Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HBC
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
Hoa Binh Construction Group Joint Stock Company
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại HBC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HBC theo thời gian

1102 ngày
8,38%10,49%12,60%14,72%16,83%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 31.252.469 cổ phiếu HBC, tương đương 9,00% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 142.354.166 cổ phiếu (41,00% vốn), khoảng 470 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 16,25% (21-11-2022), thấp nhất 8,96% (22-4-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HBC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20269,00%9,00%▼ −0,00 điểm %-6.025
1 tháng28-8-20269,01%9,00%▼ −0,01 điểm %-36.524
3 tháng3-7-20269,03%9,00%▼ −0,03 điểm %-91.096
1 năm2-10-202510,64%9,00%▼ −1,64 điểm %-5.689.723
3 năm3-10-202314,37%9,00%▼ −5,37 điểm %-8.131.886

Sở hữu nước ngoài HBC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20269,00%▼ −0,00 điểm %31.252.46950%142.354.166
9-20269,00%▼ −0,01 điểm %31.258.46650%142.348.169
8-20269,01%▲ +0,00 điểm %31.288.99350%142.317.642
7-20269,01%▼ −0,02 điểm %31.287.59350%142.319.042
6-20269,03%▲ +0,01 điểm %31.343.56550%142.263.070
5-20269,01%▲ +0,05 điểm %31.297.62650%142.309.009
4-20268,96%▼ −0,01 điểm %31.114.13650%142.492.499
3-20268,97%▼ −0,10 điểm %31.138.57950%142.468.056
2-20269,07%▲ +0,01 điểm %31.481.82650%142.124.809
1-20269,06%▼ −0,05 điểm %31.456.89650%142.149.739
12-20259,11%▼ −0,11 điểm %31.635.46150%141.971.174
11-20259,22%▼ −0,27 điểm %32.020.89050%141.585.745
10-20259,49%▼ −1,14 điểm %32.956.87850%140.649.757
9-202510,63%▼ −0,05 điểm %36.919.30150%136.687.334
8-202510,68%▲ +0,07 điểm %37.094.05650%136.512.579
7-202510,61%▲ +0,02 điểm %36.838.39450%136.768.241
6-202510,59%▼ −0,02 điểm %36.755.08150%136.851.554
5-202510,60%▲ +0,12 điểm %36.809.08650%136.797.549
9-202410,48%▼ −0,45 điểm %36.402.82650%137.203.809
8-202410,94%▼ −0,54 điểm %37.972.69250%135.633.943
7-202411,48%▼ −3,04 điểm %39.843.59050%133.763.045
6-202414,51%▼ −0,16 điểm %39.782.68350%97.283.952
5-202414,67%▲ +0,13 điểm %40.220.20850%96.846.427
4-202414,54%▼ −0,39 điểm %39.856.90450%97.209.731
3-202414,93%▲ +0,45 điểm %40.936.18050%96.130.455
2-202414,48%▼ −0,19 điểm %39.706.18450%97.360.451
1-202414,67%▲ +0,35 điểm %40.228.75050%96.837.885
12-202314,33%▼ −0,05 điểm %39.276.09250%97.790.543
11-202314,38%▲ +0,03 điểm %39.426.20250%97.640.433
10-202314,35%▼ −0,03 điểm %39.334.55350%97.732.082
9-202314,37%▼ −0,00 điểm %39.404.95650%97.661.679
8-202314,38%▼ −0,11 điểm %39.407.51450%97.659.121
7-202314,49%▼ −0,12 điểm %39.722.38850%97.344.247
6-202314,61%▼ −0,44 điểm %40.039.73850%97.026.897
5-202315,04%▼ −0,61 điểm %41.235.12950%95.831.506
4-202315,65%▼ −0,06 điểm %42.903.11450%94.163.521
3-202315,71%▲ +0,10 điểm %43.059.24650%94.007.389
2-202315,61%▼ −0,17 điểm %42.782.93350%94.283.702
1-202315,78%▲ +0,14 điểm %43.245.39350%93.821.242
12-202215,63%▼ −0,56 điểm %42.850.39750%94.216.238
11-202216,19%▲ +0,32 điểm %43.357.08350%90.563.802
10-202215,87%▲ +1,70 điểm %42.499.57849,05%88.873.596
9-202214,17%▼ −0,09 điểm %37.236.95850%94.183.927
8-202214,26%▲ +0,05 điểm %35.022.02949%85.348.604
7-202214,20%▲ +0,05 điểm %34.889.61449%85.481.019
6-202214,15%▼ −0,01 điểm %34.761.32449%85.609.309
5-202214,16%▼ −0,72 điểm %34.790.09949%85.580.534
4-202214,88%▲ +0,84 điểm %36.558.78649%83.811.847
3-202214,04%▼ −0,33 điểm %34.483.30449%85.887.329
2-202214,36%▼ −0,45 điểm %35.284.24049%85.086.393
1-202214,81%▼ −0,21 điểm %35.903.89149%82.879.843
12-202115,02%▲ +0,07 điểm %36.401.55649%82.382.178
11-202114,95%▲ +0,08 điểm %36.238.27749%82.545.457
10-202114,87%▼ −0,14 điểm %34.336.05549%78.792.890
9-202115,01%▲ +0,14 điểm %34.656.21549%78.472.730
8-202114,87%▲ +0,29 điểm %34.331.83349%78.797.112
7-202114,58%—33.658.38849%79.470.557

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202631.252.469−5.9979,00%142.354.166
1-10-202631.258.46609,00%142.348.169
30-9-202631.258.46609,00%142.348.169
29-9-202631.258.466−289,00%142.348.169
28-9-202631.258.49409,00%142.348.141
25-9-202631.258.49409,00%142.348.141
24-9-202631.258.49409,00%142.348.141
23-9-202631.258.494+5.0009,00%142.348.141
22-9-202631.253.494−12.6009,00%142.353.141
21-9-202631.266.094−3.0009,00%142.340.541
18-9-202631.269.09409,01%142.337.541
17-9-202631.269.094−2009,01%142.337.541
16-9-202631.269.294−19.0009,01%142.337.341
15-9-202631.288.29409,01%142.318.341
14-9-202631.288.29409,01%142.318.341
11-9-202631.288.29409,01%142.318.341
10-9-202631.288.294−1009,01%142.318.341
9-9-202631.288.394−1.1009,01%142.318.241
8-9-202631.289.49409,01%142.317.141
7-9-202631.289.49409,01%142.317.141
4-9-202631.289.494+19,01%142.317.141
3-9-202631.289.493+5009,01%142.317.142
28-8-202631.288.99309,01%142.317.642
27-8-202631.288.99309,01%142.317.642
26-8-202631.288.993+6.0009,01%142.317.642
25-8-202631.282.99309,01%142.323.642
24-8-202631.282.99309,01%142.323.642
21-8-202631.282.99309,01%142.323.642
20-8-202631.282.99309,01%142.323.642
19-8-202631.282.993—9,01%142.323.642

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HBC