Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ICT
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS
17.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ICT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ICT theo thời gian

1258 ngày
0,11%0,36%0,61%0,86%1,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 56.883 cổ phiếu ICT, tương đương 0,18% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,04% (10-11-2021), thấp nhất 0,18% (20-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ICT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,18%0,18%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,18%0,18%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,18%0,18%▼ −0,01 điểm %-2.000
1 năm2-10-20250,24%0,18%▼ −0,06 điểm %-19.177
3 năm3-10-20230,45%0,18%▼ −0,27 điểm %-86.889

Sở hữu nước ngoài ICT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,18%■ 0,00 điểm %56.8830%-56.883
9-20260,18%■ 0,00 điểm %56.8830%-56.883
8-20260,18%▼ −0,01 điểm %56.8830%-56.883
7-20260,18%■ 0,00 điểm %58.8830%-58.883
6-20260,18%■ 0,00 điểm %58.8830%-58.883
5-20260,18%▼ −0,00 điểm %58.8830%-58.883
4-20260,18%▼ −0,02 điểm %58.9600%-58.960
3-20260,20%▼ −0,01 điểm %63.8600%-63.860
2-20260,21%■ 0,00 điểm %66.9600%-66.960
1-20260,21%▼ −0,01 điểm %66.9600%-66.960
12-20250,21%■ 0,00 điểm %68.9600%-68.960
11-20250,21%▼ −0,02 điểm %68.9600%-68.960
10-20250,23%▼ −0,00 điểm %75.5600%-75.560
9-20250,24%▼ −0,01 điểm %76.0600%-76.060
8-20250,25%▼ −0,01 điểm %79.1600%-79.160
7-20250,26%▼ −0,03 điểm %82.7600%-82.760
6-20250,29%▲ +0,00 điểm %91.7600%-91.760
5-20250,28%▲ +0,01 điểm %90.950100%32.094.050
4-20250,27%▲ +0,01 điểm %87.872100%32.097.128
3-20250,26%▼ −0,12 điểm %85.172100%32.099.828
2-20250,39%▼ −0,13 điểm %125.272100%32.059.728
1-20250,52%▲ +0,01 điểm %168.032100%32.016.968
12-20240,52%▼ −0,04 điểm %166.332100%32.018.668
11-20240,55%▲ +0,01 điểm %178.332100%32.006.668
10-20240,54%▲ +0,01 điểm %174.532100%32.010.468
9-20240,53%▼ −0,02 điểm %170.452100%32.014.548
8-20240,55%▼ −0,04 điểm %177.952100%32.007.048
7-20240,59%▲ +0,04 điểm %191.252100%31.993.748
6-20240,55%▲ +0,06 điểm %177.662100%32.007.338
5-20240,49%▲ +0,01 điểm %158.562100%32.026.438
4-20240,48%▲ +0,02 điểm %153.862100%32.031.138
3-20240,46%▲ +0,00 điểm %147.762100%32.037.238
2-20240,46%▲ +0,01 điểm %147.162100%32.037.838
1-20240,45%▼ −0,00 điểm %143.472100%32.041.528
12-20230,45%■ 0,00 điểm %143.572100%32.041.428
11-20230,45%▲ +0,00 điểm %143.572100%32.041.428
10-20230,44%▼ −0,00 điểm %142.872100%32.042.128
9-20230,45%▼ −0,01 điểm %143.772100%32.041.228
8-20230,46%▲ +0,02 điểm %148.472100%32.036.528
7-20230,44%▼ −0,00 điểm %142.872100%32.042.128
6-20230,45%▲ +0,00 điểm %144.072100%32.040.928
5-20230,44%■ 0,00 điểm %142.672100%32.042.328
4-20230,44%▲ +0,00 điểm %142.672100%32.042.328
3-20230,44%▼ −0,02 điểm %142.572100%32.042.428
2-20230,47%▲ +0,00 điểm %149.872100%32.035.128
1-20230,47%▼ −0,00 điểm %149.672100%32.035.328
12-20220,47%▼ −0,02 điểm %149.772100%32.035.228
11-20220,49%▲ +0,00 điểm %156.572100%32.028.428
10-20220,49%▼ −0,00 điểm %156.372100%32.028.628
9-20220,49%■ 0,00 điểm %157.272100%32.027.728
8-20220,49%▼ −0,01 điểm %157.272100%32.027.728
7-20220,50%▼ −0,03 điểm %160.772100%32.024.228
6-20220,53%▼ −0,05 điểm %170.572100%32.014.428
5-20220,58%▼ −0,07 điểm %185.372100%31.999.628
4-20220,64%▼ −0,04 điểm %206.772100%31.978.228
3-20220,69%▲ +0,17 điểm %220.772100%31.964.228
2-20220,52%▲ +0,10 điểm %166.972100%32.018.028
1-20220,42%▼ −0,07 điểm %135.972100%32.049.028
12-20210,50%▼ −0,30 điểm %159.672100%32.025.328
11-20210,79%▲ +0,12 điểm %255.172100%31.929.828
10-20210,67%▲ +0,20 điểm %215.420100%31.969.580
9-20210,47%▼ −0,01 điểm %151.760100%32.033.240
8-20210,48%▲ +0,01 điểm %154.960100%32.030.040
7-20210,47%—152.460100%32.032.540

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202656.88300,18%-56.883
1-10-202656.88300,18%-56.883
30-9-202656.88300,18%-56.883
29-9-202656.88300,18%-56.883
28-9-202656.88300,18%-56.883
25-9-202656.88300,18%-56.883
24-9-202656.88300,18%-56.883
23-9-202656.88300,18%-56.883
22-9-202656.88300,18%-56.883
21-9-202656.88300,18%-56.883
18-9-202656.88300,18%-56.883
17-9-202656.88300,18%-56.883
16-9-202656.88300,18%-56.883
15-9-202656.88300,18%-56.883
14-9-202656.88300,18%-56.883
11-9-202656.88300,18%-56.883
10-9-202656.88300,18%-56.883
9-9-202656.88300,18%-56.883
8-9-202656.88300,18%-56.883
7-9-202656.88300,18%-56.883
4-9-202656.88300,18%-56.883
3-9-202656.88300,18%-56.883
28-8-202656.88300,18%-56.883
27-8-202656.88300,18%-56.883
26-8-202656.88300,18%-56.883
25-8-202656.88300,18%-56.883
24-8-202656.88300,18%-56.883
21-8-202656.88300,18%-56.883
20-8-202656.883−2.0000,18%-56.883
19-8-202658.883—0,18%-58.883

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ICT