Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.340
▲ +530 (▲ +6,79%)

Giá lịch sử cổ phiếu HAS — trang 74

Biểu đồ giá HAS

500 phiên gần nhất
7.0998.2279.35510.48311.61117-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HAS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20268.2008.34011.4007.190▲ +1,7%197
20258.0008.2008.8507.400▲ +2,5%249
20246.9707.80010.6506.510▲ +11,9%250
20237.0906.9709.8006.060▼ −1,7%249
202211.8007.23012.9006.470▼ −38,7%249
20218.20011.90017.7008.000▲ +45,1%250
20207.0008.1008.9005.700▲ +15,7%252
201910.0007.00010.6006.700▼ −30,0%250
20188.00010.00011.0006.600▲ +25,0%248
20178.5008.31010.0006.600▼ −2,2%250
20164.9008.50014.5004.100▲ +73,5%251
20156.0004.9006.1004.200▼ −18,3%248
20145.2005.9007.7004.900▲ +13,5%247
20135.1005.2005.9004.200▲ +2,0%250
20124.5005.0006.9004.100▲ +11,1%250
20119.9004.4009.9004.200▼ −55,6%248
201013.9009.60019.3009.000▼ −30,9%250
200910.30013.30030.1009.500▲ +29,1%251
200857.00010.70058.00010.000▼ −81,2%245
200754.50058.000120.00054.500▲ +6,4%248
200632.90054.50074.00031.500▲ +65,7%250
200526.20032.80034.00025.100▲ +25,2%251
200421.50026.20036.70021.500▲ +21,9%250
200321.40021.50022.60017.300▲ +0,5%247
200221.50021.20021.50020.900▼ −1,4%9

Giá HAS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
5-1-20188.3008.3008.4808.3008.310▲ +0,12%13.8500,1
4-1-20188.2908.2008.3008.1008.300▲ +0,12%6.1700,1
3-1-20188.0008.2508.2908.0008.290▲ +3,62%42.4100,3
2-1-20188.3108.4508.4508.0008.000▼ −3,73%28.3600,2
29-12-20178.0208.3508.3507.9008.310▲ +3,62%16.3000,1
28-12-20178.3708.0208.0208.0208.020▼ −4,18%400,0
27-12-20178.3008.3008.3808.0008.370▲ +0,84%8.2500,1
26-12-20178.2808.0008.4808.0008.300▲ +0,24%21.2700,2
25-12-20178.2808.2808.2808.2808.280■ 0,00%4200,0
22-12-20178.0007.5008.3907.5008.280▲ +3,50%9300,0
21-12-20178.2008.3908.7708.0008.000▼ −2,44%25.6600,2
20-12-20178.3508.4808.4808.2008.200▼ −1,80%4100,0
19-12-20178.5008.0008.4807.9108.350▼ −1,76%75.5300,6
18-12-20178.3208.8008.8007.7708.500▲ +2,16%15.2500,1
15-12-20178.3008.3008.3407.9008.320▲ +0,24%16.3900,1
14-12-20177.8908.3008.3008.3008.300▲ +5,20%800,0
13-12-20178.4808.2008.4807.8907.890▼ −6,96%24.6400,2
12-12-20178.5108.5008.5008.0008.480▼ −0,35%20.0100,2
11-12-20178.1908.0008.7007.6508.510▲ +3,91%19.0500,2
8-12-20178.2908.2908.2908.0008.190▼ −1,21%2.9900,0
7-12-20178.5507.9608.3807.9608.290▼ −3,04%29.5400,2
6-12-20178.7008.6908.7007.6308.550▼ −1,72%31.6800,2
5-12-20179.3509.0009.1008.7008.700▼ −6,95%28.6400,3
4-12-20179.5009.7909.7909.3509.350▼ −1,58%8.2500,1
1-12-20179.6009.9009.9909.4009.500▼ −1,04%15.0500,1
30-11-20179.1109.3909.6009.1609.600▲ +5,38%52.8300,5
29-11-20178.7709.0909.1608.8009.110▲ +3,88%32.9800,3
28-11-20178.2008.5008.7708.0008.770▲ +6,95%109.4300,9
27-11-20178.2508.6008.6007.9008.200▼ −0,61%13.3300,1
24-11-20178.3008.6008.8507.7508.250▼ −0,60%1.1200,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 74/198 · 24-11-2017 – 5-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 19-12-2002 tới nay, tổng cộng 5.939 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 8.340 đồng, tăng 6,79%, khối lượng 6.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 3.180 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, HAS tăng mạnh nhất vào năm 2016 (73,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (81,2%).