Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo JVC
CTCP Đầu tư y tế - Dược phẩm Việt Nam
Japan Vietnam Medical Investment And Development Joint Stock Company
2.810
▼ −40 (▼ −1,40%)

Kết quả kinh doanh JVC

Doanh thu và lợi nhuận JVC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 129Q4/2023: 195Q1/2024: 118Q2/2024: 157Q3/2024: 148Q4/2024: 189Q1/2025: 181Q2/2025: 136Q3/2025: 161Q4/2025: 285Q1/2026: 159Q2/2026: 142285Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 9Q4/2023: 20Q1/2024: 7Q2/2024: 9Q3/2024: 8Q4/2024: 28Q1/2025: 24Q2/2025: 3Q3/2025: 13Q4/2025: 10Q1/2026: 11Q2/2026: 1628Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202614216
Q1/202615911
Q4/202528510
Q3/202516113
Q2/20251363
Q1/202518124
Q4/202418928
Q3/20241488
Q2/20241579
Q1/20241187
Q4/202319520
Q3/20231299

Doanh thu và lợi nhuận JVC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 411Năm 2021: 396Năm 2022: 485Năm 2023: 576Năm 2024: 612Năm 2025: 763763Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -64Năm 2021: -26Năm 2022: 19Năm 2023: 53Năm 2024: 40Năm 2025: 5053-64Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202576350
Năm 202461240
Năm 202357653
Năm 202248519
Năm 2021396-26
Năm 2020411-64

Báo cáo tài chính gốc JVC theo kỳ

204 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015——
2014
2013
2012
2011
2010————
2009—————

204 tệp báo cáo JVC trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính JVC

100 văn bản
3-9-2026Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trước và CBTT BCTC quý II/2026HOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-7-2025Giải trình biến động LNST quý 1.2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Đính chính BCTC HN kiểm toán năm 2024HOSE1-4-2025Công văn công bố BCTC năm 2024 kiểm toán và giải trìnhHOSE17-2-2025Đính chính BCTC riêng quý 4/2024HOSE3-2-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 đã soát xét và giải trình biến động LNSTHOSE31-7-2024Công văn công bố BCTC quý 2/2024 và giải trìnhHOSE2-5-2024Link công bố BCTC quý 1/2024 và công văn giải trìnhHOSE1-4-2024Đính chính BCTC tự lập quý 4/2023HOSE31-1-2024Giải trình biến động LNST quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE31-7-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình số liệu BCTC kiểm toán năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2022Giải trình KQKD bán niên năm 2022HOSE31-10-2022Giải trình KQKD hợp nhất và KQKD riêng quý 02/2022HOSE1-8-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-6-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE15-6-2022Thông báo thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2021HOSE4-5-2022Giải trình bổ sung chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng chuyển từ lỗ sang lãi và báo cáo hợp nhất lãiHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE28-1-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-12-2021Giải trình chậm nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE3-12-2021Giải trình KQKD HN và riêng soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-12-2021Giải trình kết luận kiểm toán trên BCTC bán niên năm 2021HOSE3-12-2021Giải trình KQKD HN và riêng soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-7-2021Đính chính thông tin trên BCTC năm tài chính kết thúc ngày 31/03/2021 đã kiểm toánHOSE16-6-2021Giải trình kết luận kiểm toán trên BCTC năm 2020HOSE16-6-2021Giải trình BCTC kiểm toán năm 2020HOSE30-11-2020Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC bán niên năm 2020 trước, sau soát xét và ý kiến ngoại trừ của kiểm toánHOSE
Xem thêm 60 văn bản cũ hơn (tới 22-5-2012)
28-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho JVCHOSE22-4-2020Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niên và kiểm toán của năm tài chính 2020HOSE22-1-2020Giải trình biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-6-2019Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2018HOSE28-6-2019Giải trình kết luận kiểm toán trên BCTC năm 2018HOSE28-6-2019Giải trình kết luận kiểm toán trên BCTC năm 2018 (có xác nhận kiểm toán)HOSE4-6-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE18-4-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niên và kiểm toán của năm tài chính 2019HOSE13-12-2018Giải trình hồi tố số liệu trên BCTC soát xét bán niên năm 2018HOSE3-5-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho JVCHOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE23-4-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niên và kiểm toán của năm tài chính 2018HOSE30-1-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2017 so với quý 3/2016HOSE29-11-2017Xác nhận ý kiến giải trình BCTC bán niên soát xétHOSE31-7-2017Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-7-2017Giải trình kết quả kinh doanh lỗ trong BCTC năm 2016 đã kiểm toánHOSE11-7-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC năm 2016HOSE10-7-2017Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE28-6-2017Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 4.2016 tự lập điều chỉnhHOSE26-6-2017Điều chỉnh số liệu BCTC HN và riêng quý 4.2016HOSE30-5-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho JVCHOSE19-5-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niên và kiểm toán của năm tài chính 2017HOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE2-2-2017Giải trình lợi nhuận BCTC HN quý 3.2016HOSE5-12-2016Xác nhận của kiểm toán về giải trình kết luận soát xét trên BCTC bán niênHOSE2-12-2016Giải trình ý kiến của kiểm toán trong báo cáo hợp nhất và công ty mẹ soát xét bán niên năm 2016HOSE2-12-2016Giải trình chênh lệch BCTC bán niên năm 2016 trước và sau soát xétHOSE3-11-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE31-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 (giai đoạn từ 1/7/2016 đến 30/9/2016)HOSE11-10-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTC riêng và hợp nhất soát xét bán niên và kiểm toán của năm tài chính năm 2016HOSE9-8-2016Giải trình BCTC 2015 hợp nhất và riêng đã kiểm toánHOSE28-7-2016Giải trình chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2015HOSE22-6-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC kiểm toán năm 2015HOSE24-5-2016Đính chính BCTC hợp nhất quý 4/2015HOSE20-5-2016Đính chính BCTC riêng quý 4/2015HOSE25-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC quý 4/2015HOSE11-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE4-4-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý của năm tài chính 2016HOSE15-2-2016Giải trình lợi nhuận BCTC HN quý 3.2015HOSE5-2-2016Giải trình KQKD Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC HN soát xét bán niên năm 2015HOSE19-1-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý 3 và quý 4 niên độ 01/04/2015 đến 31/03/2016HOSE18-1-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE12-1-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán về BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE11-1-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC riêng trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE7-1-2016Nộp chậm báo cáo tài chính soát xét bán niên năm 2015HOSE27-11-2015Đính chính BCTC HN và Cty Mẹ Q2-2015 niên độ từ 01/04 đến 31/03HOSE26-11-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất quý 2.2015HOSE20-11-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2015Đính chính BCTC Cty mẹ quý 1.2015HOSE28-8-2015UBCKNN không chấp thuận việc gia hạn nộp BCTC quý 2.2015HOSE12-8-2015Xin tạm hoãn công bố thông tin BCTC Công ty mẹ và Hợp nhất quý 1/2015 (niên độ tài chính từ 01/04/2015 đến 31/03/2016)HOSE29-7-2015Giải trình nội dung BCTC Cty mẹ và Hợp nhất kiểm toán năm 2014HOSE3-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE29-11-2013Đính chính BCTC hợp nhất Q3/2013HOSE15-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2013 & Q3/2013 so với cùng kỳHOSE22-7-2013Thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE29-3-2013Giải trình chênh lệch BCTC 2012 trước và sau kiểm toánHOSE6-8-2012Bổ sung Báo cáo Lưu Chuyển tiền tệ của BCTC Q2-2012HOSE22-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán 2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố JVC.

Kết quả kinh doanh JVC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh766,2611,7576,8485,0396,3412,9523,0622,2564,8374,6616,1923,1594,1761,7605,4421,8183,3136,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,00,10,50,20,42,10,10,33,90,918,00,00,00,00,00,00,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)763,2611,5576,3484,7395,9410,8522,8621,9560,9373,8598,0923,1594,1761,7605,4421,8182,9136,6
4. Giá vốn hàng bán614,2464,0437,4382,2352,4361,5412,5526,1422,9322,8410,3617,3419,8461,8370,3283,298,990,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)148,9147,6138,9102,643,549,3110,495,8138,050,9187,7305,8174,3300,0235,0138,584,045,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,927,724,115,916,04,84,53,40,70,41,40,52,40,91,43,40,00,0
7. Chi phí tài chính16,86,36,35,64,63,12,03,15,14,435,348,454,441,834,811,03,36,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,75,45,33,44,10,40,01,25,13,626,546,652,539,422,37,93,36,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng53,162,169,960,549,173,874,871,399,826,929,05,34,36,21,30,03,80,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,049,041,645,533,539,340,225,744,463,6688,038,434,127,626,529,939,237,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,957,945,26,9-27,7-62,1-2,2-0,9-10,5-43,6-563,2214,283,9225,2173,8101,137,80,9
12. Thu nhập khác15,08,911,414,24,96,915,622,124,99,949,984,65,32,47,91,32,60,0
13. Chi phí khác4,48,00,71,73,08,71,44,04,79,238,368,427,80,72,00,20,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,60,910,812,61,9-1,814,318,120,20,711,716,2-22,51,65,91,12,6-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,558,955,919,4-25,8-63,912,117,39,6-42,9-551,6230,461,3226,9179,8102,240,40,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,520,63,50,00,00,00,01,20,12,326,653,523,056,845,025,67,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0-2,1-0,20,40,00,1-0,1-0,30,00,10,4-0,9-3,40,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,518,53,30,40,10,1-0,10,90,12,427,052,619,756,845,025,67,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,040,352,619,0-25,8-64,012,216,39,5-45,4-578,6177,841,7170,1134,876,633,30,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,940,352,619,1-25,8-64,012,216,39,5-45,4-578,6177,841,7170,1134,876,633,30,5

Kết quả kinh doanh JVC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,4160,7287,8161,2136,3181,2188,8148,0157,4118,5195,3129,0139,3112,9151,0143,9101,688,496,7108,297,893,6120,9106,990,394,8162,7136,5125,398,5292,5115,8108,1105,8182,2128,2129,3125,2124,6116,2133,2111,5219,1114,888,9193,4305,1302,3190,1125,5246,2106,8158,183,0426,5230,648,556,2384,072,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,01,62,90,00,10,10,10,00,00,00,20,10,10,10,10,10,00,00,20,00,00,10,00,10,02,00,10,00,00,00,00,00,10,22,10,01,20,60,10,70,18,818,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,4159,1284,9161,2136,3181,2188,7148,0157,4118,5195,1128,9139,2112,8150,8143,8101,688,496,5108,197,893,4120,9106,890,392,8162,6136,5125,398,4292,5115,8108,0105,6180,1128,2128,1124,5124,5115,6133,1102,7201,0114,888,9193,4305,1302,3190,1125,5246,2106,8158,183,0426,5230,648,556,2384,072,4
4. Giá vốn hàng bán91,7116,9247,8123,4108,8132,1135,8115,2120,888,9141,698,2109,589,0116,3108,978,876,081,194,187,190,0132,581,971,275,9122,9105,3104,080,3249,187,091,198,9142,592,698,389,6118,997,5106,2213,2143,884,362,7119,5189,3202,4132,393,3176,970,7117,654,7260,6132,930,037,3225,346,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,642,237,137,827,449,052,932,736,629,653,530,729,723,834,534,922,812,415,414,010,73,4-11,624,919,116,839,731,221,318,143,428,816,96,837,635,629,835,05,618,126,9-110,557,230,526,273,9115,9100,057,732,269,336,140,528,3165,997,618,518,9158,725,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,70,610,00,6-1,66,04,53,74,75,52,74,07,510,02,52,18,62,79,02,12,02,82,00,81,11,01,21,00,61,62,00,80,30,20,30,30,10,10,20,00,20,10,00,40,20,80,20,30,00,01,00,60,90,00,10,10,70,10,00,0
7. Chi phí tài chính7,76,75,25,03,82,91,62,01,21,52,61,71,11,01,40,82,31,11,11,31,20,80,52,30,00,30,10,00,21,70,60,50,51,50,71,00,82,61,12,01,3111,62,211,48,513,313,811,212,211,212,313,017,911,318,48,27,97,318,75,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,16,55,05,02,52,21,61,21,21,41,91,41,11,00,60,80,91,11,01,31,00,80,30,10,00,00,00,00,00,00,20,40,00,60,71,00,82,61,11,21,31,72,24,38,311,712,211,212,011,111,712,417,111,316,38,27,67,37,45,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,211,716,912,39,615,48,513,815,918,123,014,616,617,119,718,914,312,115,015,66,412,119,720,213,720,222,422,316,114,127,317,112,114,826,229,621,322,68,411,86,78,519,06,81,81,42,11,11,50,61,21,31,00,82,01,22,20,70,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,411,713,68,210,111,216,913,112,69,612,812,67,610,818,69,412,88,910,41,76,315,121,61,47,98,312,512,86,28,610,78,37,8-1,117,98,37,710,42,046,215,3480,69,2658,411,19,411,77,412,46,99,29,09,06,96,56,77,55,610,55,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,012,911,513,02,225,530,47,611,65,917,85,811,95,0-2,87,92,0-6,9-2,2-2,6-1,2-21,8-51,41,8-1,4-11,06,0-2,9-0,7-4,66,83,7-3,2-8,3-6,9-3,00,0-0,6-5,8-41,93,8-711,226,9-645,85,050,688,580,531,713,547,513,513,59,4139,181,51,65,4129,614,2
12. Thu nhập khác4,21,64,82,72,25,34,23,02,12,95,23,51,51,05,44,91,44,22,20,81,00,80,81,71,03,41,94,63,65,62,90,74,214,29,26,22,37,16,01,72,111,710,44,90,034,65,567,011,30,70,70,54,10,12,00,00,10,27,60,1
13. Chi phí khác0,40,13,70,00,50,20,20,23,10,20,30,20,20,21,01,70,30,30,20,70,21,93,43,80,31,20,30,40,30,30,32,30,50,81,30,60,42,4-0,51,78,028,11,87,90,128,43,252,612,60,018,70,19,00,00,20,20,10,21,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,81,51,12,71,75,13,92,7-0,92,74,93,31,30,84,43,21,13,92,00,20,8-1,1-2,6-2,20,72,31,64,23,25,32,7-1,63,713,47,95,61,94,76,50,1-5,9-16,48,6-3,0-0,16,32,314,4-1,20,7-18,10,4-4,90,11,8-0,20,0-0,05,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,814,412,615,73,930,634,310,310,68,522,79,113,25,81,611,13,1-3,0-0,2-2,4-0,3-22,9-54,1-0,4-0,7-8,77,61,32,60,79,42,10,65,11,02,61,94,10,7-41,8-2,1-727,635,5-648,84,956,990,894,830,514,229,513,98,69,4140,981,41,65,4135,514,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,92,82,92,91,96,17,02,22,02,62,60,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,50,00,00,00,10,2-0,93,0-12,08,12,81,214,520,121,09,33,112,73,54,42,435,220,40,41,333,93,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,8-0,10,2-1,10,0-0,7-0,3-0,0-0,90,20,0-0,00,00,10,60,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,0-0,3-0,0-0,0-0,10,20,00,2-0,0-0,1-0,1-0,1-0,10,60,2-0,3-0,80,0-1,00,0-2,30,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,43,62,73,10,96,16,31,92,01,72,80,0-0,00,00,10,60,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,70,00,2-0,0-0,0-0,00,20,2-0,72,9-12,18,02,71,115,120,320,78,43,111,73,52,12,435,220,40,41,333,93,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,410,89,912,63,024,528,08,48,76,819,99,113,25,81,510,53,1-2,7-0,2-2,4-0,4-22,9-54,1-0,4-0,7-8,77,61,32,70,79,41,50,64,91,02,71,93,90,5-41,1-5,1-715,527,4-651,63,841,870,574,222,011,117,810,46,47,1105,761,01,24,0101,610,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,2-0,6-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,611,49,912,33,024,427,98,48,76,819,99,113,25,81,510,53,1-2,7-0,2-2,4-0,4-22,9-54,1-0,4-0,7-8,77,61,32,70,79,41,50,64,91,02,71,93,90,5-41,1-5,1-715,527,4-651,63,841,870,574,222,011,117,810,46,47,1105,761,01,24,0101,610,7

Báo cáo khác của JVC

Dữ liệu khác của JVC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư y tế - Dược phẩm Việt Nam (mã JVC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 763 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 50 tỉ đồng, tăng 23,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 142 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.