Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HU3
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3
HUD3 Investment and Construction JSC.
2.600
▲ +100 (▲ +4,00%)

Kết quả kinh doanh HU3

Doanh thu và lợi nhuận HU3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2021: 25Q3/2021: 26Q4/2021: 61Q1/2022: 35Q2/2022: 57Q3/2022: 38Q4/2022: 75Q1/2023: 9Q2/2023: 2275Q2/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2021: 0Q3/2021: -1Q4/2021: 1Q1/2022: -1Q2/2022: 1Q3/2022: -0Q4/2022: -10Q1/2023: -2Q2/2023: -11-10Q2/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q2/202322-1
Q1/20239-2
Q4/202275-10
Q3/202238-0
Q2/2022571
Q1/202235-1
Q4/2021611
Q3/202126-1
Q2/2021250

Doanh thu và lợi nhuận HU3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 119Năm 2021: 155Năm 2022: 198Năm 2023: 109Năm 2024: 86Năm 2025: 68198Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: -4Năm 2025: -31-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202568-3
Năm 202486-4
Năm 20231090
Năm 20221980
Năm 20211551
Năm 20201191

Báo cáo tài chính gốc HU3 theo kỳ

6 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023————

6 tệp báo cáo HU3 trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HU3 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,186,0109,1199,3155,3120,1476,9628,3395,0557,8430,7361,9363,0380,5767,6555,3528,9277,4189,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,30,11,60,11,10,50,81,00,54,24,30,42,10,51,52,53,10,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,685,7109,0197,8155,3118,9476,5627,4394,0557,3426,6357,6362,6378,4767,1553,8526,4274,3188,9
4. Giá vốn hàng bán61,979,296,7183,1140,1102,0422,2560,5330,2502,0371,3315,9334,7323,2668,1494,1469,0257,6178,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,76,512,314,715,216,954,366,963,855,355,341,728,055,299,059,757,416,710,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,01,05,80,60,79,82,94,05,02,59,116,025,836,43,116,419,15,4
7. Chi phí tài chính0,71,44,38,61,44,310,111,914,49,916,716,48,819,324,90,06,710,12,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,71,44,68,61,44,39,111,914,49,916,716,48,819,324,40,07,010,12,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,30,3-0,30,30,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,00,00,51,21,97,70,00,60,30,00,00,33,41,00,01,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,19,49,011,412,712,223,731,028,324,521,318,918,327,542,121,527,88,37,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,3-4,2-0,1-0,00,5-0,822,727,124,825,720,015,816,231,067,441,338,217,46,2
12. Thu nhập khác0,00,40,50,70,62,71,20,10,11,01,30,54,72,80,73,25,41,54,8
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,12,10,30,82,40,50,00,20,10,52,02,10,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,40,50,70,62,5-0,9-0,2-0,7-1,50,80,44,52,70,31,33,31,34,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,3-3,90,40,61,01,821,826,924,124,220,816,220,733,867,742,641,518,611,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,10,20,40,35,15,74,98,25,13,65,37,718,210,88,92,70,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,1-0,1-0,40,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,10,20,40,35,15,74,98,25,13,65,38,418,310,78,52,70,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,3-3,90,30,50,71,416,721,219,216,015,712,615,525,449,331,933,016,010,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,20,50,70,70,81,21,31,10,3-0,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,3-3,90,30,50,71,416,721,118,715,315,011,814,324,248,331,633,216,010,1

Kết quả kinh doanh HU3 theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,38,875,938,457,335,260,826,424,643,535,542,924,117,6127,1127,4129,295,2361,4120,594,152,378,389,9109,7131,3155,0143,2150,8108,9234,365,668,362,9137,483,380,660,6196,267,556,842,692,697,191,499,4251,1235,7186,697,6196,290,6388,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,01,00,20,20,10,00,00,00,00,00,00,21,00,30,2-0,00,00,00,00,00,80,80,00,00,20,20,30,00,03,30,10,80,03,31,00,00,00,00,00,40,01,10,01,00,00,50,00,10,00,00,81,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,28,874,938,257,135,160,826,424,643,535,542,923,916,7126,9127,2129,295,2361,4120,494,051,677,589,9109,7131,1154,9142,8150,8108,9231,065,667,562,9134,182,380,560,6196,267,556,442,691,597,190,499,4250,6235,7186,597,6196,289,8386,6
4. Giá vốn hàng bán20,37,683,035,151,632,655,424,520,939,231,938,416,814,9107,1113,9115,487,7328,5111,076,045,047,480,2102,6114,2137,1131,0135,898,1206,346,461,757,3109,476,573,456,5178,863,354,438,161,391,081,889,1212,2203,7159,088,9174,278,1336,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,91,2-8,13,15,52,55,31,83,74,33,54,47,21,819,813,313,87,532,99,518,06,530,19,77,116,917,711,814,910,824,719,25,85,624,75,87,14,117,34,22,04,430,26,18,610,438,532,127,58,721,911,849,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,05,30,20,10,20,10,10,20,20,10,10,10,36,11,60,90,30,30,40,81,51,20,42,00,53,70,80,50,30,80,30,70,71,01,23,83,14,04,04,43,75,44,87,38,40,71,00,31,90,90,54,7
7. Chi phí tài chính0,80,85,90,71,40,70,50,40,30,30,50,81,01,93,32,42,52,03,21,65,81,310,31,41,41,45,22,90,71,05,79,30,71,09,32,93,11,12,52,31,12,92,14,57,55,20,00,00,50,00,00,01,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,80,81,41,41,40,70,50,40,30,30,50,81,01,92,42,42,52,02,71,65,81,310,31,41,41,45,22,90,71,05,79,30,71,09,32,93,11,12,52,31,12,92,10,07,55,20,00,00,00,00,00,02,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,1-0,10,3-0,0-0,00,4-0,3-0,2-0,00,0-0,1-0,0-0,1-0,10,00,1-0,10,4-0,10,3-0,3-0,1-0,0-0,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,40,00,20,00,20,70,60,70,30,26,80,90,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,03,40,00,00,01,00,00,00,00,00,01,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,21,91,92,72,72,84,22,43,13,03,03,32,63,39,33,82,63,513,85,55,85,814,83,15,45,010,44,64,94,88,75,03,34,35,63,84,15,44,83,85,74,17,24,06,99,49,98,310,65,55,66,224,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,1-1,5-10,6-0,21,1-0,80,5-0,80,30,4-0,4-0,33,3-3,46,57,89,72,316,03,07,20,96,55,22,010,75,85,09,65,211,05,22,61,011,20,14,10,313,91,9-0,71,223,12,41,54,128,324,816,85,117,26,027,5
12. Thu nhập khác0,00,00,50,10,10,00,40,20,00,02,20,00,00,40,60,20,10,30,00,00,00,10,00,00,00,00,40,50,00,00,30,40,30,30,20,20,10,00,30,93,40,21,70,10,01,00,50,00,30,03,10,02,7
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,10,10,20,20,00,10,00,20,00,60,01,60,80,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,10,00,40,00,10,01,90,11,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,50,10,1-0,00,30,20,00,02,1-0,00,00,4-1,20,10,00,1-0,10,0-0,10,0-0,10,0-0,6-0,0-1,2-0,3-0,00,0-0,20,40,30,30,10,20,10,00,10,83,40,21,70,1-0,11,00,10,00,20,01,2-0,00,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,1-1,5-10,1-0,11,2-0,80,9-0,70,40,41,7-0,33,3-3,05,37,89,72,415,83,07,11,06,45,21,410,74,64,79,65,210,85,62,91,311,40,34,20,314,02,72,71,324,82,51,45,128,424,817,05,118,56,028,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,10,00,10,00,20,00,10,40,20,00,10,01,41,92,20,63,30,61,40,41,21,20,42,23,61,12,21,22,91,30,60,32,40,10,80,23,60,70,70,36,00,60,20,97,67,43,91,34,81,77,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,7-0,1-0,00,1-0,1-0,00,30,0-0,2-0,1-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,0-0,10,00,10,00,20,00,10,40,20,00,10,01,41,92,20,63,30,61,40,41,21,20,42,23,61,12,21,22,91,30,60,32,40,10,90,23,60,70,70,36,70,40,21,17,57,44,21,34,61,67,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,1-1,5-10,0-0,11,1-0,80,7-0,70,30,11,5-0,33,2-3,03,86,07,61,712,52,55,60,65,24,01,08,51,03,57,44,06,74,22,31,08,90,23,30,210,42,02,01,018,12,11,24,020,917,812,43,813,94,421,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,20,30,20,0-0,30,40,1-0,30,30,20,10,00,30,30,20,20,00,70,10,1-0,10,60,10,40,10,60,20,30,00,70,10,00,10,0-0,1-0,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,1-1,5-10,0-0,11,1-0,80,7-0,70,30,11,5-0,33,2-3,03,86,17,61,912,22,35,60,94,84,01,28,30,73,47,43,86,44,02,11,08,20,23,20,39,81,91,60,917,51,80,84,020,217,712,33,713,84,521,4

Báo cáo khác của HU3

Dữ liệu khác của HU3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 (mã HU3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 68 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng, tăng 14,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2023): doanh thu 22 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.