Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:22:57
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo ITA
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
TAN TAO INVESTMENT AND INDUSTRY CORPORATION
2.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:22:57

Kết quả kinh doanh ITA

Doanh thu và lợi nhuận ITA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 181Q4/2023: 244Q1/2024: 71Q2/2024: 71Q3/2024: 149Q4/2024: 84Q1/2025: 67Q2/2025: 90Q3/2025: 86Q4/2025: 78Q1/2026: 77Q2/2026: 168244Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 78Q4/2023: 91Q1/2024: 20Q2/2024: 44Q3/2024: 68Q4/2024: -17Q1/2025: 8Q2/2025: 14Q3/2025: 21Q4/2025: 38Q1/2026: 2Q2/2026: 7791-17Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202616877
Q1/2026772
Q4/20257838
Q3/20258621
Q2/20259014
Q1/2025678
Q4/202484-17
Q3/202414968
Q2/20247144
Q1/20247120
Q4/202324491
Q3/202318178

Doanh thu và lợi nhuận ITA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 649Năm 2021: 932Năm 2022: -1.545Năm 2023: 567Năm 2024: 376Năm 2025: 321932-1.545Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 179Năm 2021: 265Năm 2022: -258Năm 2023: 206Năm 2024: 115Năm 2025: 82265-258Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202532182
Năm 2024376115
Năm 2023567206
Năm 2022-1.545-258
Năm 2021932265
Năm 2020649179

Báo cáo tài chính gốc ITA theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026—————
2025——

10 tệp báo cáo ITA trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ITA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh321,3510,0576,4607,8932,3648,81.328,7689,0770,3311,1846,2404,7295,2568,5438,22.687,81.353,01.358,8956,4382,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,0134,29,62.153,00,00,022,2200,095,767,8105,061,1284,0532,266,5174,3149,9301,231,57,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)321,3375,8566,7-1.545,2932,3648,81.306,6489,0674,6243,3741,2343,611,236,3371,72.513,51.203,11.057,6924,9374,3
4. Giá vốn hàng bán143,2169,4247,2-1.375,3522,4384,2886,3258,2345,1130,6429,7168,719,3-110,0184,42.008,5885,5701,8394,6162,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)178,0206,5319,6-169,9409,9264,6420,3230,8329,5112,6311,5174,9-8,0146,2187,3505,0317,6355,8530,3212,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,33,02,317,219,84,27,426,29,679,1340,0150,1216,235,9116,1416,6325,2165,745,455,6
7. Chi phí tài chính12,5-15,14,6-31,317,2-71,9137,472,884,495,3421,6110,6125,4154,8154,958,255,157,030,626,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,5-14,83,61,113,628,757,256,877,272,288,5101,990,4123,3115,650,834,316,029,426,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0-3,0-10,4-3,3-2,3-0,8-1,8-7,0-2,6-1,551,6-0,1-0,1-0,0-0,1-9,61,9
9. Chi phí bán hàng5,30,42,70,31,61,210,10,94,10,82,22,83,74,91,74,95,29,81,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,581,967,095,377,393,149,896,1231,465,871,375,155,158,176,479,678,083,674,625,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)105,0142,3247,5-217,0330,7236,0227,184,818,428,0149,4133,822,516,070,2778,7504,4371,1459,9217,7
12. Thu nhập khác14,93,213,515,65,017,413,17,28,616,99,330,750,34,820,914,366,612,012,43,0
13. Chi phí khác15,25,62,713,46,99,35,16,92,410,06,513,517,81,31,310,558,70,110,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-2,310,82,1-1,98,18,00,36,36,92,817,232,53,519,63,87,911,91,92,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,7139,9258,3-214,9328,8244,1235,185,224,734,9152,2151,055,019,589,8782,5512,3383,0461,8220,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,627,854,440,862,839,022,025,66,610,98,09,87,811,833,636,553,230,692,034,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,6-3,4-1,72,11,025,96,8-23,29,8-15,27,7-3,5-43,1-25,6-18,568,829,855,7-6,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,024,452,743,063,864,928,82,416,4-4,315,76,3-35,3-13,815,1105,483,186,385,334,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)81,7115,5205,6-257,9265,0179,2206,382,88,339,2136,5144,890,333,374,7677,2429,2296,7376,5185,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,81,73,72,53,33,03,41,60,31,00,30,43,10,31,3666,55,715,99,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)79,9113,8202,0-260,4261,7176,2202,981,27,938,2136,2144,487,233,073,410,6423,5280,8367,4185,9

Kết quả kinh doanh ITA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,076,877,986,090,167,3212,8149,270,977,2243,6186,180,666,1108,989,5314,763,5271,4343,3126,0195,794,1281,9169,097,8-365,5474,3318,092,7264,6234,1164,496,6487,694,6111,0148,642,672,487,893,2251,2204,6135,6443,861,5181,7110,785,641,2104,847,0147,4231,9410,735,234,767,8112,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,0128,30,00,05,80,05,10,04,62.142,23,37,40,00,00,0-18,518,50,00,0-3,53,50,022,240,02,4175,40,05,953,3143,40,00,00,00,067,80,00,0258,867,40,00,026,466,29,235,00,0123,60,0154,124,5643,70,00,00,030,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,076,877,986,090,167,384,5149,270,971,4243,6181,180,661,5-2.033,386,1307,363,5271,4343,3144,5177,294,1281,9172,594,3-365,5452,1278,090,389,2234,1158,443,3344,394,6111,0148,642,64,687,893,2-7,7137,2135,6443,835,1115,5101,550,641,2-18,847,0-6,8207,4-233,035,234,767,881,9
4. Giá vốn hàng bán45,930,341,631,135,635,039,554,440,535,0101,572,939,833,0-1.610,138,3162,033,5139,3214,072,595,691,1143,5107,342,6-276,3337,0125,350,483,091,981,727,180,468,575,883,021,421,643,933,010,147,826,7336,926,987,21,824,140,3-3,221,7-15,4158,4-288,030,517,341,637,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)122,146,536,354,954,632,345,094,730,436,4142,1108,240,828,6-423,247,8145,330,0132,1129,472,181,63,0138,565,251,7-89,3115,1152,739,96,2142,276,716,2263,926,035,265,621,2-17,043,960,3-17,789,4108,9106,98,228,399,726,50,9-15,525,28,749,055,04,717,426,244,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,00,02,10,10,32,30,00,30,20,02,00,00,61,410,25,017,60,90,80,61,10,90,31,81,42,23,40,17,01,715,81,73,53,03,13,223,153,34,94,3134,820,024,75,780,348,4-13,826,986,256,315,17,610,37,91,619,745,438,4
7. Chi phí tài chính4,63,93,63,63,71,62,82,6-20,90,40,9-1,64,50,9-3,30,3-1,11,25,82,93,64,84,96,38,29,38,126,57,515,417,024,215,314,116,118,810,222,26,818,834,028,3291,638,238,629,617,621,223,724,135,118,331,627,236,223,850,814,430,564,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,03,43,63,63,71,62,42,7-20,91,00,90,90,90,90,70,3-1,11,22,63,03,34,84,96,48,19,37,48,810,312,012,013,315,314,116,118,824,311,86,818,811,528,0276,631,524,519,617,021,218,323,820,018,320,926,935,924,649,714,323,061,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0-4,80,00,00,0-5,10,0-1,90,0-1,70,0-1,60,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,4-0,4-0,3-0,43,3-0,1-0,4-0,1-0,4-0,10,00,1-0,20,0-0,0-0,1-0,0-0,00,0-0,151,60,0-0,0-0,0
9. Chi phí bán hàng0,71,94,30,30,70,10,20,10,10,10,22,40,10,10,10,10,10,10,10,00,11,40,30,30,30,30,13,42,93,30,20,60,10,13,80,1-0,81,00,40,30,80,20,20,31,00,70,00,01,20,22,00,01,00,30,10,11,00,20,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,730,5-28,922,133,231,143,719,33,015,926,414,615,010,93,714,411,311,24,39,934,610,611,511,42,212,27,315,00,79,146,010,017,215,8233,67,715,216,011,411,813,711,315,31,321,714,412,612,517,611,122,68,517,414,28,76,322,618,67,913,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,310,257,428,919,1-0,3-1,475,048,320,4114,892,923,216,6-417,134,5140,422,5139,5117,429,465,4-14,6121,453,131,8-105,172,4143,412,3-49,9109,159,9-12,214,02,514,129,225,45,03,624,6-190,369,571,867,758,343,243,218,127,313,8-9,6-25,514,332,6-16,53,933,24,9
12. Thu nhập khác1,10,90,50,20,913,30,10,30,82,04,03,73,32,54,33,36,71,21,99,1-4,47,59,22,73,12,21,62,45,11,121,24,02,00,21,03,42,31,91,02,111,82,0181,56,45,51,83,60,617,53,32,44,634,31,11,91,8-0,21,611,32,7
13. Chi phí khác4,93,112,81,21,20,12,02,30,70,62,20,00,20,30,71,37,54,02,43,40,70,3-0,22,01,50,00,20,70,54,121,10,62,21,40,01,70,50,01,83,85,10,20,81,11,71,70,00,67,20,16,50,18,10,30,20,00,90,11,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,7-2,2-12,2-1,0-0,313,2-1,9-2,00,11,51,83,73,12,23,62,1-0,8-2,7-0,55,7-5,17,29,50,71,72,21,41,74,7-3,00,13,4-0,2-1,30,91,61,81,9-0,8-1,76,71,8180,75,33,90,03,6-0,110,33,2-4,14,526,20,81,71,8-1,11,510,22,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,57,945,127,918,812,9-3,373,048,421,9116,696,626,318,8-413,536,5139,719,8139,0123,124,372,6-5,1122,154,834,0-103,774,1148,19,3-49,8112,559,8-13,414,94,115,931,124,73,310,326,4-9,774,875,767,861,943,253,521,423,218,316,6-24,816,034,4-17,65,443,47,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,16,28,66,74,85,514,16,04,53,326,218,65,44,19,412,624,33,721,925,35,413,15,23,97,08,9-6,39,724,73,9-28,227,912,40,2-0,43,20,77,71,61,73,34,7-5,117,2-4,116,21,0-1,43,13,23,5-3,77,61,4-7,52,23,02,413,0-4,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,2-1,8-0,3-0,3-0,3-0,6-1,0-0,2-1,6-0,4-0,2-0,6-0,5-93,1-0,22,6-0,3-2,3-2,30,72,0-0,15,6-1,6-0,3-0,4-3,3-0,3-0,4-1,00,3-2,7-8,12,6-1,01,7-0,40,10,3-5,84,3-0,1-4,415,82,02,62,212,9-1,6-2,212,76,6-28,322,320,9-21,2-1,8-18,8-6,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,76,06,86,54,55,213,45,04,31,725,818,44,93,6-83,712,426,93,419,623,06,115,05,09,45,48,6-6,76,424,43,5-29,228,29,7-7,92,22,22,37,41,82,0-2,69,0-5,212,811,818,23,50,916,01,61,38,914,2-26,814,823,0-18,20,6-5,8-10,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,82,038,321,514,37,7-16,768,044,020,290,878,221,515,1-329,824,1112,816,4119,4100,118,257,6-10,1112,649,425,4-97,067,7123,75,8-20,684,350,1-5,512,71,913,623,722,91,312,917,3-4,562,063,949,558,442,337,519,721,99,42,42,11,311,40,64,849,218,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,50,30,50,50,40,30,60,30,41,71,20,40,40,50,41,60,30,91,50,50,70,21,80,90,3-1,22,11,00,2-0,41,30,80,10,20,6-0,00,30,30,60,10,30,60,1-0,00,0-0,01,956,80,22,40,30,10,0-0,10,5-0,40,01,40,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,31,537,921,013,87,3-17,167,443,719,889,177,021,114,8-330,323,8111,316,1118,598,617,756,9-10,3110,848,525,1-95,865,6122,75,5-20,283,049,3-5,712,51,413,623,422,50,712,717,1-5,161,963,949,558,440,5-19,319,519,59,12,32,01,310,91,04,747,818,0

Báo cáo khác của ITA

Dữ liệu khác của ITA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (mã ITA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 321 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, giảm 29,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 168 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 77 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.