Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 631 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACB, AGG, BDG, BIC, BLI · Xem bảng →
Logo KOS
CTCP Kosy
Kosy Joint Stock Company
4.380
▼ −320 (▼ −6,81%)

Giá lịch sử cổ phiếu KOS — trang 9

Biểu đồ giá KOS

500 phiên gần nhất
1.35812.31223.26534.21845.17223-10-202427-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá KOS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202638.6004.38039.8004.380▼ −88,7%201
202538.55038.55042.15036.500■ 0,0%249
202439.70038.45040.60035.400▼ −3,1%250
202338.60039.65039.90035.700▲ +2,7%249
202232.40038.00038.30031.150▲ +17,3%249
202124.40032.15035.80023.000▲ +31,8%250
202027.90024.30036.00022.500▼ −12,9%252
201924.10027.60029.75019.800▲ +14,5%245
201824.20024.30029.10017.600▲ +0,4%250
201715.80025.20026.20015.800▲ +59,5%16

Giá KOS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
6-11-202539.20039.60039.60039.20039.300▲ +0,26%1.683.10062,8
5-11-202539.30039.60039.70039.20039.200▼ −0,25%403.30015,9
4-11-202539.20039.20040.20039.20039.300▲ +0,26%548.60021,2
3-11-202538.85038.85039.20038.85039.200▲ +0,90%387.10015,1
31-10-202538.80038.90038.90038.80038.850▲ +0,13%381.60014,8
30-10-202538.70038.75039.20038.70038.800▲ +0,26%394.90015,3
29-10-202538.70038.70038.80038.70038.700■ 0,00%394.20015,3
28-10-202538.60039.00039.00038.60038.700▲ +0,26%371.90014,4
27-10-202538.60038.60038.75038.60038.600■ 0,00%386.70014,9
24-10-202538.60038.60038.70038.60038.600■ 0,00%372.50014,4
23-10-202538.55038.55038.70038.55038.600▲ +0,13%376.70014,5
22-10-202538.50038.70038.70038.50038.550▲ +0,13%369.90014,3
21-10-202538.40038.40038.60038.40038.500▲ +0,26%389.30015,0
20-10-202538.40038.40038.50038.30038.400■ 0,00%380.90014,6
17-10-202538.45038.45038.45038.20038.400▼ −0,13%433.60016,7
16-10-202538.50038.50038.55038.30038.450▼ −0,13%352.90013,5
15-10-202538.50038.50038.50038.35038.500■ 0,00%380.20014,6
14-10-202538.65038.65038.75038.40038.500▼ −0,39%334.30012,9
13-10-202538.80038.80038.80038.65038.650▼ −0,39%377.60014,6
10-10-202539.10039.10039.10038.80038.800▼ −0,77%387.40015,1
9-10-202539.05039.05039.10038.95039.100▲ +0,13%573.50022,6
8-10-202539.00039.00039.10039.00039.050▲ +0,13%412.50016,1
7-10-202539.05039.10039.15039.00039.000▼ −0,13%321.30012,6
6-10-202539.00039.00039.05039.00039.050▲ +0,13%446.50017,5
3-10-202539.00039.00039.70039.00039.000■ 0,00%407.30015,9
2-10-202539.20039.20039.35039.00039.000▼ −0,51%394.70015,5
1-10-202539.20039.20039.30039.15039.200■ 0,00%392.00015,4
30-9-202540.70040.50040.50039.20039.200▼ −3,69%408.90016,3
29-9-202542.15042.15042.15040.70040.700▼ −3,44%366.40015,2
26-9-202539.40039.80042.15039.40042.150▲ +6,98%385.20015,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 9/74 · 26-9-2025 – 6-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 8-12-2017

Dữ liệu khác của KOS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu KOS (CTCP Kosy) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 8-12-2017 tới nay, tổng cộng 2.211 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 27-10-2026: giá đóng cửa 4.380 đồng, giảm 6,81%, khối lượng 842.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 283.309 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, KOS tăng mạnh nhất vào năm 2017 (59,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (88,7%).