Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Hoa Phat Group Joint Stock Company
21.200
▲ +50 (▲ +0,24%)
nghỉ trưa · 11:39:42

Cân đối kế toán HPG

Cân đối kế toán HPG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103.659,486.674,382.716,480.514,794.154,956.747,330.436,925.308,733.068,118.182,811.915,211.745,912.402,510.220,89.485,67.866,15.407,83.849,03.135,5315,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.300,96.887,612.252,08.324,622.471,413.696,14.544,92.515,64.264,64.558,72.372,82.026,32.125,31.294,51.064,41.047,21.480,5510,2399,39,2
      1. Tiền4.602,02.919,53.771,63.458,06.316,32.094,31.678,31.822,3764,4556,9349,4491,9282,8171,3251,2136,1915,8253,4193,39,2
      2. Các khoản tương đương tiền3.698,83.968,18.480,44.866,516.155,111.601,82.866,6693,33.500,24.001,72.023,41.534,31.842,61.123,2813,2911,0564,7256,8206,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19.484,418.974,722.177,326.268,218.236,28.127,01.374,33.724,69.936,7693,5758,1506,6387,8220,00,0290,2146,1734,4266,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0506,6387,8220,00,0290,2146,1734,4266,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.484,418.974,722.177,326.268,218.236,28.127,01.374,33.724,69.936,7693,5758,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn15.042,37.647,810.702,19.892,97.662,76.124,83.561,43.210,36.555,42.394,81.608,21.719,61.629,41.646,31.897,41.832,7883,0720,2784,4116,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10.971,84.352,15.999,52.958,64.973,13.949,52.699,92.281,81.999,81.546,61.211,01.247,31.258,51.150,51.525,51.504,0736,0472,9570,1107,7
      2. Trả trước cho người bán1.878,12.118,82.583,95.366,31.722,41.303,0757,8810,34.007,0705,7390,3457,1350,8381,7339,0278,6104,8197,7217,18,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,087,5203,6124,223,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.325,01.249,41.961,71.484,9983,0911,6140,8155,9584,6183,848,256,034,8292,745,958,949,458,94,80,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-132,5-160,0-46,6-41,1-39,3-39,3-37,1-37,7-36,0-41,3-41,3-40,8-14,6-178,6-13,1-8,7-7,2-9,3-7,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho52.828,246.091,234.504,534.491,142.134,526.286,819.411,914.115,111.748,910.247,26.937,47.386,48.029,66.822,16.347,04.540,82.556,71.820,21.580,1186,6
      1. Hàng tồn kho52.892,346.192,334.628,435.727,342.370,026.373,419.480,714.188,311.893,210.391,57.208,17.601,18.064,96.848,06.423,94.549,52.564,91.999,91.581,4186,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64,0-101,1-123,9-1.236,2-235,5-86,5-68,7-73,2-144,3-144,3-270,6-214,7-35,3-25,9-76,9-8,7-8,2-179,6-1,30,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8.003,57.072,93.080,51.537,93.650,22.512,61.544,41.743,1562,4288,6238,7107,0230,4237,9176,8155,2341,564,0105,73,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn567,3426,1330,8320,1296,7141,4118,6122,4118,424,218,510,042,137,459,831,911,35,59,22,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7.429,96.636,72.738,01.117,63.335,72.357,31.400,21.602,0421,9255,6212,180,6127,8141,476,187,091,438,929,80,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,410,111,7100,217,813,825,718,822,18,88,012,934,132,415,02,62,83,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,526,326,725,933,6236,015,666,60,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn154.239,8137.815,4105.066,189.820,884.081,674.764,271.339,152.914,319.954,115.043,813.591,610.343,210.673,98.795,08.039,17.037,64.835,41.790,41.621,3392,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn290,3923,41.880,9894,5809,2305,227,722,321,818,216,50,0449,8449,0449,0449,00,00,0239,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,096,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,095,4101,7118,40,04,90,00,02,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác290,3923,41.785,6792,8690,8209,222,822,321,815,711,50,0449,8449,0449,0449,00,00,0239,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định133.608,167.428,471.998,470.832,969.280,865.561,731.249,512.782,613.197,812.670,58.211,48.728,79.053,64.462,04.565,64.112,81.162,91.155,0921,8392,0
      1. Tài sản cố định hữu hình133.420,867.244,271.787,370.199,268.744,165.307,830.980,112.565,413.012,312.487,88.047,58.548,58.864,54.295,84.391,73.979,3876,5877,7866,1369,9
      - Nguyên giá863,6860,5859,7859,7698,8681,9663,2246,8246,1245,6236,5232,488,188,129,129,129,123,49,40,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-335,4-301,0-265,7-230,6-150,6-117,6-86,6-67,0-55,0-42,9-44,0-35,1-26,1-21,5-18,0-13,9-9,6-5,0-2,20,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,610,711,712,715,022,1
      - Nguyên giá863,6860,5859,7859,7698,8681,9663,2246,8246,1245,6236,5232,488,188,129,129,129,123,49,40,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-335,4-301,0-265,7-230,6-150,6-117,6-86,6-67,0-55,0-42,9-44,0-35,1-26,1-21,5-18,0-13,9-9,6-5,0-2,20,0
      3. Tài sản cố định vô hình187,2184,2211,1633,8536,7253,8269,4217,2185,5182,6164,0180,2189,1166,2164,3122,8274,8264,640,80,0
      - Nguyên giá863,6860,5859,7859,7698,8681,9663,2246,8246,1245,6236,5232,488,188,129,129,129,123,49,40,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-335,4-301,0-265,7-230,6-150,6-117,6-86,6-67,0-55,0-42,9-44,0-35,1-26,1-21,5-18,0-13,9-9,6-5,0-2,20,0
    III. Bất động sản đầu tư528,2559,6593,9629,1548,2564,3576,6179,7191,2202,8192,5197,362,066,511,115,219,518,37,20,0
      - Nguyên giá863,6860,5859,7859,7698,8681,9663,2246,8246,1245,6236,5232,488,188,129,129,129,123,49,40,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-335,4-301,0-265,7-230,6-150,6-117,6-86,6-67,0-55,0-42,9-44,0-35,1-26,1-21,5-18,0-13,9-9,6-5,0-2,20,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10.869,963.750,726.098,913.363,39.698,76.247,237.435,338.107,35.468,81.155,04.342,2429,5133,62.545,11.354,3490,91.902,4110,428,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn148,894,946,429,01.409,4918,5750,1910,4742,747,03,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10.721,163.655,926.052,613.334,38.289,35.328,736.685,237.196,94.726,11.108,04.339,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.248,0136,540,00,76,7171,145,866,617,078,9102,561,221,326,2272,6708,81.102,0380,6392,30,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,80,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,06,00,4-1,40,00,03,33,84,05,60,0183,1573,7931,0380,6192,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,70,70,70,70,715,715,715,757,215,720,489,5135,1171,00,0200,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248,0136,540,00,00,0170,046,565,91,359,983,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6.695,35.016,84.454,04.100,33.737,91.914,82.004,21.755,81.057,6918,5726,5926,6953,71.246,21.386,41.260,9648,5126,032,30,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn6.003,64.269,14.215,03.929,23.171,41.646,11.650,71.461,3832,5716,4551,7483,2326,4327,7343,6224,1121,8106,719,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại305,0254,7163,183,1529,4225,6292,2206,2170,8127,383,752,154,348,070,151,330,119,213,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác335,2429,40,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,118,419,321,62,70,10,00,1
    VII. Lợi thế thương mại51,563,675,988,037,143,161,288,254,474,891,1382,1572,9852,1953,4963,9493,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899,2224.489,7187.782,6170.335,5178.236,4131.511,4101.776,078.223,053.022,233.226,625.506,822.089,123.076,419.015,817.524,714.903,710.243,25.639,44.756,8707,6
  A. Nợ phải trả126.679,2109.842,284.946,274.222,687.455,872.291,653.989,437.600,120.624,613.376,311.040,110.123,813.489,410.438,29.561,18.165,75.178,31.334,51.554,4377,1
    I. Nợ ngắn hạn94.186,375.225,271.513,562.385,473.459,351.975,226.984,222.636,118.519,711.985,09.992,89.016,811.142,57.362,06.646,66.136,54.638,81.296,71.289,4306,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn64.695,055.882,754.981,946.748,743.747,636.798,516.837,711.494,711.328,55.488,26.116,85.737,05.743,64.850,24.555,24.021,63.648,1588,3653,1247,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21.183,414.046,812.387,511.107,123.729,110.915,87.507,28.706,94.226,43.733,62.638,71.927,82.314,01.520,6941,7897,9444,4295,8328,753,6
      4. Người mua trả tiền trước839,6739,2741,7860,8788,01.257,3408,7361,4824,31.036,150,1158,979,7187,639,9117,453,2225,375,20,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.377,41.743,4945,4648,4796,0548,6478,4481,5378,3744,4398,5463,7387,9209,9245,6286,7295,283,4113,92,9
      6. Phải trả người lao động995,9890,9403,4306,2797,5313,1247,9252,3294,6262,3212,6158,7122,195,449,340,624,518,714,71,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn939,3682,1477,1460,5772,6640,1429,8261,6308,8159,6106,8204,7345,4332,8328,3161,555,619,213,70,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn152,511,110,017,017,034,627,49,92,95,414,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.011,8188,1183,0418,61.047,2328,1237,4300,1442,1140,695,9134,22.045,8105,8401,2509,633,925,768,90,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,413,78,15,223,85,83,16,28,214,99,717,213,211,211,614,210,20,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi975,91.027,31.375,51.813,01.740,61.133,4806,6761,4705,7399,8349,4214,690,948,473,887,073,740,421,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn32.492,934.617,013.432,711.837,213.996,520.316,427.005,214.963,92.104,91.391,31.047,21.107,02.346,93.076,22.914,52.029,2539,537,8265,070,2
      1. Phải trả người bán dài hạn4.237,96.283,62.324,30,00,02.638,06.652,51.647,10,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn607,41.143,7610,6531,6410,4223,7427,3451,1386,5280,8181,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác18,012,513,461,063,068,758,436,546,7118,6110,296,1514,91.620,51.014,9458,19,62,3201,60,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27.479,227.080,410.399,111.151,713.464,917.343,219.842,112.811,01.651,5972,2739,01.010,91.831,81.455,71.869,01.544,9503,76,047,270,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,029,330,031,20,00,71,10,00,30,90,20,10,10,02,70,80,00,90,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,825,526,218,516,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn119,467,555,257,649,326,020,418,219,918,816,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,24,18,816,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu131.220,0114.647,5102.836,496.112,990.780,659.219,847.786,640.622,932.397,619.850,314.466,711.965,39.587,08.577,67.963,66.738,05.064,94.304,93.202,4330,5
    I. Vốn chủ sở hữu131.220,0114.647,5102.836,496.112,990.780,659.219,847.786,640.622,932.397,619.850,314.466,711.965,39.587,08.577,67.963,66.738,05.064,94.304,93.202,4330,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu76.754,763.962,558.147,958.147,944.729,233.132,827.610,721.239,115.170,88.428,77.329,54.819,14.190,54.190,53.178,53.178,51.963,61.963,61.320,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,03.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.202,2674,1674,12.207,42.207,42.207,42.257,92.257,91.620,91.620,91.315,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0313,60,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,1-0,60,00,00,0-151,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0-20,7-1,95,60,60,30,00,00,00,00,04,45,60,2-58,3-6,12,60,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.388,4794,8818,2834,8923,5928,6923,6918,6518,61.156,4891,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0674,8459,1290,1269,3204,9144,276,434,20,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51.037,949.599,140.593,033.833,841.763,421.792,415.876,915.126,413.397,09.486,45.549,34.094,82.643,41.392,71.539,9756,71.154,6415,7449,730,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.657,337.624,333.796,225.350,37.285,38.342,18.349,56.553,45.390,43.317,12.455,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15.380,611.974,96.796,98.483,534.478,113.450,37.527,48.573,08.006,76.169,23.093,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.039,0291,065,8105,6154,8148,7163,2127,0110,6105,722,9169,486,6492,4549,8339,9239,9234,280,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN257.899,2224.489,7187.782,6170.335,5178.236,4131.511,4101.776,078.223,053.022,233.226,625.506,822.089,123.076,419.015,817.524,714.903,710.243,25.639,44.756,8707,6

Cân đối kế toán HPG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn119.969,0104.365,2103.682,095.426,097.613,988.914,287.078,680.841,884.466,894.032,582.716,478.482,684.903,685.412,180.514,796.870,6120.220,6100.439,794.154,495.958,482.425,763.943,256.800,343.319,439.021,234.134,130.471,630.494,629.254,328.056,026.013,631.834,333.311,732.950,933.077,530.643,423.982,321.530,418.169,913.826,113.663,811.643,011.921,912.062,011.258,211.503,111.745,410.847,210.185,311.110,312.287,311.805,610.883,39.713,910.147,09.582,49.704,58.644,09.416,29.270,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9.782,111.455,28.300,99.092,610.688,07.459,06.887,68.501,013.032,012.428,912.267,49.696,713.252,97.868,58.324,611.881,420.325,219.060,022.471,413.376,514.644,214.018,613.001,05.628,57.489,66.157,84.564,93.972,95.900,16.110,92.515,63.976,25.319,06.663,04.264,62.591,91.813,52.380,44.558,73.282,83.052,42.926,12.374,92.107,12.022,51.453,52.001,81.651,61.429,12.195,02.267,62.014,31.385,6996,31.484,0841,3842,2719,61.064,4845,9
      1. Tiền2.221,43.614,84.602,02.690,53.313,83.099,02.919,52.781,75.550,36.476,03.771,65.978,94.042,32.277,83.458,03.099,28.458,94.211,66.316,34.651,83.633,43.909,22.094,32.014,22.416,02.648,81.678,31.595,11.558,91.630,51.822,3937,61.063,1846,8764,4847,7689,2654,1556,9550,5584,2731,5349,4350,9417,5675,9556,8439,9501,3438,3282,8500,6215,6271,3178,9175,3278,6217,8256,2133,4
      2. Các khoản tương đương tiền7.560,77.840,43.698,86.402,17.374,24.360,13.968,15.719,37.481,75.952,98.495,83.717,89.210,65.590,74.866,58.782,211.866,314.848,416.155,18.724,611.010,810.109,510.906,73.614,45.073,63.509,12.886,62.377,84.341,24.480,4693,33.038,54.256,05.816,23.500,21.744,21.124,31.726,44.001,72.732,32.468,22.194,72.025,61.756,21.605,0777,61.444,91.211,7927,91.756,81.984,91.513,71.170,0725,11.305,1666,0563,6501,8808,2712,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27.473,924.267,519.484,418.903,917.584,016.212,518.974,716.386,815.314,722.271,422.161,919.957,222.848,227.420,926.268,227.029,924.440,627.249,318.236,221.440,717.182,810.806,88.822,18.790,14.657,81.617,31.374,31.840,82.607,43.220,03.724,65.900,97.754,07.097,29.936,711.916,37.814,65.674,1693,5250,5519,6831,1758,1966,81.034,7847,2531,1258,6365,9404,6245,5120,4167,449,730,40,00,020,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0847,2531,1258,6365,9404,6245,5120,4—49,730,40,00,020,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27.473,924.267,519.484,418.903,917.584,016.212,518.974,716.386,815.314,722.271,422.161,919.957,222.848,227.420,926.268,227.029,924.440,627.249,318.236,221.440,717.182,810.806,88.822,18.790,14.657,81.617,31.374,31.840,82.607,43.220,03.724,65.900,97.754,07.097,29.936,711.916,37.814,65.674,1693,5250,5519,6831,1758,1966,81.034,70,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn18.040,216.692,815.064,713.727,212.334,910.856,17.622,49.140,910.392,812.105,110.702,112.506,114.298,713.830,19.892,912.007,514.321,512.128,27.662,210.856,27.946,18.684,66.124,85.830,54.222,45.012,63.574,93.854,14.121,24.989,33.915,25.640,26.176,37.178,56.555,24.603,42.837,42.498,82.386,92.066,51.479,61.705,11.608,21.968,81.937,01.993,61.719,61.551,41.128,71.514,21.630,71.430,31.525,71.770,21.646,02.143,01.707,31.948,21.903,61.922,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12.869,810.919,210.994,27.979,38.196,07.405,24.352,14.980,76.754,26.913,35.999,54.016,35.074,93.876,72.958,63.305,05.491,05.577,34.973,17.171,64.389,25.709,13.949,54.051,03.177,53.925,42.699,92.462,82.475,12.519,02.281,82.748,72.028,11.982,71.999,81.663,01.668,11.390,01.530,01.244,0890,81.237,31.211,01.213,01.139,21.198,81.247,31.062,9848,91.189,81.258,51.009,7946,81.066,01.150,21.186,91.259,21.438,71.517,51.339,0
      2. Trả trước cho người bán3.362,93.188,31.878,14.219,92.756,02.349,22.119,82.948,42.112,13.486,32.583,96.382,87.165,37.615,05.366,36.201,26.754,15.490,81.721,92.830,32.203,41.787,71.303,01.199,3818,6935,7757,81.267,91.515,61.621,5810,32.338,03.893,44.856,04.007,02.561,2959,21.047,4722,3822,6582,4458,3390,3751,8795,1797,4457,1469,3263,1301,8352,1393,9438,6569,9381,7667,0430,3459,2331,6546,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0202,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,065,197,189,687,5318,5237,5238,6203,6204,3199,00,0124,2195,9197,376,723,50,00,00,00,00,0261,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,40,00,00,00,047,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.940,12.717,62.325,01.621,21.443,81.170,71.223,0940,01.335,71.513,81.961,71.944,91.901,82.177,31.484,92.345,91.919,51.022,5983,0892,51.391,91.225,6911,6618,6-37,7189,1154,3159,2166,3884,7860,8590,4290,6374,8584,4382,0251,1102,4175,941,1-41,451,048,244,743,035,456,034,731,737,234,841,5318,0312,8292,7303,931,362,967,648,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-132,6-132,3-132,5-158,3-158,0-158,6-160,0-46,7-46,6-46,9-46,6-42,1-42,4-41,2-41,1-40,5-40,3-39,2-39,3-38,3-38,4-37,7-39,3-38,52,9-37,5-37,1-35,8-35,8-35,9-37,7-36,9-35,8-34,9-36,0-41,1-41,0-40,9-41,3-41,20,0-41,4-41,3-40,8-40,3-38,0-40,8-15,5-15,1-14,7-14,6-14,8-177,7-178,6-178,6-14,8-13,5-12,6-13,1-12,0
    IV. Tổng hàng tồn kho55.607,943.515,652.828,245.623,748.853,446.603,846.520,640.197,840.163,542.714,334.504,533.524,032.001,634.306,934.491,143.880,357.554,140.036,242.134,546.006,439.803,827.750,626.286,820.979,320.763,319.554,319.411,918.945,715.391,112.658,114.115,214.770,212.887,011.333,211.768,611.120,111.106,810.509,710.247,27.988,98.332,66.033,66.937,86.810,86.134,07.097,57.386,07.204,77.061,26.771,47.913,17.940,67.495,56.654,96.748,76.340,16.910,25.783,56.284,76.304,3
      1. Hàng tồn kho55.683,443.571,852.892,345.675,748.900,346.713,946.621,740.480,740.454,442.846,334.628,433.797,432.261,034.594,935.727,344.779,358.316,640.223,442.370,046.072,239.867,127.849,326.373,421.083,320.863,419.644,219.480,718.997,915.442,112.705,514.188,414.859,313.024,211.473,011.912,911.272,711.253,610.654,010.391,58.208,98.552,36.274,97.208,47.037,26.360,47.303,07.600,77.239,47.096,26.806,67.948,47.987,67.547,56.686,46.769,46.350,36.924,95.850,76.361,66.309,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-75,5-56,2-64,0-52,1-46,9-110,1-101,1-282,9-290,9-132,1-123,9-273,4-259,4-288,0-1.236,2-899,0-762,5-187,2-235,5-65,8-63,2-98,8-86,5-103,9-100,1-89,9-68,7-52,2-51,0-47,4-73,2-89,0-137,2-139,8-144,3-152,6-146,8-144,3-144,3-220,0-219,7-241,3-270,6-226,4-226,4-205,5-214,7-34,7-34,9-35,2-35,3-47,0-52,0-31,5-20,7-10,2-14,7-67,2-76,9-5,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác9.064,98.434,18.003,88.078,68.153,57.782,87.073,26.615,25.563,84.512,83.080,52.798,52.502,31.985,71.537,92.071,53.579,11.966,13.650,24.278,62.848,82.682,52.565,62.090,91.888,11.791,91.545,51.881,11.234,51.077,71.743,11.546,81.175,3679,0552,3411,6410,1467,3283,6237,4279,6147,0242,8208,5130,0111,4107,0181,0200,3225,1230,4300,0309,0242,8237,9258,0244,9172,7163,5197,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn747,3458,7567,6688,8504,0367,9426,1485,2441,1424,8330,8430,2365,0318,1320,1382,4314,9285,7296,7300,1193,3166,4194,5110,3114,6127,0118,6125,396,8118,8122,4151,8141,6136,1108,391,650,852,119,039,927,226,922,627,228,024,610,049,239,245,942,154,735,139,037,464,369,869,749,647,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7.834,87.523,47.429,97.385,47.643,87.402,36.637,06.119,95.109,34.074,62.738,02.281,52.045,41.648,51.117,61.667,33.225,11.664,03.335,73.970,42.645,42.506,22.357,31.962,51.755,91.641,31.400,21.737,51.119,3941,51.602,01.379,11.017,7525,5421,9291,8331,8389,0255,6180,2243,3112,4212,1160,387,972,680,6111,4102,598,6127,8166,9205,6145,8141,4135,0133,664,375,8114,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,511,86,44,45,712,510,110,213,413,411,786,991,919,1100,221,839,116,417,88,110,010,013,818,117,623,626,818,418,417,418,716,016,117,422,128,227,526,28,815,16,65,58,018,711,511,812,98,046,764,734,145,639,931,632,429,114,711,912,15,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác473,3440,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,32,52,30,12,32,52,53,512,411,915,926,332,828,326,426,729,526,726,825,930,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158.960,8154.962,3154.239,5150.745,4144.610,6139.947,4137.411,1130.544,5122.142,2107.907,8105.066,195.024,491.339,889.996,589.820,886.934,687.276,185.407,484.081,678.684,977.383,575.039,174.711,174.152,973.623,072.974,971.319,166.953,763.764,956.890,852.211,338.268,528.766,721.486,619.944,517.698,815.680,215.415,415.056,714.642,514.011,613.810,713.587,512.534,911.709,410.401,810.343,710.206,610.164,510.559,410.673,910.723,010.269,29.479,48.809,77.961,47.997,18.219,88.033,08.051,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2.142,6548,1290,3849,8900,5920,7949,81.031,11.119,51.313,71.880,9893,1898,9899,0894,5899,7809,0811,2809,2717,0391,5374,9305,2261,740,940,527,722,823,223,122,322,370,322,321,820,523,023,125,317,017,016,516,511,48,87,00,00,70,7449,5449,8449,4449,3449,3449,3449,3449,0449,0449,0449,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,073,40,082,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,095,495,495,7101,7101,7101,7107,3112,2117,3118,4136,1156,5154,70,079,04,84,44,90,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,55,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2.142,6548,1290,3849,8827,1920,7867,01.031,11.119,51.218,41.785,6797,4797,2797,3792,8792,4696,8693,9690,8580,9235,0220,2209,2182,736,036,122,822,823,223,122,322,370,322,321,820,520,520,622,814,512,011,511,511,48,89,50,00,70,7449,5449,8449,4449,3449,3449,3449,3449,0449,0449,0449,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định132.716,2134.574,4133.608,1104.711,365.303,085.838,167.428,468.475,670.018,671.016,072.014,572.782,368.933,969.945,470.832,971.724,870.059,470.214,569.280,868.157,167.685,167.592,565.561,752.405,246.200,746.005,631.243,815.086,413.820,714.137,712.782,613.086,413.072,513.075,213.173,012.544,112.527,312.458,212.670,112.032,311.884,811.318,88.210,68.335,68.393,68.528,98.728,78.566,08.836,48.908,19.053,66.227,64.340,14.384,44.520,44.464,74.576,94.712,84.565,54.640,5
      1. Tài sản cố định hữu hình132.512,7134.372,6133.420,8104.533,265.120,585.662,967.244,268.286,069.825,270.813,471.803,472.210,968.318,969.325,870.199,271.130,569.485,669.668,768.744,167.757,567.282,267.400,665.307,852.147,545.940,245.740,730.974,414.847,913.608,513.922,912.565,412.882,512.866,812.879,612.987,512.358,912.342,612.274,512.487,511.868,911.722,411.155,38.046,78.170,58.225,48.349,38.548,58.384,68.649,78.720,18.864,56.037,34.149,24.218,24.345,54.288,24.399,04.540,34.391,64.465,4
      - Nguyên giá863,6850,9863,6863,6862,9862,6860,5860,2859,8859,7859,7859,7859,7859,7859,7699,1699,1698,8698,8697,3697,3697,3681,9680,4672,1672,1663,2251,5246,8246,8246,8246,1246,1246,1246,1245,6245,6245,6245,6244,7231,1249,2236,5232,4232,4232,4232,4224,8235,788,188,188,188,188,129,129,129,129,129,129,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-352,4-331,2-335,4-327,0-318,5-309,8-301,0-292,1-283,3-274,5-265,7-256,9-248,2-239,4-230,6-174,1-166,4-158,7-150,6-142,4-134,1-125,8-117,6-110,0-102,0-95,1-86,6-76,3-73,1-70,1-67,0-64,0-61,0-58,0-55,0-51,9-48,9-45,9-42,9-39,9-37,5-47,2-44,0-41,6-39,4-37,3-35,1-31,9-29,8-27,2-26,1-24,9-23,8-22,7-21,0-20,3-19,6-18,8-18,0-17,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,99,19,49,69,8
      - Nguyên giá863,6850,9863,6863,6862,9862,6860,5860,2859,8859,7859,7859,7859,7859,7859,7699,1699,1698,8698,8697,3697,3697,3681,9680,4672,1672,1663,2251,5246,8246,8246,8246,1246,1246,1246,1245,6245,6245,6245,6244,7231,1249,2236,5232,4232,4232,4232,4224,8235,788,188,188,188,188,129,129,129,129,129,129,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-352,4-331,2-335,4-327,0-318,5-309,8-301,0-292,1-283,3-274,5-265,7-256,9-248,2-239,4-230,6-174,1-166,4-158,7-150,6-142,4-134,1-125,8-117,6-110,0-102,0-95,1-86,6-76,3-73,1-70,1-67,0-64,0-61,0-58,0-55,0-51,9-48,9-45,9-42,9-39,9-37,5-47,2-44,0-41,6-39,4-37,3-35,1-31,9-29,8-27,2-26,1-24,9-23,8-22,7-21,0-20,3-19,6-18,8-18,0-17,1
      3. Tài sản cố định vô hình203,6201,8187,2178,0182,5175,3184,2189,6193,5202,7211,1571,4615,0619,6633,8594,3573,8545,8536,7399,6402,9191,9253,8257,7260,6264,9269,4238,5212,2214,8217,2203,9205,7195,6185,5185,2184,6183,7182,6163,4162,4163,5164,0165,1168,2179,5180,2181,4186,7188,0189,1190,3190,9166,2166,2167,6168,8163,1164,3165,3
      - Nguyên giá863,6850,9863,6863,6862,9862,6860,5860,2859,8859,7859,7859,7859,7859,7859,7699,1699,1698,8698,8697,3697,3697,3681,9680,4672,1672,1663,2251,5246,8246,8246,8246,1246,1246,1246,1245,6245,6245,6245,6244,7231,1249,2236,5232,4232,4232,4232,4224,8235,788,188,188,188,188,129,129,129,129,129,129,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-352,4-331,2-335,4-327,0-318,5-309,8-301,0-292,1-283,3-274,5-265,7-256,9-248,2-239,4-230,6-174,1-166,4-158,7-150,6-142,4-134,1-125,8-117,6-110,0-102,0-95,1-86,6-76,3-73,1-70,1-67,0-64,0-61,0-58,0-55,0-51,9-48,9-45,9-42,9-39,9-37,5-47,2-44,0-41,6-39,4-37,3-35,1-31,9-29,8-27,2-26,1-24,9-23,8-22,7-21,0-20,3-19,6-18,8-18,0-17,1
    III. Bất động sản đầu tư511,2519,7528,2536,7544,4552,8559,6568,0576,5585,1593,9602,7611,5620,3629,1524,9532,7540,1548,2555,0563,3571,6564,3570,4570,1577,0576,6175,2173,7176,7179,7182,1185,2188,2191,2193,7196,7199,7202,8204,9193,6202,0192,5190,8193,0195,2197,3192,9205,960,962,063,164,265,48,28,89,510,311,112,0
      - Nguyên giá863,6850,9863,6863,6862,9862,6860,5860,2859,8859,7859,7859,7859,7859,7859,7699,1699,1698,8698,8697,3697,3697,3681,9680,4672,1672,1663,2251,5246,8246,8246,8246,1246,1246,1246,1245,6245,6245,6245,6244,7231,1249,2236,5232,4232,4232,4232,4224,8235,788,188,188,188,188,129,129,129,129,129,129,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-352,4-331,2-335,4-327,0-318,5-309,8-301,0-292,1-283,3-274,5-265,7-256,9-248,2-239,4-230,6-174,1-166,4-158,7-150,6-142,4-134,1-125,8-117,6-110,0-102,0-95,1-86,6-76,3-73,1-70,1-67,0-64,0-61,0-58,0-55,0-51,9-48,9-45,9-42,9-39,9-37,5-47,2-44,0-41,6-39,4-37,3-35,1-31,9-29,8-27,2-26,1-24,9-23,8-22,7-21,0-20,3-19,6-18,8-18,0-17,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14.620,810.724,010.869,939.567,672.821,647.620,363.749,455.690,445.417,030.175,326.082,816.464,716.615,214.404,913.363,39.701,610.568,89.423,810.017,96.734,66.289,24.335,96.247,218.964,824.828,224.345,237.441,149.990,348.019,740.759,137.404,423.340,713.789,26.779,85.473,83.914,71.951,21.751,71.230,51.411,2987,41.461,64.356,33.115,52.173,8742,8429,5315,6221,8246,0133,62.823,44.243,83.352,82.545,11.692,21.556,51.397,91.268,61.273,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn633,9395,3148,882,7117,8113,394,994,563,462,346,435,332,331,929,046,51.402,71.398,81.409,41.320,51.257,3943,7918,5734,71.086,1533,6750,11.013,0966,1196,3205,5426,6760,2780,4722,9648,112,4276,847,046,33,13,03,02,72,4———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13.986,810.328,710.721,139.484,972.703,747.507,163.654,655.595,945.353,630.113,126.036,416.429,416.582,914.373,013.334,39.655,19.166,18.024,98.608,55.414,05.031,93.392,25.328,718.230,123.742,223.811,736.690,948.977,347.053,640.562,837.198,822.914,113.029,05.999,54.750,93.266,61.938,81.474,91.183,51.364,9984,31.458,64.353,33.112,82.171,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.920,01.860,32.248,00,30,00,0136,5136,5136,50,040,040,00,70,70,7533,21.048,2520,86,730,723,1161,4171,128,033,535,625,825,93,859,166,622,021,931,017,033,833,848,878,9104,7110,3113,9102,596,093,074,861,223,521,121,321,325,425,426,226,226,925,2275,8272,7276,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.920,01.860,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,16,06,0-1,6-9,30,47,312,8-3,4-1,40,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,33,33,83,83,83,83,93,94,04,05,45,45,65,65,85,85,85,85,75,7183,6183,2183,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,770,857,218,015,715,715,719,619,620,420,421,219,592,289,592,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,015,31,30,00,00,00,00,090,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,02.248,00,30,00,0136,5136,5136,50,040,040,00,00,00,0532,51.047,5515,00,024,024,0170,0170,020,00,038,326,525,23,158,465,921,321,20,00,015,015,029,859,985,20,094,483,076,373,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7.050,06.735,96.695,15.079,85.041,35.015,44.587,44.642,84.874,24.817,54.454,04.241,74.279,54.126,14.100,33.550,34.258,03.897,03.418,72.490,52.431,32.002,91.861,71.922,81.949,61.970,92.004,21.653,11.723,91.735,01.755,81.614,91.627,61.390,11.067,8992,0948,1933,9849,2872,4818,4697,9709,0785,6847,3853,1927,01.108,0878,5873,7953,71.134,01.146,31.201,31.260,51.319,31.379,91.374,01.466,11.400,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6.081,65.906,16.003,44.390,54.338,74.261,94.269,14.347,24.612,54.558,34.215,03.940,44.015,53.812,23.929,23.512,93.882,53.479,92.852,21.841,91.875,51.630,31.593,01.530,11.567,41.608,51.650,71.303,31.398,51.419,11.461,31.332,71.344,61.095,8842,6770,8739,1728,4647,0656,2596,1518,9534,3422,1460,8447,0483,2564,7313,1310,7326,4328,1313,4314,9327,7340,6352,0339,8424,8331,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại421,8280,8305,0271,3253,9276,8254,7228,7191,8186,3163,1222,4182,1228,983,14,7341,4381,5529,4610,0515,7331,0225,6348,1336,0308,1292,2281,9250,7234,4206,2187,2181,0185,7170,8161,8144,5135,8127,3136,3137,188,783,772,664,154,452,566,360,754,054,353,048,349,362,779,984,070,258,948,5
      3. Tài sản dài hạn khác501,1500,5335,2365,8391,0416,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,09,28,58,58,50,10,10,118,118,119,319,319,319,322,3
    VII. Lợi thế thương mại45,548,551,552,157,660,663,666,869,972,975,978,982,085,088,032,634,135,637,138,640,141,643,144,646,154,461,267,974,781,588,295,0102,0108,654,459,464,569,774,880,085,190,391,1291,0321,3351,7382,1468,4496,2500,5572,9752,9784,5819,0852,1879,6924,7944,7963,2997,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN278.929,8259.327,5257.921,6246.171,3242.224,5228.861,6224.489,7211.386,3206.609,1201.940,2187.782,6173.507,0176.243,3175.408,6170.335,5183.805,1207.496,6185.847,1178.236,0174.643,3159.809,2138.982,3131.511,4117.472,3112.644,2107.109,0101.790,797.448,493.019,384.946,778.225,070.102,862.078,354.437,553.022,048.342,139.662,536.945,833.226,628.468,627.675,425.453,625.509,324.596,922.967,621.904,922.089,121.053,920.349,721.669,822.961,222.528,521.152,519.193,418.956,717.543,817.701,716.863,817.449,217.321,3
  A. Nợ phải trả137.413,8119.545,7126.701,6118.655,3119.865,0110.864,7109.842,299.607,297.932,596.315,684.946,273.641,878.383,078.970,674.222,685.729,6107.581,286.889,287.455,890.317,685.824,772.760,772.291,662.485,060.063,657.045,654.002,951.398,848.763,242.735,637.616,031.069,125.451,520.009,320.624,418.205,116.723,015.542,313.372,610.400,910.149,610.002,011.042,310.532,69.725,59.424,510.123,89.431,99.608,611.256,713.376,812.875,511.589,110.160,710.379,18.760,49.427,78.702,89.489,39.477,8
    I. Nợ ngắn hạn105.037,186.369,894.208,683.163,386.427,577.298,575.503,468.995,173.551,279.314,571.513,564.117,168.684,667.898,762.385,472.529,893.614,272.447,673.459,371.995,666.589,951.504,151.975,235.959,333.561,329.619,326.997,724.505,622.370,721.873,024.299,221.460,519.959,117.459,118.520,516.469,115.754,314.470,312.431,39.375,59.172,79.239,59.995,09.327,48.303,38.212,39.096,87.954,28.123,79.163,711.012,110.345,39.013,26.247,47.302,95.453,76.301,15.555,37.119,76.044,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn71.433,462.799,664.695,068.482,466.692,061.784,555.882,754.180,753.315,361.438,354.981,949.237,651.748,350.354,346.748,752.871,556.575,646.261,043.747,643.356,837.528,437.292,436.798,523.997,122.013,921.100,116.837,717.430,414.012,511.802,911.494,713.023,411.527,610.291,311.328,510.235,99.492,09.012,85.938,24.988,75.250,95.997,16.119,05.894,75.316,25.528,45.817,05.295,74.749,55.685,75.725,75.100,54.214,24.179,54.850,23.642,03.957,23.816,94.545,14.520,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26.690,117.164,221.183,48.529,815.136,411.710,014.109,59.950,715.940,014.701,112.387,510.868,913.109,214.063,011.107,114.586,627.836,820.456,823.729,122.859,523.727,810.002,410.915,88.753,68.686,66.135,76.177,64.536,35.777,67.628,410.354,05.729,04.362,43.420,14.226,43.000,83.606,82.908,33.733,72.246,52.430,61.874,52.638,72.180,41.907,41.686,21.927,81.581,21.909,01.449,82.198,81.982,61.855,71.269,31.482,2997,11.440,0831,9932,2597,2
      4. Người mua trả tiền trước914,41.667,1862,0619,2306,7570,6739,2440,6482,3340,8741,7440,3475,0308,8860,8655,01.629,3991,9788,0794,61.577,41.153,61.257,3341,3262,0409,3408,7262,0250,2359,2361,4405,1797,0705,0824,31.095,81.041,7973,71.036,1267,7115,5264,850,167,556,150,9158,934,153,381,579,766,752,071,9187,6134,6142,876,647,680,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.644,81.909,52.377,42.106,81.381,6598,71.742,71.438,5895,4487,5945,4810,5603,8305,1648,4964,0723,5740,3796,02.165,51.583,4922,4548,61.161,3832,6431,8478,4736,3712,9479,6481,5729,3706,5449,8378,3848,3511,4420,8744,4934,6629,1353,5398,5430,8392,2303,0463,7307,6245,8255,5387,8331,8334,9318,3211,7196,6164,1129,9244,7204,1
      6. Phải trả người lao động344,5343,8995,9317,7272,4284,2890,9277,4265,4322,3403,4233,2200,7204,8306,2236,5497,4698,7797,5189,2171,6213,2313,1167,8164,1158,8247,9141,9131,5168,5252,3111,4180,6236,8294,6148,8147,5190,6262,3149,9145,9170,8212,6106,6103,2121,6158,792,589,591,5122,169,568,567,399,327,925,124,848,424,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.741,41.300,6939,31.399,31.119,7947,0682,11.078,41.036,0683,9477,1597,0559,3511,8460,5580,7816,3955,1772,6645,0534,6717,7640,1488,0477,5521,9429,8401,5380,0346,5263,5282,5256,1246,9309,0274,7164,5137,0159,6147,3119,0105,8106,8132,1145,8131,0204,7321,6508,1550,7345,4121,3137,9172,0306,5314,3425,8280,2260,7146,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn56,660,3152,546,134,955,511,1192,726,546,410,070,733,864,417,034,934,475,017,020,027,161,134,620,433,633,427,420,527,628,59,910,614,920,42,914,317,628,85,4236,322,832,814,333,872,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác423,4354,12.011,8544,9305,8525,8404,3245,6332,7193,4183,0381,2361,0432,7418,6739,93.574,2991,61.047,2953,0380,7346,7328,1279,5316,4242,61.567,0292,8339,8243,6300,1502,91.419,51.368,2443,9224,0117,5117,9140,6111,2159,3125,595,9291,997,8165,4134,2234,0460,9937,72.045,82.653,92.314,8128,1105,8105,0106,7352,5955,8401,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,514,215,411,915,115,113,711,35,86,88,16,35,34,95,24,13,94,123,84,84,95,45,82,82,43,03,15,85,56,16,27,47,27,47,29,19,09,714,924,69,59,69,79,113,416,317,214,113,912,513,212,210,59,211,28,69,210,411,610,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi773,1756,5975,91.105,11.162,7807,01.027,31.179,31.251,91.094,11.375,51.471,51.588,21.648,91.813,01.856,61.922,71.273,11.740,61.007,41.054,0789,11.133,4747,6772,1582,6820,1678,1733,1809,6775,4658,8687,2713,2705,5617,3646,4670,7396,1268,7290,0305,1349,4180,7199,0209,6214,673,493,698,793,56,724,731,848,427,430,332,173,859,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn32.376,733.175,932.492,935.492,133.437,633.566,234.338,830.612,124.381,317.001,213.432,79.524,79.698,411.071,911.837,213.199,913.967,114.441,613.996,518.322,019.234,821.256,620.316,426.525,726.502,327.426,327.005,226.893,226.392,520.862,613.316,89.608,65.492,42.550,22.103,91.735,9968,71.072,0941,31.025,4976,9762,51.047,21.205,11.422,21.212,31.027,01.477,61.485,02.093,02.364,72.530,22.575,93.913,33.076,23.306,73.126,63.147,52.369,63.432,9
      1. Phải trả người bán dài hạn4.502,04.560,84.237,96.536,85.283,55.024,66.005,44.947,03.797,00,02.324,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0399,52.638,02.638,04.741,35.323,76.652,56.652,55.442,05.442,01.647,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn602,0625,8649,5473,8673,11.174,91.143,71.042,0802,0818,4610,6649,4652,2607,5531,6442,8396,9394,9410,4470,6227,8226,3223,7425,6422,8429,2427,3634,7621,6468,8451,1540,9456,8411,9386,5411,6409,9318,6280,8288,1240,6181,5181,5193,5137,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác19,518,118,015,414,012,612,513,414,414,013,423,360,959,961,062,862,564,263,070,770,569,368,761,960,359,458,457,153,148,936,535,538,541,946,7122,6122,6120,9118,6116,3115,8113,4110,2106,1104,2245,296,192,288,4531,3514,9473,8473,52.020,71.620,51.334,01.290,81.171,1459,9457,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27.096,627.817,327.479,228.356,127.312,327.257,027.080,424.517,619.675,016.080,110.399,18.744,68.878,910.305,011.151,712.629,313.443,213.922,013.464,917.710,918.465,318.268,017.343,221.254,620.652,220.243,619.842,120.738,320.255,618.678,212.811,09.011,94.976,52.077,11.651,51.181,2415,2612,2522,2612,2600,0450,0739,0889,01.177,1967,1930,91.385,51.396,51.561,61.849,72.056,42.102,31.892,61.455,71.944,91.808,01.945,81.879,12.256,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả27,931,231,030,329,729,129,329,529,729,830,030,130,330,531,20,20,20,00,01,71,70,00,71,01,01,11,10,60,60,00,00,10,10,30,30,70,70,90,90,00,00,20,20,00,00,00,10,00,00,10,10,00,10,00,00,00,02,72,70,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,827,827,827,825,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn128,6122,677,279,7125,168,167,562,463,158,655,273,272,064,957,656,055,451,749,352,053,738,826,022,223,221,420,420,619,619,718,220,220,418,918,919,920,319,418,88,820,517,416,416,53,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,24,14,14,14,18,88,88,88,816,116,116,116,119,119,119,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0693,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu141.516,0139.781,8131.220,0127.516,0122.359,5117.996,9114.647,5111.779,1108.676,6105.624,6102.836,499.865,297.860,396.438,096.112,998.075,599.915,498.957,990.780,284.325,773.984,466.221,659.219,854.987,352.580,650.063,447.787,846.049,544.256,142.211,140.608,939.033,736.626,834.428,232.397,630.137,122.939,421.403,519.854,018.067,617.525,815.451,714.467,114.064,313.242,112.480,411.965,311.622,010.741,110.413,09.584,49.653,09.563,49.032,78.577,68.783,48.273,98.161,07.959,97.843,5
    I. Vốn chủ sở hữu141.516,0139.781,8131.220,0127.516,0122.359,5117.996,9114.647,5111.779,1108.676,6105.624,6102.836,499.865,297.860,396.438,096.112,998.075,599.915,498.957,990.780,284.325,773.984,466.221,659.219,854.987,352.580,650.063,447.787,846.049,544.256,142.211,140.608,939.033,736.626,834.428,232.397,630.137,122.939,421.403,519.854,018.067,617.525,815.451,714.467,114.064,313.242,112.480,411.965,311.622,010.741,110.413,09.584,49.653,09.563,49.032,78.577,68.783,48.273,98.161,07.959,97.843,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu76.754,776.754,776.754,776.754,763.962,563.962,563.962,563.962,563.962,558.147,958.147,958.147,958.147,958.147,958.147,958.147,944.729,244.729,244.729,244.729,244.729,233.132,833.132,833.132,827.610,727.610,727.610,727.610,727.610,721.239,121.239,121.239,115.170,815.170,815.170,815.170,812.642,68.428,78.428,78.428,77.329,57.329,57.329,57.329,57.329,54.886,44.819,14.819,14.819,14.190,54.190,54.190,54.190,54.190,54.190,53.492,13.492,13.492,13.178,53.178,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0911,90,00,00,00,00,00,00,03.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.211,63.202,23.202,23.202,2674,1674,1674,1674,1674,1674,1674,1674,1674,12.140,02.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.207,42.221,02.257,92.257,92.257,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7.675,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-1,7-1,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,0-0,7-0,6-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-38,5-151,0-151,0-151,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,2-28,5-26,9-20,7-33,2-18,012,3-1,9-8,36,09,05,63,72,71,30,60,30,40,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,64,44,46,05,914,616,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.388,41.388,41.388,41.394,81.394,8794,8815,6818,2818,2818,2818,2820,0823,6825,7834,8811,6850,5877,8923,5928,6928,6928,6928,6923,6923,6923,6923,6918,6918,6918,6918,6918,6918,6918,6518,6520,3520,31.156,41.156,4891,4891,4891,4891,4674,8674,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0674,8459,1459,1459,1394,3290,1290,1290,1290,2268,8269,3269,3269,3211,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0674,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54.838,359.889,651.034,847.288,256.176,652.943,649.576,546.809,243.793,343.342,940.593,037.638,035.628,834.188,733.833,835.825,451.018,349.982,341.763,035.275,224.925,028.761,521.783,417.526,120.656,118.133,515.858,414.125,712.370,916.707,415.111,113.533,517.199,915.017,413.397,011.139,59.000,711.040,69.489,87.969,08.554,06.528,05.549,75.362,54.431,14.657,94.095,43.989,63.132,83.452,52.705,52.417,62.341,91.830,31.392,62.321,32.058,21.734,31.840,31.786,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39.473,250.895,647.173,843.299,948.575,949.599,346.769,743.786,337.603,440.472,337.620,335.633,233.791,233.791,235.825,437.599,638.769,141.765,334.335,524.923,58.226,021.783,917.145,513.753,415.628,315.848,213.941,412.370,910.335,714.906,613.346,911.131,512.793,112.806,111.001,39.000,65.528,79.106,37.540,66.364,25.506,25.506,04.984,64.452,82.543,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15.365,08.994,03.861,03.988,37.600,83.344,32.806,83.022,96.189,92.870,62.972,82.004,71.837,5397,5-1.991,5-1.774,112.249,28.217,07.427,410.351,716.699,06.977,64.637,93.772,75.027,82.285,31.917,01.754,82.035,21.800,81.764,22.402,04.406,82.211,32.395,72.139,03.472,01.934,21.949,21.604,83.047,81.022,1565,2909,71.888,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát859,7837,22.042,12.078,3825,5295,9292,8189,2102,6104,165,872,077,091,0105,6112,2123,8144,7154,8189,3184,0178,1157,8189,4175,9182,6182,9182,6143,8134,2128,3130,5125,9121,3110,6105,7103,2104,7106,0105,477,629,222,923,8132,8121,3168,8146,8122,9103,586,6547,4535,1515,9492,4489,4265,7552,4550,3544,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN278.929,8259.327,5257.921,6246.171,3242.224,5228.861,6224.489,7211.386,3206.609,1201.940,2187.782,6173.507,0176.243,3175.408,6170.335,5183.805,1207.496,6185.847,1178.236,0174.643,3159.809,2138.982,3131.511,4117.472,3112.644,2107.109,0101.790,797.448,493.019,384.946,778.225,070.102,862.078,354.437,553.022,048.342,139.662,536.945,833.226,628.468,627.675,425.453,625.509,324.596,922.967,621.904,922.089,121.053,920.349,721.669,822.961,222.528,521.152,519.193,418.956,717.543,817.701,716.863,817.449,217.321,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HPG

Dữ liệu khác của HPG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Hòa Phát (mã HPG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HPG.