Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ITA
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
TAN TAO INVESTMENT AND INDUSTRY CORPORATION
2.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ITA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ITA theo thời gian

1199 ngày
0,23%0,64%1,05%1,46%1,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.712.226 cổ phiếu ITA, tương đương 0,40% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 277.826.856 cổ phiếu (29,60% vốn), khoảng 639 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,76% (20-12-2021), thấp nhất 0,34% (4-4-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ITA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,40%0,40%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,40%0,40%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,40%0,40%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,40%0,40%▲ +0,00 điểm %4
3 năm3-10-20230,70%0,40%▼ −0,30 điểm %-2.831.782

Sở hữu nước ngoài ITA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22630%277.826.856
9-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22630%277.826.856
8-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
7-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
6-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
5-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
4-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
3-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
2-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
1-20260,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
12-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
11-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
10-20250,40%▲ +0,00 điểm %3.712.22649%456.134.941
9-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22249%456.134.945
8-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22249%456.134.945
7-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22249%456.134.945
6-20250,40%■ 0,00 điểm %3.712.22249%456.134.945
5-20250,40%▲ +0,00 điểm %3.712.22249%456.134.945
2-20250,40%■ 0,00 điểm %3.707.88849%456.139.279
1-20250,40%■ 0,00 điểm %3.707.88849%456.139.279
12-20240,40%■ 0,00 điểm %3.707.88849%456.139.279
11-20240,40%■ 0,00 điểm %3.707.88849%456.139.279
10-20240,40%■ 0,00 điểm %3.707.88849%456.139.279
9-20240,40%▼ −0,06 điểm %3.707.88849%456.139.279
8-20240,45%▼ −0,04 điểm %4.236.21549%455.610.952
7-20240,49%▲ +0,07 điểm %4.569.70949%455.277.458
6-20240,41%▼ −0,02 điểm %3.870.42049%455.976.747
5-20240,44%▼ −0,00 điểm %4.095.43449%455.751.733
4-20240,44%▲ +0,03 điểm %4.134.10249%455.713.065
3-20240,42%▼ −0,09 điểm %3.896.83449%455.950.333
2-20240,51%▼ −0,01 điểm %4.757.52849%455.089.639
1-20240,52%▼ −0,19 điểm %4.852.85549%454.994.312
12-20230,71%▲ +0,27 điểm %6.665.44449%453.181.723
11-20230,44%▼ −0,21 điểm %4.125.31249%455.721.855
10-20230,65%▼ −0,07 điểm %6.137.94749%453.709.220
9-20230,72%▲ +0,08 điểm %6.789.40849%453.057.759
8-20230,64%▲ +0,03 điểm %5.992.43049%453.854.737
7-20230,61%▼ −0,01 điểm %5.698.94249%454.148.225
6-20230,62%▼ −0,05 điểm %5.822.46649%454.024.701
5-20230,67%▼ −0,04 điểm %6.276.05749%453.571.110
4-20230,71%▼ −0,06 điểm %6.636.85549%453.210.312
3-20230,76%▼ −0,02 điểm %7.173.09849%452.674.069
2-20230,78%▼ −0,01 điểm %7.353.93043,77%403.411.590
1-20230,79%▼ −0,04 điểm %7.420.24343,77%403.345.277
12-20220,84%▼ −0,76 điểm %7.839.90043,77%402.925.620
11-20221,60%▲ +0,07 điểm %14.976.92543,77%395.788.595
10-20221,53%▲ +0,30 điểm %14.338.72843,77%396.426.792
9-20221,23%▼ −0,30 điểm %11.518.12143,77%399.247.399
8-20221,52%▼ −0,10 điểm %14.288.42543,77%396.477.095
7-20221,62%▲ +0,22 điểm %15.220.66643,77%395.544.854
6-20221,41%▲ +0,02 điểm %13.200.86643,77%397.564.654
5-20221,39%▼ −0,15 điểm %13.004.95443,77%397.760.566
4-20221,53%▲ +0,12 điểm %14.372.93443,77%396.392.586
3-20221,42%▲ +0,02 điểm %13.281.88843,77%397.483.632
2-20221,40%▼ −0,14 điểm %13.110.01643,77%397.655.504
1-20221,54%▼ −0,01 điểm %14.455.66243,77%396.309.858
12-20211,55%▲ +0,60 điểm %14.578.03743,77%396.187.483
11-20210,95%▼ −0,06 điểm %8.902.12243,77%401.863.398
10-20211,00%▼ −0,03 điểm %9.430.56043,77%401.334.960
9-20211,04%▲ +0,04 điểm %9.730.62543,77%401.034.895
8-20210,99%▼ −0,25 điểm %9.324.82543,77%401.440.695
7-20211,24%—11.630.70843,77%399.134.812

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.712.22600,40%277.826.856
1-10-20263.712.22600,40%277.826.856
30-9-20263.712.22600,40%277.826.856
29-9-20263.712.22600,40%277.826.856
28-9-20263.712.22600,40%277.826.856
25-9-20263.712.22600,40%277.826.856
24-9-20263.712.22600,40%456.134.941
23-9-20263.712.22600,40%456.134.941
22-9-20263.712.22600,40%456.134.941
21-9-20263.712.22600,40%456.134.941
18-9-20263.712.22600,40%456.134.941
17-9-20263.712.22600,40%456.134.941
16-9-20263.712.22600,40%456.134.941
15-9-20263.712.22600,40%456.134.941
14-9-20263.712.22600,40%456.134.941
11-9-20263.712.22600,40%456.134.941
10-9-20263.712.22600,40%456.134.941
9-9-20263.712.22600,40%456.134.941
8-9-20263.712.22600,40%456.134.941
7-9-20263.712.22600,40%456.134.941
4-9-20263.712.22600,40%456.134.941
3-9-20263.712.22600,40%456.134.941
28-8-20263.712.22600,40%456.134.941
27-8-20263.712.22600,40%456.134.941
26-8-20263.712.22600,40%456.134.941
25-8-20263.712.22600,40%456.134.941
24-8-20263.712.22600,40%456.134.941
21-8-20263.712.22600,40%456.134.941
20-8-20263.712.22600,40%456.134.941
19-8-20263.712.226—0,40%456.134.941

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ITA