Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo HBC
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
Hoa Binh Construction Group Joint Stock Company
3.100
▼ −100 (▼ −3,12%)
nghỉ trưa · 11:39:17

Cân đối kế toán HBC

Cân đối kế toán HBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13.302,813.734,813.449,313.603,814.877,313.608,314.422,913.522,611.693,09.900,06.146,45.045,43.985,83.760,52.549,71.273,1874,4797,3502,297,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền347,0268,2388,5496,3734,4244,0574,3314,6495,0572,3149,0678,6755,4605,7299,8258,1183,879,6200,013,6
      1. Tiền337,4261,7299,7207,3668,8238,0547,2227,5411,8338,8144,0348,5425,1114,744,758,211,929,6200,013,6
      2. Các khoản tương đương tiền9,76,588,8289,065,66,027,187,183,2233,55,0330,1330,3490,9255,1199,9171,950,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,814,115,743,870,514,416,2108,7696,91.198,1799,7696,244,214,8325,11,40,00,057,18,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0696,544,514,8325,41,40,00,067,38,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,30,0-0,30,00,00,0-10,2-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,814,115,743,870,514,416,2108,7696,91.198,1799,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10.553,411.012,410.669,810.672,611.538,110.645,611.788,511.088,59.190,76.774,54.212,43.063,42.940,72.872,51.680,3843,5488,6315,3208,264,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6.894,26.851,57.232,76.589,95.355,85.533,16.311,46.170,53.225,02.251,01.037,5779,6874,2746,0416,9320,5204,2161,599,554,6
      2. Trả trước cho người bán1.151,91.149,11.085,7492,9373,8290,8708,7493,51.017,91.471,71.134,3745,9368,1386,0249,558,310,514,329,32,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0122,878,70,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2.367,92.260,23.082,73.665,54.735,54.081,84.208,14.083,04.673,72.903,92.049,61.700,31.726,71.717,71.007,3457,40,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn168,5257,267,0112,557,410,239,849,641,940,033,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.679,72.391,41.678,21.870,91.384,81.132,7906,6682,5557,5387,9121,453,842,940,29,68,0274,516,91,07,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.708,8-1.897,1-2.476,5-2.059,0-369,2-402,9-386,1-390,6-325,4-280,0-164,0-216,2-71,3-17,5-3,0-0,6-0,6-0,2-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho2.281,92.357,12.278,12.218,02.392,12.498,31.909,21.840,71.179,91.228,9923,0561,2212,5221,4198,5150,4193,6396,024,59,5
      1. Hàng tồn kho2.321,22.396,72.333,52.273,92.419,52.525,91.936,51.868,11.194,01.238,3926,8569,9212,9223,9198,8150,4193,6396,024,59,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-39,3-39,6-55,4-55,9-27,3-27,6-27,3-27,4-14,1-9,4-3,7-8,7-0,4-2,5-0,20,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác110,783,097,1173,2142,3205,9134,7170,0130,6126,262,345,933,046,246,019,78,46,412,41,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,815,716,092,466,274,484,4135,4111,7111,137,322,713,226,524,46,40,31,61,10,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ76,162,676,776,471,6129,548,333,316,19,724,78,55,73,18,14,11,32,010,70,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,84,74,44,44,42,12,01,32,75,40,30,10,30,10,50,20,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,613,816,613,09,06,72,80,50,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.798,91.677,01.800,61.990,41.699,31.944,02.298,42.377,92.305,41.549,81.144,8758,1741,0819,9735,7639,9481,6366,0437,936,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn122,2256,1381,2369,783,084,787,556,034,638,09,40,00,04,14,10,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,20,40,20,40,41,910,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,030,020,00,00,00,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác122,2256,1381,2339,662,684,587,255,431,627,39,30,00,04,14,10,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.177,6660,1713,3959,0964,01.160,81.348,11.420,31.420,31.086,2638,3366,9387,8463,6429,0332,0225,5134,5111,333,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1.128,8605,3654,2903,0904,21.101,91.293,61.375,11.377,51.042,0629,6356,6377,3454,4423,1325,8219,8128,9106,133,0
      - Nguyên giá168,7167,812,912,912,940,640,353,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-3,9-3,3-2,6-2,0-6,9-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,64,35,15,86,67,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá168,7167,812,912,912,940,640,353,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-3,9-3,3-2,6-2,0-6,9-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình45,250,454,050,253,251,654,645,242,744,28,710,310,59,25,96,25,85,65,30,5
      - Nguyên giá168,7167,812,912,912,940,640,353,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-3,9-3,3-2,6-2,0-6,9-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư164,1163,99,710,311,033,736,451,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá168,7167,812,912,912,940,640,353,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-3,9-3,3-2,6-2,0-6,9-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn748,848,246,552,638,340,636,041,054,225,141,945,544,434,831,5146,9132,2118,4189,80,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn702,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang46,248,246,552,638,340,636,041,054,225,141,9————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn296,6304,9334,5180,5194,0212,3342,9362,8385,2177,3276,0269,0248,8253,1214,6111,590,195,5120,50,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh273,2276,4310,2154,6152,0168,3296,4316,0327,1116,6221,1217,6199,2204,2167,173,923,052,5108,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,240,440,440,462,962,962,962,962,963,952,751,749,649,647,537,667,342,912,00,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,8-14,1-18,1-16,5-22,8-20,8-19,4-18,3-4,8-3,2-0,1-0,40,0-0,60,00,0-0,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,12,02,02,02,03,02,20,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác289,7243,8315,4418,2408,9411,9447,4446,1411,2223,3179,276,660,064,256,449,533,817,516,22,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn235,5185,4253,0347,5331,4325,9363,8353,8323,4142,3155,962,748,755,052,040,533,617,416,02,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại48,146,148,750,053,556,444,446,936,223,223,47,15,44,12,90,20,10,10,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,05,11,61,60,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại6,112,313,720,724,129,639,245,451,657,80,00,00,00,00,07,20,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.101,715.411,815.249,915.594,216.576,615.552,216.721,315.900,513.998,411.449,87.291,25.803,54.726,84.580,43.285,41.913,01.355,91.163,3940,1133,2
  A. Nợ phải trả14.144,113.663,915.156,514.375,712.520,111.404,212.761,512.977,711.531,59.619,66.216,84.806,33.769,73.800,52.557,71.219,9724,5575,7412,664,8
    I. Nợ ngắn hạn13.376,312.410,713.703,312.640,611.644,510.747,612.044,012.313,210.905,18.885,65.805,74.509,23.679,23.559,72.472,31.179,2706,4465,4348,864,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.939,93.818,33.995,35.104,34.699,24.972,24.742,44.077,64.279,52.719,51.890,21.812,81.364,41.389,3894,1531,8313,5122,9111,722,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4.184,84.170,74.801,04.738,13.649,13.128,63.889,94.421,52.895,22.047,01.229,3904,8661,4948,4406,3327,0132,3142,6132,29,5
      4. Người mua trả tiền trước2.962,62.273,22.779,31.084,91.184,7951,51.427,01.418,31.438,42.531,31.709,11.039,31.115,1798,5853,6183,085,3128,349,32,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước138,3244,5218,6124,9126,437,1206,5333,3266,390,836,954,826,355,742,244,142,916,52,35,1
      6. Phải trả người lao động389,1432,0452,4449,2424,7400,9578,1577,9622,7342,8191,5134,7114,9124,691,755,434,311,06,11,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.147,5918,6916,0717,31.023,9664,4934,41.214,81.321,31.096,0618,2412,2383,8217,4166,013,987,332,927,60,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,935,244,836,014,114,630,324,010,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác521,1442,9444,0383,1518,1573,0230,6197,958,544,8129,9150,110,923,620,58,44,98,515,621,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn84,072,849,10,00,10,10,00,00,80,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,42,72,94,35,34,848,012,311,30,70,62,32,3-2,515,65,92,64,11,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn767,81.253,21.453,21.735,0875,6656,6717,5664,5626,3734,1411,1297,190,6240,885,440,718,1110,363,90,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác32,030,537,738,736,847,571,775,538,7105,6163,421,016,211,90,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,2532,4722,71.026,6398,5145,4218,6264,1333,8433,9156,2104,29,719,19,917,717,4109,562,90,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả554,9523,1491,5413,6217,6234,5172,892,485,880,716,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,40,70,90,90,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn132,7167,2201,4256,1222,8229,3254,4232,5168,0113,974,936,938,615,817,00,70,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0135,026,1194,046,721,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.957,61.747,993,41.218,64.056,54.148,03.959,82.922,82.467,01.830,21.074,4997,2957,1779,9727,7693,0631,4587,6527,468,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.957,61.747,993,41.218,64.056,54.148,03.959,82.922,82.467,01.830,21.074,4997,2957,1779,9727,7693,0631,4587,5527,468,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.472,13.472,12.741,32.741,32.424,22.308,82.308,81.960,71.298,5954,5755,6573,7518,8413,1209,4167,3151,2151,2135,056,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần458,6458,6459,0459,0346,7346,7346,730,530,530,5106,0301,2301,2198,7368,4368,4368,4368,4368,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-110,1-110,1-110,1-57,6-17,90,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,0-1,00,2-0,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,796,796,896,896,896,896,796,696,496,396,266,466,466,451,132,112,66,54,34,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,926,022,717,711,44,92,82,10,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.084,9-2.299,3-3.240,3-2.100,7793,0846,4835,7627,8823,0535,2115,2135,0148,2180,6133,6104,138,93,916,96,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.335,4-3.266,9-2.131,5466,7700,2766,4459,965,656,28,248,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này250,6967,6-1.108,8-2.567,492,880,0375,8562,2766,9527,066,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,019,736,522,1395,8549,4371,9207,1218,5213,61,31,16,68,66,127,655,954,70,70,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.101,715.411,815.249,915.594,216.576,615.552,216.721,315.900,513.998,411.449,87.291,25.803,54.726,84.580,43.285,41.913,01.355,91.163,3940,1133,2

Cân đối kế toán HBC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14.622,713.645,613.261,912.999,212.387,613.267,812.675,712.934,514.159,512.322,511.280,611.810,611.906,214.060,415.189,616.973,816.665,715.440,915.122,114.086,314.337,013.706,813.560,713.349,912.932,112.570,913.981,714.051,413.564,612.993,713.508,813.043,011.722,511.113,711.586,111.345,711.038,111.180,79.838,99.438,48.640,47.727,46.280,15.923,76.220,34.818,14.912,04.723,74.322,13.993,64.013,23.729,93.846,13.778,33.802,33.287,52.702,82.490,32.496,02.219,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền493,4302,4344,8316,7101,5135,9282,2144,5304,9314,7390,6515,8273,4208,2493,5584,7636,1637,1733,0361,0376,7368,9247,9325,7268,0106,8564,9210,1405,6319,0314,0136,7292,3257,5491,9412,0545,7377,0576,1480,7399,0158,8148,981,2138,8726,7677,3632,2119,2444,5756,4309,6572,241,1605,2307,9242,294,7297,8436,1
      1. Tiền486,5295,4337,6312,497,5131,8274,7136,8300,4301,7299,8501,0252,1175,4207,3192,3271,3280,2669,3273,9367,9356,3238,4319,9261,299,1547,2187,7377,4275,9226,996,9210,7145,2411,8123,9309,5183,2396,8478,0398,8157,4143,979,9136,571,5335,773,1119,257,4425,1101,8192,132,8114,7147,4197,989,9289,518,7
      2. Các khoản tương đương tiền6,97,07,14,34,04,17,67,74,513,090,814,821,332,8286,2392,3364,8356,963,787,08,912,69,55,86,97,817,722,428,143,187,139,781,7112,480,2288,1236,1193,9179,22,70,21,45,01,32,3655,2341,6559,20,0387,1331,3207,8380,18,3490,4160,444,24,88,3417,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,1136,212,32,73,815,613,213,515,613,513,730,631,538,546,314,453,652,072,471,68,515,110,715,515,316,017,618,818,118,1108,5109,8299,8318,2699,8943,6906,11.391,31.192,01.248,11.233,51.096,2802,01.064,51.199,5547,0698,3365,9769,1185,544,838,923,3499,815,076,324,0252,1327,230,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0698,6366,2769,4187,245,139,223,3499,815,076,324,2252,1327,530,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0547,0-0,3-0,3-0,3-1,8-0,3-0,30,00,00,00,0-0,20,0-0,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn153,1136,212,32,73,815,613,213,515,613,513,730,631,538,546,314,453,652,072,471,68,515,110,715,515,316,017,618,818,118,1108,5109,8299,8318,2699,8943,6906,11.391,31.192,01.248,11.233,51.096,2802,01.064,51.199,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10.842,510.683,610.535,710.228,310.053,610.236,810.720,310.884,311.394,110.239,58.492,28.856,89.091,111.286,112.110,313.355,413.013,711.862,211.572,710.566,610.945,410.396,710.570,110.265,210.611,210.102,711.779,011.891,411.244,510.507,211.104,510.798,29.697,18.998,19.104,98.600,18.006,77.999,36.697,35.870,65.396,45.097,54.342,03.827,94.078,63.083,03.123,03.373,73.053,03.111,83.012,03.175,63.003,42.965,42.870,02.605,52.143,51.902,61.554,51.389,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7.002,16.880,56.886,26.728,16.686,46.440,96.855,36.305,56.459,57.016,04.980,15.293,55.435,75.763,56.772,86.164,75.832,25.034,65.374,25.010,85.020,54.955,45.458,45.366,75.488,24.902,36.328,85.575,85.525,35.410,06.141,03.626,44.089,92.922,23.192,81.683,81.696,82.236,92.094,71.521,51.345,01.144,11.037,21.207,5841,2744,2801,0765,6817,4935,7932,81.038,2817,8794,2748,8658,4561,4496,8415,5320,7
      2. Trả trước cho người bán1.168,51.335,51.144,31.075,61.082,21.155,01.165,01.301,61.252,21.091,9524,6551,3570,3631,1605,8627,5457,9475,4388,0348,0300,4371,8463,7503,1536,0383,6674,8627,3538,0544,1468,7709,6659,9971,0948,21.456,91.503,81.752,51.255,91.322,21.765,41.674,81.178,6815,0838,3696,9727,9778,8625,2362,3369,6348,0405,9448,1380,6358,1297,0275,896,871,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.144,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2.367,62.187,12.370,32.322,22.369,02.131,12.238,62.528,32.995,12.594,33.083,03.658,63.782,23.691,13.660,75.116,15.391,24.853,94.735,14.290,54.772,94.372,64.077,73.841,13.993,64.200,34.207,05.130,44.742,84.133,64.107,46.070,34.617,04.839,84.660,65.152,44.510,53.859,43.183,42.967,52.277,12.291,22.048,21.889,80,01.727,21.686,81.964,01.691,81.851,01.732,61.802,91.792,81.708,91.722,11.553,01.250,81.123,41.013,7988,1
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0162,7161,3159,6171,4161,0155,8124,387,067,084,674,0111,9111,979,256,952,978,647,948,032,316,811,643,149,139,847,543,268,149,863,260,745,041,98,943,146,240,428,652,820,331,922,8354,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.864,41.822,61.680,41.707,51.598,32.130,72.247,22.535,42.553,31.837,51.964,11.773,71.708,61.875,11.733,31.782,81.680,11.820,11.366,01.215,61.201,41.071,8956,4938,9946,1954,3914,7898,1784,6743,6724,8694,9614,1547,2589,8614,0585,6401,6405,3276,4180,6136,3208,8102,898,3127,3135,859,645,436,536,133,532,335,539,438,536,49,530,110,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.560,0-1.542,1-1.708,3-1.766,4-1.842,0-1.792,4-1.946,8-1.942,4-1.990,3-2.387,2-2.126,7-2.504,8-2.479,8-786,5-774,1-414,8-404,6-374,7-369,1-346,3-397,8-407,1-402,9-396,3-395,8-387,1-386,1-387,7-389,3-392,2-387,1-366,3-344,4-327,1-328,3-315,9-333,1-297,2-282,5-245,7-224,5-169,3-162,7-210,1-198,8-212,6-228,4-194,2-126,8-73,7-59,1-46,9-45,3-21,4-21,0-2,5-2,1-3,0-1,7-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho3.009,82.406,92.258,72.357,42.139,52.793,51.576,71.787,32.346,91.653,12.285,42.296,62.285,32.395,52.365,52.792,82.737,52.720,52.600,52.953,02.799,52.681,72.524,92.594,41.930,92.200,71.479,61.774,41.689,71.974,81.810,11.860,31.307,21.428,11.187,91.298,81.470,51.287,61.245,91.777,91.551,81.277,1925,9900,4727,2418,2354,6312,3349,9207,8169,3183,9210,7226,5266,4249,7236,8182,1268,7295,5
      1. Hàng tồn kho3.032,82.446,22.298,02.396,92.179,12.833,11.632,11.842,82.402,31.708,22.338,52.352,52.341,22.425,72.395,82.823,12.767,82.747,82.627,92.980,22.826,72.709,42.552,62.623,81.960,32.227,91.506,91.801,71.717,12.002,21.832,91.874,41.321,31.442,21.202,01.315,41.480,71.297,01.255,31.781,61.555,41.279,8929,4905,0734,4425,8363,3324,0357,8208,2169,6184,2212,9229,1266,7249,9237,0182,3268,7295,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-23,0-39,3-39,3-39,6-39,6-39,6-55,4-55,4-55,4-55,1-53,1-55,9-55,9-30,3-30,3-30,3-30,3-27,3-27,3-27,2-27,2-27,6-27,6-29,4-29,4-27,3-27,3-27,4-27,4-27,4-22,8-14,1-14,1-14,1-14,1-16,6-10,1-9,4-9,4-3,7-3,7-2,7-3,5-4,6-7,2-7,7-8,7-11,7-7,9-0,4-0,4-0,3-2,2-2,5-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác123,9116,5110,594,289,386,083,2104,998,0101,698,6110,8224,9132,1174,0226,5224,8169,1143,4134,2206,9244,3207,0149,1106,7144,7140,6156,6206,7174,5171,6138,1126,1111,8101,591,2109,1125,4127,561,259,797,861,349,776,243,358,739,630,944,130,721,836,445,445,748,156,358,747,867,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn41,133,529,619,916,916,816,217,010,212,916,128,540,050,892,4138,9120,270,467,654,175,875,178,151,450,192,790,2108,0168,1136,4137,097,698,681,482,759,674,348,4110,944,543,837,936,336,537,528,022,516,715,910,411,18,318,324,426,532,234,138,925,039,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ77,678,176,269,567,664,562,683,583,184,378,177,6180,576,877,285,1102,194,271,675,9126,8167,1126,895,653,749,848,345,736,436,733,334,822,327,016,120,126,969,611,212,415,859,924,713,238,614,27,114,95,912,55,65,46,73,43,42,97,87,78,115,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,14,84,74,84,74,74,54,54,74,44,44,74,44,44,42,52,54,44,24,24,22,02,02,23,02,22,02,92,21,31,35,75,23,42,811,57,87,45,44,20,10,10,30,10,10,10,10,10,10,60,10,10,10,10,10,10,10,00,40,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,029,07,99,020,514,18,111,317,615,713,014,312,114,212,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.097,62.629,12.826,12.909,12.951,71.868,22.559,12.368,91.630,32.569,71.774,11.886,31.970,01.636,21.736,41.709,51.623,71.644,51.677,51.703,91.804,31.857,81.925,31.954,12.126,62.184,92.718,42.394,92.363,62.340,72.387,92.296,32.307,52.307,22.341,92.071,81.864,61.707,51.577,71.437,31.290,81.151,41.165,41.293,11.035,01.271,2761,1758,8755,0734,0743,8757,5788,8825,8770,2768,6720,8704,3731,9716,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn107,7119,6121,9116,9131,9110,1376,7376,6356,8379,3327,9327,9341,883,2102,5122,592,791,362,167,667,583,985,084,983,786,287,787,270,458,156,043,340,340,434,639,540,338,739,140,935,230,29,0247,2148,1292,50,04,10,00,04,14,14,14,14,14,14,14,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,035,50,00,00,00,40,40,20,40,40,40,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,41,61,91,91,99,59,510,610,617,817,817,80,41,11,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,049,830,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,21,82,02,23,21,10,30,30,30,00,00,00,00,0158,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác107,7119,6121,9116,9131,9110,1341,2376,6415,4379,3327,5327,5341,682,872,172,462,561,061,767,367,283,584,684,583,385,887,486,869,857,553,939,736,235,331,729,730,527,828,423,117,412,48,769,5146,9291,50,04,10,00,04,14,14,14,14,14,14,14,10,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-58,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.035,11.022,61.177,71.273,91.329,51.003,5660,1527,2538,0643,4724,4775,2828,3906,7959,0931,2900,5911,1964,1988,51.036,61.095,31.160,81.160,41.216,01.288,71.345,51.370,41.392,91.396,01.432,71.417,51.437,81.408,61.420,11.369,21.240,81.112,91.106,6873,2783,8706,7638,3518,2445,2385,9366,9367,7378,1378,8388,0405,2428,9470,1475,1432,9406,8418,2429,2458,9
      1. Tài sản cố định hữu hình987,7974,41.128,81.224,31.279,0949,6605,3471,4481,4585,8665,3715,2767,5844,9903,0874,6843,4852,6904,3927,9980,41.037,81.101,91.109,21.163,61.235,21.291,81.319,91.348,01.350,21.387,41.374,71.395,01.365,81.377,61.326,31.197,51.069,21.062,4864,8775,3698,3629,6508,9435,6375,9356,6357,2367,3367,6377,5395,4419,9461,1454,4427,3401,1412,4423,3452,9
      - Nguyên giá168,7168,7168,7167,8167,8167,8167,8113,7113,7106,612,912,912,912,912,912,912,912,912,912,940,640,640,640,340,340,340,340,353,753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,1-3,9-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,8-2,6-2,5-2,3-2,1-2,0-1,8-7,8-7,6-6,9-6,2-5,4-4,7-3,9-3,2-3,3-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,23,43,63,84,04,14,34,54,74,95,15,35,55,75,86,06,26,46,66,87,07,27,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá168,7168,7168,7167,8167,8167,8167,8113,7113,7106,612,912,912,912,912,912,912,912,912,912,940,640,640,640,340,340,340,340,353,753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,1-3,9-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,8-2,6-2,5-2,3-2,1-2,0-1,8-7,8-7,6-6,9-6,2-5,4-4,7-3,9-3,2-3,3-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,244,845,345,846,549,750,451,252,052,854,054,755,456,250,250,650,952,153,253,949,250,351,651,252,453,553,750,544,945,845,342,842,842,842,542,943,343,644,28,48,48,48,79,39,610,010,310,510,811,210,59,99,09,020,65,75,75,85,96,0
      - Nguyên giá168,7168,7168,7167,8167,8167,8167,8113,7113,7106,612,912,912,912,912,912,912,912,912,912,940,640,640,640,340,340,340,340,353,753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,1-3,9-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,8-2,6-2,5-2,3-2,1-2,0-1,8-7,8-7,6-6,9-6,2-5,4-4,7-3,9-3,2-3,3-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư163,8164,0164,1163,4163,6163,8163,9109,9110,1103,29,79,810,010,210,310,510,610,811,011,132,833,033,734,234,935,736,437,150,351,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá168,7168,7168,7167,8167,8167,8167,8113,7113,7106,612,912,912,912,912,912,912,912,912,912,940,640,640,640,340,340,340,340,353,753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,1-3,9-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,8-2,6-2,5-2,3-2,1-2,0-1,8-7,8-7,6-6,9-6,2-5,4-4,7-3,9-3,2-3,3-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn274,7748,6778,9787,9748,146,4789,9787,847,4788,348,647,447,247,552,650,942,639,438,332,837,843,245,450,038,830,0461,1111,652,636,041,043,344,155,054,240,940,692,224,580,865,955,541,9111,846,6232,745,540,540,741,044,543,144,740,735,844,841,137,631,530,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn266,9702,4732,7741,8702,10,0741,8741,70,0741,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,846,146,246,246,046,448,246,147,446,648,647,447,247,552,650,942,639,438,332,837,843,245,450,038,830,0461,1111,652,636,041,043,344,155,054,240,940,692,224,580,865,955,541,9111,846,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn295,9296,5296,7298,8299,8306,1304,8309,4313,3377,5334,7367,0368,1179,1182,2185,4183,6180,7194,0205,4207,9210,5210,2211,1382,8335,1340,6373,7364,8368,6362,8378,6378,3389,4387,1223,7221,3191,4178,8183,5148,5146,1298,7271,6270,6269,7270,7268,0265,9249,8249,5245,9248,0252,7203,3233,5225,9217,7218,7197,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh272,5273,1273,2275,2274,9277,4276,5281,0284,7311,6310,4342,8345,1153,6156,7159,4157,7155,4152,0162,7164,6166,8166,1166,7338,0289,9261,2328,0318,6322,1316,0319,9319,0331,7329,1165,3161,6131,2115,8116,194,891,2247,1220,2218,9218,8219,4216,6214,4198,0199,8198,5198,8204,0153,7183,9178,4170,2167,2148,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,236,236,236,236,240,440,440,440,482,440,440,440,440,440,440,440,456,962,962,962,962,962,962,962,962,996,862,962,962,962,962,962,962,963,063,063,963,963,965,151,552,751,751,751,751,751,751,751,751,749,649,649,649,649,649,647,547,551,549,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,8-14,8-14,8-14,8-13,6-13,8-14,1-14,1-13,8-18,5-18,1-18,2-17,4-16,9-16,9-16,5-16,5-33,6-22,8-22,1-21,6-21,2-20,8-20,5-20,1-19,7-19,4-19,2-18,7-18,6-18,3-6,2-5,6-5,2-5,0-4,6-4,1-3,7-3,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,30,0-0,8-0,4-0,4-0,20,00,0-2,3-0,5-0,90,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,02,12,32,12,02,02,02,02,02,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,22,22,02,00,00,00,00,00,02,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác220,5277,7286,9268,1278,8238,4263,6258,1264,6278,0328,8359,0374,6409,5429,8408,9393,6411,2408,0398,3421,8392,0390,3413,4370,4409,2447,2415,0432,6431,0495,4413,6407,0413,9445,9398,6321,5272,3228,7258,9257,5212,9177,5144,4124,590,377,978,570,364,457,659,263,258,351,953,342,926,752,529,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn171,7228,3235,9217,5223,3181,3185,2195,8201,5217,5261,2291,1307,6329,2348,8348,6330,0337,1332,4322,3342,6310,2323,6354,1290,8327,4364,0327,1345,1339,1403,2330,3322,4327,5358,4323,1244,6192,7149,0169,9168,4174,4160,1125,4108,481,862,760,257,652,448,449,853,747,843,346,335,822,249,926,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại44,844,844,843,046,446,446,248,147,848,454,052,449,457,457,140,442,351,451,650,552,353,733,624,843,544,244,047,245,248,046,836,436,136,335,922,822,023,321,929,628,224,517,419,016,17,38,37,35,55,73,33,33,43,83,55,45,42,81,11,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,01,26,910,97,26,36,06,06,16,75,11,51,61,71,61,6
    VII. Lợi thế thương mại4,04,76,17,69,210,732,314,215,312,013,715,417,622,923,919,921,322,724,125,426,828,133,034,636,137,739,240,842,343,945,447,048,550,151,652,854,756,257,859,360,914,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.720,416.274,616.088,015.908,315.339,315.136,015.234,715.303,415.789,814.892,213.054,813.696,913.876,215.696,716.925,918.683,318.289,417.085,416.799,615.790,216.141,315.564,615.486,015.303,915.058,614.755,816.700,116.446,215.928,215.334,415.896,615.339,314.030,013.421,013.928,013.417,512.902,712.888,211.416,510.875,79.931,38.878,87.445,57.216,87.255,36.089,35.673,15.482,45.077,14.727,64.756,94.487,44.634,94.604,14.572,54.056,13.423,63.194,63.227,92.935,2
  A. Nợ phải trả14.691,114.275,514.114,613.945,413.569,813.385,013.577,613.658,114.127,514.743,012.601,113.344,613.372,913.503,514.282,914.913,114.471,813.000,112.573,411.580,211.935,911.410,811.409,311.114,211.164,710.792,512.738,612.813,712.352,912.310,512.967,212.531,111.404,910.833,311.460,311.181,610.873,910.930,79.579,59.423,38.634,67.754,76.373,26.170,96.217,35.063,34.674,84.541,74.139,43.771,13.772,43.526,53.682,73.807,03.793,83.365,32.747,32.498,32.497,12.213,6
    I. Nợ ngắn hạn14.010,113.510,313.333,812.739,112.342,412.108,912.317,112.367,712.818,613.253,911.139,011.859,510.794,712.213,412.735,613.332,012.911,011.434,111.660,510.950,311.295,010.730,710.719,310.442,710.503,310.097,712.013,112.079,111.656,211.625,812.292,911.853,010.775,710.196,610.826,710.228,610.045,810.021,88.697,48.643,68.106,47.102,85.551,75.827,36.018,44.517,14.432,94.349,64.010,03.616,73.640,53.358,53.505,93.547,73.544,93.102,32.620,72.409,72.107,72.160,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.993,83.980,73.921,63.521,43.653,13.568,43.691,73.745,73.909,23.731,63.988,54.400,03.370,94.754,95.100,85.496,15.466,24.898,54.694,44.232,24.403,64.775,24.955,44.727,84.939,44.669,44.742,54.930,74.203,04.272,64.072,64.749,34.590,74.370,34.276,83.925,13.671,13.430,62.618,52.536,82.280,62.277,21.816,82.050,52.154,41.715,71.811,21.729,11.415,11.263,11.363,71.239,31.419,01.400,51.389,01.133,51.051,01.034,9894,1862,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4.570,44.123,44.165,74.425,54.264,34.280,44.185,34.090,24.035,54.607,14.367,94.238,84.240,64.491,84.738,14.302,33.923,93.352,93.653,23.416,83.667,73.035,33.017,62.858,62.855,32.524,73.894,03.365,73.734,73.438,24.387,73.261,42.936,52.281,82.828,11.948,02.030,31.985,81.928,91.508,81.936,01.542,61.384,11.195,11.088,0940,2918,4873,6662,9727,6664,1704,8836,0823,9862,8772,4538,1387,6366,0339,1
      4. Người mua trả tiền trước3.119,13.109,02.965,32.803,72.439,32.306,92.278,32.317,82.576,12.799,8847,71.177,11.071,61.251,91.282,51.867,31.415,91.198,01.291,01.622,11.398,81.661,41.293,11.281,61.057,41.331,71.444,41.792,12.012,52.285,51.398,21.563,31.289,31.613,01.404,02.081,22.202,62.796,52.500,02.721,52.516,82.068,01.316,11.455,61.749,61.246,81.085,61.205,41.372,81.148,61.071,9830,3686,5781,6821,3833,6748,1710,3507,2712,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước239,1149,1138,455,080,9139,0253,9271,4285,1245,0207,6189,2272,3147,6125,744,730,418,3125,961,224,816,037,7229,7183,381,9203,5105,574,4124,3333,3118,5240,899,4266,7146,390,6101,792,770,828,129,035,849,821,627,455,88,317,812,330,458,970,158,153,932,341,743,943,821,8
      6. Phải trả người lao động409,5392,9390,3382,7388,7406,5431,8440,8418,0400,1452,1445,1436,3422,4449,0400,5374,4340,3424,7297,8328,2298,7400,4312,4320,2362,0578,1468,9434,1450,5662,0444,5404,1372,4647,4357,6302,6279,9343,0209,2183,3153,9191,5132,4136,4124,5134,799,897,191,2114,790,597,693,3124,279,657,157,269,249,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn974,41.186,91.137,5836,9825,8871,8916,7902,61.022,8932,0913,21.040,9938,5818,0711,0962,01.290,71.212,31.028,2874,9926,1773,9691,6667,3763,9819,8939,61.186,0891,3836,21.222,61.590,21.205,21.364,81.323,61.628,41.542,11.326,51.109,41.466,61.008,4843,7616,9571,1509,6393,4418,8415,4389,0376,3381,4418,4364,6372,7290,4240,9160,5167,3182,677,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,9196,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,29,96,912,614,019,035,256,546,849,944,849,251,534,134,729,624,410,313,515,121,010,615,518,039,327,130,336,939,125,214,911,411,111,410,53,43,52,72,01,61,738,80,00,0116,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác599,3475,6522,0621,3637,3466,6449,4463,6472,9435,3314,3316,6410,3289,9290,8226,2381,7400,0425,1425,8520,4155,1302,5342,9340,0276,5176,0188,3253,1182,4190,179,278,171,556,671,1159,971,188,491,7137,9143,6155,3168,9236,865,98,015,853,0-5,110,28,224,212,80,814,027,911,248,888,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn95,380,784,077,836,648,172,576,749,750,50,20,00,00,00,00,10,20,10,30,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,80,30,00,02,72,80,02,90,00,00,00,20,00,00,00,00,20,10,10,00,10,20,40,30,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,02,02,12,22,32,32,42,52,52,62,72,72,72,93,03,03,23,44,34,34,44,55,34,44,64,64,94,913,811,011,535,119,311,412,367,143,126,911,333,713,53,3-0,77,45,92,90,42,22,32,63,98,07,84,72,3-4,3-4,1-2,9-3,98,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn681,0765,2780,71.206,31.227,41.276,11.260,51.290,31.309,01.489,11.462,21.485,12.578,11.290,11.547,31.581,21.560,81.566,1913,0630,0640,9680,1690,1671,5661,4694,8725,5734,5696,7684,7674,3678,1629,2636,7633,6953,0828,1908,9882,1779,7528,2651,9821,5343,7198,9546,2241,9192,2129,4154,4131,9168,0176,8259,3248,9263,0126,588,6389,353,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,80,019,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác21,633,031,929,228,425,827,136,541,241,937,538,432,736,537,845,643,543,935,943,048,670,869,762,663,263,173,284,277,389,680,474,974,440,542,3344,7224,6319,6165,7278,0109,86,3306,36,316,4158,020,618,017,631,614,614,910,913,20,00,00,00,0318,70,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,646,466,5490,4490,2530,0578,2587,4576,2758,4729,5749,81.860,9772,71.030,71.070,01.068,41.077,7403,2128,6134,5160,0162,1159,4165,4195,0218,6302,4277,5258,0269,1303,0279,4333,3336,5369,8387,2386,9534,9332,3267,5280,9229,7181,5103,1103,45,26,917,59,710,516,517,529,519,140,836,942,89,99,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả541,4553,7549,6548,5530,2527,3487,4488,7491,7490,4438,0432,9422,5224,8222,8220,5211,7219,2251,0240,8233,6227,3227,9220,2193,6181,7170,394,494,493,992,288,585,087,186,786,777,975,170,269,761,135,118,812,812,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,812,111,810,46,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn112,3132,1132,7138,2178,7193,0167,7177,6199,9198,3257,2264,1262,0256,1256,1245,1237,1225,3222,8217,6224,2221,9230,40,0239,2255,0263,3253,5247,6243,2232,5211,7190,4175,7168,0151,8138,3127,3111,399,789,878,874,865,460,852,536,638,240,039,638,949,331,420,418,913,713,211,617,38,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0192,057,86,0229,4179,5129,054,373,667,987,2117,0196,3199,2196,764,422,332,928,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.029,31.999,11.973,51.962,91.769,41.751,01.657,21.645,41.662,3149,2453,6352,3503,32.193,12.643,03.770,13.817,64.085,34.226,24.210,04.205,44.153,84.076,64.189,73.894,03.963,33.961,53.632,63.575,33.023,92.929,42.808,22.625,12.587,72.467,72.235,82.028,71.957,51.837,11.452,41.296,71.124,11.072,31.045,91.038,01.026,0998,3940,7937,7956,5984,5960,9952,2797,0778,7690,8676,3696,4730,8721,5
    I. Vốn chủ sở hữu2.029,31.999,11.973,51.962,91.769,41.751,01.657,21.645,41.662,3149,2453,6352,3503,32.193,12.643,03.770,13.817,64.085,34.226,24.210,04.205,44.153,84.076,64.189,73.894,03.963,33.961,53.632,63.575,33.023,92.929,42.808,22.625,12.587,72.467,72.235,82.028,71.957,51.837,11.452,41.296,71.124,11.072,31.045,91.038,01.026,0998,3940,7937,7956,5984,5960,9952,2797,0778,7690,8676,3696,4730,8721,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,12.741,32.741,32.741,32.741,32.741,32.741,32.628,42.456,52.456,52.424,22.308,82.308,82.308,82.308,82.308,82.308,82.308,82.308,82.308,82.308,81.960,71.960,71.947,71.947,71.298,51.298,51.288,51.288,5954,5954,5944,5944,5755,6755,6745,8573,7573,7573,7566,6518,8518,8518,8515,8515,8415,8413,1413,1413,1209,4207,9207,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần458,6458,6458,6458,6458,6458,6458,6458,6457,5459,0459,0459,0459,0459,0459,0346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,7346,730,530,530,530,530,530,530,530,530,530,530,530,5106,0106,0106,0278,1301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2198,7198,7198,7198,7368,4368,4368,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-110,1-104,9-57,6-46,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,796,796,796,796,796,796,896,896,996,896,896,896,896,896,896,896,896,896,896,896,896,896,896,796,796,796,796,696,696,696,696,496,496,496,596,396,396,396,296,296,296,096,396,295,996,266,366,466,366,466,366,366,466,366,356,254,454,348,832,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,927,026,426,326,926,325,724,122,819,418,818,817,011,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.022,0-2.043,8-2.071,1-2.082,0-2.271,4-2.293,9-2.412,0-2.424,1-2.403,2-3.182,5-2.877,8-2.980,3-2.812,8-1.137,3-688,5622,3883,6804,0803,0911,2902,2849,3774,6825,0773,4839,3860,7661,9621,2727,3630,2519,2338,7943,0823,7602,0399,2662,2543,2295,2138,8160,5113,296,387,6162,8136,188,3132,9149,4174,5153,8145,1194,7179,7104,695,7144,2140,3141,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.104,6-2.084,9-2.466,9-2.466,9-2.327,7-2.299,3-3.261,1-3.261,1-3.240,0-3.238,9-2.102,2-2.102,2-2.101,3-693,8455,4566,7834,7792,2727,0842,4842,4845,8766,4766,4766,4835,9459,9459,9464,9621,165,064,065,6822,359,954,466,1500,033,873,40,7116,138,448,248,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,641,1395,7384,956,35,4849,1837,0836,856,5-775,7-878,1-711,5-443,5-1.143,955,748,911,876,068,859,73,58,258,67,03,5400,8202,0156,3106,3565,1455,2273,1120,7763,7547,6333,1162,2509,3221,9138,144,474,848,139,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,815,417,117,413,417,441,541,938,934,434,335,418,933,234,475,833,9381,2555,4546,4550,9552,2549,8612,5368,3371,7348,6218,6202,0208,6211,4214,3211,7219,2218,5218,4214,2213,9212,686,086,76,01,21,52,62,21,21,22,14,67,07,58,17,68,39,05,86,26,46,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.720,416.274,616.088,015.908,315.339,315.136,015.234,715.303,415.789,814.892,213.054,813.696,913.876,215.696,716.925,918.683,318.289,417.085,416.799,615.790,216.141,315.564,615.486,015.303,915.058,614.755,816.700,116.446,215.928,215.334,415.896,615.339,314.030,013.421,013.928,013.417,512.902,712.888,211.416,510.875,79.931,38.878,87.445,57.216,87.255,36.089,35.673,15.482,45.077,14.727,64.756,94.487,44.634,94.604,14.572,54.056,13.423,63.194,63.227,92.935,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HBC

Dữ liệu khác của HBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (mã HBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HBC.