Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu IDI
Biểu đồ giá IDI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá IDI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.810 | 5.300 | 7.690 | 4.390 | ▼ −22,2% | 197 |
| 2025 | 8.230 | 6.790 | 9.390 | 5.450 | ▼ −17,5% | 249 |
| 2024 | 11.600 | 8.230 | 13.400 | 8.000 | ▼ −29,1% | 250 |
| 2023 | 11.650 | 11.700 | 16.200 | 9.050 | ▲ +0,4% | 249 |
| 2022 | 15.800 | 10.900 | 32.100 | 7.070 | ▼ −31,0% | 249 |
| 2021 | 7.500 | 16.000 | 25.900 | 5.150 | ▲ +113,3% | 250 |
| 2020 | 5.200 | 7.340 | 7.950 | 2.700 | ▲ +41,2% | 252 |
| 2019 | 7.240 | 5.150 | 9.700 | 5.040 | ▼ −28,9% | 250 |
| 2018 | 11.350 | 7.170 | 16.150 | 7.170 | ▼ −36,8% | 248 |
| 2017 | 4.080 | 11.100 | 13.500 | 3.900 | ▲ +172,1% | 250 |
| 2016 | 8.900 | 4.030 | 9.100 | 3.710 | ▼ −54,7% | 251 |
| 2015 | 11.400 | 8.700 | 11.800 | 6.700 | ▼ −23,7% | 248 |
| 2014 | 7.300 | 11.200 | 16.900 | 6.900 | ▲ +53,4% | 247 |
| 2013 | 7.300 | 7.200 | 8.000 | 6.000 | ▼ −1,4% | 250 |
| 2012 | 6.200 | 7.000 | 13.400 | 5.900 | ▲ +12,9% | 250 |
| 2011 | 14.400 | 6.100 | 14.400 | 6.000 | ▼ −57,6% | 131 |
Giá IDI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 5.380 | 5.380 | 5.380 | 5.260 | 5.300 | ▼ −1,49% | 558.800 | 3,0 |
| 20-10-2026 | 5.330 | 5.330 | 5.600 | 5.330 | 5.380 | ▲ +0,94% | 507.200 | 2,7 |
| 19-10-2026 | 5.170 | 5.200 | 5.400 | 5.170 | 5.330 | ▲ +3,09% | 685.000 | 3,6 |
| 16-10-2026 | 5.210 | 5.210 | 5.250 | 5.070 | 5.170 | ▼ −0,77% | 500.800 | 2,6 |
| 15-10-2026 | 5.160 | 5.190 | 5.350 | 5.100 | 5.210 | ▲ +0,97% | 831.000 | 4,4 |
| 14-10-2026 | 4.830 | 4.830 | 5.160 | 4.760 | 5.160 | ▲ +6,83% | 971.500 | 4,9 |
| 13-10-2026 | 5.100 | 5.000 | 5.100 | 4.800 | 4.830 | ▼ −5,29% | 625.700 | 3,1 |
| 12-10-2026 | 5.160 | 5.250 | 5.250 | 5.000 | 5.100 | ▼ −1,16% | 387.500 | 2,0 |
| 9-10-2026 | 4.830 | 5.020 | 5.160 | 5.000 | 5.160 | ▲ +6,83% | 1.735.700 | 8,9 |
| 8-10-2026 | 4.520 | 4.500 | 4.830 | 4.500 | 4.830 | ▲ +6,86% | 1.250.500 | 6,0 |
| 7-10-2026 | 4.550 | 4.500 | 4.540 | 4.450 | 4.520 | ▼ −0,66% | 54.600 | 0,2 |
| 6-10-2026 | 4.550 | 4.610 | 4.690 | 4.390 | 4.550 | ■ 0,00% | 337.200 | 1,5 |
| 5-10-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.680 | 4.510 | 4.550 | ▼ −1,09% | 226.000 | 1,0 |
| 2-10-2026 | 4.500 | 4.460 | 4.700 | 4.460 | 4.600 | ▲ +2,22% | 287.500 | 1,3 |
| 1-10-2026 | 4.520 | 4.520 | 4.520 | 4.470 | 4.500 | ▼ −0,44% | 84.500 | 0,4 |
| 30-9-2026 | 4.520 | 4.520 | 4.570 | 4.510 | 4.520 | ■ 0,00% | 83.600 | 0,4 |
| 29-9-2026 | 4.520 | 4.520 | 4.580 | 4.510 | 4.520 | ■ 0,00% | 81.100 | 0,4 |
| 28-9-2026 | 4.620 | 4.660 | 4.660 | 4.460 | 4.520 | ▼ −2,16% | 163.500 | 0,7 |
| 25-9-2026 | 4.690 | 4.670 | 4.700 | 4.600 | 4.620 | ▼ −1,49% | 140.500 | 0,7 |
| 24-9-2026 | 4.720 | 4.720 | 4.720 | 4.650 | 4.690 | ▼ −0,64% | 197.700 | 0,9 |
| 23-9-2026 | 4.750 | 4.750 | 4.810 | 4.720 | 4.720 | ▼ −0,63% | 96.300 | 0,5 |
| 22-9-2026 | 4.760 | 4.820 | 4.820 | 4.750 | 4.750 | ▼ −0,21% | 48.200 | 0,2 |
| 21-9-2026 | 4.750 | 4.750 | 4.830 | 4.710 | 4.760 | ▲ +0,21% | 96.000 | 0,5 |
| 18-9-2026 | 4.740 | 4.740 | 4.790 | 4.730 | 4.750 | ▲ +0,21% | 109.300 | 0,5 |
| 17-9-2026 | 4.740 | 4.700 | 4.780 | 4.700 | 4.740 | ■ 0,00% | 77.000 | 0,4 |
| 16-9-2026 | 4.720 | 4.690 | 4.810 | 4.690 | 4.740 | ▲ +0,42% | 130.700 | 0,6 |
| 15-9-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.800 | 4.670 | 4.720 | ▲ +0,43% | 47.900 | 0,2 |
| 14-9-2026 | 4.760 | 4.700 | 4.800 | 4.650 | 4.700 | ▼ −1,26% | 94.600 | 0,4 |
| 11-9-2026 | 4.840 | 4.800 | 4.830 | 4.760 | 4.760 | ▼ −1,65% | 97.100 | 0,5 |
| 10-9-2026 | 4.850 | 4.850 | 4.850 | 4.790 | 4.840 | ▼ −0,21% | 102.900 | 0,5 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/128 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-6-2011
Dữ liệu khác của IDI
Phân tích kỹ thuật IDIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh IDIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán IDITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ IDIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn IDIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức IDICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên IDIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ IDINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại IDIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại IDITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố IDICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp IDINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh IDICông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu IDI (CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 30-6-2011 tới nay, tổng cộng 3.821 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.300 đồng, giảm 1,49%, khối lượng 558.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 485.495 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, IDI tăng mạnh nhất vào năm 2017 (172,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (57,6%).
