Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HTN
CTCP Hưng Thịnh Incons
Hung Thinh Incons Joint Stock Company
7.330
▼ −180 (▼ −2,40%)

Room ngoại HTN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HTN theo thời gian

1258 ngày
0,11%0,69%1,27%1,86%2,44%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 875.460 cổ phiếu HTN, tương đương 0,65% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 64.625.014 cổ phiếu (48,35% vốn), khoảng 474 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,28% (19-3-2024), thấp nhất 0,27% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HTN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,60%0,65%▲ +0,05 điểm %337.991
1 tháng28-8-20260,55%0,65%▲ +0,10 điểm %383.065
3 tháng3-7-20260,58%0,65%▲ +0,08 điểm %360.545
1 năm2-10-20250,76%0,65%▼ −0,10 điểm %200.735
3 năm3-10-20231,23%0,65%▼ −0,58 điểm %-224.760

Sở hữu nước ngoài HTN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,65%▲ +0,01 điểm %875.46049%64.625.014
9-20260,64%▲ +0,09 điểm %858.86049%64.641.614
8-20260,55%▼ −0,01 điểm %492.39549%43.174.646
7-20260,56%▼ −0,01 điểm %498.61549%43.168.426
6-20260,57%▼ −0,01 điểm %509.51549%43.157.526
5-20260,59%▼ −0,01 điểm %522.87549%43.144.166
4-20260,60%▲ +0,00 điểm %532.71549%43.134.326
3-20260,59%▲ +0,01 điểm %529.61549%43.137.426
2-20260,59%▼ −0,03 điểm %523.61549%43.143.426
1-20260,61%▼ −0,03 điểm %547.79549%43.119.246
12-20250,64%▼ −0,07 điểm %571.73549%43.095.306
11-20250,71%▼ −0,00 điểm %633.82549%43.033.216
10-20250,71%▼ −0,22 điểm %634.82549%43.032.216
9-20250,93%▼ −1,11 điểm %828.42549%42.838.616
8-20252,04%▲ +0,23 điểm %1.821.02549%41.846.016
7-20251,82%▲ +1,09 điểm %1.619.60549%42.047.436
6-20250,72%▲ +0,09 điểm %644.40549%43.022.636
5-20250,64%▼ −0,29 điểm %566.98549%43.100.056
4-20250,92%▲ +0,06 điểm %822.69549%42.844.346
3-20250,86%▼ −0,44 điểm %768.19549%42.898.846
2-20251,30%▲ +0,35 điểm %1.156.53949%42.510.502
1-20250,95%▲ +0,00 điểm %848.15749%42.818.884
12-20240,95%▼ −0,00 điểm %845.15749%42.821.884
11-20240,95%▲ +0,02 điểm %845.48949%42.821.552
10-20240,92%▼ −0,05 điểm %824.08949%42.842.952
9-20240,98%▼ −0,27 điểm %869.53949%42.797.502
8-20241,25%▲ +0,17 điểm %1.111.43949%42.555.602
7-20241,07%▼ −0,08 điểm %956.40949%42.710.632
6-20241,16%▲ +0,14 điểm %1.031.70949%42.635.332
5-20241,02%▼ −0,11 điểm %904.88949%42.762.152
4-20241,12%▼ −0,29 điểm %1.002.46949%42.664.572
3-20241,41%▲ +0,17 điểm %1.257.64949%42.409.392
2-20241,24%▼ −0,14 điểm %1.107.91049%42.559.131
1-20241,39%▲ +0,05 điểm %1.234.31049%42.432.731
12-20231,34%▲ +0,08 điểm %1.194.02049%42.473.021
11-20231,26%▲ +0,13 điểm %1.119.22049%42.547.821
10-20231,13%▼ −0,15 điểm %1.002.82049%42.664.221
9-20231,28%▼ −0,21 điểm %1.140.71049%42.526.331
8-20231,49%▲ +0,10 điểm %1.326.97249%42.340.069
7-20231,39%▲ +0,46 điểm %1.236.92149%42.430.120
6-20230,93%▲ +0,04 điểm %826.12149%42.840.920
5-20230,88%▲ +0,01 điểm %788.28149%42.878.760
4-20230,87%▲ +0,14 điểm %776.56149%42.890.480
3-20230,73%▲ +0,06 điểm %648.66149%43.018.380
2-20230,67%▼ −0,07 điểm %599.36149%43.067.680
1-20230,74%▲ +0,08 điểm %659.86149%43.007.180
12-20220,66%▼ −0,13 điểm %592.16149%43.074.880
11-20220,79%▼ −0,06 điểm %705.41049%42.961.631
10-20220,85%▲ +0,05 điểm %756.52049%42.910.521
9-20220,80%▼ −0,04 điểm %709.96949%42.957.072
8-20220,84%▲ +0,04 điểm %747.30949%42.919.732
7-20220,80%▼ −0,18 điểm %715.00949%42.952.032
6-20220,98%▼ −0,14 điểm %875.65549%42.791.386
5-20221,12%▼ −0,20 điểm %997.95549%42.669.086
4-20221,32%▲ +0,14 điểm %1.177.17549%42.489.866
3-20221,18%▲ +0,16 điểm %1.053.49549%42.613.546
2-20221,02%▲ +0,05 điểm %911.63549%42.755.406
1-20220,98%▼ −0,21 điểm %870.03549%42.797.006
12-20211,18%▲ +0,07 điểm %1.052.83549%42.614.206
11-20211,11%▲ +0,23 điểm %550.24249%23.709.266
10-20210,88%▲ +0,08 điểm %436.04249%23.823.466
9-20210,81%▲ +0,44 điểm %398.84249%23.860.666
8-20210,36%▲ +0,09 điểm %179.74249%24.079.766
7-20210,27%—133.94249%24.125.566

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026875.460+1.4000,65%64.625.014
1-10-2026874.060+15.2000,65%64.626.414
30-9-2026858.860+37.1000,64%64.641.614
29-9-2026821.760+242.1650,61%64.678.714
28-9-2026579.595+42.1260,65%43.087.446
25-9-2026537.469−3.3000,60%43.129.572
24-9-2026540.76900,61%43.126.272
23-9-2026540.769−9000,61%43.126.272
22-9-2026541.669+17.5750,61%43.125.372
21-9-2026524.094−10,59%43.142.947
18-9-2026524.09500,59%43.142.946
17-9-2026524.09500,59%43.142.946
16-9-2026524.095+9.1000,59%43.142.946
15-9-2026514.995+7.4620,58%43.152.046
14-9-2026507.533+3000,57%43.159.508
11-9-2026507.233−1.6000,57%43.159.808
10-9-2026508.83300,57%43.158.208
9-9-2026508.83300,57%43.158.208
8-9-2026508.833+13.2000,57%43.158.208
7-9-2026495.633−4.8620,56%43.171.408
4-9-2026500.495+8.1000,56%43.166.546
3-9-2026492.39500,55%43.174.646
28-8-2026492.395+1.9000,55%43.174.646
27-8-2026490.495−3.4000,55%43.176.546
26-8-2026493.895+2.9000,55%43.173.146
25-8-2026490.995−1.3000,55%43.176.046
24-8-2026492.295+1.9000,55%43.174.746
21-8-2026490.395−2000,55%43.176.646
20-8-2026490.59500,55%43.176.446
19-8-2026490.595—0,55%43.176.446

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HTN