Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 529 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDB, HU4, HUG, IJC, LPT · Xem bảng →
Logo KSB
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
Binh Duong Mineral And Construction Joint Stock Company
13.550
▲ +50 (▲ +0,37%)
cuối phiên · 14:51:58

Cân đối kế toán KSB

Cân đối kế toán KSB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.094,72.013,61.984,92.059,02.100,32.382,52.352,91.750,3693,3354,3315,7303,5232,9252,8261,3255,7208,2226,9100,754,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền404,315,8103,7122,394,2151,6139,6125,3316,179,3175,3126,783,789,7103,9159,3120,3117,833,94,2
      1. Tiền354,315,8103,7112,384,2141,0139,1125,3316,144,350,435,329,816,612,928,923,3117,833,94,2
      2. Các khoản tương đương tiền50,00,00,010,010,010,50,50,00,035,0124,991,353,973,191,1130,497,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,48,40,010,00,00,00,00,067,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,48,40,010,00,00,00,00,067,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.635,41.945,41.839,41.867,21.924,62.112,62.008,01.498,0237,1217,685,9116,3102,8125,7120,369,264,487,454,238,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng155,9168,7174,3187,6192,7178,4168,0198,0112,097,182,3112,3102,0128,2105,661,950,148,644,831,5
      2. Trả trước cho người bán152,1454,96,010,49,02,335,9503,813,75,05,48,53,92,88,87,012,238,69,37,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn276,6241,5223,4239,4207,4137,542,530,030,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.091,31.162,11.511,61.496,41.585,61.853,31.806,7797,187,47,03,50,23,10,56,00,32,10,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,5-81,8-75,9-66,6-70,1-58,8-45,1-30,9-6,0-1,6-5,3-4,7-6,2-5,80,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho17,121,528,528,439,147,8108,350,263,648,546,254,541,233,331,619,413,317,08,59,5
      1. Hàng tồn kho17,121,528,528,439,147,8108,350,263,648,546,254,541,233,333,319,613,317,38,59,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-0,20,0-0,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,622,513,331,142,470,597,076,89,58,98,36,05,34,15,57,910,14,72,91,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,921,813,231,041,269,494,874,88,98,97,23,61,33,22,00,25,22,80,60,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,60,00,01,10,00,80,10,00,00,20,40,40,30,00,00,00,01,70,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,10,10,10,01,11,41,90,60,00,90,40,30,12,63,62,10,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,30,60,94,12,81,00,71,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.076,32.913,72.291,72.183,81.884,61.542,31.606,41.146,5737,3619,4523,3476,7457,4437,9394,7340,3273,8177,1107,7123,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.255,11.067,41.077,7876,4425,2279,3206,327,819,810,69,40,00,00,00,00,00,02,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,02,67,813,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.255,11.067,41.075,1868,6412,2279,3206,326,618,410,69,40,00,00,00,00,00,02,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,953,978,696,8117,1139,9164,6200,3143,8128,8161,3127,6153,3100,697,183,779,158,032,634,0
      1. Tài sản cố định hữu hình29,953,978,684,366,980,195,3100,3142,7127,6159,8126,5152,199,395,882,277,656,631,232,6
      - Nguyên giá192,8196,2199,0199,0228,1270,4270,4239,7239,7239,7202,9179,4177,3177,3177,3159,892,467,365,774,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,2-85,5-79,9-73,6-96,8-133,0-126,9-70,1-43,0-36,1-27,0-23,0-19,1-15,2-11,4-7,9-5,2-3,7-2,3-1,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,012,449,959,468,878,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá192,8196,2199,0199,0228,1270,4270,4239,7239,7239,7202,9179,4177,3177,3177,3159,892,467,365,774,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,2-85,5-79,9-73,6-96,8-133,0-126,9-70,1-43,0-36,1-27,0-23,0-19,1-15,2-11,4-7,9-5,2-3,7-2,3-1,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,30,50,521,71,01,31,51,11,11,21,41,41,51,51,41,4
      - Nguyên giá192,8196,2199,0199,0228,1270,4270,4239,7239,7239,7202,9179,4177,3177,3177,3159,892,467,365,774,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,2-85,5-79,9-73,6-96,8-133,0-126,9-70,1-43,0-36,1-27,0-23,0-19,1-15,2-11,4-7,9-5,2-3,7-2,3-1,0
    III. Bất động sản đầu tư102,6110,7119,1125,4131,3137,4143,5169,6196,7203,6175,9156,4158,1162,0165,9151,987,163,663,473,7
      - Nguyên giá192,8196,2199,0199,0228,1270,4270,4239,7239,7239,7202,9179,4177,3177,3177,3159,892,467,365,774,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,2-85,5-79,9-73,6-96,8-133,0-126,9-70,1-43,0-36,1-27,0-23,0-19,1-15,2-11,4-7,9-5,2-3,7-2,3-1,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn900,5894,9432,5516,0611,5666,1731,4412,7170,2153,786,9111,669,7103,578,380,488,839,73,01,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang900,5894,9432,5516,0611,5666,1731,4412,7170,2153,786,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn601,1576,6344,3339,0341,240,144,533,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh601,1576,6344,332,634,940,144,533,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,0306,3306,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác169,1210,2239,6230,3258,3279,6316,1303,0206,8122,789,881,176,471,953,424,218,513,68,514,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn164,6180,9202,9186,6206,7219,5242,5219,3200,7116,788,172,068,766,351,023,818,213,38,214,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,54,34,64,45,16,57,29,56,06,11,72,32,52,10,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,85,13,51,90,40,30,30,30,0
    VII. Lợi thế thương mại17,925,032,139,346,453,666,474,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.171,04.927,34.276,64.242,83.984,93.924,93.959,32.896,81.430,5973,7839,0780,1690,3690,8656,0596,0482,0404,1208,3177,6
  A. Nợ phải trả2.391,12.276,52.278,92.301,92.197,02.340,92.670,01.875,7672,1364,5315,5294,0233,5243,8231,8217,6193,9236,981,992,2
    I. Nợ ngắn hạn1.196,71.068,11.267,91.342,01.231,21.402,01.656,7698,5137,7100,5118,0106,551,981,290,994,1189,4233,381,892,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn696,4510,4769,5758,0386,7349,0669,172,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn81,331,823,547,038,025,571,635,128,121,619,425,514,911,914,810,812,89,510,69,1
      4. Người mua trả tiền trước8,061,464,70,71,51,01,92,43,03,43,21,86,531,636,636,8132,4135,243,71,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước139,5112,292,064,367,846,773,753,532,225,016,023,36,93,20,88,10,00,30,329,2
      6. Phải trả người lao động4,24,73,53,02,13,94,73,43,14,414,412,14,511,98,010,47,55,03,21,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,125,826,137,422,831,031,94,40,21,91,60,40,43,39,33,30,20,60,30,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,317,617,620,838,456,018,916,614,58,15,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác164,7267,0233,1368,0614,9830,1725,3462,015,85,438,930,69,63,82,32,623,175,718,642,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,237,337,842,859,058,859,548,640,730,618,812,89,015,619,122,013,47,05,13,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.194,31.208,41.011,0959,9965,8938,81.013,31.177,1534,5264,0197,5187,5181,6162,6140,9123,54,53,60,20,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác170,2127,941,03,04,03,83,216,10,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn481,8528,6399,9357,7343,2292,7277,0540,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,65,44,53,60,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn26,525,926,528,229,329,330,331,430,130,326,825,223,919,70,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn515,9526,1543,7571,1589,2613,0702,7589,4504,3233,2170,7162,4157,7143,0134,3118,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.779,92.650,81.997,71.940,91.787,91.584,01.289,31.021,1758,4609,2523,5486,1456,8447,0424,2378,4288,1167,2126,485,4
    I. Vốn chủ sở hữu2.779,92.650,81.997,71.940,91.787,91.584,01.289,31.021,1758,4609,2523,5486,1456,8447,0424,2378,4288,1167,2126,485,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.147,81.147,8766,3766,3736,3669,7537,8537,8468,0234,0234,0180,0180,0180,0107,0107,0107,070,070,070,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần227,7227,70,00,00,00,00,00,00,00,00,037,037,037,037,037,037,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,469,40,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển212,7197,4192,1184,7169,4144,1111,469,445,6251,9217,5168,9164,1131,7160,265,12,455,629,08,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,428,624,520,114,69,45,52,61,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,70,30,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.193,11.078,91.042,7993,2885,5773,5642,5411,4244,8123,372,066,847,273,899,985,262,435,324,55,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.078,91.043,4991,6883,7698,9530,8398,2160,582,622,914,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này114,135,551,1109,5186,6242,7244,3250,8162,2100,457,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,12,40,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.171,04.927,34.276,64.242,83.984,93.924,93.959,32.896,81.430,5973,7839,0780,1690,3690,8656,0596,0482,0404,1208,3177,6

Cân đối kế toán KSB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.974,72.356,62.063,51.973,21.886,71.866,52.013,61.836,81.622,22.659,22.001,41.943,02.114,31.962,22.058,62.021,42.090,52.240,82.095,42.102,92.081,32.017,32.381,42.290,62.494,22.305,82.493,62.268,31.875,01.894,11.751,21.701,81.527,7713,6693,2559,5526,9454,3353,4338,0300,9268,1314,6315,8323,1302,6303,5284,7257,7252,3232,9246,9241,6266,4252,8306,0273,1294,2263,2266,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền177,2225,4404,338,239,521,415,823,166,6701,7103,757,3109,644,0132,350,8204,3263,794,284,178,171,4151,659,7329,771,8139,6111,498,5130,2125,3112,6130,9300,3316,7266,1215,9188,179,3116,5113,483,9175,3129,0121,8108,1126,7104,286,496,083,777,064,380,089,7115,595,4113,3103,9121,4
      1. Tiền124,3175,4404,338,239,521,415,823,166,6701,7103,757,399,634,0112,330,894,3223,784,256,748,160,8141,050,7329,271,3139,6111,498,5130,2125,3112,6130,9300,3316,1236,6170,9113,144,375,931,311,950,434,129,226,335,327,515,426,129,823,110,280,016,625,85,727,212,920,9
      2. Các khoản tương đương tiền52,850,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,020,020,0110,040,010,027,430,010,510,58,90,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,529,445,075,035,040,682,172,0124,994,992,781,891,376,771,169,853,953,954,10,073,189,889,786,191,1100,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn745,68,48,48,48,48,48,48,48,48,40,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,067,067,065,00,041,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn745,68,48,48,48,48,48,48,48,48,40,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,067,067,065,00,041,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn984,72.073,01.604,51.882,51.799,51.798,71.945,41.760,01.501,31.909,11.852,01.826,31.917,11.844,61.867,61.905,51.819,21.906,51.919,61.926,61.928,41.841,22.112,62.075,12.003,52.042,22.145,52.000,91.634,31.619,21.498,01.515,71.334,7282,7237,1171,4196,4213,3176,6164,5129,2113,285,1121,2131,2125,3116,4128,3115,7104,0102,8120,4127,8138,4125,9150,1134,8140,1121,3109,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng163,3165,3155,9183,3186,5180,9168,7161,9180,4185,6174,3173,7179,6165,4187,6217,9188,2198,0192,7201,8227,9202,2178,4197,3184,6178,2168,0203,4225,3200,6198,0180,4123,3142,6112,0116,1146,1134,997,198,7122,4104,882,3115,5117,7115,1112,3124,1110,5103,1102,0117,7119,1123,9128,2131,3126,0112,0105,692,4
      2. Trả trước cho người bán590,5589,5152,1452,5451,3450,9455,1442,8159,55,76,032,16,18,310,49,59,911,54,09,76,23,82,399,080,279,51,4460,0464,0508,3503,8509,3513,011,413,79,612,212,45,04,86,88,35,46,014,210,98,56,67,74,13,98,314,720,53,021,910,721,88,816,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0276,6275,5257,1255,6241,5115,4114,5174,4223,4223,4223,4239,4239,4259,4209,4209,4207,4207,5207,5175,5137,582,566,267,142,540,040,037,030,030,030,030,030,030,030,060,275,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác275,61.358,71.060,41.011,3987,5993,41.162,01.119,91.126,71.619,41.524,21.465,21.576,11.498,11.496,71.488,61.481,81.557,91.585,61.578,61.552,11.523,81.853,31.750,61.727,01.765,91.978,81.333,0940,5906,3797,1820,3692,6106,587,417,89,67,51,063,21,41,93,65,24,74,00,23,13,03,03,10,50,10,10,50,40,46,47,00,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-44,8-40,5-40,5-40,1-82,9-82,1-81,8-80,0-79,8-75,9-75,9-68,1-68,1-66,7-66,6-69,9-70,1-70,3-70,1-71,1-65,3-64,1-58,8-54,2-54,5-48,5-45,1-35,5-35,4-33,1-30,9-24,3-24,2-7,8-6,0-2,1-1,5-1,6-1,6-2,2-1,4-1,8-6,1-5,5-5,5-4,7-4,7-5,5-5,5-6,2-6,2-6,1-6,1-6,1-5,8-3,5-2,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho20,019,617,120,716,916,721,526,928,626,528,534,952,331,828,438,041,238,039,144,225,042,447,884,390,396,8108,373,567,273,350,246,850,851,363,642,142,943,748,550,250,552,846,260,966,363,854,847,849,343,841,245,044,040,733,333,532,931,132,630,9
      1. Hàng tồn kho20,019,617,120,716,916,721,526,928,626,528,534,952,331,828,438,041,238,039,144,225,042,447,884,390,396,8108,373,567,273,350,246,850,851,363,642,142,943,748,550,250,552,846,260,966,363,854,847,849,343,841,245,044,040,733,333,532,931,132,631,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,330,329,323,422,421,422,518,417,313,617,124,625,431,830,427,125,932,742,547,949,962,469,471,570,794,9100,282,675,071,477,626,711,310,38,912,96,79,18,06,87,818,27,94,73,85,55,64,56,28,65,24,55,67,34,06,810,09,65,35,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn35,129,027,622,621,620,621,817,716,613,417,124,525,328,630,427,025,832,541,247,849,761,269,470,669,692,999,081,571,669,775,926,611,29,68,912,96,78,68,06,87,817,87,24,23,04,23,61,91,91,11,62,23,02,73,03,05,65,02,02,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,70,00,00,70,70,00,00,00,00,00,00,03,10,00,10,00,01,30,00,00,00,00,90,90,90,80,72,60,40,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,50,81,00,40,50,40,40,40,40,40,40,30,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,40,61,70,80,10,10,70,70,70,10,10,10,10,10,10,00,10,20,00,20,21,30,00,00,21,20,30,30,81,31,60,00,00,70,00,00,00,60,00,00,00,30,50,00,00,30,10,40,20,60,00,00,00,20,10,41,11,42,50,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,83,76,43,31,92,14,00,63,43,33,20,91,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.754,63.183,03.106,93.102,43.110,53.108,72.913,62.969,32.965,22.288,92.289,92.308,92.226,62.325,22.184,52.115,02.047,41.928,51.889,61.863,71.855,71.847,21.541,11.708,81.678,31.688,81.468,51.430,31.341,41.108,91.145,61.159,4977,2833,8737,8712,9661,3627,6620,3599,5605,0568,3524,2507,4494,6477,1475,1459,6456,2457,5457,5457,2449,5433,4440,1394,5400,9381,7394,2386,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.256,91.256,61.255,11.255,11.255,21.260,71.067,41.069,91.066,71.078,01.077,71.080,8980,2984,9876,4788,8706,8555,7425,2400,2386,5336,9279,3380,5379,0307,334,331,831,831,827,829,422,723,019,815,112,711,510,610,210,110,19,49,08,48,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,65,25,27,87,810,410,413,013,015,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.256,91.256,61.255,11.255,11.255,21.260,71.067,41.069,91.066,71.075,41.075,11.075,6975,0977,1868,6778,4696,4542,7412,2384,6386,5336,9279,3380,5379,0307,334,331,831,831,826,629,422,721,518,415,112,711,510,610,210,110,19,49,08,48,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định28,529,429,931,231,632,853,954,157,674,678,682,887,291,996,8101,0106,3111,6117,2120,9125,2131,4139,9148,9151,0157,4183,4185,1190,2193,6200,3182,3154,3152,5143,8144,0125,1125,0161,0156,1154,2155,8162,0164,4160,8128,3126,8133,8141,2145,5153,3146,4147,2103,8116,995,191,892,697,1100,6
      1. Tài sản cố định hữu hình28,329,329,931,231,632,853,954,157,674,678,672,075,880,084,380,484,763,867,068,370,273,980,186,386,590,595,294,296,696,4100,3101,192,1151,5142,7142,9124,0123,8159,7154,8152,8154,3160,6162,8159,8127,2125,8132,7140,1144,4152,1145,2146,0102,6115,793,890,591,395,899,2
      - Nguyên giá192,8192,8192,8192,8195,3195,3196,2196,2197,0199,0199,0199,0199,0245,3199,0228,1228,1228,1228,1228,1228,1228,1270,4356,4353,0270,4270,4270,4270,4239,7239,7239,7239,7239,7204,4239,7239,7239,7218,2202,9202,9202,9202,9202,9179,4179,4179,4177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3159,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,3-91,2-90,2-89,1-86,9-86,6-85,5-83,3-82,7-81,3-79,9-78,5-77,2-75,0-73,6-101,1-99,7-98,2-96,8-95,3-93,8-92,3-133,0-217,5-212,6-128,5-126,9-113,5-111,9-80,7-70,1-58,5-53,0-47,8-7,7-41,3-39,5-37,2-31,5-30,4-29,3-28,2-27,0-25,9-24,9-23,9-23,0-22,0-21,0-20,1-19,1-18,1-17,2-16,2-15,2-14,3-13,3-12,3-11,4-10,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,811,411,912,420,521,447,649,952,354,757,059,461,764,166,468,871,273,575,978,259,261,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá192,8192,8192,8192,8195,3195,3196,2196,2197,0199,0199,0199,0199,0245,3199,0228,1228,1228,1228,1228,1228,1228,1270,4356,4353,0270,4270,4270,4270,4239,7239,7239,7239,7239,7204,4239,7239,7239,7218,2202,9202,9202,9202,9202,9179,4179,4179,4177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3159,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,3-91,2-90,2-89,1-86,9-86,6-85,5-83,3-82,7-81,3-79,9-78,5-77,2-75,0-73,6-101,1-99,7-98,2-96,8-95,3-93,8-92,3-133,0-217,5-212,6-128,5-126,9-113,5-111,9-80,7-70,1-58,5-53,0-47,8-7,7-41,3-39,5-37,2-31,5-30,4-29,3-28,2-27,0-25,9-24,9-23,9-23,0-22,0-21,0-20,1-19,1-18,1-17,2-16,2-15,2-14,3-13,3-12,3-11,4-10,5
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,40,40,50,90,50,519,419,720,021,321,722,01,21,11,01,11,21,21,31,31,41,41,51,61,01,01,11,11,11,11,11,21,21,21,21,31,31,31,41,4
      - Nguyên giá192,8192,8192,8192,8195,3195,3196,2196,2197,0199,0199,0199,0199,0245,3199,0228,1228,1228,1228,1228,1228,1228,1270,4356,4353,0270,4270,4270,4270,4239,7239,7239,7239,7239,7204,4239,7239,7239,7218,2202,9202,9202,9202,9202,9179,4179,4179,4177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3159,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,3-91,2-90,2-89,1-86,9-86,6-85,5-83,3-82,7-81,3-79,9-78,5-77,2-75,0-73,6-101,1-99,7-98,2-96,8-95,3-93,8-92,3-133,0-217,5-212,6-128,5-126,9-113,5-111,9-80,7-70,1-58,5-53,0-47,8-7,7-41,3-39,5-37,2-31,5-30,4-29,3-28,2-27,0-25,9-24,9-23,9-23,0-22,0-21,0-20,1-19,1-18,1-17,2-16,2-15,2-14,3-13,3-12,3-11,4-10,5
    III. Bất động sản đầu tư100,5101,6102,6103,7108,4108,7110,7112,9114,3117,7119,1120,5121,8170,3125,4127,0128,4129,9131,3132,8134,3135,8137,4138,9140,4141,9143,5156,9158,5159,0169,6181,2186,7191,9196,7198,4200,1202,4186,6172,5173,6174,8175,9177,0154,5155,5156,4155,2156,2157,2158,1159,1160,1161,0162,0163,0163,9164,9165,9149,3
      - Nguyên giá192,8192,8192,8192,8195,3195,3196,2196,2197,0199,0199,0199,0199,0245,3199,0228,1228,1228,1228,1228,1228,1228,1270,4356,4353,0270,4270,4270,4270,4239,7239,7239,7239,7239,7204,4239,7239,7239,7218,2202,9202,9202,9202,9202,9179,4179,4179,4177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3177,3159,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,3-91,2-90,2-89,1-86,9-86,6-85,5-83,3-82,7-81,3-79,9-78,5-77,2-75,0-73,6-101,1-99,7-98,2-96,8-95,3-93,8-92,3-133,0-217,5-212,6-128,5-126,9-113,5-111,9-80,7-70,1-58,5-53,0-47,8-7,7-41,3-39,5-37,2-31,5-30,4-29,3-28,2-27,0-25,9-24,9-23,9-23,0-22,0-21,0-20,1-19,1-18,1-17,2-16,2-15,2-14,3-13,3-12,3-11,4-10,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.011,01.000,1900,5907,1895,5899,7894,9894,1892,1439,0428,3438,4446,8497,9516,0520,2520,5540,8611,6610,9600,3631,3666,1677,0674,7736,8767,2667,8589,0434,3412,7384,0360,8276,7170,2167,4154,1160,6153,7144,3149,7118,084,490,0101,3113,8110,784,775,073,058,977,970,195,189,368,174,953,478,3110,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.011,01.000,1900,5907,1895,5899,7894,9894,1892,1439,0428,3438,4446,8497,9516,0520,2520,5540,8611,6610,9600,3631,3666,1677,0674,7736,8767,2667,8589,0434,3412,7384,0360,8276,7170,2167,4154,1160,6153,7144,3149,7118,084,40,0101,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.194,7617,5632,0609,8611,4593,9576,6621,2610,1347,7341,4340,9339,2339,1339,0339,4340,5340,1341,2342,6344,0344,840,141,342,543,444,546,048,332,033,034,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh685,7617,5632,0609,8611,4593,9576,6621,2610,1347,735,134,632,832,832,633,134,233,834,936,337,738,840,141,342,543,444,546,048,332,033,034,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn509,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,3306,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác163,1177,9186,6195,5208,3212,9210,0217,1224,5232,0244,8245,4251,4241,1230,9238,6244,9250,5263,1256,3265,5267,1278,4322,1290,6302,0295,7342,7323,6258,2302,1348,3252,7189,6207,3188,0169,2128,0108,4116,4117,4109,692,567,069,671,181,185,883,881,987,173,772,173,471,968,470,270,852,925,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn143,9155,9164,9175,8182,0185,5180,9186,2191,6197,4208,0206,8211,2199,1187,2192,9197,3200,9211,6202,7209,9209,5219,5255,4221,4230,8216,6262,0241,8176,0218,2265,8246,4183,6201,3181,9163,1121,8102,4110,4114,0106,390,665,267,468,772,076,975,072,579,266,765,466,366,364,866,967,851,024,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,95,93,90,04,94,14,14,24,34,34,64,84,54,54,44,64,84,95,15,35,65,85,36,16,76,712,712,411,69,99,76,46,36,06,06,16,16,16,16,03,43,31,91,82,22,42,32,22,02,62,92,52,22,72,11,10,80,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,86,76,75,14,54,54,53,52,62,62,61,91,9
    VII. Lợi thế thương mại14,316,117,919,621,423,225,026,828,630,332,133,935,737,539,341,142,844,646,448,250,051,853,660,662,564,566,468,470,372,374,276,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.729,35.539,65.170,45.075,64.997,24.975,24.927,24.806,14.587,44.948,24.291,34.251,94.341,04.287,44.243,14.136,44.138,04.169,33.985,03.966,53.937,03.864,53.922,63.999,34.172,53.994,63.962,13.698,63.216,43.003,02.896,72.861,32.504,91.547,41.431,01.272,41.188,21.081,8973,7937,5905,9836,4838,8823,3817,8779,7778,5744,3713,8709,8690,3704,1691,2699,8692,9700,5674,0675,9657,3652,7
  A. Nợ phải trả2.917,32.733,12.391,72.331,32.281,42.293,52.276,62.170,91.961,42.333,02.290,72.247,72.352,62.334,92.302,02.203,72.239,52.315,42.197,32.244,62.254,22.239,42.345,72.540,72.746,92.660,32.667,72.531,62.078,21.944,01.875,01.949,61.651,1729,9665,1577,5500,2421,9364,0350,7340,1284,0315,2288,7306,5270,8292,6255,0245,6236,6233,1239,9244,3238,8245,1247,0241,6236,8234,7237,7
    I. Nợ ngắn hạn1.856,41.108,61.197,41.111,51.040,3922,21.068,2946,1987,21.192,31.248,81.366,91.555,51.486,31.342,01.173,0831,0701,2947,81.004,11.013,71.338,81.406,91.141,11.483,91.620,61.653,71.420,11.411,2775,5693,7788,3519,2150,6130,6139,8154,6109,594,3107,2124,176,6112,399,1118,2244,6105,167,162,250,351,573,576,975,5102,1101,2100,894,193,7104,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn854,1268,5696,4563,9539,7351,3510,4487,1465,5702,2700,3796,41.022,4822,1758,0714,5356,282,2103,098,4112,1352,0349,0183,3183,3664,2669,1563,5589,491,872,579,938,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn232,6114,481,3123,048,833,431,822,724,622,323,515,816,439,147,037,629,239,338,031,424,422,625,540,044,043,171,655,663,733,035,151,422,420,928,129,124,026,221,615,818,719,419,418,022,621,324,617,116,414,314,915,912,813,717,313,814,313,812,710,9
      4. Người mua trả tiền trước6,220,28,06,650,249,561,436,853,443,764,763,552,138,70,71,60,60,81,52,61,20,51,02,62,42,91,92,12,911,92,44,65,13,93,020,48,17,03,415,82,02,83,22,23,02,71,81,07,26,76,524,826,124,931,636,336,338,036,636,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước157,7148,9137,6140,2131,7118,7112,297,094,288,790,782,894,375,064,455,655,162,168,059,869,727,654,367,976,328,674,139,339,942,654,368,548,839,232,729,433,830,325,630,524,718,416,142,036,932,822,823,618,310,57,15,410,36,42,46,27,32,80,39,8
      6. Phải trả người lao động4,84,34,24,05,75,24,74,23,85,63,53,72,83,43,02,22,62,92,12,43,23,13,93,33,83,84,73,13,03,53,43,33,83,74,15,24,814,94,47,78,89,014,414,313,311,312,19,69,46,34,59,511,110,011,910,79,58,711,510,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn43,622,434,144,336,333,425,818,452,218,538,736,537,931,237,436,935,032,822,838,921,226,331,041,029,969,329,533,35,917,34,416,22,81,00,20,20,40,31,91,11,20,81,60,59,30,20,50,50,40,10,41,61,83,319,912,311,410,011,38,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,116,119,315,119,815,917,616,719,412,117,620,517,615,920,821,829,729,838,439,747,251,656,02,410,213,618,22,29,211,912,410,016,79,414,57,58,02,32,35,88,06,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác477,8474,5168,3169,5167,7280,3267,1227,9239,0265,6271,4308,6274,9429,0368,0247,2270,9404,6615,1662,8672,4803,7828,7744,31.083,7749,4724,7678,8645,0517,8460,7527,6350,343,85,36,428,96,64,73,538,93,938,53,116,7164,930,33,52,73,79,03,13,33,73,82,93,63,72,33,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,539,348,244,940,434,437,335,435,033,638,239,137,031,942,855,551,646,859,068,162,451,357,556,350,245,660,042,252,145,848,426,730,628,742,641,646,421,930,227,021,716,318,818,116,411,512,811,97,88,79,113,211,513,515,318,918,417,219,025,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.060,91.624,51.194,31.219,81.241,11.371,31.208,41.224,7974,11.140,71.041,9880,8797,1848,6959,91.030,71.408,51.614,21.249,51.240,51.240,5900,6938,81.399,71.262,91.039,71.014,01.111,5666,91.168,51.181,31.161,31.131,9579,3534,5437,7345,6312,5269,8243,5216,0207,3202,9189,6188,226,1187,5187,8183,4186,3181,6166,3167,5163,3143,0145,7140,9142,7140,9133,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác170,2170,2170,2202,4171,6160,1127,968,541,041,02,72,72,53,03,03,04,14,04,04,04,03,93,83,73,53,53,22,82,81,216,10,70,60,40,00,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn363,7910,7481,8465,7472,4660,3528,6596,4373,3529,6469,1326,1200,8287,7357,7428,0804,7989,4626,9626,7626,8291,5292,7567,0570,4273,7277,0380,333,7537,0540,3529,6532,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,025,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,46,56,6134,36,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn28,727,726,50,025,524,825,926,426,326,426,528,128,228,328,228,728,529,429,329,429,329,429,329,529,629,930,330,330,231,531,431,331,530,130,130,430,630,730,330,029,429,226,826,626,226,125,223,923,424,423,921,822,620,40,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn498,3515,9515,9523,9571,6526,1526,1533,5533,5543,7543,7524,0565,6529,6571,1571,1571,1591,3589,2580,4580,4575,8613,0799,4659,4732,7703,4698,1600,2598,8593,5599,7567,6548,7504,3406,8314,5281,3238,9213,4186,5178,1176,1163,0162,00,0162,4163,9160,0161,9157,7144,5144,9142,9143,0139,3134,4136,16,6127,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.812,02.806,52.778,72.744,32.715,82.681,72.650,62.635,22.626,02.615,12.000,62.004,21.988,41.952,51.941,11.932,71.898,51.853,91.787,61.722,01.682,91.625,11.576,81.458,61.425,61.334,41.294,41.167,01.138,21.059,01.021,8911,7853,8817,5765,9694,9688,0659,9609,7586,8565,8552,4523,6534,6511,3508,9485,9489,4468,2473,2457,2464,2446,8461,0447,8453,6432,4439,1422,7415,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.812,02.806,52.778,72.744,32.715,82.681,72.650,62.635,22.626,02.615,12.000,62.004,21.988,41.952,51.941,11.932,71.898,51.853,91.787,61.722,01.682,91.625,11.576,81.458,61.425,61.334,41.294,41.167,01.138,21.059,01.021,8911,7853,8817,5765,9694,9688,0659,9609,7586,8565,8552,4523,6534,6511,3508,9485,9489,4468,2473,2457,2464,2446,8461,0447,8453,6432,4439,1422,7415,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,8766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3736,3736,3669,7669,7669,7537,8537,8537,8537,8537,8537,8537,8537,8514,8468,0468,0468,0468,0468,0234,0234,0234,0234,0234,0234,0234,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0107,0107,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,00,037,037,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,069,4
      5. Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển225,8215,5212,7209,6205,5200,9197,4195,4194,2192,8192,4192,7190,7186,1184,7182,9179,4173,6169,4162,4156,9150,2143,2132,3120,3114,0111,697,294,079,969,356,754,651,645,637,132,3258,0251,5246,4238,9221,3217,5214,6211,7205,0168,9167,7166,3165,0164,1162,9161,9132,5131,6130,8129,688,1160,289,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,432,230,829,528,627,426,425,324,423,722,421,020,019,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.212,21.216,81.191,81.160,41.135,91.106,31.078,71.065,21.057,21.050,21.045,21.048,61.034,71.003,4993,4986,8956,2917,4885,3826,6859,6808,6767,3791,9769,9684,9647,3534,4506,5438,7412,1337,7331,2297,8252,3189,8187,7167,9124,1106,492,897,272,186,082,687,066,772,554,161,647,556,941,686,174,882,163,4113,098,593,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.190,81.193,11.078,91.078,91.078,91.078,91.043,51.043,51.043,51.042,7991,8991,8991,8———883,7———765,535,1——637,7———398,2411,40,0—207,3———82,6———22,9———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,323,8112,981,557,027,435,221,713,77,553,456,842,9———72,5———94,1773,5——132,2———108,327,30,0—123,8———105,1———70,0———————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,92,12,12,22,32,32,42,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.729,35.539,65.170,45.075,64.997,24.975,24.927,24.806,14.587,44.948,24.291,34.251,94.341,04.287,44.243,14.136,44.138,04.169,33.985,03.966,53.937,03.864,53.922,63.999,34.172,53.994,63.962,13.698,63.216,43.003,02.896,72.861,32.504,91.547,41.431,01.272,41.188,21.081,8973,7937,5905,9836,4838,8823,3817,8779,7778,5744,3713,8709,8690,3704,1691,2699,8692,9700,5674,0675,9657,3652,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của KSB

Dữ liệu khác của KSB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (mã KSB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KSB.