Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo HVH
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC
HVC Investment and Technology Joint Stock Company
10.950
▲ +100 (▲ +0,92%)
cuối phiên · 14:49:50

Cân đối kế toán HVH

Cân đối kế toán HVH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn650,1343,0365,6385,4447,9242,8314,6243,3219,0124,866,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,498,072,762,549,65,276,715,125,551,72,4
      1. Tiền60,818,58,015,420,64,85,810,16,549,82,4
      2. Các khoản tương đương tiền32,779,464,747,129,00,470,95,019,02,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,925,60,00,00,014,833,235,059,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,028,90,019,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,925,60,00,00,014,84,335,040,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn420,4125,6204,4197,9260,4162,2142,0117,882,521,227,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng295,4103,8169,5190,3235,8120,8115,1108,233,613,59,1
      2. Trả trước cho người bán37,13,411,95,721,230,57,07,113,97,317,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn35,18,111,110,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác71,626,725,93,110,515,520,63,135,50,71,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,0-16,4-14,0-11,1-7,1-4,6-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho111,791,387,5120,6129,756,959,271,750,250,335,9
      1. Hàng tồn kho111,791,387,5120,7129,756,959,271,750,250,335,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,72,61,14,38,33,73,53,71,61,51,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,52,51,13,98,33,63,53,71,61,01,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,40,00,10,00,00,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,0351,0295,5294,9269,8226,666,285,040,722,77,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,749,452,553,058,061,164,548,320,915,34,4
      1. Tài sản cố định hữu hình46,749,452,553,057,961,164,548,320,915,34,4
      - Nguyên giá2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn151,5178,0121,8120,491,245,00,09,718,26,63,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,5178,0121,8120,491,245,00,09,718,26,63,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn119,7119,7119,8119,8119,8119,80,025,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh119,7119,7119,8119,8119,80,00,025,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,0119,80,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21,01,41,70,80,51,52,01,60,80,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,01,41,70,80,51,42,01,60,80,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN972,0694,0661,2680,3717,8469,3380,8328,3259,8147,574,5
  A. Nợ phải trả380,6142,6173,2203,5257,5152,186,061,143,448,657,9
    I. Nợ ngắn hạn380,6142,6173,2203,5257,5152,186,061,143,448,657,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn140,428,034,994,287,965,70,00,00,019,722,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn110,843,247,355,489,358,449,125,620,910,94,7
      4. Người mua trả tiền trước109,943,160,024,161,119,318,410,714,65,824,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,68,72,96,03,44,814,313,73,72,61,7
      6. Phải trả người lao động5,94,94,25,42,53,33,51,41,70,50,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,00,00,10,00,10,28,00,20,64,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,84,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,012,218,413,711,10,00,00,00,34,10,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,12,55,64,60,00,30,51,51,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,4551,4488,0476,8460,3317,3294,8267,2216,498,916,5
    I. Vốn chủ sở hữu591,4551,4488,0476,8460,3317,3294,8267,2216,498,916,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,9406,4406,4369,5369,5219,5200,0200,0200,087,712,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-4,5-4,4-4,4-4,4-4,4-4,40,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-8,50,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,297,078,9105,077,285,292,066,515,811,04,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,378,968,077,266,762,846,315,60,24,50,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này41,918,011,027,710,522,445,751,015,56,43,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,852,37,06,717,917,011,20,60,60,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN972,0694,0661,2680,3717,8469,3380,8328,3259,8147,574,5

Cân đối kế toán HVH theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn981,9850,8650,0537,8445,8361,4343,0355,4374,3311,8354,5376,0382,5367,5389,3386,6422,9439,3446,7377,0320,4309,9243,5226,9243,8247,6324,8279,2272,8224,0233,9240,1266,8219,0124,866,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,6102,993,492,878,895,398,0107,794,559,467,791,082,868,262,449,038,044,949,556,749,071,15,232,319,227,620,221,8102,714,410,112,641,125,551,72,4
      1. Tiền7,663,060,842,218,820,918,543,319,111,18,031,937,211,115,425,024,332,920,529,249,071,14,831,914,822,25,921,820,914,410,112,612,66,549,82,4
      2. Các khoản tương đương tiền80,040,032,750,560,074,579,464,475,448,459,759,045,657,047,024,013,712,029,027,60,00,00,40,44,45,414,30,081,80,00,00,028,519,02,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,0138,523,937,627,519,125,60,00,00,05,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,014,814,824,217,789,981,60,028,040,054,219,259,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,313,429,00,00,00,00,03,219,219,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn77,0138,523,937,627,519,125,60,00,00,05,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,014,814,823,34,360,981,60,028,040,051,00,040,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,4493,7420,4310,2257,2154,6125,6164,2193,8180,9193,2197,0231,3187,0198,9169,7238,1241,7259,8229,4202,3170,2164,9124,1150,5113,9152,4132,7106,8107,9121,8104,6141,682,521,227,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng416,8312,3295,6193,2137,2100,3103,9140,2167,9147,3163,1159,0178,4155,6190,8126,1183,6231,9238,2187,2165,8129,8120,8111,2118,897,0124,682,590,7102,1109,368,099,733,613,59,1
      2. Trả trước cho người bán84,9100,225,450,569,627,33,46,86,67,932,228,427,029,35,730,430,311,218,315,39,431,232,35,521,97,26,526,813,24,47,323,05,713,97,317,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,035,123,18,18,18,18,18,111,10,010,022,010,00,011,010,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác121,197,583,456,459,535,526,723,326,328,611,912,516,73,113,310,322,35,810,531,511,713,915,210,713,110,323,224,03,62,05,814,036,735,50,71,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,4-16,2-19,0-13,1-17,2-16,6-16,4-14,3-15,0-14,0-14,0-12,9-12,9-11,1-10,9-8,1-8,1-7,1-7,1-4,6-4,6-4,6-3,3-3,3-3,3-0,7-2,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,4-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho169,8111,3111,796,481,868,391,381,383,870,087,585,668,3109,4123,8158,5139,4143,8129,186,766,864,954,853,347,283,358,939,759,369,058,265,061,850,250,335,9
      1. Hàng tồn kho169,8111,3111,796,481,868,391,381,383,870,087,585,668,3109,5123,8158,5139,4143,8129,186,766,864,954,853,347,283,358,939,759,369,058,265,061,850,250,335,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,34,30,70,80,524,12,52,22,21,41,12,40,13,04,37,67,48,88,34,32,33,73,72,42,75,13,53,53,94,73,73,73,01,61,51,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,00,123,70,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,10,00,00,00,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,80,50,50,70,40,52,52,12,11,11,11,50,12,63,97,47,48,78,34,22,33,63,62,42,73,93,53,43,84,73,73,73,01,61,01,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,90,00,40,40,20,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác34,33,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn406,3407,0322,0321,3321,5339,9350,9350,8304,6301,2306,6295,5271,8293,8294,9266,9270,7279,3269,8270,3278,0261,7226,7187,2139,9139,966,168,670,484,185,084,553,640,722,77,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,045,846,747,548,448,549,450,351,351,549,850,751,352,153,053,858,557,258,058,859,660,161,162,062,963,964,749,351,047,646,248,248,720,915,34,4
      1. Tài sản cố định hữu hình45,045,846,747,548,448,549,450,351,351,549,750,751,352,153,053,858,557,257,958,859,660,161,162,062,963,964,749,351,047,646,248,248,720,915,34,4
      - Nguyên giá2,82,82,82,82,82,82,80,01,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,82,82,82,82,82,80,01,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,82,82,82,82,82,80,01,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2,82,82,82,82,82,82,80,01,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,82,82,82,82,82,82,80,01,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn271,5271,6151,5150,1149,3167,8178,0176,9128,0125,6124,6124,599,3120,4120,491,691,691,291,291,298,281,345,04,54,54,50,017,817,89,79,79,73,218,26,63,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang271,5271,6151,5150,1149,3167,8178,0176,9128,0125,6124,6124,599,3120,4120,491,691,691,291,291,298,281,345,04,54,54,50,017,817,89,79,79,73,218,26,63,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,585,4119,7119,7119,7119,8119,7119,7119,8119,8130,9119,8119,8119,8119,8119,8119,8129,8119,8119,8119,9119,8119,8119,871,471,40,00,00,025,025,025,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh85,585,4119,7119,7119,7119,8119,7119,7119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8129,8119,8119,8119,9119,80,00,00,00,00,00,00,00,025,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0119,8119,871,471,40,00,00,025,00,025,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,51,31,21,11,11,01,01,11,21,41,40,51,41,51,71,60,71,00,80,50,30,40,80,91,10,21,41,41,51,91,81,61,81,60,80,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,01,00,90,91,01,01,11,21,41,40,51,41,51,71,60,71,00,80,50,30,40,50,70,90,01,41,41,51,91,81,61,81,60,80,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.388,21.257,8972,0859,0767,3701,3694,0706,2678,9613,0661,1671,5654,2661,4684,3653,5693,6718,5716,5647,3598,3571,6470,2414,1383,6387,5390,9347,8343,1308,1318,9324,6320,4259,8147,574,5
  A. Nợ phải trả542,0430,6380,7283,6201,3144,0142,6150,0137,3115,8173,0185,6168,8183,2206,1180,8232,8261,7255,5185,6138,7100,3153,1101,079,797,193,754,072,653,252,074,587,043,448,657,9
    I. Nợ ngắn hạn542,0430,6380,7283,6201,3144,0142,6150,0137,3115,8173,0185,6168,8183,2206,1180,8232,8261,7255,5185,6138,7100,3153,1101,079,797,193,754,072,653,252,074,587,043,448,657,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn226,1166,4140,4126,891,175,828,045,236,030,134,953,149,290,994,267,191,3126,187,959,362,533,065,725,75,40,00,00,00,00,00,00,00,00,019,722,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn199,293,3110,849,747,427,243,155,459,332,447,343,536,635,155,545,264,967,385,656,246,532,060,938,341,151,848,527,338,035,725,523,465,720,910,94,7
      4. Người mua trả tiền trước98,7154,2110,092,951,430,843,232,626,940,260,053,350,834,324,242,246,737,456,756,511,615,018,714,915,012,29,110,523,87,111,636,78,314,65,824,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,911,111,68,35,84,69,39,06,94,12,98,68,71,46,25,12,84,03,53,14,51,25,012,212,86,015,713,96,35,713,59,57,03,72,61,7
      6. Phải trả người lao động4,84,35,93,53,23,04,93,03,03,24,23,53,13,14,93,43,63,02,40,53,23,11,74,81,03,90,00,42,62,50,02,92,91,70,50,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,80,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,10,10,00,00,20,00,00,00,40,20,20,20,20,64,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,020,87,20,00,08,00,00,00,022,018,70,00,00,00,00,41,40,84,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,40,30,30,30,211,61,40,30,318,118,515,314,013,714,722,20,011,19,79,97,70,01,10,50,60,00,30,30,30,00,20,20,34,10,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,11,01,12,12,12,52,53,45,05,65,65,25,24,67,40,01,32,10,00,00,30,01,04,00,00,51,61,61,61,51,21,21,21,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,01,30,30,00,30,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu846,2827,2591,4575,5566,0557,3551,4556,2541,6497,2488,2485,9485,4478,2478,1472,7460,8456,8461,0461,7459,6471,2317,1313,1303,9290,4297,2293,7270,5254,9266,9250,1233,4216,498,916,5
    I. Vốn chủ sở hữu846,2827,2591,4575,5566,0557,3551,4556,2541,6497,2488,2485,9485,4478,2478,1472,7460,8456,8461,0461,7459,6471,2317,1313,1303,9290,4297,2293,7270,5254,9266,9250,1233,4216,498,916,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu698,4634,9434,9434,9434,9406,4406,4406,4406,4406,4406,4406,4369,5369,5369,5369,5369,5369,5369,5369,5369,5369,5219,5219,5200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,087,712,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-4,7-4,6-4,5-4,5-4,5-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,3-8,5-8,5-8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,1135,0111,195,285,8102,897,0101,797,688,179,177,0113,4106,2102,396,889,183,477,978,977,189,084,982,499,786,994,888,269,954,366,349,432,815,811,04,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước55,3111,269,269,269,297,066,878,978,978,968,068,0105,0105,078,879,178,877,280,166,766,785,262,862,882,382,346,346,846,346,515,615,615,60,24,50,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,923,841,926,016,55,830,222,818,79,111,19,08,41,223,517,710,36,1-2,212,210,43,922,219,617,54,648,541,523,67,750,733,817,215,56,43,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát62,361,949,849,949,852,552,352,441,97,17,06,96,96,96,76,86,68,318,017,717,417,117,016,712,712,010,85,50,60,60,60,60,60,60,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.388,21.257,8972,0859,0767,3701,3694,0706,2678,9613,0661,1671,5654,2661,4684,3653,5693,6718,5716,5647,3598,3571,6470,2414,1383,6387,5390,9347,8343,1308,1318,9324,6320,4259,8147,574,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của HVH

Dữ liệu khác của HVH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (mã HVH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HVH.