Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo IDI
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I
I.D.I International Development and Investment Corporation
5.250
▼ −50 (▼ −0,94%)
nghỉ trưa · 11:39:27

Cân đối kế toán IDI

Cân đối kế toán IDI theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.317,27.223,35.537,35.449,85.515,35.426,54.944,54.096,43.272,73.979,42.632,41.160,01.064,0934,5915,2847,6415,8376,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền589,71.711,71.112,4640,8357,2539,3581,1358,7460,0168,2468,966,1103,521,4152,651,144,43,4
      1. Tiền259,6733,0317,9352,5327,2363,1464,8296,6315,0134,9413,538,840,011,467,96,244,43,4
      2. Các khoản tương đương tiền330,2978,7794,5288,330,0176,3116,362,2144,933,355,427,363,510,084,744,80,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.898,81.530,6663,7681,11.167,3890,8419,2435,0567,51.415,6319,121,513,40,052,90,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,821,513,40,053,20,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,50,00,00,00,0-0,30,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.898,81.530,6663,7681,11.167,3890,8419,2435,0566,41.414,2317,30,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.326,62.717,22.151,32.549,82.669,92.446,32.477,02.481,61.676,81.872,51.059,6504,8702,9478,8467,2550,8219,9271,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.553,41.721,41.285,61.396,01.406,61.406,01.434,01.723,8691,1785,2514,4344,5625,4399,6325,9453,3155,3164,3
      2. Trả trước cho người bán1.256,2951,0820,11.099,81.208,0968,8979,0634,0900,4976,6388,1133,727,032,928,561,560,796,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn200,00,00,00,031,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác374,0101,9102,5110,980,7129,4122,1181,2138,6161,0201,762,380,574,6132,636,03,911,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,0-57,0-56,8-56,9-56,9-57,8-58,0-57,5-53,4-50,3-44,6-35,7-30,0-28,4-19,90,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.471,21.224,71.571,81.535,51.278,61.507,91.411,6789,8522,5485,2770,6522,6222,4423,3237,5237,6124,698,2
      1. Hàng tồn kho1.471,21.224,71.572,11.535,81.278,61.557,41.428,9805,6531,6485,4770,6522,6222,4423,3237,5237,6124,698,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,3-0,30,0-49,5-17,3-15,8-9,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác30,939,138,142,642,342,255,731,245,937,914,145,021,811,14,98,226,93,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,82,12,22,11,61,82,01,61,82,01,52,41,30,60,30,61,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,336,336,040,440,240,653,528,843,97,011,515,03,00,70,02,916,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,40,40,429,10,60,10,90,00,00,00,50,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,415,69,04,35,09,71,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.327,72.154,12.740,22.634,32.038,62.287,12.549,12.521,22.464,21.101,2847,8790,7781,6533,9548,1452,0450,2232,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,93,2461,4354,823,127,213,98,811,510,67,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0457,2334,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,93,24,220,423,127,213,98,811,510,67,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định875,0813,7909,01.000,21.086,81.175,21.185,21.094,4768,3605,6758,2536,3553,4379,4366,4189,9196,4116,3
      1. Tài sản cố định hữu hình713,8592,3655,1617,9654,1705,6701,0625,2322,2319,2459,8309,0354,0306,5302,6142,9104,954,2
      - Nguyên giá323,2323,2323,2323,2198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,6-79,1-70,4-61,7-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính21,278,1107,7231,6240,7281,2286,3291,9285,8123,8115,9145,0102,66,27,18,19,20,0
      - Nguyên giá323,2323,2323,2323,2198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,6-79,1-70,4-61,7-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình139,9143,3146,3150,7192,1188,4198,0177,4160,3162,6182,582,396,866,856,738,882,362,1
      - Nguyên giá323,2323,2323,2323,2198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,6-79,1-70,4-61,7-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư235,6244,1252,8261,5137,5134,5108,9104,2110,7115,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá323,2323,2323,2323,2198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,6-79,1-70,4-61,7-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn733,5585,9575,0584,6673,0640,481,419,5477,7298,810,6110,590,540,565,3199,5191,087,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang733,5585,9575,0584,6673,0640,481,419,5477,7298,810,6———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn245,5248,8248,8113,3111,3296,81.140,21.283,41.090,068,071,3128,0126,9103,8104,860,060,025,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,3122,2121,2109,3109,260,060,025,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn245,5245,5245,50,00,00,00,00,00,014,014,09,09,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-3,3-5,5-4,40,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,03,33,3113,3111,3296,81.140,21.283,41.090,054,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác236,1258,4293,1320,06,813,119,411,06,02,40,615,910,810,211,62,62,83,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,38,29,63,16,712,919,310,85,82,20,52,91,61,12,02,62,83,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,09,39,09,50,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại216,8250,2283,6316,90,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.644,99.377,48.277,48.084,17.553,97.713,67.493,66.617,65.736,95.080,63.480,21.950,71.845,61.468,41.463,31.299,6865,9609,0
  A. Nợ phải trả6.006,95.885,14.855,94.717,74.411,34.715,04.602,23.953,23.515,92.929,62.259,51.322,81.268,1930,1917,4791,3597,3346,2
    I. Nợ ngắn hạn4.915,34.734,34.530,24.524,54.115,94.265,94.095,73.416,62.911,82.355,41.916,51.216,21.200,9839,3851,0704,8490,3305,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.416,44.268,84.090,53.881,53.644,53.810,33.442,82.636,82.473,22.009,31.483,0944,0788,1574,3645,2438,7321,989,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn309,4206,7216,5374,5243,0219,8441,4547,3209,3234,9341,8207,8263,7205,4135,5200,3130,8166,4
      4. Người mua trả tiền trước48,2135,9108,6140,1153,1127,094,670,660,416,529,719,019,926,217,86,015,918,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,835,735,962,222,616,830,868,826,17,211,84,00,17,44,313,95,68,4
      6. Phải trả người lao động26,919,322,629,323,841,542,739,431,827,221,519,317,012,25,24,43,93,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,619,41,31,61,81,81,61,00,00,00,00,00,00,02,70,06,52,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác35,729,235,222,516,540,036,447,1105,553,923,417,9108,510,334,038,84,817,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,10,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,219,217,512,510,58,65,25,55,56,25,24,23,73,56,42,60,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.091,61.150,9325,7193,2295,4449,0506,5536,6604,1574,2343,0106,567,290,766,386,5107,040,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.091,61.150,9325,7193,2295,4449,0506,5536,6604,1574,2343,0106,367,290,366,386,5107,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,040,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.638,03.492,23.421,63.366,43.142,62.998,72.891,42.664,42.220,92.151,01.220,7627,9577,5538,3545,9508,4268,7262,7
    I. Vốn chủ sở hữu3.624,93.482,03.411,33.356,23.135,02.991,92.891,42.664,42.220,92.151,01.220,7627,9577,5538,3545,9508,4268,7262,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.731,72.731,72.276,42.276,42.276,42.276,42.276,41.979,51.816,11.816,1983,2456,0380,0380,0380,0380,0228,1228,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,317,717,717,717,717,76,56,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu246,7246,7196,8196,862,662,662,645,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,73,1-2,90,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển76,476,067,655,547,537,427,024,923,923,821,711,010,08,27,63,11,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,110,08,27,63,11,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,511,110,78,58,56,54,02,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối328,8202,0657,9621,5559,8437,6363,7470,1203,9186,596,1132,1159,8124,3127,3101,434,828,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước200,8141,5600,174,1423,1341,750,736,811,592,125,5———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này128,060,557,8547,4136,695,9312,9433,3192,394,570,6———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp11,511,110,78,58,56,54,02,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát201,2186,3174,0171,8154,5147,8136,6123,6112,8107,6102,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác13,110,310,310,37,66,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí13,110,310,310,37,66,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.644,99.377,48.277,48.084,17.553,97.713,67.493,66.617,65.736,95.080,63.480,21.950,71.845,61.468,41.463,31.299,6865,9609,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán IDI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.974,67.448,87.343,06.982,36.888,06.891,07.224,35.583,65.541,65.427,35.536,65.526,65.517,35.611,75.391,15.904,96.158,35.854,75.515,45.329,55.424,05.427,85.455,04.911,74.719,04.966,34.954,04.847,84.478,44.152,84.094,63.597,73.457,33.303,13.959,24.042,63.991,24.005,33.957,23.726,23.872,42.814,42.638,52.382,12.313,91.573,11.160,21.060,2926,0919,11.159,51.087,51.152,9958,7939,7946,3918,8845,8932,4956,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền487,3545,2589,7469,1685,8437,21.711,7534,3576,7570,01.112,4654,0215,8433,6640,2691,3505,9263,2520,7520,7581,0400,7539,5308,0460,0253,4581,1236,1259,4318,4358,7618,3426,2367,8437,2359,4273,3361,4494,8176,3426,7347,7468,9368,7174,778,666,127,184,680,0103,528,630,74,626,710,323,991,6152,627,0
      1. Tiền355,3278,8259,6344,2380,3344,6733,0217,0268,9207,7317,9249,7202,5425,3351,9263,0366,5263,2327,2233,7358,6320,7363,3279,0373,9102,2464,8197,1128,3243,1296,6434,1308,7293,5322,9279,9227,1338,1134,9174,2181,6120,4413,5347,7101,738,638,819,847,320,040,028,630,74,616,710,323,991,667,927,0
      2. Các khoản tương đương tiền132,0266,3330,2125,0305,592,6978,7317,3307,8362,3794,5404,313,38,3288,3428,3139,40,0193,5287,0222,480,0176,329,086,1151,2116,339,0131,175,262,2184,2117,574,3114,379,646,223,3359,92,1245,2227,355,421,073,040,027,37,337,360,063,50,00,00,010,00,00,00,084,70,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.932,12.272,81.898,82.005,71.943,82.272,61.530,6941,6915,3826,1663,7952,31.452,91.106,6681,1920,61.245,31.159,01.003,7976,4988,61.071,9920,8319,1204,6265,7419,2426,3388,1362,3435,0378,3593,9606,31.265,21.066,91.329,71.311,41.143,41.141,2916,2519,3319,1370,0355,5128,821,513,413,413,413,43,50,00,00,00,00,031,853,2127,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,855,542,1128,821,513,413,413,413,43,50,00,00,00,00,032,153,2127,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,8-0,8-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0-2,8-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.932,12.272,81.898,82.005,71.943,82.272,61.530,6941,6915,3826,1663,7952,31.452,91.106,6681,1920,61.245,31.159,01.003,7976,4988,61.071,9920,8319,1204,6265,7419,2426,3388,1362,3435,0377,0592,6605,21.264,11.065,51.328,41.310,01.141,61.139,4914,4517,5317,3317,3317,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.908,23.086,83.352,43.158,82.998,52.969,32.718,32.655,32.633,52.483,42.151,32.281,82.249,12.615,82.511,72.887,33.044,63.006,52.670,02.660,92.442,92.409,62.444,62.632,42.419,92.938,22.490,02.745,42.673,22.495,32.481,71.666,01.772,91.801,21.684,61.781,11.819,41.859,91.824,31.772,21.854,21.321,71.065,3919,91.098,2943,0505,0614,1537,5524,8708,3506,1568,2461,7482,0604,8588,7468,6487,0569,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.463,51.597,41.553,41.754,61.822,01.869,51.721,21.780,01.759,21.631,01.285,61.447,71.413,61.518,81.396,01.520,11.538,01.573,01.406,61.314,81.188,31.329,81.406,01.686,61.538,01.926,81.434,51.586,31.855,91.909,51.723,8804,8787,3783,7695,0678,2745,1796,0774,6746,7860,4745,0514,4435,2430,5485,5344,7533,8482,9426,1625,2420,1498,8375,9394,4445,9431,6309,0325,9482,5
      2. Trả trước cho người bán1.411,61.406,31.686,01.343,61.116,21.070,4952,3843,9838,0807,8820,1768,9781,51.044,81.099,81.054,21.326,21.216,41.208,11.280,41.197,1975,0968,9797,5852,8932,0979,01.055,4720,6481,1634,0794,7915,7906,0901,21.013,71.003,6946,2939,3830,7837,1429,6388,1264,7460,8404,2133,656,141,448,232,636,519,936,832,950,448,549,134,132,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0290,095,096,531,540,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác90,1140,1170,0117,6117,486,4101,988,493,1101,5102,5122,2111,0109,272,880,0142,3177,580,783,675,4162,6127,6206,387,1137,4133,9161,1154,3162,1181,3119,9123,9164,9138,6139,5121,0168,0156,8241,2203,1191,6201,3258,4245,389,062,059,648,580,580,579,579,477,474,6128,5128,5130,4126,953,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-56,8-56,8-56,8-56,8-56,9-56,9-56,9-56,9-56,9-56,9-56,9-56,9-57,8-57,8-57,8-57,8-58,0-58,0-58,0-57,5-57,5-57,6-57,5-57,5-53,4-53,9-53,4-50,3-50,3-50,3-50,3-46,4-46,4-46,4-44,6-38,5-38,5-38,5-35,7-35,4-35,4-35,4-30,0-29,9-29,9-29,9-28,4-19,9-19,9-19,9-19,90,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.466,61.500,71.471,21.314,91.234,81.168,31.224,71.414,41.377,91.510,01.571,11.600,61.561,71.413,81.515,11.359,11.313,11.384,51.278,61.126,21.363,11.504,41.507,81.609,21.606,81.481,91.408,11.405,71.124,8946,2788,0875,4603,4491,2526,3788,9527,0426,0485,2608,4663,3606,2770,6687,4658,9415,6522,6345,7254,8260,8314,3530,7538,0479,4424,2321,6295,9242,1225,7217,8
      1. Hàng tồn kho1.466,61.500,71.471,21.314,91.234,81.168,31.224,71.414,41.377,91.510,31.571,51.600,91.562,01.414,11.515,11.359,11.313,11.384,51.278,61.175,71.412,61.553,91.557,31.610,91.608,61.499,21.428,41.431,11.135,1966,8807,0885,6613,5500,3535,3788,9527,0426,2485,4608,4663,5606,2770,6687,4658,9415,6522,6345,7254,8260,8314,3530,7538,0479,4424,2321,6295,9242,1225,7217,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,0-49,5-49,5-49,5-49,5-1,8-1,8-17,3-20,3-25,4-10,3-20,6-19,0-10,3-10,1-9,0-9,00,00,0-0,2-0,20,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác180,443,430,933,825,143,739,037,938,337,838,137,937,841,943,046,649,441,742,345,348,441,242,242,927,627,155,734,232,830,631,259,760,936,545,946,341,846,79,428,012,119,514,536,226,57,145,059,935,840,220,018,515,912,96,89,510,211,813,914,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,02,52,68,93,52,42,71,82,11,82,11,71,82,02,22,13,42,22,11,46,11,41,61,21,51,51,81,11,92,12,02,32,81,81,62,40,91,81,82,02,21,12,02,51,81,81,51,61,91,52,40,70,60,61,31,01,41,00,50,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,741,028,324,921,641,336,336,236,136,036,036,236,039,940,744,545,939,440,243,942,239,840,641,726,025,353,532,729,728,128,857,157,734,343,914,911,915,97,025,49,317,811,524,524,04,615,024,810,216,61,65,94,21,90,70,00,00,30,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,41,20,40,40,40,40,40,429,029,029,00,60,60,60,60,60,60,60,60,12,73,12,60,40,40,80,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác117,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,48,60,00,028,430,720,619,515,611,610,310,44,88,58,810,513,413,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.671,12.467,72.327,72.346,52.252,32.127,72.154,12.784,72.746,52.784,32.740,22.866,42.810,62.588,92.720,72.492,11.971,42.064,72.038,62.024,92.064,62.099,42.271,32.384,02.821,22.468,92.549,12.540,42.394,12.415,42.513,32.685,02.561,32.563,21.714,11.440,71.380,81.285,11.084,7922,7822,7830,3846,1896,2882,6821,2790,6783,1793,3788,0584,2545,9536,8539,3535,5534,3536,7543,1558,9523,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,71,92,62,63,93,2606,1534,1538,1461,4555,2471,4354,8354,836,047,623,723,124,127,027,127,226,813,713,713,912,911,58,88,811,311,511,311,510,610,610,610,610,641,37,27,129,218,413,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0601,9529,9533,9457,2551,0451,0334,4334,415,325,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,71,92,62,63,93,24,24,24,24,24,220,420,420,420,722,223,723,124,127,027,127,226,813,713,713,912,911,58,88,811,311,511,311,510,610,610,610,610,641,37,27,115,118,413,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định829,8851,6875,0892,9772,6789,6813,7837,1860,8884,8909,0921,1942,9973,21.001,71.026,51.051,01.120,21.086,81.088,41.124,21.145,51.175,21.206,61.199,11.159,01.185,21.172,91.043,51.057,41.085,0789,8765,9776,7768,5570,7580,7593,4606,1732,3741,9745,2723,4730,4736,2461,8536,3533,1557,6544,7396,0364,4364,6372,5379,4346,9353,9360,1295,8207,7
      1. Tài sản cố định hữu hình672,1692,9713,8715,7592,3572,3592,3602,2620,0637,4655,1662,1583,8601,3619,4633,8626,7637,6654,1670,6671,4687,2705,6752,9735,9686,2701,0702,1568,6593,6626,6309,0310,9314,4322,2296,5302,5311,0319,7425,1441,1450,3467,3447,9455,2267,1309,0313,0341,2346,7317,4285,3292,2299,8306,5283,8290,5296,5232,1147,3
      - Nguyên giá323,2334,5323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-91,3-100,2-87,6-85,5-83,4-81,3-79,1-77,0-74,8-72,6-70,4-68,3-66,1-63,9-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính19,219,721,236,438,574,578,190,796,4102,0107,7113,3212,6222,1231,6241,1271,8291,4240,7224,8258,8270,8281,2258,4267,1275,8286,3295,6299,1287,2281,0302,7276,1282,6286,1113,4116,8120,3123,8127,3120,0113,3108,5163,1164,9141,8145,0136,7117,7101,511,912,35,75,96,26,46,66,97,17,4
      - Nguyên giá323,2334,5323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-91,3-100,2-87,6-85,5-83,4-81,3-79,1-77,0-74,8-72,6-70,4-68,3-66,1-63,9-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình138,5139,0139,9140,9141,8142,8143,3144,3144,5145,4146,3145,7146,6149,8150,7151,6152,5191,2192,1193,0193,9187,5188,4195,3196,2197,0198,0175,1175,8176,6177,4178,1178,9179,7160,3160,7161,4162,1162,6179,9180,8181,6147,6119,4116,152,982,383,498,796,566,866,766,766,766,856,756,756,756,653,0
      - Nguyên giá323,2334,5323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-91,3-100,2-87,6-85,5-83,4-81,3-79,1-77,0-74,8-72,6-70,4-68,3-66,1-63,9-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư231,9234,3235,6237,8239,8241,9244,1246,3248,4250,6252,8255,0257,2259,3261,0119,5121,7124,0137,5134,2129,6131,9134,5137,0138,8106,7108,9111,2113,4120,8105,8107,0108,3109,5110,7112,0113,2114,4115,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá323,2334,5323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2323,2179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-91,3-100,2-87,6-85,5-83,4-81,3-79,1-77,0-74,8-72,6-70,4-68,3-66,1-63,9-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.145,6909,9733,5720,6750,3594,5585,9579,0578,6577,3575,0589,9586,9585,7668,0866,5633,6630,3673,0656,1653,8643,9641,3611,4371,490,581,453,119,719,519,5590,6560,4562,5402,4390,9383,3332,9336,0163,215,211,010,616,613,343,6110,6105,894,3105,853,553,453,151,140,571,266,266,6146,9247,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.145,6909,9733,5720,6750,3594,5585,9579,0578,6577,3575,0589,9586,9585,7668,0866,5633,6630,3673,0656,1653,8643,9641,3611,4371,490,581,453,119,719,519,5590,6560,4562,5402,4390,9383,3332,9336,0163,215,211,010,616,613,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn245,5245,5245,5246,8246,8248,8248,8248,8248,8248,8248,8248,8248,7103,3113,3113,3113,3161,3111,3114,3120,1140,1266,8386,81.080,21.080,21.140,21.168,21.197,71.199,41.283,41.179,01.109,01.094,0415,0350,7289,7231,914,014,014,064,869,513,013,0302,0127,8127,8127,8126,9123,8117,0108,0105,8105,4105,4105,4104,9114,266,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0242,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,838,70,00,054,2122,2122,2122,2121,2121,2118,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,266,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,5245,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,014,014,014,014,014,035,313,013,09,09,09,09,09,09,05,05,02,00,00,00,00,05,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,50,00,0-3,2-3,4-3,4-3,4-3,3-6,3-6,3-6,3-5,5-3,9-3,9-3,9-4,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,31,33,33,33,33,33,33,33,33,3103,3113,3113,3113,3161,3111,3114,3120,1140,1266,8386,81.080,21.080,21.140,21.168,21.197,71.199,41.283,41.179,01.109,01.094,0415,0350,7275,7217,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác217,6225,7236,1245,8240,1249,0258,4267,2275,6284,7293,1296,4303,5312,5321,9330,34,25,36,87,89,810,926,415,418,018,819,422,18,39,511,07,26,39,26,05,93,31,82,22,610,32,135,4106,9101,70,815,916,513,710,610,811,211,210,010,210,811,111,32,01,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,517,219,320,66,67,18,28,78,89,59,64,53,33,93,13,14,15,16,77,69,710,712,915,217,818,619,321,98,29,410,87,16,19,05,85,73,11,72,12,410,22,035,295,693,20,82,93,54,11,31,61,92,20,91,11,31,61,82,01,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,013,013,09,69,39,39,39,09,09,09,59,59,50,00,0
    VII. Lợi thế thương mại200,2208,5216,8225,2233,5241,9250,2258,5266,9275,2283,6291,9300,2308,6318,6327,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,18,18,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.645,79.916,59.670,79.328,89.140,39.018,79.378,48.368,28.288,28.211,68.276,88.393,18.327,98.200,68.111,88.397,18.129,77.919,47.553,97.354,37.488,67.527,27.726,37.295,77.540,27.435,27.503,17.388,16.872,56.568,26.608,06.282,76.018,65.866,35.673,35.483,35.372,05.290,45.041,94.648,84.695,13.644,73.484,63.278,33.196,52.394,31.950,81.843,31.719,31.707,21.743,71.633,31.689,71.498,01.475,21.480,61.455,41.388,91.491,31.479,5
  A. Nợ phải trả5.914,86.247,36.032,45.736,25.583,25.491,05.886,34.894,54.832,34.773,54.840,84.963,84.922,14.816,74.749,35.059,74.551,24.572,84.411,34.297,94.442,14.507,44.717,54.323,14.614,04.531,44.612,94.435,23.982,03.746,83.950,63.601,13.481,73.478,43.440,73.108,23.144,23.114,02.879,52.502,82.568,22.408,42.261,32.056,61.998,71.346,81.322,61.225,91.090,81.120,31.167,31.068,21.128,7951,7931,7941,3893,5841,9923,7900,5
    I. Nợ ngắn hạn4.810,45.153,14.940,84.589,14.433,74.358,94.735,44.657,34.570,94.474,64.515,14.821,24.762,64.640,34.556,14.854,74.292,54.294,74.075,73.946,04.080,84.086,84.268,53.860,24.132,64.013,54.106,44.080,33.622,43.365,33.413,93.003,32.903,22.887,12.836,62.477,32.528,92.542,62.305,31.890,22.012,11.918,01.918,11.773,71.710,01.191,11.216,31.157,11.027,41.052,61.099,5994,61.051,4868,6891,5898,4844,3790,3857,4830,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.366,34.484,44.416,43.988,03.965,63.968,04.268,84.107,64.140,03.946,44.090,54.251,44.222,14.083,93.877,13.680,03.617,83.672,33.604,43.622,93.673,03.623,03.810,33.550,33.576,63.514,23.442,83.226,52.922,42.756,22.636,82.464,32.468,82.418,72.466,22.103,02.146,82.127,22.009,31.671,11.657,71.508,41.482,51.439,31.410,0979,7944,0823,1827,2771,7786,9692,9650,2588,4624,8585,4567,4605,9645,2559,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn255,2475,8334,9382,6208,4130,3207,9350,9228,4323,5216,5329,8290,9244,6374,5523,0410,3387,3243,0168,8245,3300,3219,8135,3389,7333,6441,2622,8422,9401,0547,4295,8247,2244,0216,4218,5241,5309,3223,4140,1274,8325,2341,8204,3192,9154,8207,8278,1140,3233,6254,1253,5345,7223,0206,8258,2217,7132,0139,2190,4
      4. Người mua trả tiền trước50,854,548,2103,9148,3144,7135,9103,7108,9101,9108,6160,4136,8198,6140,1149,3142,7140,4153,199,5102,3101,4127,076,693,491,494,7112,574,168,870,6126,087,081,260,459,424,729,216,524,919,027,429,748,437,012,719,114,322,817,719,917,413,327,427,623,828,520,819,226,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,438,638,828,819,035,035,722,812,132,220,915,130,149,870,271,858,639,222,616,611,010,016,911,79,812,429,929,822,954,466,143,626,517,926,112,37,17,110,715,512,09,814,010,38,312,04,08,06,80,10,10,43,48,66,36,57,1-0,86,65,8
      6. Phải trả người lao động27,424,326,524,724,622,919,323,725,123,922,623,126,027,927,521,526,227,423,811,222,623,941,524,121,927,242,725,626,627,239,424,224,421,231,824,827,417,127,214,814,813,221,513,912,78,919,310,09,49,817,07,38,47,712,26,76,25,75,25,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,67,018,69,317,99,419,40,28,10,01,30,21,20,21,60,20,20,61,80,20,20,20,24,20,91,61,610,18,95,71,018,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,91,32,41,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác47,648,736,132,730,929,329,229,028,828,535,223,637,922,60,0396,224,116,916,516,215,819,544,249,431,628,248,247,8139,346,747,125,243,798,630,153,375,546,911,917,427,528,823,440,043,918,717,919,216,616,517,818,525,110,110,313,213,322,133,136,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,62,10,00,00,00,00,00,00,52,00,00,00,052,40,00,00,00,00,010,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,219,219,219,219,219,219,219,419,517,517,517,517,512,512,512,512,510,510,510,50,00,08,68,68,64,65,25,25,25,25,55,55,55,55,55,75,75,76,26,26,25,15,25,25,24,24,24,24,33,33,74,55,23,43,53,53,23,26,46,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.104,41.094,21.091,61.147,11.149,51.132,11.150,9237,2261,4298,9325,7142,6159,5176,4193,2205,0258,7278,1335,6351,9361,3420,6449,0462,9481,4517,9506,5354,8359,6381,5536,6597,8578,5591,2604,1630,9615,3571,3574,2612,6556,1490,5343,2282,9288,7155,7106,368,863,467,667,873,777,383,140,143,049,351,666,369,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.104,41.094,21.091,61.147,11.149,51.132,11.150,9237,2261,4298,9325,7142,6159,5176,4193,2205,0258,7278,1335,6351,9361,3420,6449,0462,9481,4517,9506,5354,8359,6381,5536,6597,7578,5591,2604,1630,9615,3571,3574,2612,6556,1490,5343,0282,8288,5155,7106,368,863,467,667,473,376,982,740,143,049,351,666,369,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.730,93.669,23.638,43.592,63.557,13.527,83.492,23.473,73.455,93.438,13.436,03.429,33.405,93.383,93.362,53.337,43.578,53.346,63.142,63.056,43.046,53.019,83.008,82.972,62.926,12.903,82.890,12.953,02.890,52.821,42.657,42.681,62.536,92.387,92.232,62.375,12.227,82.176,42.162,42.146,02.126,91.236,21.223,31.221,71.197,71.047,5628,1617,5628,6586,9576,4565,1561,0546,3543,5539,2561,9547,0567,6579,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.730,93.669,23.625,33.579,53.544,03.511,03.481,93.463,43.445,63.427,93.425,73.419,03.395,63.373,73.352,23.327,13.568,23.336,33.135,03.049,73.039,83.013,12.992,62.958,42.926,12.903,82.890,12.953,02.890,52.821,42.657,42.681,62.536,92.387,92.232,62.375,12.227,82.176,42.162,42.146,02.126,91.236,21.223,31.221,71.197,71.047,5628,1617,5628,6586,9576,4565,1561,0546,3543,5539,2561,9547,0567,6579,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.731,72.731,72.731,72.731,72.731,72.731,72.731,72.731,72.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,42.276,41.979,51.979,51.979,51.979,51.816,11.816,11.816,11.816,11.816,11.816,11.816,11.816,11.816,11.816,1983,2983,2983,2855,0855,0456,0456,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,317,317,317,317,317,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu246,7246,7246,7246,7246,7246,7246,7246,7196,8196,8196,8196,8196,8196,8196,8196,8135,6135,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,645,345,345,345,345,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-4,7-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển76,476,476,476,476,476,076,076,076,067,667,667,667,655,555,555,555,547,547,547,547,537,437,437,437,427,027,027,027,024,924,924,924,923,924,824,824,823,823,423,423,421,721,721,721,711,011,011,011,010,010,010,010,08,28,28,27,67,67,67,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,111,111,110,010,010,010,08,28,28,27,67,67,67,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu23,023,023,011,511,511,111,111,111,110,710,710,710,78,58,58,58,58,58,58,58,56,56,56,56,54,04,04,04,02,02,02,02,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,011,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối422,7369,3329,2288,4256,6228,3201,9186,4676,7671,5672,4656,1636,7636,0617,3595,9903,4685,4559,8475,2465,8456,5438,3407,7379,2375,2362,4725,3684,4624,1464,1654,4513,2369,5259,9404,0258,0210,8197,7183,8165,7110,899,294,1199,8153,1132,4121,7208,8169,2158,7147,4143,4132,2129,5125,2149,0134,1148,9166,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước328,8328,8200,8200,8200,8202,0141,5141,5646,7657,9600,1600,1600,1621,574,174,1476,8486,8423,1423,1423,1437,6342,5342,5342,5361,950,7446,6464,0470,136,0199,4200,2203,956,2183,1183,1186,492,294,092,296,13,13,1131,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này93,840,5128,487,755,826,360,444,930,013,772,356,036,514,5543,2521,8426,6198,6136,652,142,718,995,865,236,713,3311,7278,7220,4154,0428,1454,9313,0165,6203,7221,074,924,4105,689,873,514,796,291,168,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,011,511,511,111,111,111,110,710,710,710,78,58,58,58,58,58,58,58,56,56,56,50,04,04,04,04,02,02,02,02,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát213,3205,0201,2196,1192,5189,0186,3183,3180,4176,9173,9183,6179,5174,7172,0168,3163,1157,2154,5153,7153,2150,0147,7144,1140,4137,4136,6133,4129,2126,5122,6119,9116,5114,2112,9111,2110,0108,7108,2105,8104,7103,3101,9110,0108,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,013,113,113,116,710,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,37,66,76,76,716,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,013,113,113,116,710,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,37,66,76,76,716,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.645,79.916,59.670,79.328,89.140,39.018,79.378,48.368,28.288,28.211,68.276,88.393,18.327,98.200,68.111,88.397,18.129,77.919,47.553,97.354,37.488,67.527,27.726,37.295,77.540,27.435,27.503,17.388,16.872,56.568,26.608,06.282,76.018,65.866,35.673,35.483,35.372,05.290,45.041,94.648,84.695,13.644,73.484,63.278,33.196,52.394,31.950,81.843,31.719,31.707,21.743,71.633,31.689,71.498,01.475,21.480,61.455,41.388,91.491,31.479,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của IDI

Dữ liệu khác của IDI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I (mã IDI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IDI.