Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HVH
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC
HVC Investment and Technology Joint Stock Company
10.350
▲ +50 (▲ +0,49%)

Room ngoại HVH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HVH theo thời gian

1258 ngày
-0,26%0,77%1,80%2,83%3,85%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 59.547 cổ phiếu HVH, tương đương 0,08% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 35.094.245 cổ phiếu (48,92% vốn), khoảng 363 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,57% (21-2-2025), thấp nhất 0,03% (17-4-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HVH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,10%0,08%▼ −0,02 điểm %-13.000
1 tháng28-8-20260,06%0,08%▲ +0,02 điểm %14.000
3 tháng3-7-20260,04%0,08%▲ +0,04 điểm %34.960
1 năm2-10-20250,08%0,08%▲ +0,00 điểm %24.957
3 năm3-10-20230,38%0,08%▼ −0,30 điểm %-95.550

Sở hữu nước ngoài HVH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,08%▼ −0,02 điểm %59.54749%35.094.245
9-20260,10%▲ +0,04 điểm %72.54749%35.081.245
8-20260,06%▼ −0,05 điểm %45.54749%35.108.245
7-20260,11%▲ +0,08 điểm %76.64749%34.143.852
6-20260,03%▼ −0,07 điểm %19.28749%31.090.486
5-20260,10%▲ +0,07 điểm %63.88749%31.045.886
4-20260,03%▼ −0,02 điểm %17.88749%31.091.886
3-20260,04%▲ +0,00 điểm %27.48749%31.082.286
2-20260,04%▲ +0,00 điểm %26.18549%31.083.588
1-20260,04%▼ −0,02 điểm %16.89149%21.292.882
12-20250,06%▼ −0,09 điểm %25.79149%21.283.982
11-20250,15%▲ +0,03 điểm %64.44049%21.245.333
10-20250,11%▲ +0,01 điểm %49.99049%21.259.783
9-20250,10%▼ −0,65 điểm %44.69049%21.265.083
8-20250,75%▼ −0,04 điểm %327.69049%20.982.083
7-20250,80%▲ +0,08 điểm %346.59049%20.963.183
6-20250,71%▼ −0,48 điểm %310.74249%20.999.031
5-20251,19%▼ −0,15 điểm %484.80549%19.431.161
4-20251,34%▼ −0,33 điểm %544.07149%19.371.895
3-20251,66%▼ −1,27 điểm %676.58049%19.239.386
2-20252,94%▲ +0,58 điểm %1.193.93449%18.722.032
1-20252,36%▼ −0,34 điểm %958.43549%18.957.531
12-20242,70%▲ +1,78 điểm %1.097.83449%18.818.132
11-20240,93%▲ +0,05 điểm %376.23449%19.539.732
10-20240,87%▲ +0,07 điểm %354.83449%19.561.132
9-20240,80%▲ +0,31 điểm %324.73449%19.591.232
8-20240,48%▼ −1,33 điểm %197.03449%19.718.932
7-20241,82%▲ +0,12 điểm %738.03449%19.177.932
6-20241,70%▲ +1,34 điểm %691.13449%19.224.832
5-20240,36%▲ +0,05 điểm %145.53449%19.770.432
4-20240,31%■ 0,00 điểm %124.88449%19.791.082
3-20240,31%▲ +0,00 điểm %124.88449%19.791.082
2-20240,30%▲ +0,01 điểm %122.88449%19.793.082
1-20240,29%▼ −0,00 điểm %116.89749%19.799.069
12-20230,29%▼ −0,01 điểm %117.39749%19.798.569
11-20230,30%▼ −0,00 điểm %122.79749%19.793.169
10-20230,30%▼ −0,09 điểm %123.29749%19.792.669
9-20230,40%▼ −0,22 điểm %161.19749%19.754.769
8-20230,62%▲ +0,10 điểm %250.89749%19.665.069
7-20230,51%▲ +0,07 điểm %189.58649%17.915.911
6-20230,44%▲ +0,09 điểm %163.23549%17.942.262
5-20230,35%▼ −0,59 điểm %129.23549%17.976.262
4-20230,94%▼ −0,13 điểm %347.53549%17.757.962
3-20231,07%▲ +0,61 điểm %397.13449%17.708.363
2-20230,47%▼ −0,00 điểm %171.93449%17.933.563
1-20230,47%▲ +0,01 điểm %172.93449%17.932.563
12-20220,46%▼ −0,10 điểm %168.93449%17.936.563
11-20220,56%▲ +0,02 điểm %207.44549%17.898.052
10-20220,55%▼ −0,01 điểm %201.74549%17.903.752
9-20220,56%▲ +0,00 điểm %205.34549%17.900.152
8-20220,55%▲ +0,03 điểm %204.94549%17.900.552
7-20220,53%▼ −0,27 điểm %194.34549%17.911.152
6-20220,80%▼ −0,02 điểm %295.54549%17.809.952
5-20220,82%▼ −0,06 điểm %304.74549%17.800.752
4-20220,89%▼ −0,42 điểm %328.14549%17.777.352
3-20221,31%▲ +0,04 điểm %482.84549%17.622.652
2-20221,26%▼ −0,13 điểm %466.44549%17.639.052
1-20221,39%▼ −0,19 điểm %514.79549%17.590.702
12-20211,58%▼ −0,31 điểm %583.49549%17.522.002
11-20211,89%▲ +0,74 điểm %698.39549%17.407.102
10-20211,15%▼ −0,14 điểm %426.49549%17.679.002
9-20211,29%▲ +0,36 điểm %478.09549%17.627.402
8-20210,93%▲ +0,40 điểm %343.79549%17.761.702
7-20210,53%—196.39549%17.909.102

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202659.547−16.6000,08%35.094.245
1-10-202676.147+3.6000,11%35.077.645
30-9-202672.54700,10%35.081.245
29-9-202672.54700,10%35.081.245
28-9-202672.54700,10%35.081.245
25-9-202672.547+1.5000,10%35.081.245
24-9-202671.047+38.7000,10%35.082.745
23-9-202632.34700,05%35.121.445
22-9-202632.347+3.4000,05%35.121.445
21-9-202628.947+2.3000,04%35.124.845
18-9-202626.647−3.6000,04%35.127.145
17-9-202630.247−2.0000,04%35.123.545
16-9-202632.247−1.3000,04%35.121.545
15-9-202633.54700,05%35.120.245
14-9-202633.54700,05%35.120.245
11-9-202633.54700,05%35.120.245
10-9-202633.54700,05%35.120.245
9-9-202633.547−13.0000,05%35.120.245
8-9-202646.54700,06%35.107.245
7-9-202646.547−2.8000,06%35.107.245
4-9-202649.347+3.8000,07%35.104.445
3-9-202645.54700,06%35.108.245
28-8-202645.547−3.7000,06%35.108.245
27-8-202649.247+9.0000,07%35.104.545
26-8-202640.24700,06%35.113.545
25-8-202640.24700,06%35.113.545
24-8-202640.247−8.5000,06%35.113.545
21-8-202648.747+13.8000,07%34.171.752
20-8-202634.94700,05%34.185.552
19-8-202634.947—0,05%34.185.552

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HVH