Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HTC
CTCP Thương mại Hóc Môn
HocMon Trade JSC
32.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HTC

Doanh thu và lợi nhuận HTC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 279Q4/2023: 282Q1/2024: 238Q2/2024: 256Q3/2024: 259Q4/2024: 262Q1/2025: 246Q2/2025: 252Q3/2025: 238Q4/2025: 269Q1/2026: 241Q2/2026: 353353Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 14Q4/2023: 13Q1/2024: 8Q2/2024: 6Q3/2024: 8Q4/2024: 9Q1/2025: 8Q2/2025: 7Q3/2025: 9Q4/2025: 4Q1/2026: 4Q2/2026: 814Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263538
Q1/20262414
Q4/20252694
Q3/20252389
Q2/20252527
Q1/20252468
Q4/20242629
Q3/20242598
Q2/20242566
Q1/20242388
Q4/202328213
Q3/202327914

Doanh thu và lợi nhuận HTC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.593Năm 2021: 1.365Năm 2022: 1.434Năm 2023: 1.042Năm 2024: 1.015Năm 2025: 1.0051.593Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 35Năm 2022: 36Năm 2023: 46Năm 2024: 31Năm 2025: 2946Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.00529
Năm 20241.01531
Năm 20231.04246
Năm 20221.43436
Năm 20211.36535
Năm 20201.59341

Báo cáo tài chính gốc HTC theo kỳ

230 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

230 tệp báo cáo HTC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTC.

Kết quả kinh doanh HTC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.005,01.014,81.042,21.434,31.364,81.592,91.875,12.448,51.639,11.369,01.253,3915,0942,3852,1868,1569,6515,3892,3775,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.005,01.014,81.042,21.434,31.364,81.592,91.875,12.448,51.639,11.369,01.253,3915,0942,3852,1868,1569,5515,3892,3775,4
4. Giá vốn hàng bán866,0878,0907,31.326,21.279,81.469,61.750,52.323,01.528,21.228,71.163,3832,1871,8788,3812,5515,1454,7829,1754,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,0136,8134,9108,185,0123,3124,6125,4110,9140,489,982,970,563,855,654,560,663,221,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,79,912,112,96,97,29,88,911,419,46,15,52,94,68,412,110,010,92,3
7. Chi phí tài chính2,41,92,51,60,92,24,96,02,50,50,0-0,30,8-0,20,70,30,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,41,92,51,60,92,23,63,82,20,00,00,00,10,10,20,00,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,81,12,01,22,61,12,1-1,6-0,9-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng56,055,343,936,933,544,343,541,638,633,831,226,924,721,219,520,417,616,410,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,247,045,638,418,339,239,732,634,729,120,218,215,717,513,315,017,816,05,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,043,556,945,341,845,848,452,645,695,744,643,732,229,930,530,935,141,57,9
12. Thu nhập khác0,40,40,20,10,24,30,20,10,85,10,47,10,21,13,51,50,10,31,3
13. Chi phí khác0,04,90,10,20,10,70,00,40,011,30,00,90,10,10,00,30,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-4,50,1-0,00,13,60,2-0,30,8-6,20,36,20,11,03,51,20,10,31,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,439,157,045,241,949,448,652,346,489,545,049,932,330,834,032,035,241,89,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,88,410,78,98,18,410,111,59,416,79,312,08,37,08,58,16,211,12,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-0,00,2-0,1-0,9-0,3-0,4-0,10,20,10,8-0,6-0,2-0,00,00,00,0-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,98,410,98,87,28,29,711,49,516,810,111,48,26,98,58,16,211,12,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,530,746,236,434,741,338,940,936,972,734,938,424,123,925,523,929,030,76,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,530,746,236,434,741,338,940,936,972,734,938,424,123,925,523,929,030,76,3

Kết quả kinh doanh HTC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,8241,3268,9237,8252,0246,3261,6259,5255,6238,1281,9278,9252,5228,8278,3260,4664,7230,8315,6182,1383,3483,8312,1303,3515,4462,2749,0247,3522,3356,5825,9451,7589,2581,6352,0200,4392,9693,9290,3487,2426,8164,7193,5325,5490,9243,4217,7237,3230,7229,3234,2259,1209,8239,2214,2245,2197,9199,5175,7214,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)352,8241,3268,9237,8252,0246,3261,6259,5255,6238,1281,9278,9252,5228,8278,3260,4664,7230,8315,6182,1383,3483,8312,1303,3515,4462,2749,0247,3522,3356,5825,9451,7589,2581,6352,0200,4392,9693,9290,3487,2426,8164,7193,5325,5490,9243,4217,7237,3230,7229,3234,2259,1209,8239,2214,2245,2197,9199,5175,7214,4
4. Giá vốn hàng bán319,7210,5231,9204,1217,8212,1225,0225,2221,8206,0245,7240,2219,9201,2252,0233,4635,3205,6297,7180,2351,1450,7280,2271,8484,7431,9717,2212,2491,7329,4792,8418,8558,8552,5323,4170,8366,1668,0263,1457,9400,0142,9172,6303,3465,9221,6196,0216,0212,1210,0215,9241,0193,9221,1199,4224,2184,2185,1161,3201,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,130,836,933,734,234,236,634,333,832,136,238,732,627,626,427,029,525,217,81,932,233,131,831,430,730,331,835,230,627,033,132,930,429,128,629,626,726,027,329,326,821,820,922,225,121,821,721,318,619,318,318,115,918,114,821,013,614,414,512,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,81,92,02,04,01,81,81,74,12,32,83,43,12,84,52,24,22,01,91,71,61,61,71,81,81,92,12,23,42,12,32,22,22,32,72,93,12,82,413,02,21,81,71,61,41,41,71,31,80,70,70,70,80,71,21,01,41,11,91,9
7. Chi phí tài chính1,51,30,60,60,60,60,40,50,60,50,50,80,70,50,30,40,40,40,20,00,10,60,70,60,50,50,71,21,71,31,60,72,11,61,00,90,70,00,50,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,20,0-0,0-0,00,00,1-0,20,00,0-0,10,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,30,60,60,60,60,40,50,60,50,50,80,70,50,30,40,40,40,20,00,10,60,70,60,50,51,01,01,01,11,00,90,90,80,80,80,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,20,60,70,80,00,20,70,1-0,20,60,70,60,10,6-0,10,8-0,30,80,60,31,70,00,00,30,50,30,50,80,60,3-0,4-0,2-0,4-0,5-0,3-0,2-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,713,114,814,213,513,514,714,413,512,711,311,710,69,84,012,810,69,57,52,611,611,812,111,210,410,611,411,310,710,110,710,910,510,210,410,48,99,08,68,58,68,17,17,98,67,77,17,06,76,05,96,86,45,65,36,24,94,94,85,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,314,017,711,414,812,212,711,111,411,812,312,611,210,010,410,49,68,07,51,6-0,59,710,99,59,69,710,312,09,28,19,08,96,67,58,911,77,27,05,811,27,24,95,54,74,95,15,14,64,04,44,83,73,14,54,75,63,53,73,82,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,54,86,510,39,49,811,310,112,29,915,617,713,410,816,16,512,610,05,1-0,224,212,79,912,312,611,612,113,612,99,813,714,313,011,510,79,412,912,614,522,413,010,610,011,213,010,411,210,99,89,58,38,37,28,76,210,26,56,97,66,5
12. Thu nhập khác2,80,30,40,00,00,00,10,00,00,3-0,30,40,10,00,00,00,10,00,10,00,00,14,00,00,00,10,00,20,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,70,337,52,50,00,00,10,20,06,90,10,12,10,10,10,00,01,00,00,00,03,20,0
13. Chi phí khác3,10,00,00,00,00,00,40,14,30,0-0,40,50,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,30,0-0,00,10,00,00,00,00,011,10,20,00,00,00,00,00,50,10,00,40,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,30,40,00,00,0-0,3-0,1-4,30,30,1-0,10,10,0-0,10,00,0-0,0-0,00,00,00,14,00,0-0,70,1-0,00,20,00,0-0,30,00,0-0,10,10,00,00,70,326,42,30,00,00,10,20,06,50,10,11,7-0,00,10,00,00,90,00,00,03,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,25,26,910,39,49,811,010,07,910,115,717,613,410,816,06,512,710,05,1-0,224,212,813,912,311,811,712,013,812,99,913,514,413,011,410,89,412,913,314,848,815,410,610,011,313,210,517,711,09,911,28,38,47,38,77,210,26,56,910,86,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,41,42,51,72,02,11,92,42,21,92,43,22,62,13,01,22,32,00,2-0,15,32,72,41,02,72,42,53,02,62,03,72,92,62,32,21,92,62,73,38,32,92,22,31,72,92,42,82,52,52,72,32,11,92,21,51,91,61,72,71,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,10,1-0,00,00,10,1-0,1-0,00,00,20,30,2-0,10,10,0-0,1-0,1-0,20,0-0,80,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,40,00,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,80,1-0,1-0,2-0,1-0,2-0,1-0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,61,52,51,72,02,12,02,32,12,02,63,52,82,13,11,22,21,90,1-0,14,52,72,31,02,62,32,42,82,52,03,32,92,72,42,21,92,62,73,38,33,02,22,32,53,02,42,62,42,32,72,12,11,82,21,51,91,61,72,71,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,73,64,48,67,47,79,07,75,88,213,114,110,78,712,95,310,58,15,0-0,219,710,111,611,39,29,39,610,910,47,910,211,410,39,08,57,510,310,611,540,412,48,47,88,810,28,115,18,67,68,66,26,35,46,55,68,34,95,28,14,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,73,64,48,67,47,79,07,75,88,213,114,110,78,712,95,310,58,15,0-0,219,710,111,611,39,29,39,610,910,47,910,211,410,39,08,57,510,310,611,540,412,48,47,88,810,28,115,18,67,68,66,26,35,46,55,68,34,95,28,14,9

Báo cáo khác của HTC

Dữ liệu khác của HTC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại Hóc Môn (mã HTC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.005 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, giảm 3,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 353 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.