Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HII
CTCP An Tiến Industries
An Tien Industries Joint Stock Company
10.300
▼ −100 (▼ −0,96%)

Kết quả kinh doanh HII

Doanh thu và lợi nhuận HII theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.202Q4/2023: 1.478Q1/2024: 1.657Q2/2024: 1.673Q3/2024: 1.832Q4/2024: 2.044Q1/2025: 2.036Q2/2025: 1.996Q3/2025: 1.849Q4/2025: 1.658Q1/2026: 2.342Q2/2026: 3.9143.914Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 15Q4/2023: 17Q1/2024: 31Q2/2024: 24Q3/2024: -21Q4/2024: -16Q1/2025: 1Q2/2025: 59Q3/2025: 37Q4/2025: -41Q1/2026: 78Q2/2026: 162162-41Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.914162
Q1/20262.34278
Q4/20251.658-41
Q3/20251.84937
Q2/20251.99659
Q1/20252.0361
Q4/20242.044-16
Q3/20241.832-21
Q2/20241.67324
Q1/20241.65731
Q4/20231.47817
Q3/20232.20215

Doanh thu và lợi nhuận HII theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.083Năm 2021: 8.265Năm 2022: 10.665Năm 2023: 7.882Năm 2024: 7.206Năm 2025: 7.53910.665Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 53Năm 2021: 104Năm 2022: -143Năm 2023: 80Năm 2024: 18Năm 2025: 56104-143Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.53956
Năm 20247.20618
Năm 20237.88280
Năm 202210.665-143
Năm 20218.265104
Năm 20204.08353

Báo cáo tài chính gốc HII theo kỳ

117 tệp

117 tệp báo cáo HII trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HII

56 văn bản
28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2026Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng đã được kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Đính chính giải trình chênh lệch LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE26-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC bán niên soát xét năm 2020HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE17-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 16 văn bản cũ hơn (tới 20-7-2017)
22-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho HIIHOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE29-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE18-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HIIHOSE29-10-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE6-2-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho HII gia hạn BCTC năm 2018HOSE23-10-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017HOSE22-8-2017Đính chính BCTC HN quý 2 năm 2017HOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HII.

Kết quả kinh doanh HII theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.542,77.208,47.886,810.676,08.274,14.090,84.642,34.877,31.331,8193,8188,4180,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,52,25,210,68,88,110,73,11,10,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.539,27.206,27.881,610.665,48.265,34.082,74.631,64.874,11.330,8193,7188,3180,5
4. Giá vốn hàng bán7.015,46.659,47.462,310.432,47.744,33.807,64.392,74.662,21.201,1149,5161,3156,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)523,8546,8419,3233,1521,0275,1238,9212,0129,744,227,023,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,350,753,068,974,839,561,322,15,02,31,10,2
7. Chi phí tài chính77,832,355,079,543,946,966,957,510,74,52,70,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay27,127,541,749,328,041,357,136,38,53,41,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,8-57,61,5-3,95,03,1-0,1-0,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng341,5392,2260,6273,2361,9138,7115,478,732,514,712,37,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,490,980,879,865,972,455,042,614,45,94,84,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,224,577,4-134,4129,159,763,055,277,021,38,211,8
12. Thu nhập khác5,40,88,02,21,81,01,90,60,20,00,10,2
13. Chi phí khác0,12,12,05,32,84,11,90,10,06,90,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,3-1,36,0-3,1-1,0-3,1-0,10,50,2-6,80,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,423,283,4-137,5128,156,762,955,777,114,58,312,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,15,03,34,924,73,78,810,515,62,91,92,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,0-0,2-0,10,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,14,83,25,124,53,78,810,515,62,91,92,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,318,480,1-142,6103,653,054,145,261,611,66,59,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,615,410,8-91,823,59,88,07,66,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,73,169,3-50,880,243,246,137,655,411,66,59,3

Kết quả kinh doanh HII theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.914,42.341,81.658,31.850,31.997,62.036,62.044,41.832,71.674,01.657,51.479,72.203,81.784,52.418,92.727,72.042,23.185,92.720,62.760,12.048,32.183,41.282,21.149,11.058,91.086,0796,8931,51.137,31.208,21.346,91.325,71.386,11.580,4585,1552,7390,0248,3140,851,939,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,10,11,11,60,70,41,00,70,11,92,20,40,61,17,71,60,22,91,84,00,21,62,13,11,22,03,23,51,90,60,71,50,30,30,80,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.913,62.341,81.658,21.849,11.996,02.035,92.044,01.831,71.673,21.657,41.477,72.201,51.784,12.418,32.726,62.034,53.184,32.720,42.757,22.046,62.179,41.282,11.147,51.056,81.082,9795,6929,51.134,11.204,71.345,01.325,11.385,41.578,9584,8552,4389,2248,3140,851,939,2
4. Giá vốn hàng bán3.462,02.103,91.545,71.715,91.862,31.891,51.892,01.694,81.518,81.554,11.379,62.090,51.688,22.304,12.783,81.983,13.068,92.596,32.598,01.940,82.026,91.178,61.062,5982,81.026,6735,7882,11.066,71.139,51.286,01.268,71.330,51.518,7544,3502,0352,4226,4120,337,932,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)451,6237,9112,5133,2133,7144,4151,9136,9154,4103,398,1111,195,8114,2-57,351,4115,4124,1159,2105,8152,5103,484,974,056,359,947,467,465,259,056,354,960,240,550,536,821,920,513,96,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,65,27,76,17,611,918,67,115,79,411,514,515,411,914,020,825,28,925,427,015,66,77,310,412,19,77,810,612,530,58,68,04,11,31,01,21,01,80,40,5
7. Chi phí tài chính12,98,053,06,6-23,041,211,56,28,66,09,613,214,916,925,019,422,712,314,510,911,47,19,011,013,813,013,714,120,816,318,218,815,45,04,62,22,31,70,71,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,46,86,46,18,66,19,55,57,74,88,411,510,910,515,99,614,89,07,97,17,15,97,510,311,811,710,413,221,112,412,314,412,34,03,71,71,71,40,60,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,52,8-1,12,74,91,3-21,1-38,60,21,93,31,4-0,9-2,5-3,6-2,01,10,61,30,81,41,61,80,80,30,2-0,10,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng238,7132,282,175,589,494,6122,7107,6105,856,163,479,164,153,964,858,370,080,1122,992,293,653,344,031,130,832,819,229,427,541,231,921,116,09,723,83,4-0,25,55,51,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,718,513,719,019,319,328,219,923,519,321,821,218,019,621,218,920,518,917,411,521,115,828,316,912,614,614,514,311,914,312,810,910,88,15,44,33,21,51,61,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)191,487,2-29,640,960,42,5-13,0-28,232,333,318,213,513,333,3-157,9-26,528,622,231,119,043,535,512,726,211,59,47,720,117,617,61,912,222,119,017,728,117,613,66,63,3
12. Thu nhập khác1,00,22,01,20,51,60,30,30,50,00,52,73,80,50,90,80,40,10,30,80,60,10,20,60,10,11,40,1-1,41,80,10,00,50,00,00,00,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,10,00,40,51,20,01,10,10,80,01,20,03,90,00,40,02,00,40,23,10,20,50,50,31,00,00,00,00,00,0-0,20,00,20,00,01,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,00,22,01,20,41,6-0,1-0,2-0,80,0-0,62,63,00,5-0,30,8-3,50,1-0,10,8-1,4-0,3-0,0-2,5-0,2-0,50,9-0,3-2,51,70,00,00,50,00,20,0-0,10,00,0-1,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,487,4-27,642,260,84,1-13,1-28,531,633,417,616,116,233,9-158,2-25,725,022,431,019,742,135,212,723,711,38,98,719,915,119,31,912,222,619,017,928,117,613,66,62,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,39,816,55,11,32,93,0-7,36,73,20,41,11,01,5-1,6-1,94,34,06,74,18,15,71,53,8-2,91,31,72,5-3,43,60,12,83,54,13,75,63,52,71,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-2,80,00,40,0-0,20,00,6-0,60,0-0,0-0,10,00,60,0-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,39,813,75,11,72,92,9-7,37,32,60,51,10,91,5-1,0-1,94,03,86,54,18,15,71,53,8-2,91,31,72,5-3,43,60,12,83,83,93,75,63,52,71,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)162,177,6-41,437,059,11,2-16,0-21,224,330,817,115,015,332,4-157,2-23,821,018,524,515,634,029,511,220,014,27,66,917,418,515,71,89,418,815,114,222,514,010,95,31,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,31,80,10,10,05,40,11,25,18,93,40,4-3,010,0-82,8-16,84,53,33,84,59,06,22,54,01,61,62,42,21,13,5-1,20,93,14,83,22,30,70,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,475,8-41,436,959,1-4,2-16,1-22,419,221,813,714,618,322,4-74,4-6,916,515,320,711,125,023,38,716,012,56,04,615,217,312,23,08,515,710,311,020,113,310,95,31,7

Báo cáo khác của HII

Dữ liệu khác của HII

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP An Tiến Industries (mã HII): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.539 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 56 tỉ đồng, tăng 205,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.914 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 162 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.