Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HHG
CTCP Hoàng Hà
Hoang Ha JSC
900
▲ +100 (▲ +12,50%)

Kết quả kinh doanh HHG

Doanh thu và lợi nhuận HHG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 12Q1/2024: 13Q2/2024: 11Q3/2024: 9Q4/2024: 8Q1/2025: 6Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 5Q1/2026: 4Q2/2026: 416Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -10Q4/2023: -9Q1/2024: -9Q2/2024: -9Q3/2024: -8Q4/2024: -7Q1/2025: -51Q2/2025: -6Q3/2025: -6Q4/2025: -5Q1/2026: -3Q2/2026: -1-51Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264-1
Q1/20264-3
Q4/20255-5
Q3/20255-6
Q2/20256-6
Q1/20256-51
Q4/20248-7
Q3/20249-8
Q2/202411-9
Q1/202413-9
Q4/202312-9
Q3/202316-10

Doanh thu và lợi nhuận HHG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 112Năm 2021: 94Năm 2022: 104Năm 2023: 61Năm 2024: 41Năm 2025: 22112Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -66Năm 2021: -69Năm 2022: -58Năm 2023: -43Năm 2024: -33Năm 2025: -67-69Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522-67
Năm 202441-33
Năm 202361-43
Năm 2022104-58
Năm 202194-69
Năm 2020112-66

Báo cáo tài chính gốc HHG theo kỳ

239 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

239 tệp báo cáo HHG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HHG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HHG.

Kết quả kinh doanh HHG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,340,861,5104,494,3112,4222,6262,4346,1275,1187,6164,6158,7154,8145,9112,885,861,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,340,861,5104,494,3112,4222,6262,4346,1275,1187,6164,6158,7154,8145,9112,885,861,7
4. Giá vốn hàng bán39,061,887,2134,9128,6147,5191,4224,5271,1214,7144,4137,9129,2128,2115,987,765,850,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,7-20,9-25,8-30,4-34,3-35,031,138,075,060,443,226,729,526,630,125,220,011,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,20,10,10,01,20,11,96,39,71,02,11,00,72,42,00,10,0
7. Chi phí tài chính0,62,25,26,86,912,617,018,918,514,112,515,919,224,616,28,65,86,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,62,25,26,86,912,615,218,318,514,112,515,918,524,616,28,65,86,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0-0,2-0,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,010,611,314,417,016,913,716,214,612,411,912,012,013,218,911,56,85,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-24,2-33,5-42,2-51,5-58,2-63,90,74,748,243,519,90,8-0,7-10,5-2,77,17,6-0,3
12. Thu nhập khác0,10,60,10,10,00,10,40,81,38,122,113,913,78,95,11,57,72,8
13. Chi phí khác43,30,11,16,410,32,50,23,41,60,80,18,411,08,85,31,47,01,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-43,20,5-1,1-6,3-10,3-2,40,1-2,6-0,37,322,05,52,70,1-0,20,10,71,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-67,4-33,0-43,2-57,8-68,6-66,30,82,247,950,941,86,32,0-10,4-2,97,28,30,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,00,00,00,00,30,89,810,28,70,00,00,00,01,30,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,3-0,00,00,00,00,30,89,810,28,70,00,00,00,01,30,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-67,4-33,3-43,2-57,8-68,6-66,30,51,438,140,633,16,32,0-10,4-2,95,87,70,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-67,4-33,3-43,2-57,8-68,6-66,30,51,438,140,633,16,32,0-10,4-2,95,87,70,7

Kết quả kinh doanh HHG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,33,75,05,35,66,57,99,011,412,511,915,914,419,219,528,833,422,726,215,725,926,530,524,324,333,451,754,355,361,072,756,660,372,875,680,877,3112,4103,159,163,649,243,940,952,249,043,840,739,841,138,538,040,142,038,538,037,341,837,438,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,33,75,05,35,66,57,99,011,412,511,915,914,419,219,528,833,422,726,215,725,926,530,524,324,333,451,754,355,361,072,756,660,372,875,680,877,3112,4103,159,163,649,243,940,952,249,043,840,739,841,138,538,040,142,038,538,037,341,837,438,0
4. Giá vốn hàng bán4,65,88,69,39,511,412,614,017,417,717,122,421,126,530,134,437,632,738,231,532,332,238,535,234,139,743,747,947,652,263,951,451,657,560,963,859,686,880,443,853,337,231,631,042,839,038,033,132,733,231,332,132,933,034,830,332,930,830,430,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,4-2,0-3,6-4,0-4,0-4,9-4,7-5,0-6,0-5,2-5,2-6,5-6,7-7,2-10,6-5,6-4,2-10,0-11,9-15,8-6,4-5,7-8,0-11,0-9,8-6,38,06,57,78,98,85,28,715,314,717,017,725,622,715,310,312,112,39,99,410,05,87,67,18,07,26,07,39,13,87,74,511,07,07,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,30,40,20,30,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,10,00,00,00,50,50,50,53,40,80,91,22,93,72,90,20,70,80,80,30,20,51,20,20,20,20,00,00,00,00,70,00,10,6
7. Chi phí tài chính0,10,10,10,10,10,30,50,60,40,71,60,32,00,81,41,61,91,70,91,12,62,33,62,73,03,44,13,44,65,15,64,35,13,95,44,04,54,63,94,23,22,83,63,22,53,23,63,94,73,84,14,74,65,25,95,96,46,36,64,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,10,10,10,30,50,60,40,71,60,32,00,81,41,61,91,70,91,12,62,33,62,72,73,44,13,45,12,75,64,35,13,95,44,04,54,63,94,23,22,83,63,21,03,23,63,93,93,84,14,74,65,25,95,96,46,36,64,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,2-0,30,2-0,2-0,2-0,5-0,12,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,41,61,71,82,12,52,52,42,92,82,12,92,83,53,73,23,83,63,74,14,25,04,64,12,55,63,83,13,23,63,63,74,04,94,03,73,33,53,02,93,62,93,32,63,03,03,22,62,72,93,22,82,83,23,92,53,23,64,14,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,5-3,3-5,0-5,6-5,9-7,5-7,4-8,0-9,2-8,7-8,8-9,8-11,5-11,5-15,7-10,4-9,9-15,3-16,5-21,0-13,5-12,8-16,5-17,5-14,3-15,5-0,2-0,11,9-1,20,1-2,30,16,98,610,110,818,718,711,96,46,66,15,04,74,1-0,91,50,91,50,1-1,2-0,10,6-6,1-0,8-4,41,1-3,6-1,0
12. Thu nhập khác0,40,10,00,10,00,00,40,00,20,00,00,0-0,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,20,10,00,40,20,10,10,30,30,60,20,17,80,10,111,713,412,00,411,60,31,00,20,75,10,47,40,10,57,80,50,70,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,20,143,20,00,0-0,10,20,00,20,50,02,41,61,50,81,40,13,20,02,30,40,00,10,20,00,00,03,20,10,00,01,20,00,40,00,60,00,00,23,35,07,00,28,20,00,10,00,53,30,27,00,10,47,40,92,01,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,1-0,0-0,1-0,1-43,20,4-0,00,3-0,2-0,0-0,2-0,50,1-2,4-1,6-1,5-0,8-1,4-0,1-3,2-0,0-2,3-0,40,10,2-0,10,20,1-0,0-2,80,10,00,1-0,90,20,20,2-0,57,80,1-0,18,48,44,90,33,40,30,90,10,21,80,20,4-0,00,10,4-0,4-1,3-0,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,1-3,2-5,0-5,8-6,0-50,7-7,0-8,0-8,9-8,8-8,8-10,0-12,0-11,4-18,1-12,1-11,4-16,1-17,9-21,2-16,7-12,8-18,8-17,9-14,3-15,3-0,30,02,0-1,3-2,8-2,30,17,17,710,410,918,918,219,66,56,514,513,49,64,32,51,81,81,60,30,60,11,1-6,1-0,7-4,00,7-4,9-1,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,20,00,10,10,00,1-0,5-0,40,21,41,72,12,33,83,73,91,31,33,22,92,10,50,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,20,00,10,00,00,1-0,5-0,40,21,41,72,12,33,83,73,91,31,33,22,92,10,50,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,1-3,2-5,0-5,8-6,0-50,7-7,0-8,0-9,2-8,8-8,8-10,0-12,0-11,4-18,1-12,1-11,4-16,1-17,9-21,2-16,7-12,8-18,7-17,9-14,4-15,3-0,4-0,02,0-1,3-2,3-1,8-0,15,76,18,38,715,114,515,75,25,211,210,57,53,91,91,41,81,60,30,60,11,1-6,1-0,7-3,80,6-4,9-1,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,1-3,2-5,0-5,8-6,0-50,7-7,0-8,0-9,2-8,8-8,8-10,0-12,0-11,4-18,1-12,1-11,4-16,1-17,9-21,2-16,7-12,8-18,7-17,9-14,4-15,3-0,4-0,02,0-1,3-2,3-1,8-0,15,76,18,38,715,114,515,75,25,211,210,57,53,91,91,41,81,60,30,60,11,1-6,1-0,7-3,80,6-4,9-1,9

Báo cáo khác của HHG

Dữ liệu khác của HHG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hoàng Hà (mã HHG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 22 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -67 tỉ đồng, giảm 102,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.