Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HII
CTCP An Tiến Industries
An Tien Industries Joint Stock Company
8.850
▼ −660 (▼ −6,94%)

Room ngoại HII: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HII theo thời gian

1258 ngày
0,08%0,53%0,97%1,42%1,87%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.242.459 cổ phiếu HII, tương đương 1,69% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 35.589.049 cổ phiếu (48,31% vốn), khoảng 315 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,75% (23-11-2021), thấp nhất 0,20% (3-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HII theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,39%1,69%▲ +0,30 điểm %218.700
1 tháng28-8-20260,22%1,69%▲ +1,46 điểm %1.076.746
3 tháng3-7-20260,27%1,69%▲ +1,41 điểm %1.040.147
1 năm2-10-20250,41%1,69%▲ +1,27 điểm %938.778
3 năm3-10-20230,51%1,69%▲ +1,17 điểm %864.232

Sở hữu nước ngoài HII cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,69%▲ +0,12 điểm %1.242.45950%35.589.049
9-20261,57%▲ +1,34 điểm %1.156.15950%35.675.349
8-20260,22%▼ −0,04 điểm %165.71350%36.665.795
7-20260,27%▼ −0,01 điểm %196.41250%36.635.096
6-20260,27%▲ +0,00 điểm %201.31250%36.630.196
5-20260,27%▼ −0,04 điểm %197.91350%36.633.595
4-20260,31%▼ −0,00 điểm %224.90950%36.606.599
3-20260,31%▼ −0,01 điểm %228.47150%36.603.037
2-20260,32%▲ +0,03 điểm %239.24950%36.592.259
1-20260,29%▼ −0,13 điểm %215.98350%36.615.525
12-20250,42%▲ +0,09 điểm %310.58350%36.520.925
11-20250,33%▼ −0,06 điểm %244.78350%36.586.725
10-20250,40%▼ −0,02 điểm %291.98150%36.539.527
9-20250,42%▼ −0,05 điểm %306.38150%36.525.127
8-20250,46%▲ +0,01 điểm %340.14550%36.491.363
7-20250,45%▼ −0,20 điểm %332.14550%36.499.363
6-20250,65%▼ −0,00 điểm %479.74550%36.351.763
5-20250,66%▲ +0,01 điểm %483.14550%36.348.363
4-20250,65%▼ −0,06 điểm %478.20750%36.353.301
3-20250,71%▲ +0,00 điểm %521.60750%36.309.901
2-20250,71%▼ −0,05 điểm %521.50750%36.310.001
1-20250,76%▼ −0,02 điểm %558.51450%36.272.994
12-20240,78%■ 0,00 điểm %576.31450%36.255.194
11-20240,78%▼ −0,03 điểm %576.31450%36.255.194
10-20240,82%▲ +0,02 điểm %600.91450%36.230.594
9-20240,80%▲ +0,00 điểm %587.51450%36.243.994
8-20240,79%▼ −0,02 điểm %585.51450%36.245.994
7-20240,82%▲ +0,00 điểm %601.91450%36.229.594
6-20240,81%▼ −0,05 điểm %599.11450%36.232.394
5-20240,86%▼ −0,04 điểm %633.48450%36.198.024
4-20240,90%▲ +0,08 điểm %661.28450%36.170.224
3-20240,82%▲ +0,10 điểm %603.06350%36.228.445
2-20240,72%▲ +0,26 điểm %532.76350%36.298.745
1-20240,47%▲ +0,01 điểm %343.84750%36.487.661
12-20230,46%▼ −0,01 điểm %335.84750%36.495.661
11-20230,46%▼ −0,06 điểm %339.64750%36.491.861
10-20230,52%▲ +0,00 điểm %380.54750%36.450.961
9-20230,51%▼ −0,05 điểm %378.22750%36.453.281
8-20230,57%▲ +0,02 điểm %418.12750%36.413.381
7-20230,55%▲ +0,06 điểm %402.27750%36.429.231
6-20230,49%▲ +0,03 điểm %360.24350%36.471.265
5-20230,46%▲ +0,00 điểm %340.54350%36.490.965
4-20230,46%▲ +0,00 điểm %336.94350%36.494.565
3-20230,46%▼ −0,00 điểm %335.44350%36.496.065
2-20230,46%▼ −0,03 điểm %338.24350%36.493.265
1-20230,49%▼ −0,11 điểm %362.33350%36.469.175
12-20220,60%▼ −0,21 điểm %443.73350%36.387.775
11-20220,82%▼ −0,04 điểm %600.63350%36.230.875
10-20220,86%▼ −0,09 điểm %629.92350%36.201.585
9-20220,94%▼ −0,04 điểm %694.42350%36.137.085
8-20220,98%▼ −0,03 điểm %722.88150%36.108.627
7-20221,01%▼ −0,05 điểm %742.08150%36.089.427
6-20221,05%▲ +0,09 điểm %775.28150%36.056.227
5-20220,97%▼ −0,34 điểm %711.18150%36.120.327
4-20221,30%▲ +0,81 điểm %480.32950%17.935.425
3-20220,50%▼ −0,29 điểm %183.02950%18.232.725
2-20220,79%▼ −0,06 điểm %290.66950%18.125.085
1-20220,85%▲ +0,24 điểm %312.76950%18.102.985
12-20210,61%▼ −0,98 điểm %222.83949%17.824.599
11-20211,58%▲ +0,70 điểm %582.93949%17.464.499
10-20210,88%▲ +0,38 điểm %325.83949%17.721.599
9-20210,51%▲ +0,08 điểm %187.43949%17.859.999
8-20210,43%▼ −0,65 điểm %159.25949%17.888.179
7-20211,08%—346.13749%15.347.338

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.242.459+91.7001,69%35.589.049
1-10-20261.150.759−5.4001,56%35.680.749
30-9-20261.156.159+121.8001,57%35.675.349
29-9-20261.034.35901,40%35.797.149
28-9-20261.034.359+10.6001,40%35.797.149
25-9-20261.023.759−51.8541,39%35.807.749
24-9-20261.075.61301,46%35.755.895
23-9-20261.075.61301,46%35.755.895
22-9-20261.075.613+109.1001,46%35.755.895
21-9-2026966.513+206.9001,31%35.864.995
18-9-2026759.613+62.8001,03%36.071.895
17-9-2026696.813+57.6000,95%36.134.695
16-9-2026639.21300,87%36.192.295
15-9-2026639.213+186.3000,87%36.192.295
14-9-2026452.913+31.6000,61%36.378.595
11-9-2026421.313+52.7000,57%36.410.195
10-9-2026368.613+30.0000,50%36.462.895
9-9-2026338.613+11.2000,46%36.492.895
8-9-2026327.413+26.0000,44%36.504.095
7-9-2026301.413+71.1000,41%36.530.095
4-9-2026230.313+81.3000,31%36.601.195
3-9-2026149.013−16.7000,20%36.682.495
28-8-2026165.713−5.5000,22%36.665.795
27-8-2026171.21300,23%36.660.295
26-8-2026171.21300,23%36.660.295
25-8-2026171.213+11.8000,23%36.660.295
24-8-2026159.413−1.5000,22%36.672.095
21-8-2026160.913−4.4000,22%36.670.595
20-8-2026165.313−14.8800,22%36.666.195
19-8-2026180.193—0,24%36.651.315

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HII