867Q2/2025: 890Q3/2025: 605Q4/2025: 904Q1/2026: 497Q2/2026: 1.1491.665Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 10Q4/2023: 28Q1/2024: 2Q2/2024: 22Q3/2024: 25Q4/2024: 20Q1/2025: 3Q2/2025: 20Q3/2025: 6Q4/2025: 26Q1/2026: 7Q2/2026: 1528Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.14915
Q1/20264977
Q4/202590426
Q3/20256056
Q2/202589020
Q1/20258673
Q4/20241.07620
Q3/202428125
Q2/202470222
Q1/20245402
Q4/20231.66528
Q3/202340210

Doanh thu và lợi nhuận HAN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.992Năm 2021: 2.414Năm 2022: 3.217Năm 2023: 2.966Năm 2024: 2.597Năm 2025: 3.2153.217Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 33Năm 2021: 36Năm 2022: 67Năm 2023: 47Năm 2024: 66Năm 2025: 6868Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.21568
Năm 20242.59766
Năm 20232.96647
Năm 20223.21767
Năm 20212.41436
Năm 20201.99233

Báo cáo tài chính gốc HAN theo kỳ

165 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016—————

165 tệp báo cáo HAN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAN

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAN.

Kết quả kinh doanh HAN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.215,22.597,52.967,13.217,52.413,71.991,82.451,93.709,04.636,93.884,03.846,19.437,79.200,18.961,37.134,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,10,70,20,20,11,70,10,00,00,03,111,08,32,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.214,82.597,52.966,43.217,32.413,51.991,72.450,13.708,84.636,93.884,03.846,19.434,69.189,18.953,17.131,9
4. Giá vốn hàng bán3.070,72.410,72.758,02.968,62.201,41.932,52.259,63.417,24.187,63.628,23.586,58.949,18.310,67.880,56.321,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,2186,8208,3248,7212,159,3190,5291,6449,3255,8259,6485,5878,51.072,5810,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính97,725,913,412,48,6167,726,767,843,573,845,9140,8143,4145,6132,8
7. Chi phí tài chính56,451,551,021,627,9130,566,469,9132,470,353,1267,8271,1169,5125,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay54,451,351,021,627,945,166,069,759,167,352,3364,9255,7167,3-121,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,52,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,00,00,00,20,01,40,00,00,00,00,025,534,938,835,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp108,485,899,9119,0111,176,895,0159,7158,5113,0118,1292,3364,9341,1311,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,075,370,8120,381,718,255,7129,7201,9146,3134,241,1353,0668,7470,3
12. Thu nhập khác103,9124,427,930,947,849,821,038,432,936,332,473,540,337,337,9
13. Chi phí khác100,797,428,146,462,930,616,739,323,341,122,634,410,520,213,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,227,0-0,2-15,5-15,119,24,2-0,99,6-4,89,839,129,817,124,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,3102,370,6104,866,637,460,0128,9211,5141,5144,080,2382,8685,9494,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,735,823,637,531,14,222,537,580,343,432,944,8111,9160,697,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,60,00,00,00,00,30,1-1,6-3,3-10,5-1,32,9-16,9-4,8-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,335,823,637,531,14,522,635,977,032,931,647,795,0155,897,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,066,547,067,335,532,937,492,9134,5108,6112,432,5287,8530,1397,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,913,33,15,6-0,810,03,67,219,46,79,214,5156,1240,2193,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,053,243,961,736,322,933,785,7115,1101,9103,217,9131,8289,9204,0

Kết quả kinh doanh HAN theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.148,6496,8904,8605,4889,6866,51.075,8281,5701,9539,61.665,4402,8730,2170,61.290,7618,7905,1363,5930,2366,1852,4304,0853,2435,5395,8545,4362,71.730,6679,49.200,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,40,00,00,00,10,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,10,00,00,10,011,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.148,5496,8904,4605,4889,6866,51.075,7281,5701,9539,61.665,4402,1730,2170,61.290,7618,7905,1363,5930,1366,1852,4304,0853,1435,5395,7545,4362,71.730,5679,4—
4. Giá vốn hàng bán1.137,9433,3873,0571,3873,4814,8970,2265,4670,8507,21.525,1373,8702,2158,61.190,2594,3822,1337,3831,6349,0772,6290,0824,3405,5383,3520,7346,71.533,2661,6—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,663,531,434,116,251,7105,516,031,132,5140,328,328,012,0100,624,483,026,298,517,179,814,028,830,012,524,716,0197,317,8878,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,71,255,98,438,61,11,08,116,01,02,71,08,41,40,92,08,70,40,31,212,60,413,216,30,318,00,15,12,3—
7. Chi phí tài chính23,314,831,514,416,911,618,59,611,611,533,06,28,23,56,55,25,04,212,91,311,92,217,714,88,815,95,323,315,9271,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,39,417,314,312,311,618,59,611,611,533,06,28,23,56,55,25,04,212,91,311,92,217,714,88,813,35,323,315,9255,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,01,4-1,01,00,00,00,00,034,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,243,127,725,217,338,431,716,618,717,862,011,715,410,241,116,535,215,642,614,740,412,633,835,17,622,315,287,512,3364,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,86,828,13,020,71,956,3-2,116,94,148,011,312,8-0,353,74,851,66,843,22,240,0-0,4-10,9-2,5-4,74,6-4,491,6-8,1351,0
12. Thu nhập khác24,012,130,725,020,131,132,050,979,910,28,39,45,94,311,47,17,34,724,67,013,97,828,28,07,95,64,617,69,740,3
13. Chi phí khác20,410,029,721,420,629,040,223,372,39,37,49,67,73,415,96,115,97,336,85,618,04,610,22,51,82,41,81,14,410,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,62,11,03,6-0,52,1-8,227,67,50,90,9-0,1-1,80,9-4,51,0-8,6-2,6-12,21,4-4,13,218,15,56,13,22,816,55,329,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,48,829,16,620,23,948,225,624,45,048,911,210,90,649,25,842,94,231,03,635,92,87,23,01,47,8-1,6108,1-2,72,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,71,73,21,00,40,628,60,52,93,420,50,92,30,321,11,412,80,915,50,814,01,04,11,50,92,00,335,0-1,0111,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,71,73,21,00,40,628,60,52,93,420,50,92,30,321,11,412,80,915,50,814,01,04,11,50,92,00,335,0-1,095,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,77,125,95,619,83,419,525,121,51,528,410,38,70,328,14,530,13,315,52,822,01,83,11,50,55,8-1,973,1-1,7287,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,22,83,01,5-0,30,20,211,62,3-0,22,11,1-0,10,10,31,62,41,3-2,81,00,10,82,40,0-0,03,0-1,04,2-0,9156,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,54,322,94,120,03,119,413,519,21,726,29,28,80,227,82,827,72,018,31,921,91,00,71,50,52,8-0,968,9-0,8131,8

Báo cáo khác của HAN

Dữ liệu khác của HAN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (mã HAN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.215 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng, tăng 2,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.149 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.