Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo HTN
CTCP Hưng Thịnh Incons
Hung Thinh Incons Joint Stock Company
7.690
▲ +90 (▲ +1,18%)
nghỉ trưa · 11:40:42

Kết quả kinh doanh HTN

Doanh thu và lợi nhuận HTN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 447Q4/2023: 236Q1/2024: 463Q2/2024: 437Q3/2024: 106Q4/2024: 134Q1/2025: 230Q2/2025: 139Q3/2025: 163Q4/2025: 99Q1/2026: 30Q2/2026: 180463Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 33Q1/2024: 10Q2/2024: 3Q3/2024: 0Q4/2024: 5Q1/2025: 27Q2/2025: 17Q3/2025: 2Q4/2025: -27Q1/2026: 2Q2/2026: 1633-27Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202618016
Q1/2026302
Q4/202599-27
Q3/20251632
Q2/202513917
Q1/202523027
Q4/20241345
Q3/20241060
Q2/20244373
Q1/202446310
Q4/202323633
Q3/20234471

Doanh thu và lợi nhuận HTN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.552Năm 2021: 6.164Năm 2022: 5.465Năm 2023: 2.681Năm 2024: 1.140Năm 2025: 6316.164Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 357Năm 2021: 241Năm 2022: 64Năm 2023: 60Năm 2024: 26Năm 2025: 18357Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202563118
Năm 20241.14026
Năm 20232.68160
Năm 20225.46564
Năm 20216.164241
Năm 20204.552357

Báo cáo tài chính gốc HTN theo kỳ

103 tệp

103 tệp báo cáo HTN trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTN

52 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Đính chính giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp5-5-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE · 2 tệp20-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Đính chính thông tin BCTC hợp nhất năm 2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC riêng Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE28-7-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2023Giải trình BCTC quý 1/2023HOSE10-4-2023Giải trình LNST BCTC kiểm toán năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình BCTC riêng quý 03/2022HOSE31-10-2022Giải trình BCTC hợp nhất quý 03/2022HOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-4-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-7-2020Giải trình chênh lệch BCTC HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 5-1-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTN.

Kết quả kinh doanh HTN theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh630,71.140,52.681,55.464,56.163,74.552,23.680,94.061,32.701,0948,3247,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)630,71.140,52.681,55.464,56.163,74.552,23.680,94.061,32.701,0948,3247,2
4. Giá vốn hàng bán587,91.060,32.459,25.029,45.674,23.671,73.292,43.727,42.520,3876,1224,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,880,2222,3435,1489,5880,5388,5333,9180,772,323,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính257,8260,3143,474,194,571,55,21,018,27,70,1
7. Chi phí tài chính230,4263,8252,3244,6189,8224,874,846,922,64,12,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay202,1241,6252,1225,1173,6123,474,846,922,64,12,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0-0,10,30,21,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,01,20,00,0181,70,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,640,566,7132,5112,3109,192,558,336,112,55,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,636,345,6132,0281,9436,5226,3230,0140,464,415,4
12. Thu nhập khác1,32,53,82,821,420,112,71,80,01,00,0
13. Chi phí khác4,77,7-1,710,80,812,70,91,90,51,90,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,4-5,15,5-7,920,67,311,8-0,1-0,5-0,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,231,151,1124,0302,5443,8238,1229,9139,863,415,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,87,4-9,559,561,9139,052,349,432,412,63,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-1,90,20,5-0,5-52,7-1,3-2,1-2,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,95,5-9,260,061,586,351,047,330,112,63,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,325,660,364,0241,0357,5187,1182,6109,750,812,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,30,30,40,012,8-0,0-0,4-0,4-0,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,425,360,063,6241,0344,7187,1182,9110,251,012,0

Kết quả kinh doanh HTN theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,930,299,1162,7139,3229,6134,0106,0437,4463,1235,8446,71.570,2428,71.215,21.004,11.757,31.487,92.655,4652,91.695,71.159,81.039,81.797,7655,31.059,41.274,5750,81.156,8498,81.470,9547,11.532,6510,6220,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,930,299,1162,7139,3229,6134,0106,0437,4463,1235,8446,71.570,2428,71.215,21.004,11.757,31.487,92.655,4652,91.695,71.159,81.039,81.797,7655,31.059,41.274,5750,81.156,8498,81.470,9547,11.532,6510,6220,4
4. Giá vốn hàng bán72,530,8100,3150,3123,8213,6133,097,8401,1428,5201,3410,81.449,6396,91.177,9918,41.567,31.364,62.466,5600,41.550,91.056,4883,21.361,3622,2786,91.105,2694,01.053,8439,41.344,9476,41.430,7474,6199,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,4-0,5-1,112,415,516,01,08,236,334,634,535,9120,731,937,385,7190,0123,3188,852,5144,8103,4156,6436,433,2272,5169,356,9103,059,3125,970,8101,936,021,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính69,764,248,971,469,967,789,776,440,653,693,116,415,318,619,917,517,419,220,721,336,016,517,220,531,01,74,40,70,40,50,40,6-0,00,10,1
7. Chi phí tài chính60,054,864,871,655,738,269,968,174,351,274,937,589,450,464,862,862,954,147,244,651,446,648,885,740,050,321,418,914,919,515,69,814,47,00,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay60,054,860,361,642,038,269,957,161,251,274,937,389,450,461,057,657,748,842,441,247,342,632,530,038,622,221,41,914,919,515,69,814,47,00,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,0-0,10,10,90,10,40,0
9. Chi phí bán hàng80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,292,44,358,70,00,00,00,00,00,00,00,010,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,78,314,89,28,29,513,114,9-5,123,617,412,415,521,530,833,036,334,339,021,627,024,834,927,923,018,236,619,917,218,421,913,810,111,75,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,90,6-31,83,021,635,97,71,67,713,335,32,431,0-21,3-38,47,4108,254,1123,37,6102,448,565,9250,9-3,2147,1114,718,871,321,889,048,777,417,95,3
12. Thu nhập khác-2,34,1-0,71,70,20,21,40,11,10,00,90,00,03,80,10,00,60,00,820,60,00,04,50,415,20,012,70,00,00,00,11,00,60,00,3
13. Chi phí khác1,60,50,81,41,41,12,62,91,90,26,50,4-5,90,00,51,60,50,00,80,00,00,0-0,02,09,70,00,20,20,40,00,40,11,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,93,6-1,50,3-1,2-0,9-1,3-2,9-0,8-0,2-5,6-0,45,93,8-0,4-1,60,1-0,0-0,020,60,00,04,5-1,65,5-0,012,4-0,2-0,40,0-0,30,9-0,8-0,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,94,2-33,43,320,435,06,5-1,26,913,129,62,036,9-17,5-38,85,8108,354,1123,328,2102,448,570,4249,32,3147,1127,118,570,921,888,749,676,617,85,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,31,7-6,21,73,67,71,5-1,44,02,8-3,10,7-6,60,05,82,321,911,025,05,820,410,710,345,32,530,227,74,014,95,316,410,518,84,01,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,1-0,00,10,0-0,0-0,1-0,00,10,00,10,10,10,20,00,1-0,10,00,0-0,60,01,23,40,9-0,6-0,20,0-1,00,01,6-0,5-2,9-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,31,7-6,11,73,77,71,5-1,44,02,8-3,10,8-6,40,16,02,422,110,925,05,819,810,711,448,73,329,627,44,013,85,318,010,015,93,81,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,62,5-27,21,616,727,34,90,23,010,332,71,243,3-17,6-44,83,486,243,298,322,482,637,859,0200,6-1,1117,499,614,657,116,570,739,760,814,14,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,10,2-0,30,1-0,10,1-0,20,00,00,2-0,00,0-0,0-0,20,10,20,20,00,00,2-0,257,37,4-1,25,6-0,0-0,0-0,30,0-0,10,0-0,3-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,72,6-27,51,916,627,44,80,42,910,332,51,343,3-17,6-44,63,386,042,998,322,482,438,01,7193,20,2111,899,714,657,416,570,839,661,114,14,4

Báo cáo khác của HTN

Dữ liệu khác của HTN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hưng Thịnh Incons (mã HTN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 631 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, giảm 28,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 180 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.