Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HUB
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
Thua Thien Hue Construction Joint Stock Corporation
10.750
▼ −300 (▼ −2,71%)

Kết quả kinh doanh HUB

Doanh thu và lợi nhuận HUB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 81Q4/2023: 100Q1/2024: 76Q2/2024: 90Q3/2024: 65Q4/2024: 79Q1/2025: 73Q2/2025: 85Q3/2025: 84Q4/2025: 63Q1/2026: 68Q2/2026: 114114Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 16Q1/2024: 20Q2/2024: 15Q3/2024: 17Q4/2024: 15Q1/2025: 12Q2/2025: 17Q3/2025: 26Q4/2025: 19Q1/2026: 15Q2/2026: 2526Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202611425
Q1/20266815
Q4/20256319
Q3/20258426
Q2/20258517
Q1/20257312
Q4/20247915
Q3/20246517
Q2/20249015
Q1/20247620
Q4/202310016
Q3/20238116

Doanh thu và lợi nhuận HUB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 456Năm 2021: 445Năm 2022: 425Năm 2023: 355Năm 2024: 309Năm 2025: 305456Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 72Năm 2021: 63Năm 2022: 67Năm 2023: 67Năm 2024: 71Năm 2025: 7575Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530575
Năm 202430971
Năm 202335567
Năm 202242567
Năm 202144563
Năm 202045672

Báo cáo tài chính gốc HUB theo kỳ

101 tệp

101 tệp báo cáo HUB trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HUB

19 văn bản
5-1-2024Giải trình chênh lệch các khoản giảm trừ doanh thu trên BCTCHN quý 3/2024HOSE21-7-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2022Giải trình LNST quý 1/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình LNST BCTC riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE30-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC HN sau kiểm toán năm 2020HOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE28-10-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 3/2020 cho HUBHOSE28-10-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC kết thúc vào ngày 30/09/2020HOSE22-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE22-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2019Giải trình LNST quý 3.2019 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2019Giải trình LNST BCTC HN năm 2018 tăng so với trước kiểm toánHOSE23-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HUB.

Kết quả kinh doanh HUB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,4308,6355,3426,1445,5456,4472,8454,4437,1403,7402,8551,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,90,00,42,61,41,50,90,80,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)305,4308,5355,1425,1445,4456,0470,2453,0435,6402,8402,0550,7
4. Giá vốn hàng bán226,3229,3260,3312,1339,0363,9376,7358,7341,2327,9326,1466,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,179,394,8113,1106,592,193,594,394,474,975,984,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,512,017,28,77,58,49,89,28,26,03,96,3
7. Chi phí tài chính1,42,12,21,70,82,02,32,22,83,02,95,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,42,02,21,50,71,62,32,22,52,92,85,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh31,830,624,716,719,630,833,125,419,915,89,47,8
9. Chi phí bán hàng4,65,96,48,49,89,09,39,48,97,75,95,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,031,255,249,552,643,546,435,942,739,327,854,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,582,672,878,970,376,878,481,368,146,752,633,3
12. Thu nhập khác8,45,29,84,16,55,16,23,98,89,511,98,6
13. Chi phí khác12,14,64,02,72,92,73,22,41,72,92,01,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,70,65,91,43,52,43,01,57,06,79,96,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,783,278,780,373,979,281,582,875,153,462,640,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,511,612,314,212,47,010,011,211,06,58,85,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,4-0,8-0,7-1,7-0,1-0,2-0,1-0,4-0,7-0,40,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,112,011,413,510,76,99,811,210,75,88,46,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,771,267,266,863,172,371,671,664,447,654,234,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,73,34,58,69,34,74,95,63,71,23,4-2,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,067,962,858,253,967,666,766,160,746,450,836,6

Kết quả kinh doanh HUB theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh114,268,463,583,785,473,078,964,989,575,999,880,8106,867,1107,6113,2126,278,3103,7115,6147,378,9142,2113,4119,081,9175,3104,2101,891,6166,2113,7106,767,893,5109,864,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,20,00,10,00,90,00,00,00,00,00,10,10,20,02,60,10,00,00,00,01,10,20,20,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,268,462,683,785,473,078,864,989,575,999,881,0106,667,1107,5113,2125,378,3103,6115,6147,378,9142,1113,3118,781,8172,7104,1101,891,6166,2113,7105,667,593,3109,664,6
4. Giá vốn hàng bán88,448,443,459,863,159,564,841,073,154,179,460,579,641,081,883,395,451,585,984,5111,057,5128,086,092,857,1146,481,977,770,7145,386,980,545,970,683,651,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,820,019,223,922,313,514,023,916,421,820,420,427,026,125,629,929,926,717,731,136,321,414,127,325,924,726,422,224,120,920,926,825,021,622,726,013,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,63,64,223,43,42,04,71,24,61,34,34,34,63,62,92,11,91,82,02,02,70,93,41,03,01,12,02,74,11,03,11,43,31,32,12,01,7
7. Chi phí tài chính0,00,10,10,00,31,10,70,50,50,30,50,70,60,40,50,60,40,30,20,10,10,30,40,30,80,50,50,60,50,70,70,50,50,50,60,70,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,10,00,31,10,70,50,50,30,50,70,60,40,50,40,40,30,20,10,10,30,40,30,50,50,50,60,50,70,70,50,50,50,60,50,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh10,93,711,72,79,17,713,15,38,23,510,44,76,23,43,23,51,64,91,24,311,21,415,54,47,50,513,74,810,01,910,22,07,30,11,56,71,1
9. Chi phí bán hàng0,60,70,71,11,11,82,41,31,21,01,11,22,21,91,81,73,02,21,63,52,42,22,42,22,02,43,41,71,82,43,21,92,12,21,51,61,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,78,615,413,412,46,414,39,07,40,721,39,417,09,018,912,47,88,811,613,419,77,916,810,67,08,919,69,510,76,315,010,35,35,46,68,76,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,017,919,035,521,014,014,419,620,024,512,318,217,921,810,620,822,322,17,420,327,813,213,519,626,614,618,717,925,014,415,317,527,714,917,723,77,2
12. Thu nhập khác2,90,04,22,81,30,60,81,91,30,57,51,81,20,40,91,41,50,32,40,91,91,33,11,00,60,42,01,31,41,62,50,70,60,31,31,90,4
13. Chi phí khác0,50,41,18,71,70,9-1,51,14,01,11,41,30,90,40,61,00,70,40,61,01,00,30,51,10,60,40,81,10,80,40,71,20,40,30,60,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,4-0,43,1-5,8-0,4-0,32,40,9-2,8-0,66,10,60,3-0,00,30,30,9-0,11,8-0,10,91,02,6-0,2-0,10,11,20,10,61,21,8-0,50,20,10,81,30,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,417,522,129,720,613,716,720,517,324,018,318,818,221,810,921,123,222,09,220,228,714,216,019,426,514,719,918,025,615,617,117,027,815,018,525,17,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,53,13,54,53,11,71,93,02,83,51,52,83,83,72,33,94,23,80,34,05,52,6-1,13,13,92,91,72,73,12,72,62,63,22,83,33,31,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,5-0,2-0,6-0,50,40,2-0,50,3-0,80,80,40,2-1,40,0-0,7-0,20,4-0,10,8-0,6-1,9-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,00,1-0,0-0,50,10,20,10,0-0,10,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,12,92,94,03,51,91,43,42,04,31,93,02,43,71,63,74,63,61,13,43,62,6-1,13,03,82,81,42,73,12,62,12,83,42,83,43,21,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,314,619,225,717,111,815,317,115,219,616,415,815,818,19,317,418,618,38,116,825,111,617,116,422,711,818,515,322,412,914,914,324,412,215,121,86,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,41,2-0,60,32,50,40,21,31,30,60,70,62,01,20,81,63,62,61,03,13,81,30,41,61,61,20,50,92,11,4-0,31,83,11,01,11,60,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,913,419,925,514,711,415,115,813,919,115,715,213,816,98,515,815,115,77,113,621,310,216,814,721,010,718,014,420,411,515,312,421,311,214,020,25,8

Báo cáo khác của HUB

Dữ liệu khác của HUB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (mã HUB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 305 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 75 tỉ đồng, tăng 4,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 114 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.