Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ICT
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS
17.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ICT

Cân đối kế toán ICT theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.453,81.244,71.208,41.223,01.901,61.957,42.024,31.846,12.392,51.420,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền525,2429,697,3203,3457,7294,6348,8206,1808,3542,8
      1. Tiền73,7179,677,392,9155,9114,683,534,814,313,4
      2. Các khoản tương đương tiền451,5250,020,0110,4301,8180,0265,3171,3794,0529,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,020,020,020,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,020,020,020,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn856,6736,41.032,0824,0986,41.087,81.378,61.123,81.256,6469,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng785,2569,3969,0671,5958,21.065,91.369,61.103,71.233,9469,7
      2. Trả trước cho người bán14,2122,522,3119,513,113,97,117,419,018,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác60,046,642,834,515,08,01,93,56,15,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,8-2,0-2,0-1,60,00,00,0-0,8-2,4-24,1
    IV. Tổng hàng tồn kho37,371,461,4177,1419,4521,5274,4515,0326,4405,1
      1. Hàng tồn kho44,172,562,2178,0420,4522,5275,6516,2327,7406,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,8-1,1-0,9-0,9-0,9-0,9-1,2-1,3-1,3-1,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác34,77,217,718,618,133,52,51,21,22,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,17,217,711,212,88,52,31,21,11,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,60,00,05,54,924,40,10,10,11,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,01,90,40,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn217,0230,7232,8230,7201,5203,4172,5166,3164,6144,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,41,50,60,40,30,30,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,61,41,50,60,40,30,30,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định133,6128,1138,3137,4143,8139,1114,4120,5127,0125,8
      1. Tài sản cố định hữu hình54,247,055,552,962,557,440,346,452,951,7
      - Nguyên giá18,718,718,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,5-8,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,718,718,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,5-8,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình79,481,182,884,581,381,674,174,174,174,1
      - Nguyên giá18,718,718,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,5-8,80,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,59,29,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,718,718,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,5-8,80,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,28,410,812,410,316,715,91,72,53,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,28,410,812,410,316,715,91,72,53,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,266,464,664,841,240,840,240,731,013,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,022,317,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,466,466,466,441,241,241,218,515,215,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,20,0-1,8-1,60,0-0,4-1,0-0,1-1,2-1,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,917,07,814,65,56,41,83,14,02,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,917,07,814,65,56,41,83,14,02,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.670,81.475,41.441,21.453,72.103,22.160,72.196,82.012,42.557,11.564,9
  A. Nợ phải trả1.018,9819,2798,2791,51.391,41.462,81.510,01.374,31.961,01.113,5
    I. Nợ ngắn hạn1.011,9813,7795,2790,31.389,71.455,31.501,61.359,61.952,51.112,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn298,3252,6276,0346,0550,4691,2829,8706,81.194,5415,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn446,6402,2421,8326,4672,1567,6468,4463,3466,3527,9
      4. Người mua trả tiền trước99,630,42,110,637,059,035,038,243,463,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,413,416,83,04,36,437,413,573,110,9
      6. Phải trả người lao động22,821,115,612,026,732,141,856,8106,868,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,439,59,026,931,852,936,953,142,79,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,17,97,711,10,20,10,51,31,40,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác73,042,534,529,740,214,77,66,59,48,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn14,61,02,58,610,813,030,18,36,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,03,29,115,816,218,214,111,88,47,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6,95,53,01,11,77,48,414,78,51,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,60,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,30,30,40,81,01,11,21,10,91,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,65,22,60,40,76,32,28,50,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,05,05,05,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,9656,2643,1662,3711,7698,0686,7638,1596,1451,3
    I. Vốn chủ sở hữu651,9656,2643,1662,3711,7698,0686,7638,1596,1451,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9157,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,52,52,52,52,52,52,52,52,513,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,996,996,996,996,996,996,996,996,9161,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối230,7234,9221,8241,0290,5276,7265,5216,9174,9118,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước198,9203,8206,9230,8231,8208,7175,7123,97,439,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,831,114,910,258,668,089,893,0167,479,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.670,81.475,41.441,21.453,72.103,22.160,72.196,82.012,42.557,11.564,9

Cân đối kế toán ICT theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.818,21.495,11.457,21.211,11.237,01.048,41.248,71.511,61.559,21.087,11.205,31.119,01.253,51.096,31.223,61.272,71.317,11.453,21.893,41.771,71.547,11.739,41.957,51.466,61.540,11.645,22.036,51.324,71.106,31.301,31.849,82.248,11.812,21.662,92.392,51.420,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền370,1358,3525,3335,7341,9384,4429,6281,6157,4153,697,3132,587,1131,0203,3162,5193,0219,8457,7142,1183,1208,3294,1136,4171,8181,9368,853,4168,5269,8205,5478,0135,2477,7808,3542,8
      1. Tiền86,168,973,8199,2166,992,4179,6171,6117,4103,677,354,572,198,692,955,751,278,0155,958,690,4155,1114,1101,131,590,583,548,017,87,734,224,740,024,614,313,4
      2. Các khoản tương đương tiền284,0289,3451,5136,5175,0292,0250,0110,040,050,020,078,015,032,4110,4106,8141,8141,8301,883,592,753,2180,035,3140,391,4285,35,4150,7262,0171,3453,395,2453,1794,0529,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,014,014,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,014,014,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.238,8997,8861,0649,8304,7382,5739,01.077,41.201,8663,41.031,9818,4984,6727,9824,8949,6755,3866,5984,71.226,1921,41.207,51.088,31.024,81.079,61.195,61.380,3530,4452,2523,41.127,6768,11.206,6752,11.256,6469,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.167,8758,5789,4588,3254,4273,6572,0955,71.059,0558,0969,1733,8889,3498,6670,4825,8741,0842,3956,71.182,6902,11.159,31.066,31.000,61.065,41.138,21.368,4485,4430,2484,51.108,9726,51.190,2724,31.233,9469,7
      2. Trả trước cho người bán47,0149,414,232,220,279,2122,584,6108,757,422,354,964,9195,6120,3113,34,414,913,118,411,016,014,321,912,037,47,138,119,622,717,439,013,022,419,018,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,392,760,231,333,131,746,539,036,250,042,531,332,035,334,110,59,89,314,925,18,432,27,62,42,120,14,86,92,517,02,13,44,27,86,15,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-2,8-2,8-2,0-3,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,6-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,8-0,8-0,8-0,8-2,4-2,4-24,1
    IV. Tổng hàng tồn kho172,398,836,2202,3544,8267,671,7143,9190,3239,661,4144,9158,0201,8177,1148,2341,1328,4412,9374,2409,3293,7521,5278,3265,3242,4284,2714,6476,1503,1514,5952,0457,3422,0326,4405,1
      1. Hàng tồn kho182,9105,643,0203,4545,9268,772,6144,8191,2240,562,2145,8158,9202,7178,0149,1342,0329,4413,8375,1410,2294,6522,5279,5266,6243,6285,4715,8477,3504,4515,8953,3458,6423,3327,7406,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,6-6,8-6,8-1,1-1,1-1,1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác37,040,134,823,345,613,98,48,79,730,514,823,223,835,518,512,427,618,518,19,313,39,933,513,09,45,33,126,49,55,12,249,913,111,11,22,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,96,03,13,93,95,58,48,75,914,114,821,823,428,711,211,315,017,912,88,07,79,08,55,52,83,72,32,82,82,71,22,12,01,51,11,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ30,334,131,619,441,38,50,00,03,416,00,01,40,46,85,50,912,60,54,91,05,10,524,47,06,10,60,823,66,72,40,147,510,99,40,11,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,00,00,10,40,00,00,00,40,40,00,00,00,01,80,20,10,10,40,30,40,40,50,50,51,10,00,00,00,01,00,30,30,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn205,8211,3216,9221,2217,9224,3229,6234,6242,1235,9231,5234,2231,8231,8229,4238,4226,8201,9201,5196,6200,8200,3203,4201,9181,7170,3159,3162,5161,8162,0166,4164,2162,8160,7164,6144,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,51,51,50,10,20,20,60,60,40,30,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,51,51,50,10,20,20,60,60,40,30,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định125,1129,6133,6120,1122,8124,7128,1131,8134,5134,9147,3148,4132,4134,8137,4140,4143,4140,7143,8139,9142,9136,6139,1109,7111,3112,5114,4117,0116,3118,7120,5120,6123,2123,7127,0125,8
      1. Tài sản cố định hữu hình46,650,754,240,242,644,147,050,352,552,564,865,448,850,852,955,458,159,762,559,161,855,257,435,737,338,440,342,942,244,646,446,649,149,752,951,7
      - Nguyên giá18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,2-10,0-9,9-9,7-9,5-9,3-9,2-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,2-10,0-9,9-9,7-9,5-9,3-9,2-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình78,578,979,479,880,280,781,181,582,082,482,583,083,584,084,585,085,381,081,380,881,181,481,674,174,174,174,174,174,174,174,174,174,174,174,174,1
      - Nguyên giá18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,2-10,0-9,9-9,7-9,5-9,3-9,2-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,28,38,58,78,99,09,29,49,69,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,2-10,0-9,9-9,7-9,5-9,3-9,2-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,28,90,38,68,48,69,911,310,88,920,515,212,411,512,011,510,310,411,116,316,750,628,815,92,62,52,11,71,71,70,52,52,53,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,28,90,38,68,48,69,911,310,88,920,515,212,411,512,011,510,310,411,116,316,750,628,815,92,62,52,11,71,71,70,52,52,53,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,266,266,266,266,266,266,466,466,466,164,665,365,365,464,866,466,443,941,241,241,241,240,940,140,140,240,241,241,438,840,838,636,031,031,013,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,220,422,420,721,420,017,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,466,40,041,241,241,241,241,241,241,241,241,241,221,218,518,518,515,215,215,215,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0-0,2-1,8-1,1-1,1-1,0-1,60,00,00,00,00,00,00,0-0,3-1,1-1,1-1,0-1,00,00,0-0,1-0,1-0,6-0,6-4,2-1,2-1,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,75,46,915,918,214,215,916,920,212,37,310,112,214,814,619,84,85,15,54,65,25,86,41,11,11,41,81,61,82,63,13,02,93,24,02,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,75,46,915,918,214,215,916,920,212,37,310,112,214,814,619,84,85,15,54,65,25,86,41,11,11,41,81,61,82,63,13,02,93,24,02,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.024,01.706,31.674,11.432,31.454,81.272,71.478,31.746,31.801,21.323,01.436,91.353,21.485,41.328,11.453,01.511,11.543,81.655,12.095,01.968,31.747,81.939,72.160,91.668,41.721,91.815,52.195,71.487,31.268,11.463,42.016,22.412,31.975,11.823,62.557,11.564,9
  A. Nợ phải trả1.371,11.049,61.022,2792,6816,9611,8821,21.102,81.159,4677,6791,1723,1856,1685,0790,2850,4886,9940,71.383,51.274,91.065,51.224,51.462,7981,61.056,01.120,21.506,6859,5657,0835,21.376,71.810,21.397,31.239,01.961,01.113,5
    I. Nợ ngắn hạn1.370,11.047,31.015,7785,5809,8604,8815,71.096,61.153,4674,8787,6720,5853,6683,9789,0849,3878,2938,81.381,81.258,31.057,51.217,11.444,7948,71.033,31.111,81.498,7850,2647,8826,01.366,71.800,91.388,51.232,91.952,51.112,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn407,7174,2298,3302,4325,854,4252,6344,4361,7194,3276,0289,6455,5394,0346,0258,4233,9229,9550,4552,9495,9583,0691,2667,1530,8651,4829,8509,0333,3441,3706,9712,8653,9948,01.194,5415,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn683,4600,2446,6295,1270,0394,5402,4552,0585,6372,4415,0236,8244,1180,3323,6479,5535,1575,1664,5547,9446,8515,3567,6187,0348,2305,0467,1227,0241,0256,9463,4898,3600,3163,5466,3527,9
      4. Người mua trả tiền trước57,6138,099,588,369,437,430,459,380,334,32,175,248,423,410,610,114,824,137,043,525,026,659,07,827,848,135,028,55,840,241,454,029,338,643,463,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,25,512,04,37,41,913,69,04,41,114,80,74,20,41,90,30,73,64,113,05,66,56,08,28,67,438,74,24,12,612,36,04,87,273,110,9
      6. Phải trả người lao động13,27,122,96,76,95,420,34,95,15,415,65,45,76,512,76,16,16,426,75,15,015,432,55,05,219,441,84,53,34,856,824,922,512,5106,868,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn69,218,433,026,153,353,439,470,346,09,512,720,919,316,525,822,522,338,331,733,524,231,053,130,638,129,137,327,825,053,053,775,623,641,942,79,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,56,98,16,34,76,87,99,76,07,48,212,57,98,511,16,46,10,10,20,30,30,10,11,21,11,30,51,40,71,10,71,717,80,71,40,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác103,776,977,652,367,947,945,041,357,745,231,467,454,835,032,837,939,337,240,229,922,113,814,720,942,29,37,721,07,05,98,18,617,29,09,48,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,719,214,61,01,01,11,02,02,42,32,72,63,88,38,611,53,110,310,815,715,814,52,42,512,728,826,612,513,314,311,76,46,46,46,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,91,03,03,23,41,93,23,64,12,89,19,410,010,915,816,317,013,816,216,516,810,818,218,518,411,914,114,214,36,011,812,412,75,18,47,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,02,36,57,17,17,15,56,26,02,83,52,52,51,11,11,18,71,81,716,68,07,317,932,922,78,48,09,39,39,110,09,48,86,28,51,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,22,70,02,60,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,01,30,91,41,41,40,30,30,30,40,50,50,80,80,80,80,71,01,01,01,11,11,10,00,01,21,21,21,21,11,11,11,11,10,91,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,015,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,01,05,65,60,05,65,25,95,72,43,02,01,70,30,40,48,00,00,70,06,96,216,827,917,72,21,73,03,03,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu653,0656,7651,9639,8638,0660,9657,1643,5641,9645,4645,8630,2629,2643,0662,8660,7656,9714,4711,4693,4682,4715,2698,3686,8665,9695,2689,1627,8611,0628,2639,5602,0577,7584,6596,1451,3
    I. Vốn chủ sở hữu653,0656,7651,9639,8638,0660,9657,1643,5641,9645,4645,8630,2629,2643,0662,8660,7656,9714,4711,4693,4682,4715,2698,3686,8665,9695,2689,1627,8611,0628,2639,5602,0577,7584,6596,1451,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9157,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,513,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,996,9161,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối231,7235,5230,6218,5216,7239,6235,9222,2220,6224,1224,5208,9207,9221,8241,6239,4235,6293,1290,2272,1261,1293,9277,0265,5244,6273,9267,8206,5189,8206,9218,2180,7156,4163,3174,9118,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước194,5230,7198,9198,9198,9234,9203,8203,8203,8221,8206,9206,9206,9241,0231,8231,8231,8290,5231,8231,8231,8276,7209,5207,8208,7265,5177,0173,4172,7202,1124,4126,2124,2158,97,439,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,24,831,719,617,94,732,018,416,72,317,62,01,1-19,29,87,63,92,758,340,329,317,267,557,735,98,590,833,117,14,893,854,632,24,4167,479,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.024,01.706,31.674,11.432,31.454,81.272,71.478,31.746,31.801,21.323,01.436,91.353,21.485,41.328,11.453,01.511,11.543,81.655,12.095,01.968,31.747,81.939,72.160,91.668,41.721,91.815,52.195,71.487,31.268,11.463,42.016,22.412,31.975,11.823,62.557,11.564,9

Báo cáo khác của ICT

Dữ liệu khác của ICT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (mã ICT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ICT.