Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo JVC
CTCP Đầu tư y tế - Dược phẩm Việt Nam
Japan Vietnam Medical Investment And Development Joint Stock Company
2.580
▲ +80 (▲ +3,20%)

Room ngoại JVC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài JVC theo thời gian

1257 ngày
-0,32%3,37%7,05%10,74%14,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 857.746 cổ phiếu JVC, tương đương 0,76% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 55.392.339 cổ phiếu (49,24% vốn), khoảng 143 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,41% (18-8-2021), thấp nhất 0,70% (15-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu JVC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,76%0,76%▲ +0,01 điểm %7.800
1 tháng28-8-20260,74%0,76%▲ +0,02 điểm %22.600
3 tháng3-7-20260,74%0,76%▲ +0,03 điểm %29.300
1 năm2-10-20252,00%0,76%▼ −1,24 điểm %-1.393.684
3 năm3-10-20231,21%0,76%▼ −0,45 điểm %-501.337

Sở hữu nước ngoài JVC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,76%▲ +0,00 điểm %857.74650%55.392.339
9-20260,76%▲ +0,02 điểm %853.54650%55.396.539
8-20260,74%▲ +0,01 điểm %835.14650%55.414.939
7-20260,73%▼ −0,00 điểm %821.74650%55.428.339
6-20260,73%▲ +0,01 điểm %825.04650%55.425.039
5-20260,72%▲ +0,01 điểm %814.94650%55.435.139
4-20260,72%▼ −0,02 điểm %807.24650%55.442.839
3-20260,74%▼ −0,44 điểm %831.54650%55.418.539
2-20261,18%▼ −0,06 điểm %1.323.85350%54.926.232
1-20261,24%▼ −0,17 điểm %1.395.03850%54.855.047
12-20251,41%▼ −0,10 điểm %1.591.20150%54.658.884
11-20251,51%▼ −0,16 điểm %1.703.68649%53.421.397
10-20251,68%▼ −0,28 điểm %1.887.78649%53.237.297
9-20251,96%▲ +0,15 điểm %2.206.11949%52.918.964
8-20251,81%▼ −0,43 điểm %2.037.99949%53.087.084
7-20252,25%▲ +0,07 điểm %2.527.09949%52.597.984
6-20252,18%▲ +0,15 điểm %2.452.09949%52.672.984
5-20252,03%▼ −0,19 điểm %2.279.09949%52.845.984
4-20252,22%▲ +0,30 điểm %2.496.86249%52.628.221
3-20251,92%▼ −0,14 điểm %2.160.26249%52.964.821
2-20252,06%▲ +0,71 điểm %2.319.76749%52.805.316
1-20251,35%▲ +0,03 điểm %1.523.46749%53.601.616
12-20241,33%▼ −0,10 điểm %1.495.06749%53.630.016
11-20241,43%▼ −0,07 điểm %1.608.76749%53.516.316
10-20241,50%▼ −0,03 điểm %1.684.76749%53.440.316
9-20241,53%▼ −0,00 điểm %1.716.36749%53.408.716
8-20241,53%▲ +0,03 điểm %1.721.96749%53.403.116
7-20241,50%▼ −0,13 điểm %1.685.76749%53.439.316
6-20241,63%▲ +0,14 điểm %1.832.38749%53.292.696
5-20241,49%▼ −0,04 điểm %1.674.68349%53.450.400
4-20241,53%▼ −0,00 điểm %1.725.18349%53.399.900
3-20241,54%▲ +0,06 điểm %1.729.88349%53.395.200
2-20241,48%▼ −0,06 điểm %1.659.88349%53.465.200
1-20241,54%▲ +0,06 điểm %1.727.88349%53.397.200
12-20231,47%▲ +0,12 điểm %1.657.58349%53.467.500
11-20231,36%▲ +0,01 điểm %1.525.08349%53.600.000
10-20231,35%▲ +0,14 điểm %1.514.58349%53.610.500
9-20231,21%▼ −0,09 điểm %1.356.68349%53.768.400
8-20231,30%▲ +0,26 điểm %1.460.08749%53.664.996
7-20231,04%▲ +0,05 điểm %1.170.48749%53.954.596
6-20230,99%▼ −0,34 điểm %1.110.48749%54.014.596
5-20231,32%▲ +0,19 điểm %1.489.73749%53.635.346
4-20231,14%▲ +0,14 điểm %1.280.63749%53.844.446
3-20231,00%▼ −0,02 điểm %1.121.43749%54.003.646
2-20231,01%▼ −0,14 điểm %1.138.33749%53.986.746
1-20231,15%▲ +0,09 điểm %1.293.33749%53.831.746
12-20221,06%▼ −0,25 điểm %1.189.33749%53.935.746
11-20221,31%▲ +0,17 điểm %1.468.94449%53.656.139
10-20221,14%▲ +0,02 điểm %1.283.22749%53.841.856
9-20221,12%▼ −0,38 điểm %1.256.11449%53.868.969
8-20221,50%▼ −0,12 điểm %1.688.64249%53.436.441
7-20221,62%▼ −0,13 điểm %1.821.14249%53.303.941
6-20221,74%▼ −0,14 điểm %1.962.04249%53.163.041
5-20221,88%▼ −0,50 điểm %2.116.64249%53.008.441
4-20222,38%▲ +0,91 điểm %2.679.64249%52.445.441
3-20221,47%▼ −0,16 điểm %1.659.14249%53.465.941
2-20221,63%▼ −0,40 điểm %1.836.72249%53.288.361
1-20222,03%▲ +0,78 điểm %2.284.92249%52.840.161
12-20211,25%▼ −0,44 điểm %1.405.52249%53.719.561
11-20211,69%▼ −0,28 điểm %1.899.19249%53.225.891
10-20211,97%▲ +0,03 điểm %2.215.49249%52.909.591
9-20211,93%▼ −8,80 điểm %2.176.59249%52.948.491
8-202110,74%▼ −2,36 điểm %12.077.39249%43.047.691
7-202113,09%—14.730.59549%40.394.488

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026857.746+1.6000,76%55.392.339
1-10-2026856.146+2.6000,76%55.393.939
30-9-2026853.546+6000,76%55.396.539
29-9-2026852.946+2.9000,76%55.397.139
28-9-2026850.046+1000,76%55.400.039
25-9-2026849.946+2.2000,76%55.400.139
24-9-2026847.746+17.9000,75%55.402.339
23-9-2026829.846+6.8000,74%55.420.239
22-9-2026823.046+3.9000,73%55.427.039
21-9-2026819.146+6.2000,73%55.430.939
18-9-2026812.946+2.4000,72%55.437.139
17-9-2026810.546+2.1000,72%55.439.539
16-9-2026808.446+23.7000,72%55.441.639
15-9-2026784.746−19.2000,70%55.465.339
14-9-2026803.946−3.3000,71%55.446.139
11-9-2026807.246−5.9000,72%55.442.839
10-9-2026813.146−11.2000,72%55.436.939
9-9-2026824.346−8.9000,73%55.425.739
8-9-2026833.24600,74%55.416.839
7-9-2026833.246−9.9000,74%55.416.839
4-9-2026843.146+8.0000,75%55.406.939
3-9-2026835.14600,74%55.414.939
28-8-2026835.146+4000,74%55.414.939
27-8-2026834.746+7.5000,74%55.415.339
26-8-2026827.246+1.0000,74%55.422.839
25-8-2026826.246+10.3000,73%55.423.839
24-8-2026815.946+2.0000,73%55.434.139
21-8-2026813.946−9.3000,72%55.436.139
20-8-2026823.246−3.3000,73%55.426.839
19-8-2026826.546—0,73%55.423.539

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của JVC