Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Hoa Phat Group Joint Stock Company
21.250
▲ +100 (▲ +0,47%)

Kết quả kinh doanh HPG

Doanh thu và lợi nhuận HPG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 28.484Q4/2023: 34.384Q1/2024: 30.852Q2/2024: 39.556Q3/2024: 33.956Q4/2024: 34.491Q1/2025: 37.622Q2/2025: 35.911Q3/2025: 36.407Q4/2025: 46.176Q1/2026: 52.901Q2/2026: 55.15955.159Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2.000Q4/2023: 2.969Q1/2024: 2.869Q2/2024: 3.320Q3/2024: 3.022Q4/2024: 2.810Q1/2025: 3.350Q2/2025: 4.265Q3/2025: 4.012Q4/2025: 3.888Q1/2026: 9.056Q2/2026: 6.4249.056Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202655.1596.424
Q1/202652.9019.056
Q4/202546.1763.888
Q3/202536.4074.012
Q2/202535.9114.265
Q1/202537.6223.350
Q4/202434.4912.810
Q3/202433.9563.022
Q2/202439.5563.320
Q1/202430.8522.869
Q4/202334.3842.969
Q3/202328.4842.000

Doanh thu và lợi nhuận HPG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 90.119Năm 2021: 149.680Năm 2022: 141.409Năm 2023: 118.953Năm 2024: 138.855Năm 2025: 156.116156.116Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13.506Năm 2021: 34.521Năm 2022: 8.444Năm 2023: 6.800Năm 2024: 12.020Năm 2025: 15.51534.521Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025156.11615.515
Năm 2024138.85512.020
Năm 2023118.9536.800
Năm 2022141.4098.444
Năm 2021149.68034.521
Năm 202090.11913.506

Báo cáo tài chính gốc HPG theo kỳ

227 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011—
2010
2009
2008—
2007————

227 tệp báo cáo HPG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HPG

131 văn bản
29-7-2026Kết quả kinh doanh quý 2/2026HOSE22-4-2026CBTT kết quả kinh doanh quý 1/2026HOSE30-3-2026Giải trình KQKD HN và Cty mẹ năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-1-2026Kết quả kinh doanh quý 4/2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE18-4-2025Kết quả kinh doanh qúy 1/2025HOSE31-3-2025Giải trình KQKD BCTC Cty mẹ năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Kết quả kinh doanh quý 4/2024HOSE15-10-2024Thông báo lợi nhuận sau thuế quý 3/2024HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2024HOSE25-3-2024Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC kiểm toán năm 2023HOSE25-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE22-1-2024Công bố kết quả kinh doanh Q4/2023HOSE30-10-2023Kết quả kinh doanh quý 3 năm 2023HOSE30-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE28-7-2023Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2023HOSE25-4-2023Thông báo KQKD quý 1 năm 2023HOSE20-3-2023Giải trình KQKD hợp nhất năm 2022HOSE20-3-2023Giải trình KQKD báo cáo công ty mẹ năm 2022HOSE19-1-2023Kết quả kinh doanh quý 4 năm 2022HOSE28-10-2022Kết quả kinh doanh quý 3 năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE26-7-2022Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2022HOSE26-4-2022Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2022HOSE28-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với cùng kỳ năm 2020HOSE16-3-2022Giải trình bổ sung KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2020 và năm 2020HOSE27-1-2022Kết quả kinh doanh quý 4 năm 2021HOSE21-10-2021Kết quả kinh doanh quý 3/2021HOSE31-8-2021Đính chính giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2021HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2021Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2021HOSE25-1-2021Kết quả kinh doanh quý 4 năm 2020HOSE14-10-2020Kết quả kinh doanh quý 3 năm 2020HOSE21-4-2020Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2020HOSE30-1-2020Kết quả kinh doanh quý 4/2019HOSE16-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE22-10-2019Thông báo kết quả kinh doanh quý 3/2019HOSE25-4-2019Báo cáo kết quả kinh doanh quý 1/2019HOSE
Xem thêm 91 văn bản cũ hơn (tới 8-11-2007)
30-1-2019Kết quả kinh doanh năm 2018HOSE22-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HPGHOSE30-10-2018Thông báo kết quả kinh doanh quý 3/2018HOSE30-7-2018Báo cáo kết quả kinh doanh quý 2/2018HOSE23-4-2018Thông báo kết quả kinh doanh quý 1/2018HOSE23-4-2018Báo cáo kết quả kinh doanh quý 1 năm 2018HOSE23-1-2018Thông báo kết quả kinh doanh năm 2017HOSE25-12-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE17-10-2017Thông báo kết quả kinh doanh quý 3 năm 2017HOSE17-7-2017Công bố kết quả kinh doanh quý 2.2017HOSE18-4-2017Báo cáo kết quả kinh doanh quý 1/2017HOSE3-2-2017Báo cáo kết quả kinh doanh quý 4/2016HOSE12-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE11-10-2016Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2016HOSE11-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE28-3-2016Giải trình KQKD Cty mẹ năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2016Đính chính BCTC HN quý 4.2015HOSE29-2-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-2-2016UBCKNN không chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4.2015HOSE16-2-2016Gia hạn công bố Báo cáo tài chínhHOSE2-11-2015Giải trình KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2015Thông báo kết quả kinh doanh quý 3 năm 2015HOSE11-8-2015Giải trình KQKD HN quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2015Kết quả kinh doanh quý 2.2015HOSE4-5-2015Thông báo KQKD quý 1 năm 2014HOSE4-5-2015Giải trình KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2014Giải trình KQKD HN quý 3.2014HOSE7-8-2014Giải trình KQKD HN quý 2.2014HOSE15-7-2014Đạt kết quả kinh doanh ấn tượng 6 tháng đầu năm 2014HOSE22-4-2014Kết quả kinh doanh quý 1/2014HOSE21-4-2014Giải trình KQKD hợp nhất Q1-2014HOSE17-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất Q4-2013HOSE20-1-2014Kết quả kinh doanh 2013HOSE22-10-2013Công bố kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2013HOSE22-10-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3-2013HOSE6-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2013HOSE22-7-2013Công bố kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2013HOSE6-5-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE20-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh trong BCTC hợp nhất Q4/2012HOSE24-1-2013Công bố thông tin về kết quả kinh doanh năm 2012HOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE27-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE9-2-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE20-12-2011Kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2011HOSE18-11-2011Công bố Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2011HOSE27-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE25-10-2011CBTT đường link BCTC Q3/2011HOSE24-10-2011Công bố Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2011HOSE21-9-2011Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2011HOSE31-8-2011Công bố đường link BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng năm 2011HOSE19-8-2011Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2011HOSE19-8-2011CBTT về việc thay đổi đường link BCTCHOSE17-8-2011CBTT đường link BCTC soát xét Công ty mẹHOSE26-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE21-7-2011Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011HOSE13-6-2011Kết quả kinh doanh tháng 5/2011HOSE20-5-2011Kết quả kinh doanh tháng 4/2011HOSE26-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE18-4-2011Công bố thông tin kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE22-2-2011Công bố Kết quả kinh doanh tháng 01 năm 2011HOSE27-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE19-1-2011Công bố kết quả kinh doanh năm 2010HOSE19-1-2011CBTT Kết quả kinh doanh năm 2010HOSE15-12-2010Công bố thông tin kết quả kinh doanh tháng 11/2010HOSE16-11-2010Công bố kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2010HOSE19-10-2010Kết quả kinh doanh 9 tháng 2010HOSE16-9-2010Kết quả kinh doanh tháng 8 năm 2010HOSE17-8-2010Kết quả kinh doanh T7-2010HOSE29-7-2010Công bố thông tin kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE18-6-2010CBTT kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2010HOSE21-4-2010CBTT kết quả kinh doanh Q1-2009HOSE30-3-2010Giải trình chênh lệch BCTC 2009 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE21-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 và trả lời báo Đầu tư Chứng khoánHOSE18-11-2009Kết quả kinh doanh 10T-2009HOSE27-10-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE20-8-2009Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu nămHOSE28-7-2009Xin gia hạn thời gian nộp BCTC Quý 2/2009 soát xétHOSE21-7-2009Kết quả kinh doanh 06 tháng đầu năm 2009HOSE15-6-2009Kết quả kinh doanh 05 tháng đầu năm 2009HOSE20-5-2009Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2009HOSE9-2-2009Kết quả kinh doanh tháng 1 năm 2009HOSE5-2-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4-2008HOSE19-11-2008Kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2008HOSE15-10-2008Dự kiến kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2008HOSE15-9-2008Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2008HOSE19-8-2008Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2008HOSE18-6-2008Kết quả kinh doanh của 5 tháng đầu năm 2008HOSE17-3-2008Kết quả kinh doanh 2 tháng đầu nămHOSE28-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE8-11-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HPG.

Kết quả kinh doanh HPG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158.332,3140.561,4120.355,2142.770,8150.865,491.279,064.677,956.580,446.854,833.884,927.864,625.851,819.200,217.122,118.092,914.492,78.244,38.502,15.733,71.329,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2.216,21.706,31.402,21.361,51.185,61.160,51.019,7744,0693,1601,7411,6326,5265,9295,2241,0225,6120,9137,390,810,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156.116,1138.855,1118.953,0141.409,3149.679,890.118,563.658,255.836,546.161,733.283,227.452,925.525,318.934,316.826,917.851,914.267,18.123,48.364,85.642,91.318,9
4. Giá vốn hàng bán131.618,3120.357,6106.015,2124.645,8108.571,471.214,552.472,844.165,635.536,124.532,721.859,020.338,315.650,514.341,614.979,111.808,46.147,47.106,54.676,41.192,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24.497,818.497,512.937,816.763,441.108,418.904,011.185,411.670,810.625,68.750,65.594,05.187,03.283,82.485,22.872,82.458,71.976,01.258,3966,5126,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2.081,82.618,93.173,13.743,73.071,41.004,8471,1294,4186,2197,2248,6160,3276,3164,6329,3204,7131,7149,825,90,1
7. Chi phí tài chính4.603,63.966,65.191,57.026,73.731,52.837,41.181,7772,3555,8368,0566,2563,8528,4585,01.069,8693,8281,1170,845,341,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3.114,92.287,43.585,13.083,62.525,82.191,7936,7539,9479,7280,0251,3350,6370,9527,0765,6413,176,274,439,635,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,0-1,14,52,0-1,40,0-0,2-0,5-0,2-0,2-0,3-0,5-10,846,0-10,39,61,40,0
9. Chi phí bán hàng2.633,62.337,31.961,42.665,82.120,11.090,8873,3676,8594,7490,0424,2366,1253,7274,0217,4179,3124,5106,489,02,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.436,51.545,51.307,31.019,41.324,3690,3569,0444,0409,0404,6760,8607,2416,2587,0401,8274,5196,5138,5106,77,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17.905,813.267,07.650,89.794,037.008,415.292,39.031,010.072,19.252,17.684,74.091,23.810,02.361,51.203,31.502,31.561,71.495,41.002,0752,874,4
12. Thu nhập khác305,61.159,8772,0872,0796,7654,1657,7488,9432,8434,5314,5275,6199,1210,3114,3256,830,126,330,41,0
13. Chi phí khác170,8733,3630,0743,1748,3589,4592,0489,9396,5417,3415,9316,1166,2195,3127,5254,415,59,723,80,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)134,8426,5142,0128,948,364,765,7-1,036,217,1-101,4-40,532,914,9-13,22,414,616,66,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18.040,613.693,57.792,79.922,937.056,815.357,09.096,710.071,19.288,47.701,83.989,83.769,52.394,41.218,21.489,11.564,21.510,01.018,6759,474,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2.574,21.765,81.073,61.001,02.855,31.784,61.603,31.506,31.317,61.138,5517,0517,1390,2168,3209,1208,3251,2164,1122,22,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-48,6-92,3-81,2477,5-319,566,2-84,9-35,8-44,0-42,9-31,52,2-6,219,4-16,8-20,4-11,9-4,9-6,8-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2.525,71.673,5992,31.478,52.535,81.850,81.518,41.470,51.273,61.095,6485,4519,3384,0187,7192,3187,8239,3159,2115,52,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15.514,912.020,06.800,48.444,434.521,013.506,27.578,28.600,68.014,86.606,23.504,43.250,22.010,41.030,51.296,91.376,31.270,7859,4644,071,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát61,8-1,4-34,7-39,142,855,950,827,58,14,118,9106,056,236,560,427,0-1,25,21,90,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15.453,212.021,46.835,18.483,534.478,113.450,37.527,48.573,08.006,76.602,13.485,53.144,31.954,2994,01.236,41.349,31.271,9854,2642,171,9

Kết quả kinh doanh HPG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55.557,253.312,947.301,636.793,936.286,237.950,635.232,234.300,439.936,331.092,634.924,628.765,729.799,526.865,426.211,634.440,737.713,844.404,745.048,138.918,435.439,831.459,026.165,224.968,620.694,219.451,118.282,115.349,515.866,315.180,014.592,414.393,514.432,713.161,812.928,412.730,410.765,210.430,810.175,68.308,88.143,67.256,97.253,86.948,37.740,45.927,36.685,75.827,46.762,46.576,36.537,14.252,74.414,53.995,94.304,04.098,84.606,24.144,04.511,64.237,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu398,3412,11.125,1386,5375,7329,0741,2344,1380,8240,2540,8281,6303,1276,7385,9337,4291,7346,5337,4244,6321,4282,1387,1283,1272,0218,4306,8262,5233,7216,7206,2205,2171,8160,8183,5190,5153,1166,0225,1166,895,3114,5132,0103,192,689,3104,080,581,160,876,957,969,661,668,576,891,758,279,391,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55.158,952.900,846.176,536.407,435.910,537.621,734.491,033.956,339.555,530.852,434.383,828.484,129.496,426.588,825.825,734.103,337.422,144.058,144.710,738.673,835.118,431.176,925.778,124.685,620.422,219.232,717.975,315.087,015.632,614.963,314.386,214.188,314.260,913.001,012.744,912.540,010.612,110.264,89.950,58.142,18.048,27.142,47.121,86.845,27.647,85.837,96.581,75.746,96.681,36.515,56.460,34.194,84.344,93.934,34.235,54.022,04.514,54.085,74.432,34.145,9
4. Giá vốn hàng bán44.671,144.535,839.779,830.320,229.320,832.197,530.126,129.225,134.308,026.698,429.912,224.889,326.301,424.912,326.711,033.102,630.882,433.949,835.123,326.812,923.641,322.993,819.510,819.516,516.716,715.469,615.139,612.385,112.605,812.342,311.825,410.925,111.379,710.035,59.554,39.708,88.422,57.801,97.311,46.025,25.476,75.711,55.816,95.284,75.948,44.821,95.547,44.417,05.248,55.125,85.369,03.537,93.509,13.242,63.529,13.481,63.831,23.539,03.861,73.580,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10.487,88.365,16.396,76.087,36.589,75.424,24.364,94.731,25.247,54.154,04.471,63.594,83.195,01.676,4-885,21.000,76.539,610.108,39.587,411.860,911.477,18.183,06.267,25.169,13.705,53.763,12.835,72.702,03.026,82.620,92.560,83.263,22.881,32.965,53.190,52.831,22.189,62.462,92.639,12.116,92.571,51.430,91.304,81.560,51.699,41.016,01.034,41.329,81.432,71.389,71.091,3657,0835,8691,6706,4540,4683,3546,7570,6565,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính616,75.938,3437,3711,9498,2438,1700,6528,5645,1752,0732,3850,6732,9903,51.541,0886,2662,0768,9856,7879,4446,3898,3355,5247,7314,9109,0122,4138,6118,491,971,780,079,463,345,834,232,373,945,743,355,158,065,862,452,573,234,655,732,837,137,734,865,9136,426,295,040,322,078,952,7
7. Chi phí tài chính1.925,81.868,81.584,01.073,2979,5970,61.015,1832,91.065,11.060,61.127,41.438,41.341,51.330,51.688,22.309,02.032,71.111,11.183,6968,3821,2767,8786,9708,5541,2823,1312,2328,5300,3240,8207,0234,3159,3171,7146,4151,1146,6111,7100,883,294,894,1108,3232,0122,7108,6157,2100,1168,4138,2147,1105,4170,197,9102,1124,8186,5190,4284,2319,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.519,61.333,41.236,5812,2439,1627,0562,5525,1564,1635,6710,9856,01.028,6989,6932,7836,7717,4596,9629,5675,1599,7621,5662,0540,8523,4481,1270,2265,9215,4185,2144,9141,7135,2118,0135,0130,9130,083,862,669,167,381,077,065,743,957,869,478,981,4120,8124,479,477,781,488,5108,6154,2175,9328,0222,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-1,1-0,07,76,4-9,7-6,7-5,516,3-2,2-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,50,0-0,00,0-0,10,0-0,10,00,10,0-0,10,0-0,20,0-0,00,0-0,20,0-0,30,00,0-0,0
9. Chi phí bán hàng2.676,7385,9271,5799,0825,4737,8230,2720,2746,5640,4366,7577,8539,8477,0716,2635,2737,4577,0711,4582,9411,6414,3283,1294,1259,3257,9184,8226,5269,5192,6191,7188,5154,7143,9175,1137,3191,9139,0156,8136,1103,993,1112,5115,795,9100,0111,1100,573,780,7107,052,428,266,1133,754,247,938,147,352,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-651,31.345,0411,0356,0322,3347,2517,3321,5389,4317,3394,2301,0331,6280,5342,7294,2119,0263,6508,9235,9373,3206,3214,2167,7155,3153,2191,1150,5105,8121,6209,651,866,2114,5176,999,859,572,9170,183,465,293,8420,6125,5101,4111,2208,8116,3142,1140,0289,8-67,2101,290,8311,397,194,088,4139,190,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7.155,010.704,04.567,44.571,04.960,83.806,63.302,83.385,03.691,52.887,73.315,62.128,21.715,0491,9-2.091,4-1.351,54.312,68.924,48.040,310.961,110.323,77.683,35.331,74.241,03.081,02.635,72.268,72.135,02.469,62.157,72.024,22.868,62.580,62.598,72.738,02.477,21.823,82.213,12.256,61.857,52.362,61.207,8729,11.149,71.431,8769,4591,81.068,61.081,21.067,9585,0601,1602,1573,3185,2359,2394,8251,8178,9157,0
12. Thu nhập khác82,7100,0115,078,0-41,4154,0225,3220,9205,2508,4231,7203,2190,6146,5230,8197,5251,2192,6230,4216,6190,5159,0172,5174,9153,4153,3192,0179,3159,8128,1143,779,2114,2151,8126,8110,682,7113,1107,3103,6129,998,693,496,474,162,368,771,975,659,391,637,738,031,875,328,947,835,733,931,1
13. Chi phí khác53,041,882,320,7-53,0120,8241,4193,5163,5134,8162,8157,2203,7106,3217,9145,9184,4194,9232,4199,0164,8152,2174,0144,0138,7131,8175,7153,4149,5114,9130,599,7117,6142,0115,199,998,783,2111,0105,3110,795,1139,785,598,193,273,6115,970,356,351,740,940,832,943,135,451,743,137,134,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,758,232,757,311,633,2-16,127,441,7373,568,946,0-13,140,112,951,666,7-2,3-1,917,725,76,9-1,530,914,721,416,325,910,313,213,1-20,5-3,49,711,710,7-16,029,8-3,7-1,819,13,5-46,310,9-24,0-30,9-4,8-43,95,33,039,9-3,1-2,8-1,132,2-6,5-4,0-7,4-3,2-3,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7.184,710.762,24.600,14.628,34.972,43.839,83.286,73.412,43.733,23.261,23.384,62.174,21.701,9532,0-2.078,5-1.300,04.379,38.922,18.038,410.978,810.349,57.690,25.330,24.271,93.095,72.657,12.285,02.160,92.479,82.170,92.037,32.848,12.577,22.608,42.749,72.487,91.807,92.242,92.252,91.855,72.381,81.211,4682,81.160,61.407,8738,5587,01.024,71.086,61.070,8624,9598,0599,3572,2217,4352,7390,8244,4175,7153,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành904,51.681,9744,7632,8684,4512,3503,2427,8419,3415,5356,4214,4207,4295,4-32,5149,1316,5567,9540,1722,2787,3805,8547,3498,8368,1368,2371,4397,7445,5388,7289,5445,9370,3400,7358,4364,8278,3316,0293,3248,6400,3196,3127,9132,7165,990,477,6149,9129,4160,2136,194,965,993,322,139,164,444,440,442,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-144,324,4-33,0-16,723,5-22,3-26,1-37,1-5,6-23,459,2-40,546,7-146,6-47,3336,740,3147,978,9-94,3-183,0-121,1122,2-12,1-28,0-15,9-9,8-31,2-15,7-28,2-19,2-6,24,6-15,0-9,3-17,3-9,3-8,19,80,9-48,6-5,0-11,0-8,4-9,8-2,313,9-5,6-6,90,4-1,2-4,71,3-1,617,24,0-16,4-0,1-7,80,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)760,21.706,3711,8616,1707,9490,0477,1390,7413,7392,0415,6173,9254,1148,8-79,8485,8356,8715,8619,0627,9604,3684,7669,5486,7340,2352,3361,6366,5429,8360,5270,3439,7374,8385,7349,1347,5269,0307,9303,1249,5351,7191,2116,9124,3156,188,191,4144,3122,5160,6134,990,267,291,739,343,248,044,332,742,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6.424,59.055,93.888,34.012,34.264,53.349,82.809,63.021,73.319,62.869,22.969,02.000,41.447,8383,2-1.998,8-1.785,74.022,68.206,37.419,410.350,89.745,27.005,64.660,73.785,12.755,62.304,81.923,41.794,42.050,01.810,41.767,02.408,42.202,42.222,82.400,62.140,41.538,51.935,31.949,81.606,22.030,11.020,1565,91.036,31.251,6650,4495,6880,4964,1910,2490,0507,8532,1480,5178,1309,5342,8200,0143,1110,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát53,561,927,423,98,05,52,8-1,30,3-1,4-3,8-4,4-12,2-14,3-7,2-11,6-9,7-10,6-8,0-0,923,728,022,912,412,719,56,439,714,89,72,86,56,811,54,91,40,71,10,61,44,3-1,90,74,112,51,521,923,5-39,939,90,411,720,623,63,020,88,04,86,18,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6.371,08.994,03.861,03.988,34.256,53.344,32.806,83.022,93.319,32.870,62.972,82.004,71.460,0397,5-1.991,5-1.774,14.032,28.217,07.427,410.351,79.721,46.977,64.637,93.772,72.742,82.285,31.917,01.754,82.035,21.800,81.764,22.402,02.195,62.211,32.395,72.139,01.537,81.934,21.949,21.604,82.025,81.022,1565,21.032,21.239,1648,9473,6856,91.003,9870,4489,6496,1511,6456,9175,1288,8334,9195,3136,9101,9

Báo cáo khác của HPG

Dữ liệu khác của HPG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Hòa Phát (mã HPG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 156.116 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15.515 tỉ đồng, tăng 29,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 55.159 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6.424 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.