Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HUB
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
Thua Thien Hue Construction Joint Stock Corporation
10.750
▼ −300 (▼ −2,71%)

Cân đối kế toán HUB

Cân đối kế toán HUB theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn568,9525,7514,5465,3430,4425,3427,5434,2400,6480,9415,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,794,752,179,588,041,740,785,0126,9200,7179,5
      1. Tiền10,710,411,021,515,76,210,410,75,492,190,4
      2. Các khoản tương đương tiền37,084,341,158,072,335,530,374,3121,5108,789,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,3148,1249,7152,495,6113,497,093,048,133,541,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,3148,1249,7152,495,6113,497,093,048,133,541,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,3127,672,468,476,0115,7145,7131,1114,7129,494,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng81,180,096,192,193,4123,0126,5123,3114,5126,690,7
      2. Trả trước cho người bán160,877,75,53,15,75,121,714,56,23,60,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,80,87,81,31,51,41,51,40,85,20,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,216,019,918,816,516,920,617,417,418,519,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48,6-46,9-57,1-46,9-41,1-30,6-24,5-25,6-24,1-24,5-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho88,9138,2129,8154,4155,8141,1131,1113,699,3105,588,7
      1. Hàng tồn kho89,3138,8130,1154,7156,1141,4131,4114,099,5105,889,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,3-0,2-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,717,110,510,615,013,413,011,411,611,711,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,90,60,51,50,81,61,00,91,71,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,67,10,81,14,53,22,41,41,70,81,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,59,19,29,09,19,49,09,09,19,29,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn431,5435,3419,8381,4361,5333,7304,2272,9256,4243,1234,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,21,10,90,92,52,43,01,92,32,60,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,21,10,90,92,52,43,01,92,32,60,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định155,9172,163,570,080,692,680,283,883,7106,4108,6
      1. Tài sản cố định hữu hình154,4170,461,667,878,290,077,480,680,8103,6105,7
      - Nguyên giá105,1104,8103,3102,782,682,582,582,582,460,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-60,3-56,3-52,4-48,7-45,0-41,3-37,4-33,3-29,2-17,9-14,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá105,1104,8103,3102,782,682,582,582,582,460,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-60,3-56,3-52,4-48,7-45,0-41,3-37,4-33,3-29,2-17,9-14,8
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,71,92,12,42,62,93,22,92,83,0
      - Nguyên giá105,1104,8103,3102,782,682,582,582,582,460,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-60,3-56,3-52,4-48,7-45,0-41,3-37,4-33,3-29,2-17,9-14,8
    III. Bất động sản đầu tư44,848,650,954,037,641,245,149,153,242,445,5
      - Nguyên giá105,1104,8103,3102,782,682,582,582,582,460,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-60,3-56,3-52,4-48,7-45,0-41,3-37,4-33,3-29,2-17,9-14,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,80,4105,770,760,622,723,26,24,20,03,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,80,4105,770,760,622,723,26,24,20,03,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn198,8186,3171,5158,0151,9148,3125,6105,584,369,661,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh197,8185,2170,3156,9150,8147,2124,5104,382,868,160,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,01,11,11,11,11,11,11,11,51,51,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,126,927,427,928,326,627,126,428,722,014,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn21,823,023,524,825,925,426,025,327,220,413,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,33,93,83,02,41,11,11,11,51,71,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.000,4961,1934,3846,6791,9759,0731,8707,1657,0724,0650,0
  A. Nợ phải trả332,9346,4341,1308,1309,7301,9315,5332,6324,4426,7382,7
    I. Nợ ngắn hạn171,3171,4201,0202,7230,7220,4231,6243,0228,2257,0230,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,016,211,88,712,537,226,848,034,943,137,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26,828,638,946,676,560,256,356,662,658,563,0
      4. Người mua trả tiền trước29,619,947,746,040,727,439,045,134,261,219,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,65,212,06,46,86,111,58,98,79,813,2
      6. Phải trả người lao động14,917,917,820,021,518,927,518,625,013,922,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,50,90,20,90,60,60,60,60,50,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,95,25,24,13,63,43,64,04,43,92,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác52,553,654,053,954,254,654,052,352,155,856,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,112,72,88,56,36,58,34,82,57,39,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,711,49,88,37,85,54,03,93,33,03,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn161,6175,1140,1105,379,081,583,989,696,2169,7152,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác20,314,76,96,80,00,00,00,00,082,782,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,048,633,722,43,01,91,83,04,77,56,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,82,31,81,81,92,42,42,63,13,63,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn9,310,19,910,210,511,210,712,013,314,411,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn130,199,487,764,163,566,069,072,075,161,548,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu667,5614,6593,2538,6482,2457,1416,3374,5332,6297,3267,3
    I. Vốn chủ sở hữu667,5614,6593,2538,6482,2457,1416,3374,5332,6297,3267,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu302,4263,0263,0228,7190,6190,6152,5152,5152,5152,5138,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu24,228,928,913,99,29,29,28,18,18,18,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,928,825,834,833,122,748,936,821,714,77,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối270,2253,2233,9217,7209,9200,7173,5147,7124,598,990,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước198,2185,4171,2159,5156,0133,1106,881,763,852,539,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này72,067,962,858,253,967,666,766,160,746,450,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,025,80,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát30,840,741,643,539,434,032,229,40,023,223,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.000,4961,1934,3846,6791,9759,0731,8707,1657,0724,0650,0

Cân đối kế toán HUB theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN114,068,463,583,785,473,078,964,989,575,999,880,8106,867,1107,6113,2126,278,3103,7115,6147,378,9142,2113,4119,081,9175,3104,2101,891,6166,2113,7106,767,8—93,5109,864,6——
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn613,5622,7568,9561,8536,5579,7528,0588,6573,5524,8512,3517,5517,3485,3464,5469,3465,9464,8430,4439,8435,8433,9425,5457,5439,4445,5427,5440,9444,5413,5434,2380,4377,6392,0400,6411,9485,50,0480,9415,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,350,247,7147,077,083,689,7152,0149,977,652,151,454,176,681,9106,789,3105,888,091,391,861,441,740,234,232,540,758,671,594,2107,084,873,3139,4126,9127,1180,964,6200,7179,5
      1. Tiền14,613,910,711,312,910,511,415,133,818,511,08,710,116,821,434,813,218,215,715,89,411,07,214,87,35,810,45,59,311,510,78,65,212,85,412,293,551,692,190,4
      2. Các khoản tương đương tiền37,736,337,0135,864,173,278,3136,9116,159,141,142,744,059,860,571,976,287,672,375,582,450,434,525,426,926,830,353,062,282,796,376,268,1126,6121,5114,987,413,1108,789,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn219,3219,9212,3170,2185,9201,1153,1210,8207,8219,7249,7222,8229,1170,7149,9112,9119,3101,695,698,198,8103,4113,4130,3127,8105,597,0104,2107,798,171,088,291,255,148,148,571,01,733,541,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn219,3219,9212,3170,2185,9201,1153,1210,8207,8219,7249,7222,8229,1170,7149,9112,9119,3101,695,698,198,8103,4113,4130,3127,8105,597,0104,2107,798,171,088,291,255,148,148,571,01,133,541,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,972,1209,3161,9178,5180,2128,958,477,889,670,780,377,372,167,171,372,167,076,080,388,799,7116,0105,2117,0152,2145,795,8106,694,3131,178,087,682,4114,784,4101,41,9129,494,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng105,888,281,1106,5129,3131,580,081,196,1110,496,193,397,395,991,690,885,386,493,497,8101,3105,0123,088,397,5128,3126,586,590,982,4123,470,978,082,1114,584,3100,46,0126,690,7
      2. Trả trước cho người bán13,918,8160,890,081,278,177,74,13,63,35,56,74,43,33,13,37,74,05,76,18,48,15,427,027,529,121,710,217,413,514,514,013,46,66,27,48,17,23,60,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,80,80,80,80,82,07,87,87,80,07,80,81,31,31,21,51,51,51,41,41,41,31,51,41,51,51,41,40,01,00,80,80,80,80,80,25,20,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,515,415,214,216,415,817,917,218,318,419,921,822,620,117,917,016,917,016,517,117,215,816,815,617,319,120,622,021,120,617,417,220,116,517,417,018,37,418,519,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,3-50,3-48,6-49,7-49,3-46,1-47,4-46,1-48,1-50,3-58,8-49,4-54,9-48,0-46,8-41,0-39,1-42,0-41,1-42,2-39,5-30,6-30,6-27,2-26,8-25,8-24,5-24,4-24,3-23,7-25,6-25,1-24,8-23,6-24,1-25,1-26,11,2-24,5-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho247,6263,388,979,289,5107,6138,2155,3126,7126,8129,3151,9144,9154,1155,0165,8171,5175,3155,8155,5143,4155,5141,1169,1148,2142,1131,1167,4144,9114,3113,6118,0113,7103,799,3140,5120,20,1105,588,7
      1. Hàng tồn kho247,8263,789,379,692,2108,2138,8155,6127,0127,1129,6152,3145,2154,4155,3166,0171,8175,6156,1155,7143,6155,8141,3169,4148,5142,3131,4167,6145,2114,6114,0118,2113,9103,999,5140,7120,51,3105,889,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,4-0,4-0,4-2,7-0,5-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,26,1-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,417,310,73,45,57,118,012,111,511,210,611,012,011,910,612,713,715,115,014,713,113,913,412,812,213,113,014,913,812,611,411,511,811,411,611,411,90,311,711,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,60,80,50,51,31,40,91,51,71,40,70,91,21,30,51,21,92,21,51,32,01,80,80,91,51,91,61,52,12,21,01,11,41,60,91,11,85,81,71,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,910,58,72,44,25,78,11,60,70,70,80,91,60,61,12,52,53,84,54,42,12,93,22,91,72,22,44,42,71,41,41,31,40,81,71,21,0—0,81,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,86,01,40,50,00,09,09,09,09,19,29,39,29,99,09,09,39,19,19,09,09,29,49,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,19,19,1—9,29,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn438,9425,6431,3419,0428,4430,4436,6420,7419,5420,1419,1409,9400,3388,0377,4371,4361,2364,1359,9350,7330,5327,2330,8305,6303,4300,7301,5286,8273,8270,7267,0254,6254,8252,0256,4244,9243,4—243,1234,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,41,21,21,21,21,21,11,11,20,91,01,01,00,70,72,42,42,52,73,23,22,42,62,72,83,03,03,02,01,91,91,91,92,32,32,3—2,60,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,41,21,21,21,21,21,11,11,20,91,01,01,00,70,72,42,42,52,73,23,22,42,62,72,83,03,03,02,01,91,91,91,92,32,32,3—2,60,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định149,5154,9155,9148,5161,0166,1174,155,357,759,563,864,964,166,589,091,674,578,780,682,485,188,792,691,994,276,880,279,782,082,483,078,281,980,083,786,190,0—106,4108,6
      1. Tài sản cố định hữu hình148,2153,5154,4147,0159,4164,5172,453,555,957,761,962,962,164,586,989,472,376,478,279,982,686,290,089,291,474,077,476,878,979,380,675,779,277,280,883,186,9—103,6105,7
      - Nguyên giá105,1105,1105,1105,1105,0104,8103,9103,7103,7104,8103,3102,9102,7102,783,383,182,782,782,682,682,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,482,482,482,482,381,6—60,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,4-61,4-60,3-59,3-58,3-57,3-56,2-55,3-54,3-53,8-52,4-51,5-50,5-49,6-48,1-47,3-46,6-45,8-45,0-44,1-43,1-42,2-41,3-40,4-39,4-38,4-37,4-36,3-35,3-34,3-33,3-32,3-31,3-30,3-29,2-28,2-26,9—-17,9-14,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá105,1105,1105,1105,1105,0104,8103,9103,7103,7104,8103,3102,9102,7102,783,383,182,782,782,682,682,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,482,482,482,482,381,6—60,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,4-61,4-60,3-59,3-58,3-57,3-56,2-55,3-54,3-53,8-52,4-51,5-50,5-49,6-48,1-47,3-46,6-45,8-45,0-44,1-43,1-42,2-41,3-40,4-39,4-38,4-37,4-36,3-35,3-34,3-33,3-32,3-31,3-30,3-29,2-28,2-26,9—-17,9-14,8
      3. Tài sản cố định vô hình1,31,41,51,51,61,71,71,81,81,81,91,92,02,12,12,22,22,32,42,42,52,62,62,72,72,82,92,93,03,12,42,62,72,82,93,03,1—2,83,0
      - Nguyên giá105,1105,1105,1105,1105,0104,8103,9103,7103,7104,8103,3102,9102,7102,783,383,182,782,782,682,682,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,482,482,482,482,381,6—60,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,4-61,4-60,3-59,3-58,3-57,3-56,2-55,3-54,3-53,8-52,4-51,5-50,5-49,6-48,1-47,3-46,6-45,8-45,0-44,1-43,1-42,2-41,3-40,4-39,4-38,4-37,4-36,3-35,3-34,3-33,3-32,3-31,3-30,3-29,2-28,2-26,9—-17,9-14,8
    III. Bất động sản đầu tư42,643,744,845,846,747,647,648,549,451,050,951,452,153,035,235,736,237,037,638,439,340,241,242,143,144,145,146,147,148,149,150,151,152,153,254,154,7—42,445,5
      - Nguyên giá105,1105,1105,1105,1105,0104,8103,9103,7103,7104,8103,3102,9102,7102,783,383,182,782,782,682,682,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,482,482,482,482,381,6—60,360,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,4-61,4-60,3-59,3-58,3-57,3-56,2-55,3-54,3-53,8-52,4-51,5-50,5-49,6-48,1-47,3-46,6-45,8-45,0-44,1-43,1-42,2-41,3-40,4-39,4-38,4-37,4-36,3-35,3-34,3-33,3-32,3-31,3-30,3-29,2-28,2-26,9—-17,9-14,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,23,84,86,71,50,60,4114,9112,3111,6104,4100,892,679,070,462,069,966,960,649,324,222,822,77,65,924,423,319,35,97,56,27,74,55,04,20,40,3—0,03,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,23,84,86,71,50,60,4114,9112,3111,6104,4100,892,679,070,462,069,966,960,649,324,222,822,77,65,924,423,319,35,97,56,27,74,55,04,20,40,3—0,03,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn206,8195,9198,2190,6191,8188,4185,8175,3172,6170,6171,3163,5162,2160,5154,5153,9150,4150,7150,3149,2150,2146,2145,4135,1130,8125,3122,8111,7109,6103,999,689,487,583,884,374,573,0—69,661,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh205,8194,9197,2189,5190,7187,3184,7174,2171,5169,4170,1162,4161,1159,4153,3152,8149,3149,6149,2148,1149,0145,0144,3134,0129,6124,1121,7110,6108,4102,798,588,386,382,382,873,171,6—68,160,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,01,01,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,51,51,51,5—1,51,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,425,926,426,126,226,527,425,726,426,327,828,228,327,927,627,427,728,528,328,828,526,126,626,326,827,327,126,926,226,827,127,327,929,128,727,523,1—22,014,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn21,421,422,122,422,922,822,922,222,623,223,723,623,924,924,725,125,626,125,925,525,724,925,425,125,726,226,025,825,225,626,026,226,627,727,226,021,6—20,413,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,04,54,33,73,23,64,53,53,83,04,14,64,43,03,02,32,12,42,43,32,81,11,11,21,11,11,11,11,11,11,11,11,21,51,51,51,5—1,71,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.052,51.048,31.000,2980,8964,91.010,1964,61.009,3993,1944,9931,4927,3917,5873,3841,8840,6827,1828,9790,3790,5766,3761,0756,3763,1742,8746,2729,0727,6718,2684,2701,2635,0632,4644,0657,0656,8728,9—724,0650,0
  A. Nợ phải trả354,2366,2332,8321,3331,7383,6353,8413,9414,8358,4338,8351,2357,7322,9306,4314,5318,4330,0309,7318,0310,6292,3303,5327,4323,4320,9315,3332,3338,2300,3332,5281,3292,9302,7324,4345,5432,8—426,7382,7
    I. Nợ ngắn hạn178,6206,1170,9158,4168,4172,6187,5232,4243,5212,1197,1219,4244,3218,7201,0224,1225,5244,5230,7238,2230,0210,2222,0245,5241,1237,4230,7248,3252,8213,0243,3190,4201,0208,2228,2248,1250,3—257,0230,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,02,010,00,01,812,616,212,612,512,811,826,351,512,57,115,310,611,012,510,17,75,037,222,424,825,926,235,638,525,148,328,333,620,634,932,527,4—43,137,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,146,826,821,529,026,628,737,338,842,437,542,246,848,546,648,862,268,376,575,053,350,960,253,949,647,156,356,141,038,756,640,743,639,062,658,651,5—58,563,0
      4. Người mua trả tiền trước14,638,629,615,716,517,229,958,357,847,947,739,131,941,947,648,138,259,640,735,229,453,227,438,936,054,739,059,273,755,746,029,828,452,334,267,075,9—61,219,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,48,49,815,69,66,44,912,49,27,912,016,112,88,36,411,49,88,86,819,814,76,17,613,612,88,911,610,510,08,28,98,99,18,68,76,78,9—9,813,2
      6. Phải trả người lao động6,05,015,49,47,74,117,912,69,34,717,711,411,58,518,513,011,88,521,516,612,78,518,815,112,012,327,213,59,67,318,611,910,711,325,08,37,8—13,922,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,51,10,31,91,10,93,63,54,22,00,30,20,30,20,20,81,10,80,90,30,30,40,60,10,30,30,60,30,30,30,60,30,30,30,60,40,3—0,50,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,330,54,913,721,729,74,213,717,728,14,610,815,623,83,811,215,720,53,69,313,019,93,49,212,219,93,68,113,015,94,39,111,717,84,48,511,4—3,92,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác51,652,252,453,052,552,054,355,367,154,353,453,353,357,253,854,953,953,254,254,081,254,354,876,376,455,854,051,551,853,251,250,751,152,352,155,455,8—55,856,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,89,19,112,212,412,016,513,212,52,92,29,78,38,58,610,811,46,26,38,16,86,66,58,48,48,38,39,17,84,54,86,26,32,52,57,07,2—7,39,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,412,412,615,416,211,111,213,514,39,19,810,412,39,48,39,910,97,67,810,010,85,35,57,58,74,24,04,57,04,23,94,66,23,63,33,64,1—3,03,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn175,6160,1161,8162,9163,3211,1166,3181,5171,3146,3141,7131,8113,4104,2105,490,492,885,679,079,880,582,181,581,982,383,584,584,185,587,389,290,992,094,496,297,5182,5—169,7152,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác18,519,920,420,418,919,614,022,014,714,435,021,06,96,85,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,8—82,782,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,146,048,655,557,232,633,736,731,822,024,014,214,210,43,02,92,62,61,91,81,61,92,41,11,82,42,73,13,44,04,75,26,1—7,56,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,81,81,81,92,32,32,31,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,92,02,12,42,42,32,32,42,42,62,62,62,63,13,13,13,13,43,4—3,63,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn8,39,39,59,29,59,710,19,89,910,09,910,110,210,210,210,510,610,510,510,610,711,211,211,010,910,910,710,610,611,011,911,911,913,013,313,013,6—14,411,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn147,0129,0130,1131,5132,5133,691,392,387,887,561,262,262,663,464,462,866,362,863,564,365,166,066,066,867,568,269,069,770,571,272,072,873,574,375,175,976,5—61,548,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu698,3682,1667,4659,4633,2626,4610,7595,4578,3586,5592,6576,1559,8550,4535,4526,1508,7498,9480,6472,5455,7468,7452,9435,7419,4425,3413,8395,3380,0383,9368,7353,7339,5341,3332,6311,2296,1—297,3267,3
    I. Vốn chủ sở hữu698,3682,1667,4659,4633,2626,4610,7595,4578,3586,5592,6576,1559,8550,4535,4526,1508,7498,9480,6472,5455,7468,7452,9435,7419,4425,3413,8395,3380,0383,9368,7353,7339,5341,3332,6311,2296,1—297,3267,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu302,4302,4302,4302,4263,0263,0263,0263,0263,0263,0263,0263,0228,7228,7228,7190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5—152,5138,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu24,224,224,224,228,928,928,928,928,928,913,913,913,913,913,913,99,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,28,18,18,18,18,18,18,18,1—8,18,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển53,039,939,939,940,228,828,828,828,825,825,825,840,834,534,844,349,034,133,133,133,122,722,760,960,949,448,948,948,940,036,836,836,822,721,721,721,7—14,77,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối285,1283,6272,4252,4261,4264,7249,4234,2218,4226,7248,3232,5236,1231,7214,6234,7218,9224,0208,3201,2187,6210,9196,3179,5164,8181,4171,0153,1138,7153,3141,9126,6114,2132,0124,5103,989,9—98,990,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước248,9270,2200,9200,8235,3253,2185,4185,4185,4207,6186,1186,1205,5214,8159,5188,1188,1208,2156,0156,0156,0200,7133,1133,1133,1170,8106,8106,8106,8141,881,781,781,7120,863,863,863,8—52,539,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này36,213,471,451,626,111,464,048,833,019,162,146,430,716,955,146,630,815,752,345,231,610,263,246,431,710,764,246,331,911,560,345,032,511,260,740,126,1—46,450,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,80,00,0—0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát33,532,028,540,539,641,040,740,539,242,241,741,040,341,743,442,641,041,039,438,435,335,334,133,732,132,832,231,730,830,029,429,727,926,00,025,123,9—23,223,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.052,51.048,31.000,2980,8964,91.010,1964,61.009,3993,1944,9931,4927,3917,5873,3841,8840,6827,1828,9790,3790,5766,3761,0756,3763,1742,8746,2729,0727,6718,2684,2701,2635,0632,4644,0657,0656,8728,9—724,0650,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của HUB

Dữ liệu khác của HUB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (mã HUB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HUB.