Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HUT
12.500
▼ −400 (▼ −3,10%)

Kết quả kinh doanh HUT

Doanh thu và lợi nhuận HUT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.556Q4/2023: 7.795Q1/2024: 5.183Q2/2024: 6.536Q3/2024: 8.031Q4/2024: 10.898Q1/2025: 6.976Q2/2025: 8.375Q3/2025: 9.152Q4/2025: 12.443Q1/2026: 10.989Q2/2026: 11.20112.443Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 24Q1/2024: 32Q2/2024: 59Q3/2024: 36Q4/2024: 157Q1/2025: 37Q2/2025: 77Q3/2025: 487Q4/2025: 48Q1/2026: 54Q2/2026: 257487Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202611.201257
Q1/202610.98954
Q4/202512.44348
Q3/20259.152487
Q2/20258.37577
Q1/20256.97637
Q4/202410.898157
Q3/20248.03136
Q2/20246.53659
Q1/20245.18332
Q4/20237.79524
Q3/20232.55612

Doanh thu và lợi nhuận HUT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 751Năm 2021: 870Năm 2022: 1.073Năm 2023: 10.982Năm 2024: 30.229Năm 2025: 36.31736.317Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -243Năm 2021: 44Năm 2022: 144Năm 2023: 56Năm 2024: 305Năm 2025: 630630-243Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202536.317630
Năm 202430.229305
Năm 202310.98256
Năm 20221.073144
Năm 202187044
Năm 2020751-243

Báo cáo tài chính gốc HUT theo kỳ

252 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

252 tệp báo cáo HUT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HUT

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HUT.

Kết quả kinh doanh HUT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36.380,230.248,810.995,21.073,2873,6761,71.108,31.147,12.195,42.960,52.255,52.769,31.787,32.086,11.534,8845,2472,9272,3202,6157,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu62,819,913,50,03,211,11,010,817,7174,310,06,911,610,648,97,21,21,91,20,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36.317,430.228,910.981,81.073,2870,4750,51.107,21.136,32.177,72.786,12.245,52.762,41.775,72.075,51.485,8838,1471,7270,4201,3157,1
4. Giá vốn hàng bán32.943,727.554,79.950,0683,1590,4665,3764,7824,51.545,51.998,91.922,02.339,21.692,71.978,91.319,5734,3421,5239,9181,1142,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.373,72.674,21.031,8390,1280,085,2342,5311,8632,2787,2323,5423,282,996,6166,3103,850,230,520,214,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.269,2874,7376,2368,1241,460,3104,799,137,936,812,311,05,216,923,518,32,61,20,20,9
7. Chi phí tài chính1.144,9706,0405,9310,8308,5237,6257,2142,1171,3199,2105,839,328,99,721,88,37,33,41,42,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay932,2623,5385,7310,1308,5197,3255,8139,5168,0185,8105,639,328,09,620,77,37,33,41,42,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-36,1-25,1-18,612,16,2-11,012,92,311,319,117,9-0,5-0,2-1,72,0-0,20,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.377,41.128,8378,525,163,228,315,033,631,451,614,012,80,80,50,80,20,60,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.567,31.393,4538,2242,6102,7121,0112,3147,1109,3107,337,942,742,950,245,642,828,016,113,710,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)517,3295,566,8191,753,2-252,475,590,3369,4485,0196,0338,815,251,4123,770,516,812,35,42,4
12. Thu nhập khác332,6162,266,52,94,613,05,011,57,46,43,22,43,52,24,732,75,64,68,41,1
13. Chi phí khác61,931,877,43,77,67,77,77,79,31,72,47,13,46,12,717,22,43,83,80,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)270,7130,3-10,9-0,7-3,05,3-2,73,7-1,94,70,8-4,70,0-3,91,915,53,20,84,60,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)788,0425,855,8191,050,2-247,072,994,1367,5489,7196,8334,115,347,5125,786,120,013,110,03,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành385,3114,229,647,16,0-3,628,228,470,085,835,875,53,59,924,818,33,43,10,80,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-227,56,9-30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,40,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)157,7121,1-0,547,16,0-3,628,228,470,085,835,875,53,19,524,818,33,43,10,80,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)630,3304,756,3143,844,2-243,444,765,7297,5403,9160,9258,612,237,9100,967,816,610,09,22,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát138,1148,59,2-0,7-17,4-8,4-8,9-11,6-7,30,70,80,9-0,21,113,70,91,31,20,90,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)492,2156,347,2144,661,6-235,153,677,2304,8403,2160,2257,712,436,887,266,915,38,88,32,4

Kết quả kinh doanh HUT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11.279,611.030,312.481,89.155,08.389,96.977,910.901,58.033,56.540,25.186,27.804,12.556,4329,4295,0316,5303,6219,6240,0247,0162,1227,2238,7215,9193,0176,7176,1250,5257,6280,8319,3382,3166,4293,6304,7766,4388,1410,0631,0814,3788,0761,3596,91.618,6178,4279,0179,62.060,3356,1239,2113,6555,7294,5498,9438,11.358,8238,5275,2213,6696,8265,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu78,141,038,33,515,11,93,72,14,43,19,40,40,00,00,00,0-0,00,11,00,10,31,80,80,60,49,40,20,00,00,85,32,02,70,73,37,13,33,92,20,2156,315,74,71,72,60,93,21,10,52,15,91,81,02,92,30,57,30,42,45,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11.201,410.989,312.443,59.151,58.374,86.976,010.897,88.031,46.535,85.183,17.794,62.556,0329,4295,0316,5303,6219,6240,0246,0162,0226,9236,9215,1192,4176,3166,7250,3257,6280,8318,5377,0164,4290,9304,0763,1380,9406,6627,0812,1787,8605,0581,21.613,9176,6276,4178,62.057,2355,1238,7111,5549,9292,7497,9435,21.356,4238,0267,8213,2694,4259,9
4. Giá vốn hàng bán9.900,79.762,411.533,38.193,87.650,46.234,39.905,57.350,05.963,24.671,27.247,92.285,1185,3196,5254,3181,9117,1140,6167,6128,4144,8146,1251,0190,5104,2119,6123,2205,2195,8240,4318,0119,8157,5229,1583,5275,0285,1401,9587,0561,4431,3419,31.413,7127,5232,5148,31.726,2316,6206,789,9525,9272,3476,7417,81.322,5219,1249,1188,2630,5235,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.300,71.226,9910,2957,7724,4741,7992,3681,4572,6511,9546,8270,8144,298,562,2121,6102,699,378,433,682,190,8-35,91,972,147,1127,152,385,078,158,944,6133,474,9179,6105,9121,5225,1225,2226,4173,7161,9200,149,243,830,4331,038,532,021,624,020,421,217,334,018,918,725,063,824,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính758,9189,4219,5610,4297,580,0353,7147,6343,753,6284,048,333,024,6173,945,023,0126,2218,73,43,51,80,57,9-3,655,58,886,18,01,95,380,28,45,25,614,614,03,8-1,915,719,83,33,32,05,81,20,47,61,91,11,11,11,91,13,02,25,95,94,44,8
7. Chi phí tài chính531,7428,3485,9218,1236,3195,5189,6161,8150,2141,6127,5118,282,473,983,576,677,675,274,565,282,883,658,263,157,958,361,162,971,361,935,236,032,738,241,041,547,241,641,444,674,239,139,531,221,214,09,79,610,29,810,16,36,95,55,33,00,60,816,52,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay521,2410,0304,3180,3218,3188,7159,0150,3155,2135,2106,9118,282,373,981,576,1-59,875,174,565,282,883,657,823,257,958,359,862,971,361,935,236,030,537,840,640,845,141,541,444,660,739,139,231,221,214,09,79,610,29,89,26,36,95,54,43,00,50,816,22,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,9-1,4-17,2-7,4-12,70,7-18,112,2-25,35,8-3,4-7,4-7,70,60,60,69,02,11,72,23,5-0,51,6-15,82,60,66,04,61,60,62,11,8-2,40,82,50,34,44,11,13,410,44,18,54,05,4-0,0-0,1-0,1-0,2-0,20,9-0,3-0,5-0,3-0,2-0,10,4-1,82,00,0
9. Chi phí bán hàng627,6483,7488,0391,3233,2326,9463,4290,6268,5238,2288,191,54,84,911,75,00,89,720,14,829,68,618,23,82,83,54,43,63,63,44,46,618,34,314,23,04,69,712,311,513,614,25,32,15,61,02,54,74,61,00,60,00,00,20,10,10,00,20,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp611,5445,3475,9383,5398,6282,9414,1354,2421,1183,0350,995,962,542,6101,365,746,328,728,440,622,821,354,521,920,723,944,423,616,727,751,030,140,725,431,725,930,021,636,224,035,711,411,97,39,09,716,310,78,07,78,012,312,110,519,513,49,67,717,912,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)291,757,6-337,3567,9141,017,1260,834,651,28,660,86,219,72,340,119,99,9114,1175,7-71,5-46,0-21,3-164,6-94,8-10,517,532,053,03,0-12,4-24,253,947,613,0100,750,558,2160,1134,5165,480,4104,7155,314,619,26,9303,020,910,94,17,22,53,61,911,94,514,820,335,613,6
12. Thu nhập khác49,239,6406,072,8-13,541,97,427,536,233,318,012,70,81,50,81,70,10,41,00,41,51,01,011,30,40,32,71,50,40,49,30,80,21,20,91,44,40,71,91,62,70,20,60,71,60,31,11,00,20,00,51,40,41,10,00,31,60,33,10,7
13. Chi phí khác16,421,48,026,18,87,341,911,77,06,760,14,54,50,20,50,50,20,51,31,72,01,31,62,22,41,64,80,80,91,11,10,43,42,75,10,82,01,40,50,50,40,40,40,31,60,11,20,65,10,20,51,40,41,03,50,50,32,01,50,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)32,818,2398,046,7-22,234,6-34,515,829,226,6-42,18,2-3,71,40,31,2-0,1-0,1-0,4-1,3-0,5-0,3-0,69,1-2,0-1,2-2,10,6-0,5-0,78,10,4-3,2-1,6-4,20,62,3-0,71,31,12,4-0,20,20,4-0,00,2-0,10,4-4,9-0,1-0,0-0,00,00,1-3,4-0,21,3-1,61,60,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)324,575,760,7614,6118,851,8226,250,480,535,218,714,416,03,640,521,19,8114,0175,3-72,8-46,5-21,6-165,2-85,7-12,416,330,053,62,5-13,2-16,154,344,411,496,551,160,5159,4135,9166,582,7104,6155,515,019,27,1302,921,36,03,97,22,53,62,08,44,316,118,737,213,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành121,733,6196,9130,750,720,762,816,818,013,024,02,23,32,713,611,5-3,925,8-1,50,02,52,9-11,5-5,22,210,93,422,31,90,5-1,315,010,93,723,28,010,328,630,227,78,219,733,10,70,71,469,21,22,92,21,40,80,60,71,80,13,04,65,92,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-53,8-11,8-184,4-3,1-9,0-6,06,8-2,83,5-9,9-29,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,2-0,40,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,921,912,5127,741,614,769,614,021,53,1-5,02,23,32,713,611,5-3,925,8-1,50,02,52,9-11,5-5,22,210,93,422,31,90,5-1,315,010,93,723,28,010,328,630,227,78,219,733,10,70,71,469,21,22,92,21,40,60,60,51,40,13,04,65,92,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)256,653,948,2486,977,137,0156,736,359,032,123,712,212,70,926,89,513,788,2176,8-72,8-49,0-24,5-153,7-80,5-14,65,426,631,30,5-13,7-14,939,333,57,773,443,150,2130,8105,6138,974,684,8122,414,318,55,7233,720,13,11,75,81,93,01,57,04,213,014,031,311,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát192,726,7-56,2184,271,38,269,217,854,86,14,74,80,0-0,0-0,1-0,30,5-0,9-5,5-9,1-1,6-1,5-1,7-1,8-1,7-3,1-1,5-2,0-1,9-3,5-3,1-2,0-4,1-2,3-3,9-1,6-1,0-0,80,20,3-0,10,30,30,20,10,10,00,10,30,10,2-0,10,1-0,31,9-0,3-0,3-0,15,71,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,927,2104,4302,75,828,987,418,54,126,019,17,412,70,926,99,913,289,1182,3-63,8-47,5-23,1-152,0-78,7-12,98,528,133,22,4-10,2-11,741,237,610,177,344,751,2131,6105,4138,674,784,5122,114,118,45,6233,720,02,81,55,62,02,91,85,14,613,314,225,610,3

Báo cáo khác của HUT

Dữ liệu khác của HUT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tasco (mã HUT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 36.317 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 630 tỉ đồng, tăng 106,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 11.201 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 257 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.