Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Hoa Phat Group Joint Stock Company
20.050
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại HPG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HPG theo thời gian

1257 ngày
17,82%20,20%22,59%24,97%27,35%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.821.939.788 cổ phiếu HPG, tương đương 21,58% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 2.315.112.826 cổ phiếu (27,42% vốn), khoảng 46.418 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 26,70% (12-8-2021), thấp nhất 18,48% (11-11-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HPG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202621,72%21,58%▼ −0,14 điểm %-12.149.839
1 tháng28-8-202621,72%21,58%▼ −0,14 điểm %-11.613.915
3 tháng3-7-202621,44%21,58%▲ +0,14 điểm %11.602.875
1 năm2-10-202518,92%21,58%▲ +2,66 điểm %369.607.089
3 năm3-10-202325,01%21,58%▼ −3,43 điểm %367.476.917

Sở hữu nước ngoài HPG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202621,58%▼ −0,05 điểm %1.821.939.78849%2.315.112.826
9-202621,63%▼ −0,09 điểm %1.826.002.95749%2.311.049.657
8-202621,72%▲ +0,17 điểm %1.833.553.70349%2.303.498.911
7-202621,55%▲ +0,01 điểm %1.819.096.37749%2.317.956.237
6-202621,54%▼ −0,19 điểm %1.818.651.02849%2.318.401.586
5-202621,73%▼ −1,00 điểm %1.667.657.47049%2.093.320.798
4-202622,73%▲ +0,71 điểm %1.744.556.03149%2.016.422.237
3-202622,02%▼ −0,29 điểm %1.690.256.78049%2.070.721.488
2-202622,32%▲ +2,18 điểm %1.712.820.15449%2.048.158.114
1-202620,13%▲ +0,25 điểm %1.545.167.12049%2.215.811.148
12-202519,88%▲ +0,49 điểm %1.526.237.06849%2.234.741.200
11-202519,39%▲ +0,71 điểm %1.488.331.10349%2.272.647.165
10-202518,68%▼ −0,32 điểm %1.433.684.64049%2.327.293.628
9-202519,00%▼ −1,44 điểm %1.458.260.52349%2.302.717.745
8-202520,44%▼ −1,53 điểm %1.568.945.76049%2.192.032.508
7-202521,98%▼ −0,45 điểm %1.686.694.35149%2.074.283.917
6-202522,43%▲ +0,50 điểm %1.434.483.54749%1.699.679.051
5-202521,93%▼ −0,06 điểm %1.402.793.57649%1.731.369.022
4-202522,00%▲ +0,75 điểm %1.406.863.74449%1.727.298.854
3-202521,24%▼ −0,34 điểm %1.358.584.72149%1.775.577.877
2-202521,58%▲ +0,06 điểm %1.380.222.67449%1.753.939.924
1-202521,51%▼ −0,20 điểm %1.376.093.57549%1.758.069.023
12-202421,71%▲ +0,03 điểm %1.388.580.77249%1.745.581.826
11-202421,68%▼ −0,31 điểm %1.386.828.76049%1.747.333.838
10-202421,99%▼ −0,40 điểm %1.406.709.85349%1.727.452.745
9-202422,40%▼ −0,76 điểm %1.432.455.48149%1.701.707.117
8-202423,15%▼ −1,25 điểm %1.480.959.77949%1.653.202.819
7-202424,40%▼ −0,16 điểm %1.560.922.04149%1.573.240.557
6-202424,56%▼ −0,60 điểm %1.571.221.20149%1.562.941.397
5-202425,17%▲ +0,17 điểm %1.463.432.20249%1.385.812.791
4-202425,00%▲ +0,12 điểm %1.453.722.30949%1.395.522.684
3-202424,88%▼ −0,41 điểm %1.446.751.12449%1.402.493.869
2-202425,29%▲ +0,30 điểm %1.470.535.99849%1.378.708.995
1-202424,99%▲ +0,54 điểm %1.453.296.70349%1.395.948.290
12-202324,46%▼ −0,74 điểm %1.422.107.22149%1.427.137.772
11-202325,19%▲ +0,31 điểm %1.464.897.56049%1.384.347.433
10-202324,89%▼ −0,15 điểm %1.447.013.48649%1.402.231.507
9-202325,03%▼ −0,89 điểm %1.455.575.13149%1.393.669.862
8-202325,92%▼ −0,40 điểm %1.507.330.81349%1.341.914.180
7-202326,32%▲ +0,81 điểm %1.530.611.83649%1.318.633.157
6-202325,51%▲ +1,26 điểm %1.483.423.73549%1.365.821.258
5-202324,25%▲ +0,22 điểm %1.410.354.95149%1.438.890.042
4-202324,04%▲ +0,52 điểm %1.397.615.73249%1.451.629.261
3-202323,51%▼ −0,03 điểm %1.367.160.71049%1.482.084.283
2-202323,54%▲ +0,73 điểm %1.369.018.11549%1.480.226.878
1-202322,81%▲ +1,00 điểm %1.326.547.18449%1.522.697.809
12-202221,81%▲ +1,71 điểm %1.268.125.90349%1.581.119.090
11-202220,10%▲ +0,23 điểm %1.168.795.76149%1.680.449.232
10-202219,87%▼ −1,17 điểm %1.155.589.80549%1.693.655.188
9-202221,05%▲ +0,57 điểm %1.223.892.23949%1.625.352.754
8-202220,47%▲ +0,06 điểm %1.190.523.63049%1.658.721.363
7-202220,42%▼ −0,28 điểm %1.187.236.41249%1.662.008.581
6-202220,70%▼ −0,35 điểm %925.686.70249%1.266.045.423
5-202221,05%▼ −0,58 điểm %941.363.98849%1.250.368.137
4-202221,63%▼ −0,51 điểm %967.359.00049%1.224.373.125
3-202222,13%▼ −1,05 điểm %990.054.67749%1.201.677.448
2-202223,18%▼ −0,41 điểm %1.036.833.15749%1.154.898.968
1-202223,59%▼ −0,04 điểm %1.055.329.85149%1.136.402.274
12-202123,64%▼ −0,84 điểm %1.057.192.01649%1.134.540.109
11-202124,48%▼ −0,47 điểm %1.094.973.35049%1.096.758.775
10-202124,95%▼ −0,97 điểm %1.116.190.14149%1.075.541.984
9-202125,92%▼ −0,38 điểm %1.159.444.34349%1.032.287.782
8-202126,30%▼ −0,39 điểm %1.176.263.55049%1.015.468.575
7-202126,69%—1.193.798.64749%997.933.478

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.821.939.788−2.380.25221,58%2.315.112.826
1-10-20261.824.320.040−1.682.91721,61%2.312.732.574
30-9-20261.826.002.957−3.953.15521,63%2.311.049.657
29-9-20261.829.956.112−2.946.63421,67%2.307.096.502
28-9-20261.832.902.746−1.186.88121,71%2.304.149.868
25-9-20261.834.089.627021,72%2.302.962.987
24-9-20261.834.089.627−1.430.69021,72%2.302.962.987
23-9-20261.835.520.317+11.14821,74%2.301.532.297
22-9-20261.835.509.169−103.09421,74%2.301.543.445
21-9-20261.835.612.263+9.853.47021,74%2.301.440.351
18-9-20261.825.758.793−1.711.14221,62%2.311.293.821
17-9-20261.827.469.935−8.074.79421,64%2.309.582.679
16-9-20261.835.544.729−1.952.88121,74%2.301.507.885
15-9-20261.837.497.610+73.50021,76%2.299.555.004
14-9-20261.837.424.110+98.30021,76%2.299.628.504
11-9-20261.837.325.810+1.901.26021,76%2.299.726.804
10-9-20261.835.424.550+10.501.95121,74%2.301.628.064
9-9-20261.824.922.599−2.096.64621,61%2.312.130.015
8-9-20261.827.019.245−6.787.53421,64%2.310.033.369
7-9-20261.833.806.779+58.80021,72%2.303.245.835
4-9-20261.833.747.979021,72%2.303.304.635
3-9-20261.833.747.979+194.27621,72%2.303.304.635
28-8-20261.833.553.703+2.992.38621,72%2.303.498.911
27-8-20261.830.561.317+1.865.47221,68%2.306.491.297
26-8-20261.828.695.845−1.347.94321,66%2.308.356.769
25-8-20261.830.043.788+2.322.49521,68%2.307.008.826
24-8-20261.827.721.293−1.014.17621,65%2.309.331.321
21-8-20261.828.735.469−1.014.23021,66%2.308.317.145
20-8-20261.829.749.699−278.92321,67%2.307.302.915
19-8-20261.830.028.622—21,68%2.307.023.992

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HPG