Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HU3
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3
HUD3 Investment and Construction JSC.
2.700
▼ −100 (▼ −3,57%)

Room ngoại HU3: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HU3 theo thời gian

767 ngày
-0,31%1,08%2,47%3,86%5,25%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.680 cổ phiếu HU3, tương đương 0,08% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,86% (23-12-2021), thấp nhất 0,08% (12-9-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HU3 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,08%0,08%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,08%0,08%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,08%0,08%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,08%0,08%■ 0,00 điểm %0
3 năm10-5-20234,03%0,08%▼ −3,95 điểm %-394.910

Sở hữu nước ngoài HU3 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,08%■ 0,00 điểm %7.6800%-7.680
9-20260,08%■ 0,00 điểm %7.6800%-7.680
8-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
7-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
6-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
5-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
4-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
3-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
2-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
1-20260,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
12-20250,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
11-20250,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
10-20250,08%■ 0,00 điểm %7.68049%4.892.292
9-20250,08%▼ −0,01 điểm %7.68049%4.892.292
8-20250,09%■ 0,00 điểm %8.68049%4.891.292
7-20250,09%▼ −0,06 điểm %8.68049%4.891.292
6-20250,15%■ 0,00 điểm %15.08049%4.884.892
5-20250,15%▼ −3,88 điểm %15.08049%4.884.892
5-20234,03%■ 0,00 điểm %402.59049%4.497.382
4-20234,03%▼ −0,67 điểm %402.59049%4.497.382
3-20234,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
2-20234,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
1-20234,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
12-20224,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
11-20224,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
10-20224,69%■ 0,00 điểm %469.19049%4.430.782
9-20224,69%▼ −0,11 điểm %469.19049%4.430.782
8-20224,80%■ 0,00 điểm %480.09049%4.419.882
7-20224,80%■ 0,00 điểm %480.09049%4.419.882
6-20224,80%▼ −0,00 điểm %480.09049%4.419.882
5-20224,80%■ 0,00 điểm %480.19049%4.419.782
4-20224,80%▲ +0,00 điểm %480.19049%4.419.782
3-20224,80%■ 0,00 điểm %479.99049%4.419.982
2-20224,80%▼ −0,01 điểm %479.99049%4.419.982
1-20224,81%▼ −0,02 điểm %481.19049%4.418.782
12-20214,83%▲ +0,01 điểm %483.09049%4.416.882
11-20214,82%▲ +0,14 điểm %482.19049%4.417.782
10-20214,68%▲ +0,00 điểm %467.79049%4.432.182
9-20214,68%▲ +0,00 điểm %467.69049%4.432.282
8-20214,68%▼ −0,00 điểm %467.59049%4.432.382
7-20214,68%—467.74049%4.432.232

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.68000,08%-7.680
1-10-20267.68000,08%-7.680
30-9-20267.68000,08%-7.680
29-9-20267.68000,08%-7.680
28-9-20267.68000,08%-7.680
25-9-20267.68000,08%-7.680
24-9-20267.68000,08%-7.680
23-9-20267.68000,08%-7.680
22-9-20267.68000,08%-7.680
21-9-20267.68000,08%-7.680
18-9-20267.68000,08%-7.680
17-9-20267.68000,08%-7.680
16-9-20267.68000,08%4.892.292
15-9-20267.68000,08%4.892.292
14-9-20267.68000,08%4.892.292
11-9-20267.68000,08%4.892.292
10-9-20267.68000,08%4.892.292
9-9-20267.68000,08%4.892.292
8-9-20267.68000,08%4.892.292
7-9-20267.68000,08%4.892.292
4-9-20267.68000,08%4.892.292
3-9-20267.68000,08%4.892.292
28-8-20267.68000,08%4.892.292
27-8-20267.68000,08%4.892.292
26-8-20267.68000,08%4.892.292
25-8-20267.68000,08%4.892.292
24-8-20267.68000,08%4.892.292
21-8-20267.68000,08%4.892.292
20-8-20267.68000,08%4.892.292
19-8-20267.680—0,08%4.892.292

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HU3