Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IDI
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I
I.D.I International Development and Investment Corporation
4.600
▲ +100 (▲ +2,22%)

Room ngoại IDI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IDI theo thời gian

1257 ngày
0,32%0,71%1,10%1,50%1,89%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.219.852 cổ phiếu IDI, tương đương 0,45% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,78% (15-3-2024), thấp nhất 0,42% (24-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IDI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,45%0,45%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,45%0,45%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,46%0,45%▼ −0,01 điểm %-30.063
1 năm2-10-20250,58%0,45%▼ −0,13 điểm %-356.888
3 năm3-10-20230,70%0,45%▼ −0,25 điểm %-366.803

Sở hữu nước ngoài IDI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,45%■ 0,00 điểm %1.219.8520%-1.219.852
9-20260,45%▼ −0,00 điểm %1.219.8520%-1.219.852
8-20260,45%▼ −0,00 điểm %1.220.0520%-1.220.052
7-20260,45%▼ −0,01 điểm %1.224.6520%-1.224.652
6-20260,46%▼ −0,00 điểm %1.245.51549%132.609.092
5-20260,46%▼ −0,17 điểm %1.251.11549%132.603.492
4-20260,63%▲ +0,01 điểm %1.720.67549%132.133.932
3-20260,62%▲ +0,08 điểm %1.704.37549%132.150.232
2-20260,54%▲ +0,07 điểm %1.473.45549%132.381.152
1-20260,47%▲ +0,04 điểm %1.278.95549%132.575.652
12-20250,43%▼ −0,03 điểm %1.167.95549%132.686.652
11-20250,46%▼ −0,05 điểm %1.263.07649%132.591.531
10-20250,51%▼ −0,10 điểm %1.396.31249%132.458.295
9-20250,61%▼ −0,08 điểm %1.670.94049%132.183.667
8-20250,69%▼ −0,08 điểm %1.879.11949%131.975.488
7-20250,77%▼ −0,17 điểm %2.090.79949%131.763.808
6-20250,94%▼ −0,27 điểm %2.561.30049%131.293.307
5-20251,21%▲ +0,06 điểm %3.301.30049%130.553.307
4-20251,15%▲ +0,30 điểm %3.131.60049%130.723.007
3-20250,84%▼ −0,03 điểm %2.303.33349%131.551.274
2-20250,87%▲ +0,04 điểm %2.375.99149%131.478.616
1-20250,83%▼ −0,07 điểm %2.259.32749%131.595.280
12-20240,90%▼ −0,06 điểm %2.449.42749%131.405.180
11-20240,96%▲ +0,12 điểm %2.614.52749%131.240.080
10-20240,84%▼ −0,00 điểm %2.293.32749%131.561.280
9-20240,84%▼ −0,13 điểm %2.302.73849%131.551.869
8-20240,97%▲ +0,19 điểm %2.647.13849%131.207.469
7-20240,78%▼ −0,04 điểm %1.782.27349%109.763.584
6-20240,82%▼ −0,19 điểm %1.867.37349%109.678.484
5-20241,01%▲ +0,16 điểm %2.308.17349%109.237.684
4-20240,85%▼ −0,12 điểm %1.945.57449%109.600.283
3-20240,98%▼ −0,44 điểm %2.220.37449%109.325.483
2-20241,41%▲ +0,93 điểm %3.221.07349%108.324.784
1-20240,49%▼ −0,17 điểm %1.111.07349%110.434.784
12-20230,66%▼ −0,10 điểm %1.497.39349%110.048.464
11-20230,75%▲ +0,11 điểm %1.714.62549%109.831.232
10-20230,64%▼ −0,06 điểm %1.454.08549%110.091.772
9-20230,70%▲ +0,01 điểm %1.582.65549%109.963.202
8-20230,68%▼ −0,06 điểm %1.554.01949%109.991.838
7-20230,74%▲ +0,09 điểm %1.685.05049%109.860.807
6-20230,65%▲ +0,05 điểm %1.477.07349%110.068.784
5-20230,60%▲ +0,03 điểm %1.365.34749%110.180.510
4-20230,57%▼ −0,24 điểm %1.299.79749%110.246.060
3-20230,81%▲ +0,03 điểm %1.853.97749%109.691.880
2-20230,78%▼ −0,35 điểm %1.784.12849%109.761.729
1-20231,13%▲ +0,02 điểm %2.583.02849%108.962.829
12-20221,12%▲ +0,13 điểm %2.538.63749%109.007.220
11-20220,99%▼ −0,13 điểm %2.252.63749%109.293.220
10-20221,12%▲ +0,57 điểm %2.539.58249%109.006.275
9-20220,55%▼ −0,33 điểm %1.244.58449%110.301.273
8-20220,88%▲ +0,07 điểm %1.995.95749%109.549.900
7-20220,80%▼ −0,06 điểm %1.826.45749%109.719.400
6-20220,86%▲ +0,28 điểm %1.958.95749%109.586.900
5-20220,59%▼ −0,29 điểm %1.332.65749%110.213.200
4-20220,87%▲ +0,28 điểm %1.988.55049%109.557.307
3-20220,59%▼ −0,02 điểm %1.349.63949%110.196.218
2-20220,61%▼ −0,18 điểm %1.394.13949%110.151.718
1-20220,79%▲ +0,22 điểm %1.792.53949%109.753.318
12-20210,57%▲ +0,04 điểm %1.287.50049%110.258.357
11-20210,53%▼ −0,39 điểm %1.200.33749%110.345.520
10-20210,92%▲ +0,19 điểm %2.088.35849%109.457.499
9-20210,73%▼ −0,06 điểm %1.659.85549%109.886.002
8-20210,79%▲ +0,12 điểm %1.801.75749%109.744.100
7-20210,67%—1.526.67449%110.019.183

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.219.85200,45%-1.219.852
1-10-20261.219.85200,45%-1.219.852
30-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
29-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
28-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
25-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
24-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
23-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
22-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
21-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
18-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
17-9-20261.219.85200,45%-1.219.852
16-9-20261.219.852−2000,45%-1.219.852
15-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
14-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
11-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
10-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
9-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
8-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
7-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
4-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
3-9-20261.220.05200,45%-1.220.052
28-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
27-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
26-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
25-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
24-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
21-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
20-8-20261.220.05200,45%-1.220.052
19-8-20261.220.052—0,45%-1.220.052

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IDI