Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HPI
CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước
Hiep Phuoc Industrial Park Joint Stock Company
20.200
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu HPI — trang 76

Biểu đồ giá HPI

500 phiên gần nhất
11.38417.24223.10028.95834.81617-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HPI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202623.40020.20030.90014.500▼ −13,7%197
202518.20027.30033.90017.800▲ +50,0%249
202416.20018.20022.00013.000▲ +12,3%250
202329.30016.20033.50015.500▼ −44,7%249
202227.90023.30038.60016.800▼ −16,5%249
202124.00027.90030.00019.700▲ +16,2%249
202014.00024.40028.1008.000▲ +74,3%252
201915.80014.00032.00011.700▼ −11,4%250
201820.00014.10020.0008.800▼ −29,5%250
201722.40020.00038.90015.400▼ −10,7%62

Giá HPI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
13-10-201738.20034.90034.90032.50032.600▼ −14,66%8000,0
12-10-201733.90038.20038.20038.20038.200▲ +12,68%3000,0
11-10-201733.90038.90038.90033.90033.900■ 0,00%7760,0
10-10-201729.50033.90033.90033.90033.900▲ +14,92%6.1000,2
9-10-201725.70029.50029.50029.50029.500▲ +14,79%1000,0
6-10-201722.40025.70025.70025.70025.700▲ +14,73%1000,0
5-10-201716.00022.40022.40022.40022.400▲ +40,00%1000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 76/76 · 5-10-2017 – 13-10-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-10-2017

Dữ liệu khác của HPI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HPI (CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-10-2017 tới nay, tổng cộng 2.257 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 20.200 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 72 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, HPI tăng mạnh nhất vào năm 2020 (74,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (44,7%).