Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HII
CTCP An Tiến Industries
An Tien Industries Joint Stock Company
10.200
▼ −100 (▼ −0,97%)

Cân đối kế toán HII

Cân đối kế toán HII theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.374,31.435,71.337,51.820,61.716,51.005,81.127,21.501,3627,0244,193,025,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền198,7281,7199,1183,4101,267,154,9148,9124,0135,252,89,0
      1. Tiền183,7146,7148,780,4101,239,652,959,230,01,712,89,0
      2. Các khoản tương đương tiền15,0135,050,3103,00,027,52,089,794,0133,540,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,050,5156,79,79,774,0328,7187,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,01,059,70,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,050,5156,79,79,773,0269,1187,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,9734,9693,3878,11.195,4600,1481,6779,6318,669,68,810,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng456,1593,3447,4593,8721,6308,2330,3479,3138,221,97,86,9
      2. Trả trước cho người bán168,7150,8109,0181,0309,0245,886,781,6169,237,21,11,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn102,92,8110,483,668,39,833,1176,90,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,715,539,532,2107,248,031,641,911,210,80,12,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,5-27,5-13,0-12,6-10,8-11,70,00,00,0-0,2-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho398,2303,3190,7593,2337,4205,2200,8280,8127,032,828,75,9
      1. Hàng tồn kho401,3305,0191,8650,9337,4205,6201,2283,6127,032,828,75,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,0-1,6-1,1-57,70,0-0,4-0,4-2,80,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác62,565,297,7156,372,859,461,1105,057,36,52,80,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,74,73,23,86,07,77,65,23,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,859,191,6149,066,950,652,297,153,86,52,80,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,01,32,93,50,01,11,32,70,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn428,8492,2555,3567,1507,8524,6622,7779,9452,1123,9119,2108,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,91,21,283,269,379,03,60,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,052,120,20,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,030,048,075,70,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,91,21,21,21,13,33,60,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định255,4238,4249,5290,3330,6373,9421,0419,3371,4117,0119,0108,6
      1. Tài sản cố định hữu hình243,3225,6236,3276,4317,5360,3407,4405,2357,3102,8104,593,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,112,813,213,813,113,513,514,114,114,214,514,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,00,021,30,10,70,00,0283,343,46,60,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,00,021,30,10,70,00,0283,343,46,60,10,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,2234,1263,0252,268,757,693,648,430,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh150,2232,8263,0222,238,727,615,20,030,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,030,030,030,078,448,40,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,618,820,223,424,623,829,325,37,30,20,10,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,218,420,023,324,423,829,325,37,30,20,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,40,40,20,10,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.803,21.927,91.892,72.387,82.224,21.530,51.749,92.281,21.079,1368,1212,3134,3
  A. Nợ phải trả904,1956,1929,31.503,81.574,8957,21.188,71.676,7772,8250,3105,88,0
    I. Nợ ngắn hạn870,4884,6929,01.476,61.489,4930,81.078,71.457,9574,495,390,88,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn360,3484,5596,2666,4658,9543,6550,9722,1328,281,574,60,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn366,4327,8255,4699,6636,1303,1456,3689,1214,58,44,26,1
      4. Người mua trả tiền trước95,039,141,768,7129,851,555,230,019,41,910,40,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,22,42,02,76,94,45,82,44,40,50,20,3
      6. Phải trả người lao động9,07,66,45,65,25,55,87,82,10,60,20,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,09,68,10,90,91,72,32,62,92,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,34,517,524,148,220,12,13,33,00,50,70,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,09,01,78,53,40,90,20,60,00,00,40,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn33,771,40,327,385,426,4110,0218,8198,4155,015,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33,571,20,027,085,126,4110,0218,8198,4155,015,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu899,1971,9963,4883,9649,4573,2561,2604,5306,3117,7106,5126,3
    I. Vốn chủ sở hữu899,1971,9963,4883,9649,4573,2561,2604,5306,3117,7106,5126,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,6736,6736,6736,6368,3320,3278,5278,5136,086,086,086,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,95,95,95,96,154,154,154,1-0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,40,9-0,2-1,0-5,6-1,0-0,3-0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,612,612,612,612,612,69,47,65,04,44,13,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối138,8102,8110,842,7169,4100,9113,876,656,325,814,935,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước88,199,741,5155,589,257,867,639,024,614,28,426,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này50,73,169,3-112,880,243,246,137,631,711,66,59,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,1111,596,185,597,184,8104,2186,2107,50,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.803,21.927,91.892,72.387,82.224,21.530,51.749,92.281,21.079,1368,1212,3134,3

Cân đối kế toán HII theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.690,71.840,11.367,41.369,61.415,81.683,61.435,91.463,51.494,81.325,51.318,31.600,41.621,51.739,31.823,12.637,12.571,82.156,81.709,81.611,71.229,41.188,31.005,8997,51.093,11.099,71.129,91.274,91.499,01.692,41.491,31.592,31.452,2822,1627,0500,3333,6286,5244,193,025,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,0268,3198,7167,8154,8239,7281,7145,3150,2104,0199,1145,563,2193,8183,465,6173,3180,8101,287,5199,421,967,143,732,136,254,948,8147,387,9148,9207,8275,5191,7124,0119,884,8149,8135,252,89,0
      1. Tiền100,3208,3183,7101,090,5163,7146,7103,1120,171,2148,769,028,0102,280,465,6108,783,6101,287,5199,421,939,643,732,134,252,946,157,825,459,296,394,547,430,038,932,227,01,712,89,0
      2. Các khoản tương đương tiền112,660,015,066,864,275,9135,042,230,132,750,376,535,291,6103,00,064,597,20,00,00,00,027,50,00,02,02,02,789,562,589,7111,5181,0144,394,080,952,6122,8133,540,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,985,00,050,650,650,650,5161,2227,7110,0156,7156,7156,7156,79,79,734,734,79,79,79,749,774,064,7147,9162,0328,7306,9252,4241,7177,0144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,059,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn82,985,00,050,650,650,650,5161,2227,7110,0156,7156,7156,7156,79,79,734,734,79,79,79,749,773,064,7147,9162,0269,1306,9252,4241,7177,0144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.027,31.123,1714,9770,0816,81.001,4735,1852,3791,0878,2695,01.056,5881,0939,5879,81.052,81.436,41.528,81.198,21.078,7755,0785,9600,1576,0672,6587,2479,0602,5792,7989,6779,6869,2646,2345,5318,6237,5175,793,169,68,810,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng839,5734,6456,1553,6655,8768,7593,5569,4500,0601,5447,4800,8577,4689,8593,8625,41.069,9934,3721,4658,4514,7489,6308,2382,5338,6302,9330,3426,7508,9575,9479,3449,2337,2218,7138,2163,064,166,221,97,86,9
      2. Trả trước cho người bán202,8385,0168,7142,3138,3155,9150,8223,7198,5185,0110,7147,8206,6130,9183,6205,4146,5506,0312,0288,2214,9227,2245,8120,7219,7185,384,125,648,668,781,6246,8209,3109,6169,250,296,917,737,21,11,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0102,982,932,984,82,850,089,674,8110,481,478,0101,283,6199,0190,060,068,3109,712,340,89,835,477,751,333,1117,9206,0298,1176,9132,071,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,126,613,719,220,019,515,527,420,229,839,436,729,930,132,233,840,839,3107,234,329,240,048,037,436,647,731,632,229,246,941,941,128,217,311,224,214,69,510,80,12,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,2-23,1-26,5-27,9-30,1-27,6-27,5-18,1-17,3-13,0-12,8-10,2-11,0-12,6-13,3-10,8-10,8-10,8-10,8-11,9-16,1-11,7-11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho297,3295,3391,3317,2320,5326,0303,3225,0239,7168,0169,9166,8411,3352,3593,81.314,1795,0324,4327,9333,1175,0257,4205,2244,2183,8237,0205,6215,9203,5268,0280,8293,2310,6219,8127,0100,248,532,432,828,75,9
      1. Hàng tồn kho299,0296,4394,3319,0322,3326,6305,0225,2240,5168,7170,9176,8431,6371,7650,91.314,1810,0324,4327,9333,1175,0257,4205,6244,2183,8237,0205,9215,9204,6268,0283,6293,2310,6219,8127,0100,248,532,432,828,75,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,1-3,0-1,7-1,7-0,6-1,6-0,1-0,8-0,7-1,1-10,0-20,3-19,4-57,10,0-15,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0-0,40,0-1,10,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác70,268,362,564,073,166,065,279,686,265,397,775,0109,497,0156,5194,9132,588,172,8102,790,373,459,468,956,777,361,6100,7103,2105,2105,077,575,465,157,342,824,711,16,52,80,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,62,72,42,23,74,74,82,52,73,22,43,43,33,83,83,95,46,04,75,78,97,77,17,18,47,66,97,05,65,24,23,63,13,22,31,30,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ67,464,759,861,570,462,359,172,183,761,891,669,6102,990,5149,0191,0128,682,766,998,084,664,650,659,344,968,052,291,692,799,497,173,271,762,053,840,523,411,16,52,80,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,00,50,11,32,70,00,92,92,93,13,23,70,00,00,00,00,00,00,01,12,44,80,91,92,23,50,22,70,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn449,5415,7429,2465,0453,2419,7492,2523,4567,1577,8555,1600,3607,5595,3567,1543,3509,0450,1507,8498,8497,2460,8524,6525,4629,7691,9622,7515,0520,0489,6789,9566,6499,2456,0452,1300,6211,0147,0123,9119,2108,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,70,70,70,90,90,90,81,11,21,249,947,645,21,21,41,438,383,262,750,48,369,350,9142,9196,779,03,33,53,53,60,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,252,131,519,37,120,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,843,444,00,00,00,00,030,030,030,00,048,00,0140,5193,475,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,70,70,70,90,90,90,81,10,01,25,14,21,21,21,41,41,21,21,11,11,11,150,02,43,33,33,33,53,53,60,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định249,3250,6255,4229,0238,0239,6238,4240,0249,3259,6249,5257,5268,9278,9290,3301,1310,0322,2330,6342,1352,6363,9373,9386,3397,4409,6421,0426,1436,6412,8419,3418,3406,7408,6371,4166,5159,6114,3117,0119,0108,6
      1. Tài sản cố định hữu hình237,6238,6243,3216,7225,5227,0225,6227,3236,4246,5236,3244,2255,4265,3276,4287,2296,7309,3317,5328,9339,3350,5360,3372,8384,0396,1407,4412,4422,9399,0405,2404,2392,8394,6357,3152,5145,5100,2102,8104,593,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,811,912,112,312,412,612,812,712,913,013,213,313,513,713,814,013,313,013,113,213,313,413,513,513,513,613,613,613,713,814,114,113,914,014,114,114,114,114,214,514,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,20,03,019,90,30,00,08,40,30,321,31,90,20,20,10,00,80,70,10,60,30,20,00,00,00,00,010,013,314,6283,356,211,27,843,4130,849,80,06,60,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,20,03,019,90,30,00,08,40,30,321,31,90,20,20,10,00,80,70,10,60,30,20,00,00,00,00,010,013,314,6283,356,211,27,843,4130,849,80,06,60,10,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn173,5145,2150,1197,1194,3161,7234,1257,4298,2298,1262,9271,3269,8249,8252,2214,7172,865,468,767,466,665,257,664,262,857,493,646,243,238,458,470,070,030,030,00,00,013,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,50,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh153,5145,2150,1197,1194,3160,4232,8256,2297,0296,8262,9271,3269,8219,8222,2184,736,535,438,737,436,635,227,625,824,419,015,27,84,80,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,01,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,0106,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,038,438,438,478,438,438,438,458,440,040,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,719,220,018,319,717,618,816,818,218,720,219,721,021,323,426,024,023,424,626,027,223,223,823,926,528,229,329,523,320,325,321,911,29,67,33,31,60,20,20,10,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,316,817,218,319,717,218,416,618,017,920,019,420,821,223,325,323,223,024,426,027,223,223,823,926,528,229,329,523,320,325,321,911,29,47,33,31,60,20,20,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,42,42,80,00,00,40,40,20,20,80,20,30,20,10,10,70,70,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.140,12.255,81.796,51.834,61.869,12.103,31.928,11.986,82.061,91.903,31.873,42.200,72.229,02.334,62.390,23.180,43.080,82.606,92.217,52.110,51.726,61.649,01.530,51.522,91.722,81.791,61.752,61.789,92.019,02.182,02.281,22.158,91.951,51.278,11.079,1801,0544,7433,5368,1212,3134,3
  A. Nợ phải trả1.030,31.279,5897,8893,4967,01.238,8956,81.000,41.052,3908,3910,41.254,51.297,41.419,81.505,02.140,92.019,02.032,31.568,11.482,31.108,51.055,6957,2952,71.172,91.233,01.186,91.222,71.469,41.642,51.676,71.563,81.398,0960,8772,8550,9321,7256,1250,3105,88,0
    I. Nợ ngắn hạn1.015,41.255,2864,1850,3914,41.176,8885,31.000,11.052,0908,1910,11.254,31.297,11.392,21.477,72.085,11.963,61.944,01.482,61.363,3993,11.042,5930,8848,81.074,01.124,81.073,91.093,01.313,71.475,31.457,91.363,41.218,4794,9574,4379,9139,6102,595,390,88,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn473,3573,0360,3442,2453,0597,9484,5674,6686,9500,2596,2648,4680,2610,4666,4798,4836,8710,5648,6666,9530,2565,3543,6479,6651,1650,1547,9500,9775,9722,1722,1734,2700,0429,4328,2164,366,984,581,574,60,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn387,7431,7359,4323,8386,4514,4327,8250,1253,3342,7236,3518,7542,0683,0700,81.190,6949,0875,1629,5604,4391,6377,6303,1286,9309,8358,3459,0554,4499,9708,7689,1556,7446,0309,0214,5202,564,813,08,44,26,1
      4. Người mua trả tiền trước86,5214,395,049,743,238,839,145,258,045,341,755,040,463,869,267,650,8157,5129,662,444,576,251,559,896,299,155,223,323,630,330,054,254,341,519,43,30,90,81,910,40,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,213,323,010,35,32,63,13,08,02,82,77,05,23,02,77,29,46,76,914,011,65,64,45,33,81,52,02,81,52,32,43,23,94,34,45,23,52,70,50,20,3
      6. Phải trả người lao động13,19,79,08,18,77,67,66,36,57,26,46,36,16,15,65,25,15,15,24,94,65,35,55,04,64,75,85,55,65,47,84,73,53,32,11,71,40,70,60,20,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,92,38,05,23,71,79,66,14,81,57,61,32,51,10,90,00,50,00,90,20,01,61,72,12,11,92,32,32,92,62,63,42,40,02,90,00,00,02,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,18,33,34,05,75,34,55,223,07,217,515,818,121,723,64,498,4185,758,54,83,23,320,17,22,12,01,51,82,03,73,35,45,94,33,03,02,00,50,50,70,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,52,56,06,98,48,49,09,711,51,31,71,82,63,08,511,713,53,43,45,77,37,70,92,94,47,30,22,02,30,40,61,62,53,20,0-0,10,00,30,00,40,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn14,924,333,743,252,662,071,40,30,30,30,30,30,327,627,355,755,588,485,4119,1115,413,026,4103,998,9108,2113,0129,7155,6167,2218,8200,4179,6165,9198,4171,0182,1153,6155,015,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,624,033,542,952,361,871,20,00,00,00,00,00,027,327,055,555,288,185,1118,7115,012,726,4103,998,9108,2113,0129,7155,6167,2218,8200,4179,6165,9198,4171,0182,1153,6155,015,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.109,8976,3898,7941,1902,1864,6971,3986,51.009,6994,9963,1946,2931,7914,8885,31.039,51.061,7574,5649,5628,1618,1593,5573,2570,2549,9558,5565,6567,1549,6539,5604,5595,1553,5317,3306,3250,1223,0177,4117,7106,5126,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.109,8976,3898,7941,1902,1864,6971,3986,51.009,6994,9963,1946,2931,7914,8885,31.039,51.061,7574,5649,5628,1618,1593,5573,2570,2549,9558,5565,6567,1549,6539,5604,5595,1553,5317,3306,3250,1223,0177,4117,7106,5126,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6368,3368,3368,3320,3320,3320,3278,5278,5278,5278,5278,5278,5278,5278,5278,5278,5136,0136,0136,0136,0136,086,086,086,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,96,16,16,154,154,154,154,154,154,154,154,154,154,154,154,154,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,91,01,42,40,4-0,80,90,02,01,2-0,20,00,4-1,0-0,8-3,8-5,3-7,2-5,5-2,3-1,6-1,5-1,0-0,8-1,1-0,1-0,3-0,5-0,6-0,1-0,0-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,69,49,49,47,87,67,67,67,65,05,05,05,04,44,13,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối346,6214,6138,5179,9143,0106,5102,3118,3140,8132,0110,496,882,263,843,9118,4125,3128,5169,4148,7137,6118,1100,9134,0118,0106,7116,9112,497,289,176,673,665,157,556,349,248,534,925,814,935,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước107,4138,878,978,978,9101,599,799,799,7110,141,541,541,541,5155,593,5155,5113,289,289,289,294,857,899,599,5100,767,667,667,676,939,034,534,547,224,64,924,324,014,28,426,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này239,275,859,6101,064,15,02,518,641,021,869,055,340,722,4-111,624,9-30,215,380,259,548,423,343,234,518,56,049,344,729,512,237,639,130,610,331,744,324,210,911,66,59,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,64,00,02,12,02,2111,4111,4110,2105,196,192,792,395,385,5168,2185,164,897,193,393,788,384,890,286,2105,3105,4111,6109,4108,5186,2179,8146,8114,7107,558,332,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.140,12.255,81.796,51.834,61.869,12.103,31.928,11.986,82.061,91.903,31.873,42.200,72.229,02.334,62.390,23.180,43.080,82.606,92.217,52.110,51.726,61.649,01.530,51.522,91.722,81.791,61.752,61.789,92.019,02.182,02.281,22.158,91.951,51.278,11.079,1801,0544,7433,5368,1212,3134,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————

Báo cáo khác của HII

Dữ liệu khác của HII

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP An Tiến Industries (mã HII), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HII.