Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo INN
CTCP Bao bì và In Nông nghiệp
Agriculture Printing and Packaging JSC
36.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu INN — trang 8

Biểu đồ giá INN

500 phiên gần nhất
32.39642.19852.00061.80271.60418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá INN theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202641.70036.00043.40035.000▼ −13,7%198
202554.40041.90072.00040.100▼ −23,0%249
202446.00054.50059.50044.500▲ +18,5%250
202339.00044.70045.80034.000▲ +14,6%249
202239.00039.00062.20035.100■ 0,0%249
202134.70038.30044.60025.400▲ +10,4%250
202028.40035.00037.00021.000▲ +23,2%252
201929.90029.30040.70026.800▼ −2,0%250
201867.00029.90075.00027.100▼ −55,4%250
201766.00067.20082.00050.800▲ +1,8%250
201636.90065.00068.00034.000▲ +76,2%251
201532.00035.50040.00029.000▲ +10,9%248
201430.00033.80036.60019.200▲ +12,7%247
201314.00027.50029.40013.200▲ +96,4%250
201214.90014.00017.00010.300▼ −6,0%250
201114.30014.30015.0009.500■ 0,0%248
201022.00013.80023.80011.500▼ −37,3%236

Giá INN từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
15-12-202541.30041.30042.00041.30042.000▲ +1,69%3000,0
12-12-202541.50041.50041.50041.30041.300▼ −0,48%7000,0
11-12-202541.40043.40043.40041.30041.500▲ +0,24%3.9000,2
10-12-202541.50042.40042.40041.40041.400▼ −0,24%4000,0
9-12-202541.30041.50041.50041.50041.500▲ +0,48%2000,0
8-12-202542.70041.60041.80041.30041.300▼ −3,28%22.8000,9
5-12-202542.50042.00042.80042.00042.700▲ +0,47%4000,0
4-12-202542.30042.10042.50042.10042.500▲ +0,47%1.1000,0
3-12-202542.10042.90042.90041.60042.300▲ +0,48%5000,0
2-12-202542.00042.10042.10042.10042.100▲ +0,24%2000,0
1-12-202542.70042.70042.70042.00042.000▼ −1,64%9.5000,4
28-11-202542.40042.70042.70042.70042.700▲ +0,71%1000,0
27-11-202542.30042.90042.90042.40042.400▲ +0,24%4000,0
26-11-202542.40042.50042.50041.70042.300▼ −0,24%2.3000,1
25-11-202542.10042.00042.40041.90042.400▲ +0,71%1.2000,1
24-11-202542.00042.10042.10042.10042.100▲ +0,24%5.0000,2
21-11-202542.30042.00042.00042.00042.000▼ −0,71%1.2000,1
20-11-202542.60042.10042.30042.10042.300▼ −0,70%3.2000,1
19-11-202542.30042.10042.60042.10042.600▲ +0,71%1.8000,1
18-11-202543.00042.30042.30042.30042.300▼ −1,63%2.2000,1
17-11-202543.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%1000,0
14-11-202543.60043.00043.50042.00043.000▼ −1,38%4.0000,2
13-11-202543.60043.60043.60043.60043.600■ 0,00%00,0
12-11-202542.30042.80043.60042.50043.600▲ +3,07%1.6000,1
11-11-202543.40044.10044.10042.30042.300▼ −2,53%1.6000,1
10-11-202544.00043.00043.40043.00043.400▼ −1,36%33.3001,4
7-11-202543.50044.00044.00042.10044.000▲ +1,15%3000,0
6-11-202544.20043.00043.50043.00043.500▼ −1,58%7000,0
5-11-202544.10044.40044.40040.10044.200▲ +0,23%2.0000,1
4-11-202544.40042.90044.10041.10044.100▼ −0,68%9.9000,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 8/140 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-1-2010

Dữ liệu khác của INN

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu INN (CTCP Bao bì và In Nông nghiệp) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 22-1-2010 tới nay, tổng cộng 4.177 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 36.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.615 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, INN tăng mạnh nhất vào năm 2013 (96,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (55,4%).