Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HUT
12.900
▲ +500 (▲ +4,03%)

Cân đối kế toán HUT

Cân đối kế toán HUT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27.859,112.304,410.300,13.139,82.290,71.462,82.311,12.117,61.789,82.110,01.975,21.967,01.351,01.495,81.936,81.504,7624,5279,6192,7132,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.843,32.876,21.701,7953,4641,6219,3146,1142,5324,2428,7576,9360,1298,863,4154,5125,2167,051,927,622,9
      1. Tiền2.764,82.288,01.581,2936,4404,2198,9115,645,8120,484,2295,7302,9298,529,021,361,0149,140,027,622,9
      2. Các khoản tương đương tiền2.078,5588,2120,517,0237,420,430,596,8203,7344,5281,257,20,334,4133,264,217,911,90,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.724,9567,6358,5550,773,446,961,460,4246,3134,345,276,438,95,145,868,226,20,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh51,028,328,3360,50,00,00,00,00,00,00,076,438,95,146,068,226,20,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-8,9-17,2-15,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.682,9556,5346,0190,273,446,961,460,4246,3134,345,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn14.752,35.493,85.575,11.467,11.411,4975,51.851,71.667,0996,01.311,61.220,71.383,8840,71.061,61.376,9983,6246,2104,8111,275,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.016,31.618,81.401,5456,8445,0731,91.596,71.425,6611,3513,5764,01.243,2512,4720,2747,0275,1164,893,598,370,7
      2. Trả trước cho người bán2.359,3759,7449,957,850,048,9108,284,9103,5253,4320,3107,6278,5305,6610,7638,741,88,010,43,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.363,929,8541,415,333,332,633,841,750,9238,910,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7.399,03.241,93.336,01.088,1897,4171,5145,0139,6230,4306,4126,733,450,537,020,170,340,23,82,70,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-386,2-156,4-153,7-151,0-14,3-9,4-31,9-24,8-0,2-0,6-0,3-0,4-0,8-1,2-0,8-0,5-0,6-0,6-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5.935,93.177,42.487,298,378,0124,438,378,748,441,556,459,5119,4237,8212,0169,7137,288,840,231,6
      1. Hàng tồn kho5.969,63.180,32.489,698,378,0124,438,378,748,441,556,459,5119,4237,8212,0169,7137,288,840,231,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-33,7-3,0-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác602,7189,4177,670,486,496,7213,6168,9174,9193,976,087,253,2127,9147,5158,047,834,113,72,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn154,948,645,94,61,01,298,864,633,30,72,50,00,20,00,10,31,63,02,40,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ416,489,6120,264,884,191,395,096,1132,2190,368,947,030,279,099,580,626,32,50,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,451,211,60,91,24,219,88,29,42,94,611,52,30,00,01,10,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,620,548,947,876,019,528,511,31,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24.372,116.682,916.448,98.492,68.524,78.695,68.706,98.713,58.979,07.209,85.111,24.246,43.419,42.672,12.485,51.673,8523,751,429,228,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.390,41.274,1680,4183,4126,7123,0142,9227,5287,3339,8250,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,26,20,00,00,00,083,7167,5187,5250,5250,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn199,130,20,30,00,00,00,00,00,016,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.190,01.242,6685,1186,5129,8126,162,460,0102,976,23,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,0-5,0-5,0-3,1-3,1-3,1-3,10,0-3,1-3,1-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13.091,47.095,67.178,05.819,16.044,56.238,55.762,82.913,22.754,82.263,32.440,8685,6711,3745,753,044,025,217,215,218,0
      1. Tài sản cố định hữu hình11.856,96.227,46.382,15.672,85.920,46.104,15.631,52.907,32.748,72.262,82.440,5685,3710,8738,843,737,418,212,09,011,9
      - Nguyên giá1.842,51.820,21.700,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-492,4-429,6-357,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính332,624,137,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,28,46,16,64,65,66,0
      - Nguyên giá1.842,51.820,21.700,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-492,4-429,6-357,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình901,8844,0758,0146,3124,1134,4131,35,96,00,50,30,30,50,70,90,50,40,70,70,1
      - Nguyên giá1.842,51.820,21.700,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-492,4-429,6-357,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.350,11.390,61.342,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.842,51.820,21.700,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-492,4-429,6-357,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.891,92.279,22.419,5926,71.060,01.137,01.800,04.764,75.367,94.145,82.038,63.422,12.649,31.873,12.385,81.606,5488,832,411,98,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn437,5416,7539,9610,8691,6614,70,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.454,41.862,51.879,6315,9368,4522,31.800,04.764,75.367,94.145,82.038,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.217,5998,61.075,6361,1352,9350,7500,2483,8319,7325,4321,8132,152,144,930,618,46,10,00,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh550,7825,51.022,1337,3330,1322,9472,4454,7308,5314,3315,76,917,021,723,811,20,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn662,3172,550,923,822,822,824,124,16,16,16,1125,235,123,26,87,26,10,00,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,7-0,4-0,40,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,11,03,00,00,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.044,93.644,83.753,41.202,4941,2846,4500,9324,3249,3135,559,36,56,78,416,14,93,61,82,01,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.953,31.466,71.292,41.105,2940,5845,6500,0323,2248,2135,559,36,56,77,515,84,13,51,42,01,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại85,629,646,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,80,10,40,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2.385,92.148,52.414,797,20,70,80,91,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN52.231,228.987,326.749,011.632,410.815,410.158,511.018,010.831,110.768,89.319,97.086,46.213,34.770,44.167,94.422,33.178,51.148,2331,0221,9160,5
  A. Nợ phải trả34.288,917.436,415.435,77.758,97.007,97.197,67.803,17.666,97.541,46.786,75.363,94.885,63.996,63.556,23.842,92.684,5989,6261,7157,5139,9
    I. Nợ ngắn hạn17.615,08.875,78.203,12.208,61.244,61.194,91.659,31.656,51.028,21.517,8727,41.567,71.172,6937,9957,91.172,6587,2225,9151,7130,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.694,44.074,43.320,1280,3101,797,865,561,819,3301,5129,5365,0604,1290,8265,8391,4197,7105,270,459,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.471,21.216,4808,2430,2417,3490,7518,9521,0525,3545,8192,5229,7276,0177,977,766,742,817,07,06,6
      4. Người mua trả tiền trước381,6334,0263,6121,846,381,453,6131,492,551,965,9596,988,0142,6320,8169,9191,149,835,416,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước729,4271,4160,3108,827,723,871,885,6115,9158,3163,9197,92,810,723,07,19,24,66,75,8
      6. Phải trả người lao động480,8283,0178,026,617,021,018,112,421,518,48,77,33,76,16,83,42,91,10,60,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn422,6213,3134,469,9103,895,0112,862,8140,340,497,942,317,934,860,933,117,91,10,20,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn882,0408,823,31,10,00,00,00,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.289,61.948,53.215,31.142,9508,5362,7796,8759,692,7380,753,4124,8175,6271,3202,7500,0124,946,731,241,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn218,188,663,34,10,00,00,00,00,06,56,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi45,437,236,722,822,322,421,921,620,214,29,73,54,63,70,31,00,70,50,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn16.673,98.560,87.232,65.550,35.763,36.002,86.143,86.010,46.513,35.268,94.636,63.317,92.824,02.618,32.885,11.511,9402,435,95,89,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,45,80,00,00,00,00,00,02,715,23,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn105,21,81,50,00,00,00,011,43,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3.667,41.728,91.615,2957,4587,1551,6569,7526,31.176,0952,11.037,8910,7976,7934,5971,6420,162,50,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12.227,36.141,54.903,74.553,85.136,75.411,55.534,85.430,75.295,44.278,23.579,62.166,31.817,51.683,71.913,21.090,8339,735,85,89,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả604,6578,1590,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn27,357,065,838,538,538,538,538,530,823,115,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn41,747,756,40,61,01,20,83,55,40,30,3240,929,80,00,00,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17.942,311.550,911.313,33.873,53.807,52.960,83.214,93.164,23.227,42.533,21.722,41.327,8773,8611,7579,4494,1158,669,364,420,6
    I. Vốn chủ sở hữu17.942,311.550,911.313,33.873,53.807,52.960,83.214,93.164,23.227,42.533,21.722,41.327,8773,8611,7579,4494,1158,669,364,420,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.682,98.925,18.925,13.486,33.486,32.686,32.686,32.686,32.510,61.763,31.284,0946,5646,5350,0350,0350,0135,055,055,014,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần-790,7-790,4-790,384,184,584,884,985,085,269,870,23,75,272,272,372,38,30,00,0-0,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu167,37,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển125,3125,3125,3125,3122,2122,2119,6115,7100,880,872,833,331,359,219,26,23,91,70,11,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,612,911,96,62,62,01,51,10,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối584,2327,4239,6192,4145,680,6328,9273,1514,9502,3291,8298,841,663,680,529,40,75,73,50,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước155,147,1192,447,884,0315,7275,3195,8210,0101,8126,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này429,1280,347,2144,661,6-235,153,677,2304,8400,5165,9—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7.173,02.955,62.813,5-14,7-31,1-13,2-4,84,115,9117,03,531,936,454,850,933,58,75,44,73,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN52.231,228.987,326.749,011.632,410.815,410.158,511.018,010.831,110.768,89.319,97.086,46.213,34.770,44.167,94.422,33.178,51.148,2331,0221,9160,5

Cân đối kế toán HUT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn29.518,728.247,829.010,719.257,815.218,312.975,912.886,111.789,311.239,09.790,810.780,88.953,62.918,12.851,23.181,53.300,92.854,82.385,32.316,21.144,81.338,61.447,71.462,82.350,82.315,92.380,52.311,12.205,52.114,52.100,02.117,61.143,72.271,52.068,71.789,81.783,91.936,32.360,12.110,02.155,22.148,62.043,51.975,22.018,11.574,01.263,41.967,01.196,61.262,71.369,21.351,01.226,21.326,41.383,71.509,21.674,51.931,21.918,01.936,81.801,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.214,74.121,94.791,93.063,82.571,42.303,92.855,12.021,01.801,31.678,41.737,91.582,11.038,0978,6953,4784,1793,1613,1641,6323,1329,8329,1219,3244,6159,7210,2146,1167,9133,3147,8142,5220,3319,4178,9324,2260,3615,5567,4428,7515,1454,2524,5576,9626,4173,092,6360,1232,8207,4193,1298,839,762,660,263,467,9237,397,3154,5110,4
      1. Tiền1.261,32.470,52.845,72.299,72.172,31.985,22.329,01.829,81.704,41.556,91.590,91.455,41.038,0972,5936,4784,1738,1598,0404,2252,9290,3298,1198,9232,3123,4120,6115,6111,576,0101,645,862,369,870,0120,465,6347,497,284,2153,099,2179,5295,7546,2130,532,9302,9145,9107,1192,9298,520,735,840,429,064,012,948,121,355,6
      2. Các khoản tương đương tiền1.953,31.651,51.946,2764,2399,0318,7526,1191,296,9121,5146,9126,70,06,217,00,055,015,0237,470,139,531,020,412,336,389,630,556,457,346,296,8158,1249,6108,9203,7194,6268,1470,3344,5362,1355,0345,0281,280,242,659,757,286,9100,30,30,319,126,919,834,43,9224,349,2133,254,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10.044,63.263,42.809,81.032,7934,4804,7603,1590,4360,0345,2692,3741,2204,2190,2596,50,00,0299,3618,124,938,671,646,910,410,561,461,461,458,358,360,457,358,5138,2246,3404,359,8169,3134,3194,4315,045,245,263,7120,3101,676,417,618,756,838,93,64,67,95,134,834,844,245,859,4
      1. Chứng khoán kinh doanh67,451,065,828,328,328,328,328,328,328,328,327,50,00,0359,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,676,417,618,756,838,93,64,67,95,134,834,844,246,059,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,7-8,9-18,2-17,5-17,5-17,2-17,2-15,5-15,5-15,8-15,8-15,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9.986,93.221,32.762,31.021,9923,6793,5592,0577,6347,3332,7679,8729,0204,2190,2237,20,00,0299,3618,124,938,671,646,910,410,561,461,461,458,358,360,457,358,5138,2246,3404,359,8169,3134,3194,4315,045,245,263,7120,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn7.253,614.174,314.651,310.219,07.433,55.932,66.011,95.869,86.148,15.057,75.648,03.490,31.524,41.564,51.481,92.326,71.877,11.334,0822,2613,6785,7845,0975,51.886,51.926,21.854,11.851,71.691,51.714,31.652,11.667,0689,21.677,51.526,2996,0926,31.097,71.361,61.311,61.245,01.198,51.325,81.220,71.176,01.157,7940,81.383,8762,6874,6923,1840,7782,8883,2905,71.061,61.153,41.221,91.385,71.376,91.218,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.804,53.874,74.196,52.007,41.740,91.793,91.761,01.584,91.367,01.231,31.474,71.255,6500,5485,7445,2423,9422,2425,1607,6441,9568,1643,1731,91.525,11.611,41.620,11.596,71.451,21.464,51.397,91.425,6407,51.310,31.146,6611,3451,5477,2514,4513,5384,0368,4614,8764,0817,1809,8751,31.243,2372,6384,8364,1512,4458,5523,7495,8720,2590,7599,4720,1747,0502,3
      2. Trả trước cho người bán2.038,31.927,13.025,31.632,41.182,3792,7781,4417,7470,0689,0875,6351,779,574,456,9118,0157,673,747,136,966,152,748,995,899,097,1108,295,896,392,484,984,3114,7105,3103,5133,1150,2276,6253,4383,5343,7481,5320,3220,1243,7120,0107,6211,8276,2374,4278,5244,9298,3366,7305,6505,0559,6648,8610,7691,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.812,445,838,010,529,822,8591,4567,422,817,815,315,315,315,372,970,333,312,612,530,432,633,330,333,533,835,531,736,341,753,629,639,650,997,070,3148,7238,9228,4300,375,210,11,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.746,28.758,76.021,86.685,44.624,43.493,03.596,14.000,43.875,82.723,73.426,02.014,31.075,31.140,11.101,71.783,81.238,8779,1148,6153,4148,4128,2171,5264,3217,4135,3145,0130,6143,5150,4139,6149,2223,2234,9230,4245,3400,6422,6306,4249,3186,4154,6126,7137,7102,969,833,4178,8214,2185,350,580,662,444,537,058,463,717,620,125,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-335,4-386,2-404,7-152,0-152,0-157,5-156,4-156,0-156,0-153,7-151,1-149,1-146,2-151,0-137,1-14,3-14,3-14,3-14,4-31,2-9,4-9,4-9,4-31,9-31,9-31,9-31,9-21,6-21,6-24,8-24,8-5,5-0,2-0,2-0,2-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,8-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho6.174,35.878,55.997,64.357,74.025,13.687,43.100,93.113,92.744,72.504,22.521,22.948,195,957,580,1109,9107,061,278,192,593,1107,3124,4114,2108,334,738,340,325,851,578,731,536,850,348,450,247,648,941,561,160,457,656,465,454,066,959,5111,9121,7145,2119,4271,1258,1264,4237,8263,9280,1244,2212,0227,8
      1. Hàng tồn kho6.199,25.912,36.028,54.360,24.026,13.689,53.103,63.116,02.746,72.506,22.523,62.950,595,957,580,1109,9107,061,278,192,593,1107,3124,4114,2108,334,738,340,325,851,578,731,536,850,348,450,247,648,941,561,160,457,656,465,454,066,959,5111,9121,7145,2119,4271,1258,1264,4237,8263,9280,1244,2212,0227,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24,9-33,8-30,9-2,5-1,0-2,1-2,7-2,0-2,1-1,9-2,5-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.831,5809,7760,0584,6253,9247,2315,3194,2185,0205,3181,5192,055,660,369,680,277,577,7156,290,791,494,796,795,0111,2220,1213,6244,5182,9190,3168,9145,4179,2175,0174,9142,7115,8212,9193,9139,6120,490,476,086,669,061,587,271,640,450,953,2129,0117,8145,5141,3154,6157,1146,6147,5185,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn352,1303,4153,797,966,668,569,772,052,356,947,040,42,43,73,82,61,00,21,00,60,91,21,21,21,1106,398,890,382,989,464,654,447,341,833,325,117,47,00,71,21,23,42,52,52,01,80,00,10,10,10,23,33,22,013,41,30,50,60,10,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ505,7481,3576,5408,0174,4161,088,7109,4120,4135,9122,9143,452,656,164,876,574,577,184,185,986,589,391,390,292,394,095,092,391,892,796,188,0128,9125,0132,2114,795,5202,9190,3135,5116,384,268,975,857,249,447,033,219,027,730,298,775,282,879,083,487,483,499,589,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước27,324,929,878,712,917,860,612,812,312,511,58,10,50,50,91,11,90,47,64,14,04,24,23,617,819,819,861,88,28,28,23,13,08,29,42,92,92,92,92,92,92,94,68,49,810,311,55,42,71,02,31,30,00,00,00,10,00,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1.946,40,10,00,00,00,096,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,632,918,622,120,525,739,360,848,969,969,362,647,894,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25.179,525.007,726.282,615.952,416.237,816.657,316.297,016.265,916.081,216.613,216.118,216.135,78.753,18.748,98.451,28.297,28.426,28.471,58.515,18.698,18.618,48.650,58.695,68.543,38.740,38.645,28.706,98.797,38.748,78.701,58.713,59.633,28.582,48.504,98.979,08.888,88.026,57.448,67.209,86.303,75.969,05.436,85.111,25.384,45.022,24.524,24.246,44.790,14.349,13.866,33.419,42.887,22.580,12.548,42.658,73.184,62.976,02.522,22.485,52.266,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn481,81.410,61.424,41.423,21.173,41.320,0814,3846,4588,41.017,5365,7314,8149,9146,7126,7124,4129,5126,2128,4215,8123,0123,0123,059,3149,2149,2142,9285,9206,7217,6227,51.202,6227,3239,2287,3287,9281,1354,9339,8329,2330,9391,1250,63,23,23,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,27,612,46,26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,089,90,00,00,00,089,989,983,7226,7147,5157,5167,51.142,7167,5167,5187,5187,5186,8250,5250,5250,5250,5250,5250,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,10,20,230,230,2376,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,216,228,730,5140,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác480,51.408,01.416,91.421,81.172,01.294,8789,1474,8593,21.022,5370,7319,7153,0149,9129,9127,5132,6129,3131,6129,0126,1126,1126,162,462,562,462,462,362,360,160,063,162,974,8102,9101,395,2105,476,253,153,13,33,33,23,23,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,10,00,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12.986,112.863,413.141,17.113,97.075,77.076,57.131,37.055,97.127,47.153,87.181,77.145,85.670,05.742,15.822,75.901,55.801,15.872,46.044,56.117,26.111,16.174,86.238,55.777,55.781,45.831,15.762,85.821,05.876,45.933,02.913,22.927,82.946,32.666,02.754,82.693,72.767,42.649,62.263,32.314,72.362,52.404,12.440,82.190,0647,9667,3685,6709,1705,2712,9711,3734,4733,2739,246,547,148,250,653,053,7
      1. Tài sản cố định hữu hình11.662,711.626,711.911,46.265,46.223,16.214,86.263,56.278,76.340,56.368,06.407,06.377,65.529,75.598,65.676,45.752,05.648,65.754,45.920,45.990,55.981,86.043,06.104,15.653,65.655,25.702,35.631,55.687,15.740,05.794,32.907,32.921,92.940,42.660,32.748,72.691,92.765,82.647,22.262,82.314,32.362,12.403,92.440,52.189,6647,7667,0685,3708,7704,9712,5710,8730,2728,6733,539,639,840,342,143,744,7
      - Nguyên giá1.844,81.844,51.842,41.826,61.823,41.822,91.820,21.710,11.708,81.702,71.708,21.709,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-531,5-514,7-499,7-480,2-459,4-446,4-429,9-399,7-386,3-371,1-359,7-348,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính421,0343,9333,720,422,822,923,729,234,034,237,939,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,74,05,06,26,77,27,78,48,2
      - Nguyên giá1.844,81.844,51.842,41.826,61.823,41.822,91.820,21.710,11.708,81.702,71.708,21.709,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-531,5-514,7-499,7-480,2-459,4-446,4-429,9-399,7-386,3-371,1-359,7-348,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình902,4892,8896,0828,1829,8838,8844,1748,0752,9751,6736,8728,7140,3143,5146,3149,5152,5118,0124,1126,7129,3131,8134,4123,9126,2128,7131,3133,9136,4138,85,96,05,95,76,01,81,62,40,50,40,40,30,30,40,30,30,30,40,40,40,50,50,60,60,70,70,70,80,90,8
      - Nguyên giá1.844,81.844,51.842,41.826,61.823,41.822,91.820,21.710,11.708,81.702,71.708,21.709,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-531,5-514,7-499,7-480,2-459,4-446,4-429,9-399,7-386,3-371,1-359,7-348,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.313,41.329,81.342,71.346,41.364,01.376,51.390,31.310,41.322,61.331,61.348,51.361,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.844,81.844,51.842,41.826,61.823,41.822,91.820,21.710,11.708,81.702,71.708,21.709,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-531,5-514,7-499,7-480,2-459,4-446,4-429,9-399,7-386,3-371,1-359,7-348,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3.766,03.718,62.578,31.778,82.254,02.314,72.345,22.371,72.329,32.332,42.410,62.548,4902,0886,7930,4944,7953,9998,71.056,01.071,61.135,91.126,61.137,01.545,21.692,71.734,41.800,01.754,41.773,81.719,64.764,74.836,54.777,45.008,75.367,95.393,34.488,13.981,64.145,83.213,02.847,82.240,62.038,62.865,34.125,73.717,93.422,13.936,33.502,93.092,22.649,32.088,01.783,61.756,91.873,13.084,12.877,52.436,32.385,82.166,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn421,4427,3436,7447,3363,1408,1450,4470,7486,3501,5539,9550,8568,8555,5610,8622,8641,5677,5687,6713,3561,2583,3614,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.344,73.291,32.141,61.331,51.890,91.906,61.894,81.900,91.842,91.830,91.870,71.997,6333,1331,2319,7322,0312,4321,2368,4358,3574,7543,4522,31.545,21.692,71.734,41.800,01.754,41.773,81.719,64.764,74.836,54.777,45.008,75.367,95.393,34.488,13.981,64.145,83.213,02.847,82.240,62.038,62.865,34.125,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.186,41.233,11.343,9888,8888,01.029,71.017,11.063,81.064,01.085,11.074,31.027,5764,7747,8348,8261,5515,5523,8344,9351,0348,9350,3350,7349,1373,0370,2500,2491,3486,0493,9483,8358,0339,6322,5319,7325,7325,0324,3325,4339,8336,4325,9321,8294,2240,3132,1132,1136,9132,553,052,155,755,444,744,945,646,927,830,621,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh578,7547,7578,3742,9742,1826,7825,2972,2972,41.031,51.020,8977,0740,9724,0337,4237,7491,7500,0322,1323,2321,1322,5322,9321,3345,2342,4472,4462,1456,8455,2454,7346,9328,5311,3308,5314,6313,9313,2314,3333,7330,2319,8315,7288,1234,116,916,916,516,717,917,020,620,921,421,722,422,520,923,814,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn869,3681,1750,7145,3145,3193,6191,388,988,950,950,948,423,823,823,823,823,823,822,822,822,822,822,824,124,124,124,124,124,133,724,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,1115,2115,2120,3115,935,135,135,134,523,223,223,224,56,86,86,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,7-11,7-3,1-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,50,00,0-12,40,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn750,116,118,01,01,09,81,03,03,03,13,12,50,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4.445,94.452,26.452,13.401,33.482,73.539,83.598,73.617,83.649,53.692,83.737,43.738,11.266,61.225,61.222,51.065,01.026,1950,5941,2942,4899,6875,8846,4812,2744,0560,3500,9444,7405,9337,3324,3308,2291,8268,5249,3188,2164,9138,2135,5107,091,475,059,331,74,93,86,57,88,58,26,79,07,87,6694,27,73,47,616,125,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.102,32.041,74.413,41.423,91.422,21.427,91.420,21.348,51.334,51.295,91.285,61.262,01.174,41.130,91.124,41.065,01.026,1950,5940,5941,7898,9875,1845,6811,4743,1559,4500,0443,7404,9336,4323,2307,1290,7267,4248,2188,2164,9138,2135,5107,091,475,059,331,74,93,86,56,67,37,66,77,96,76,5693,37,32,97,215,825,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại124,192,892,738,145,039,837,638,547,253,435,723,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,60,40,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1,66,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,60,00,40,50,50,50,40,40,30,30,6
    VII. Lợi thế thương mại2.217,82.311,61.941,51.939,32.015,42.072,22.140,92.230,82.267,82.343,42.416,02.452,292,294,798,10,00,00,00,70,70,70,70,80,80,80,90,90,91,01,01,01,11,11,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54.698,253.255,455.293,235.210,331.456,129.633,229.183,228.055,327.320,226.404,026.899,025.089,411.671,211.600,111.632,711.598,111.280,910.856,810.831,39.842,99.957,010.098,210.158,510.894,111.056,211.025,711.018,011.002,810.863,210.801,610.831,110.776,910.854,010.573,610.768,810.672,69.962,99.808,89.319,98.458,98.117,67.480,47.086,47.402,56.596,25.787,66.213,35.986,65.611,85.235,54.770,44.113,43.906,53.932,14.167,94.859,14.907,24.440,34.422,34.068,4
  A. Nợ phải trả36.622,935.074,135.580,521.489,419.938,418.069,717.620,615.868,015.659,615.058,715.646,913.867,37.784,27.725,97.764,77.667,77.359,26.913,27.028,17.028,27.069,67.161,87.197,67.784,87.857,87.813,87.803,17.820,37.711,97.651,17.666,97.472,67.588,77.338,87.541,47.519,67.474,97.140,26.786,76.029,15.822,55.653,15.363,95.779,04.987,34.454,34.885,64.989,84.635,14.458,93.996,63.338,13.133,83.320,43.555,84.297,44.348,23.847,23.842,93.528,3
    I. Nợ ngắn hạn19.585,017.452,118.628,711.112,69.884,39.688,78.810,47.924,47.914,27.348,38.287,36.614,62.323,32.221,32.678,12.150,51.809,81.302,31.273,91.235,61.241,01.206,01.194,91.810,11.809,61.681,91.659,31.755,61.671,91.616,91.656,5912,2941,2859,01.028,21.263,91.670,71.551,61.517,8934,7823,9739,2727,41.123,31.220,4887,61.567,71.599,8784,8962,61.172,61.105,91.038,2887,1937,61.206,71.161,5910,1957,91.279,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11.283,39.674,19.400,75.399,95.106,54.859,13.935,23.782,93.350,13.093,03.303,13.115,6319,7303,4273,0262,9330,285,088,5122,0107,085,297,897,191,951,765,562,371,370,561,822,4124,528,619,332,9358,2344,4301,5162,433,181,4129,5254,4266,7232,6365,0255,0293,3362,5604,1457,6450,6306,9290,8207,2230,1258,7265,8255,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.294,41.783,22.828,61.228,71.118,3938,21.305,61.169,4806,4729,7882,9815,9431,6392,7429,2386,1357,2344,9433,7437,7464,1467,4490,7456,1467,9492,7518,9544,4522,0492,3521,0426,9409,2431,6525,3537,7519,5452,8545,8209,3182,2139,9192,5158,1225,9187,6229,7138,2111,0174,9276,0183,4143,4134,2177,9114,175,958,277,775,1
      4. Người mua trả tiền trước305,9833,0615,1458,2329,3344,2348,1367,2344,0289,8377,1343,9116,2107,1204,7210,9202,145,340,262,453,658,181,463,254,154,753,662,860,988,0131,480,566,036,092,5466,343,948,551,955,581,965,765,9136,2135,2127,9596,91.024,5192,6118,188,0141,3143,7139,5142,6571,9525,3371,5320,8325,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước433,0444,2932,4616,5306,7194,7274,4213,1155,1159,6164,4139,8133,7146,5109,681,063,940,436,336,344,425,823,847,190,080,671,8108,379,883,285,6109,293,4128,3115,997,7105,6173,2158,3153,8144,8179,1163,9198,2198,3197,7197,92,03,93,42,823,728,224,810,311,917,721,823,014,8
      6. Phải trả người lao động304,5260,3428,7173,2143,0130,0286,1139,1111,492,1167,3124,623,116,737,124,216,311,317,011,013,113,721,012,912,912,018,110,74,65,312,49,815,814,821,515,014,417,118,411,311,07,68,74,53,96,17,32,81,81,43,73,92,53,16,12,13,23,36,83,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn475,2459,9545,3301,4240,1196,9251,0188,8199,2121,5163,8141,096,077,972,2129,699,8113,4106,6111,4103,994,095,0120,7129,3131,6112,8121,889,276,862,870,882,771,0140,322,141,323,440,423,875,471,497,937,634,832,642,341,228,021,017,924,329,143,134,865,084,251,660,943,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.161,91.097,2854,6711,9468,2463,160,532,025,311,929,717,21,81,01,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,40,50,10,00,00,00,00,00,00,0240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.000,32.600,52.746,31.980,41.978,02.402,71.801,51.698,22.718,42.745,43.111,71.849,21.158,01.140,71.524,21.033,0717,4639,9529,4432,5432,5439,5362,7990,6941,8836,7796,8823,2821,9779,0759,6170,6126,6128,092,766,1566,8473,7380,7294,2271,1178,753,473,097,8100,1124,8132,0149,8277,0175,6267,1235,6231,7271,3230,2220,2144,3202,7560,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn277,9257,3231,5209,4161,2126,3510,7300,0170,370,650,731,520,412,54,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,55,56,59,18,07,06,09,45,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,542,445,432,933,133,537,233,934,134,836,735,922,822,822,822,822,822,222,322,322,422,422,422,421,921,921,922,122,321,621,621,722,820,220,220,520,512,814,215,516,28,49,711,411,72,93,54,14,44,24,64,65,13,93,74,15,00,60,30,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17.038,017.622,016.951,910.376,810.054,18.381,08.810,37.943,67.745,47.710,47.359,77.252,75.460,95.504,65.086,65.517,25.549,45.610,85.754,25.792,65.828,65.955,86.002,85.974,76.048,26.131,96.143,86.064,66.040,06.034,26.010,46.560,56.647,56.479,96.513,36.255,75.804,25.588,65.268,95.094,44.998,74.914,04.636,64.655,73.766,93.566,73.317,93.390,03.850,33.496,42.824,02.232,22.095,62.433,32.618,33.090,73.186,62.937,12.885,12.249,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,01,21,20,30,15,80,051,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,01,52,73,97,611,415,213,014,110,03,53,428,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn130,7141,0107,747,227,514,217,538,60,60,01,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,126,814,111,40,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0462,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3.728,24.160,83.988,41.607,32.060,71.526,01.803,21.718,41.731,61.515,71.671,91.301,21.003,9979,4486,4874,6813,4562,9564,8562,5545,7547,2551,6484,3522,8577,2569,7536,7544,7540,7526,31.177,41.169,21.173,81.176,01.237,9959,0967,1952,1907,2927,3897,11.037,8941,81.321,71.336,2910,7940,6979,0995,9976,7901,3860,9925,2934,51.017,41.022,9986,5971,6644,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12.447,212.658,111.825,98.202,17.285,66.156,76.299,45.459,35.313,15.476,04.947,35.186,74.417,74.484,64.561,14.603,54.696,85.008,75.149,95.190,35.243,05.368,65.411,55.450,95.486,25.515,45.534,85.451,25.427,95.438,35.430,75.342,95.439,45.266,95.295,44.985,14.804,94.579,04.278,24.152,84.037,83.989,23.579,63.234,22.401,71.955,12.166,32.208,52.630,52.307,31.817,51.331,01.234,71.508,21.683,72.073,12.163,51.950,41.913,21.604,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả588,4586,1967,3426,7572,2575,4578,1580,7583,7590,0602,8607,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn20,434,912,050,057,160,567,847,764,676,277,5103,438,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,536,534,632,730,823,326,930,823,121,219,217,315,413,514,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn123,039,749,443,250,942,544,347,351,852,458,753,50,92,10,60,60,70,91,01,41,41,51,21,10,80,80,81,42,12,63,53,64,35,05,45,55,80,30,30,30,30,30,30,30,3240,8240,9240,9240,9193,229,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu18.075,318.181,419.712,713.720,811.517,711.563,511.562,512.187,211.660,611.345,411.252,111.222,03.887,13.874,23.868,03.930,43.921,73.943,63.803,22.814,62.887,42.936,42.960,83.109,33.198,43.211,93.214,93.182,53.151,23.150,53.164,23.304,33.265,23.234,83.227,43.153,02.488,02.668,52.533,22.429,82.295,11.827,21.722,41.623,61.608,81.333,31.327,8996,8976,7776,6773,8775,3772,7611,7612,0561,7559,0593,1579,4540,0
    I. Vốn chủ sở hữu18.075,318.181,419.712,713.720,811.517,711.563,511.562,512.187,211.660,611.345,411.252,111.222,03.887,13.874,23.868,03.930,43.921,73.943,63.803,22.814,62.887,42.936,42.960,83.109,33.198,43.211,93.214,93.182,53.151,23.150,53.164,23.304,33.265,23.234,83.227,43.153,02.488,02.668,52.533,22.429,82.295,11.827,21.722,41.623,61.608,81.333,31.327,8996,8976,7776,6773,8775,3772,7611,7612,0561,7559,0593,1579,4540,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.682,910.682,910.682,910.682,98.925,18.925,18.925,18.925,18.925,18.925,18.925,18.925,13.486,33.486,33.486,33.486,33.486,33.486,33.486,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.686,32.510,62.510,62.510,62.510,62.510,61.904,31.763,31.763,31.763,31.684,21.284,01.284,01.284,01.284,0946,5946,5846,5846,5646,5646,5646,5646,5350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-790,8-790,7-790,7-790,6-790,5-790,5-790,4-790,3-790,3-790,3-852,8-852,884,184,184,184,484,484,484,584,784,784,884,884,884,884,984,984,984,984,985,085,085,085,185,285,569,769,869,869,970,170,170,270,770,73,63,73,73,75,15,25,25,272,272,272,272,272,272,372,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu169,5167,3163,725,122,716,60,07,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển128,4125,3123,8124,6125,3125,0125,3125,3125,3125,3125,3125,3125,3125,3125,3125,3125,3122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2119,6119,6119,6119,6119,6115,7115,7115,7115,7100,8100,8100,8100,880,880,880,880,872,872,872,672,546,933,333,333,331,331,332,932,932,059,259,459,219,219,219,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,613,613,513,012,913,613,611,911,911,811,86,66,66,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,40,30,30,30,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối959,4670,8533,3587,3292,2338,8228,6490,6290,7265,6236,0215,3206,1193,2187,0249,0240,0268,3139,1-53,410,357,880,6227,4317,3329,0328,9295,0261,7262,9273,1585,7544,4524,7514,9436,1391,4627,5502,3399,0344,6285,8291,8164,8149,9303,9298,865,544,644,841,621,420,091,363,914,511,890,180,550,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước879,8643,7117,5249,8276,3310,093,2354,8260,5236,8194,3192,8192,4192,347,9136,9137,7179,353,380,980,980,9315,7310,5321,7320,5275,3269,5269,5273,1195,8496,7496,7514,6210,0208,7208,7488,1101,8101,8202,0202,0126,0125,6125,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này79,527,2415,8337,415,928,9135,4135,830,228,841,722,513,60,9139,0112,1102,289,185,8-134,3-70,5-23,1-235,1-83,1-4,48,553,625,5-7,8-10,277,288,947,710,1304,8227,5182,8139,4400,5297,2142,683,9165,939,224,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6.925,47.325,48.999,53.091,42.942,72.948,23.073,83.428,83.102,02.819,62.818,42.809,1-14,7-14,7-14,8-14,7-14,3-17,7-29,0-25,3-16,2-14,7-13,2-11,5-9,6-7,9-4,8-3,3-1,30,64,17,39,513,615,920,021,6127,2117,0116,9115,5114,53,531,531,632,431,934,335,136,036,455,754,554,454,853,754,055,050,942,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54.698,253.255,455.293,235.210,331.456,129.633,229.183,228.055,327.320,226.404,026.899,025.089,411.671,211.600,111.632,711.598,111.280,910.856,810.831,39.842,99.957,010.098,210.158,510.894,111.056,211.025,711.018,011.002,810.863,210.801,610.831,110.776,910.854,010.573,610.768,810.672,69.962,99.808,89.319,98.458,98.117,67.480,47.086,47.402,56.596,25.787,66.213,35.986,65.611,85.235,54.770,44.113,43.906,53.932,14.167,94.859,14.907,24.440,34.422,34.068,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HUT

Dữ liệu khác của HUT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tasco (mã HUT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HUT.