Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Hoa Phat Group Joint Stock Company
21.200
▲ +450 (▲ +2,17%)

Khối ngoại mua bán HPG — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với HPG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -7313-5-2026: 6514-5-2026: -1415-5-2026: -23418-5-2026: -13519-5-2026: -6420-5-2026: -7621-5-2026: 222-5-2026: -23425-5-2026: -21226-5-2026: -15027-5-2026: -14128-5-2026: -2829-5-2026: -181-6-2026: -62-6-2026: -1243-6-2026: 114-6-2026: -265-6-2026: -568-6-2026: -419-6-2026: -3810-6-2026: -1611-6-2026: -1512-6-2026: -2015-6-2026: 16716-6-2026: 12517-6-2026: 5518-6-2026: -3519-6-2026: -1922-6-2026: 323-6-2026: -19824-6-2026: -2225-6-2026: -026-6-2026: -829-6-2026: 3930-6-2026: -1871-7-2026: -572-7-2026: -743-7-2026: -416-7-2026: -627-7-2026: -318-7-2026: -29-7-2026: -1410-7-2026: 013-7-2026: -10914-7-2026: -4915-7-2026: 13916-7-2026: -1317-7-2026: -1820-7-2026: -3421-7-2026: 7322-7-2026: 5223-7-2026: -7724-7-2026: 8727-7-2026: -2928-7-2026: 24129-7-2026: 14130-7-2026: 2431-7-2026: -413-8-2026: 2834-8-2026: 345-8-2026: 426-8-2026: 447-8-2026: 2810-8-2026: -211-8-2026: -2312-8-2026: -513-8-2026: -10714-8-2026: -1117-8-2026: -618-8-2026: -2119-8-2026: -2720-8-2026: -5321-8-2026: -2924-8-2026: 10625-8-2026: -4826-8-2026: 4127-8-2026: 11728-8-2026: 53-9-2026: -1474-9-2026: -727-9-2026: -38-9-2026: 269-9-2026: 23510-9-2026: 4211-9-2026: -4214-9-2026: -17015-9-2026: -3916-9-2026: -3717-9-2026: -218-9-2026: 25021-9-2026: -3022-9-2026: 023-9-2026: -2524-9-2026: -6225-9-2026: -7928-9-2026: -3429-9-2026: -5230-9-2026: -341-10-2026: 42-10-2026: -25-10-2026: 646-10-2026: 287-10-2026: -58-10-2026: 109-10-2026: -3112-10-2026: 12913-10-2026: -2114-10-2026: 2915-10-2026: -6116-10-2026: -2419-10-2026: -3220-10-2026: 14521-10-2026: -1622-10-2026: 6023-10-2026: -6526-10-2026: -127-10-2026: 2528-10-2026: -2229-10-2026: 64283-23412-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-3-202430.8003.078.1002.669.571▲ +408.52995,082,3▲ +12,71.373.145.906
5-3-202431.1504.595.5483.333.905▲ +1.261.643142,4103,5▲ +39,01.368.627.777
4-3-202430.8003.341.2746.859.095▼ −3.517.821103,1212,5▼ −109,41.369.857.312
1-3-202430.8504.820.4557.702.229▼ −2.881.774148,8237,8▼ −89,01.370.876.413
29-2-202431.0006.429.2373.472.013▲ +2.957.224198,3107,2▲ +91,11.372.279.758
28-2-202430.6006.386.5202.096.699▲ +4.289.821193,964,1▲ +129,81.378.440.089
27-2-202430.35018.558.4503.523.110▲ +15.035.340558,5106,1▲ +452,41.384.131.849
26-2-202428.8001.579.700268.906▲ +1.310.79445,17,7▲ +37,41.396.628.702
23-2-202428.4001.752.800804.460▲ +948.34050,223,0▲ +27,21.391.538.656
22-2-202428.550939.1006.167.597▼ −5.228.49727,0177,0▼ −150,11.389.882.918
21-2-202428.8001.550.5906.669.746▼ −5.119.15644,8192,6▼ −147,81.389.092.487
20-2-202429.2003.119.7003.461.538▼ −341.83891,0100,9▼ −9,91.389.735.138
19-2-202429.2003.435.4211.835.531▲ +1.599.89099,252,9▲ +46,31.390.732.086
16-2-202428.600887.8001.013.939▼ −126.13925,529,0▼ −3,61.393.449.117
15-2-202428.7006.117.0002.122.752▲ +3.994.248175,460,8▲ +114,61.390.742.753
7-2-202428.1501.273.800718.390▲ +555.41035,920,2▲ +15,71.393.667.639
6-2-202428.0501.335.0003.700.164▼ −2.365.16437,5104,0▼ −66,41.393.688.039
5-2-202428.0001.776.9003.192.114▼ −1.415.21449,989,6▼ −39,71.394.325.261
2-2-202427.9001.226.2101.253.400▼ −27.19034,335,0▼ −0,81.394.082.060
1-2-202427.8502.896.181697.778▲ +2.198.40380,819,5▲ +61,31.390.676.551
31-1-202427.7506.076.9502.020.100▲ +4.056.850169,656,4▲ +113,21.389.871.340
30-1-202428.0005.351.5004.631.720▲ +719.780149,7129,6▲ +20,11.395.229.710
29-1-202428.0003.291.2103.701.395▼ −410.18592,5104,3▼ −11,81.400.410.899
26-1-202428.3503.950.300718.583▲ +3.231.717112,120,4▲ +91,71.403.365.606
25-1-202428.2502.669.211191.908▲ +2.477.30375,45,4▲ +70,01.405.430.760
24-1-202428.2503.195.800442.503▲ +2.753.29790,712,6▲ +78,11.400.480.471
23-1-202428.3502.070.8001.885.146▲ +185.65458,753,4▲ +5,31.402.739.476
22-1-202428.3009.332.9007.725.500▲ +1.607.400263,9219,3▲ +44,61.404.157.130
19-1-202427.8004.485.400936.795▲ +3.548.605124,526,0▲ +98,51.412.480.886
18-1-202427.650546.926653.146▼ −106.22015,218,1▼ −2,91.416.462.108

Trang 23/158 · 18-1-2024 – 6-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-11-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPG, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HPG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPG (CTCP Tập đoàn Hòa Phát) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 64 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 6.563 tỉ đồng cổ phiếu HPG (mua 33.049 tỉ đồng, bán 26.486 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.298.524.466 cổ phiếu.