Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo KSB
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
Binh Duong Mineral And Construction Joint Stock Company
12.650
▼ −200 (▼ −1,56%)

Room ngoại KSB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài KSB theo thời gian

1257 ngày
-0,05%2,87%5,79%8,71%11,63%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.005.113 cổ phiếu KSB, tương đương 0,88% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 55.236.647 cổ phiếu (48,12% vốn), khoảng 699 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,83% (9-2-2023), thấp nhất 0,75% (4-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu KSB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,87%0,88%▲ +0,01 điểm %9.600
1 tháng28-8-20260,95%0,88%▼ −0,07 điểm %-82.600
3 tháng3-7-20260,80%0,88%▲ +0,08 điểm %90.034
1 năm2-10-20251,41%0,88%▼ −0,54 điểm %-616.466
3 năm3-10-20233,47%0,88%▼ −2,59 điểm %-1.654.230

Sở hữu nước ngoài KSB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,88%▲ +0,01 điểm %1.005.11349%55.236.647
9-20260,87%▼ −0,08 điểm %995.31349%55.246.447
8-20260,95%▼ −0,01 điểm %1.087.71349%55.154.047
7-20260,96%▲ +0,16 điểm %1.102.47949%55.139.281
6-20260,80%▲ +0,01 điểm %917.07949%55.324.681
5-20260,79%▼ −0,05 điểm %905.67949%55.336.081
4-20260,84%▼ −0,05 điểm %964.07749%55.277.683
3-20260,89%▼ −0,37 điểm %1.024.87749%55.216.883
2-20261,26%▼ −0,13 điểm %1.444.17749%54.797.583
1-20261,39%▲ +0,46 điểm %1.593.97749%54.647.783
12-20250,93%▼ −0,16 điểm %1.066.69749%55.175.063
11-20251,08%▲ +0,07 điểm %1.245.24749%54.996.513
10-20251,02%▼ −0,61 điểm %1.167.45949%55.074.301
9-20251,63%▲ +0,26 điểm %1.868.82949%54.372.931
8-20251,37%▼ −2,91 điểm %1.574.44749%54.667.313
7-20254,28%▲ +1,25 điểm %4.910.94349%51.330.817
6-20253,03%▼ −0,21 điểm %3.480.09349%52.761.667
5-20253,24%▼ −0,85 điểm %3.716.67449%52.525.086
4-20254,09%▲ +0,64 điểm %4.694.37449%51.547.386
3-20253,45%▼ −0,40 điểm %3.958.77449%52.282.986
2-20253,85%▲ +0,62 điểm %4.419.93649%51.821.824
1-20253,23%▼ −0,43 điểm %3.709.03649%52.532.724
12-20243,66%▲ +0,59 điểm %4.197.34449%52.044.416
11-20243,06%▲ +0,10 điểm %3.515.51349%52.726.247
10-20242,96%▼ −0,53 điểm %3.395.93549%52.845.825
9-20243,49%▲ +0,22 điểm %4.000.43549%52.241.325
8-20243,27%▼ −0,52 điểm %3.753.55549%52.488.205
7-20243,79%▼ −1,01 điểm %4.351.85549%51.889.905
6-20244,80%▲ +0,32 điểm %5.514.05549%50.727.705
5-20244,49%▼ −0,15 điểm %5.150.66849%51.091.092
4-20244,63%▲ +0,56 điểm %5.319.06849%50.922.692
3-20244,07%▼ −0,10 điểm %3.119.25149%34.430.037
2-20244,17%▼ −1,21 điểm %3.192.50949%34.356.779
1-20245,38%▲ +2,36 điểm %4.122.60949%33.426.679
12-20233,02%▼ −0,07 điểm %2.316.12149%35.233.167
11-20233,09%▼ −0,18 điểm %2.366.62349%35.182.665
10-20233,27%▼ −0,45 điểm %2.502.84349%35.046.445
9-20233,71%▲ +0,40 điểm %2.845.44349%34.703.845
8-20233,31%▼ −0,05 điểm %2.539.64249%35.009.646
7-20233,36%▼ −0,35 điểm %2.574.67249%34.974.616
6-20233,71%▲ +0,11 điểm %2.840.62249%34.708.666
5-20233,59%▼ −3,82 điểm %2.754.62249%34.794.666
4-20237,41%▼ −2,57 điểm %5.681.92449%31.867.364
3-20239,98%▼ −0,46 điểm %7.650.10249%29.899.186
2-202310,44%▼ −0,11 điểm %8.000.29249%29.548.996
1-202310,55%▲ +1,30 điểm %8.084.36249%29.464.926
12-20229,25%▲ +1,43 điểm %7.088.76249%30.460.526
11-20227,83%▲ +6,14 điểm %5.996.74349%31.552.545
10-20221,69%▲ +0,11 điểm %1.294.79949%36.254.489
9-20221,58%▲ +0,07 điểm %1.208.53949%36.340.749
8-20221,51%▼ −0,09 điểm %1.154.23749%36.395.051
7-20221,59%▲ +0,04 điểm %1.220.94049%36.328.348
6-20221,56%▼ −0,03 điểm %1.192.99049%36.356.298
5-20221,59%▼ −0,55 điểm %1.215.97649%36.333.312
4-20222,13%▲ +0,00 điểm %1.634.51749%35.914.771
3-20222,13%▲ +0,05 điểm %1.631.54749%35.917.741
2-20222,08%▼ −1,40 điểm %1.596.33749%35.952.951
1-20223,48%▲ +0,67 điểm %2.563.95549%33.515.333
12-20212,81%▲ +0,04 điểm %2.069.95649%34.009.332
11-20212,77%▼ −1,08 điểm %2.040.91949%34.038.369
10-20213,85%▼ −0,96 điểm %2.835.98849%33.243.300
9-20214,81%▲ +0,18 điểm %3.544.00649%32.535.282
8-20214,64%▲ +1,78 điểm %3.413.20049%32.666.088
7-20212,86%—1.913.56449%30.900.990

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.005.113+11.8000,88%55.236.647
1-10-2026993.313−2.0000,87%55.248.447
30-9-2026995.313−2000,87%55.246.447
29-9-2026995.51300,87%55.246.247
28-9-2026995.51300,87%55.246.247
25-9-2026995.513−3.3000,87%55.246.247
24-9-2026998.813+5.5000,87%55.242.947
23-9-2026993.31300,87%55.248.447
22-9-2026993.313+1.1000,87%55.248.447
21-9-2026992.213+1000,86%55.249.547
18-9-2026992.113+7.0000,86%55.249.647
17-9-2026985.11300,86%55.256.647
16-9-2026985.113−8.8000,86%55.256.647
15-9-2026993.913+1.7000,87%55.247.847
14-9-2026992.21300,86%55.249.547
11-9-2026992.213−1000,86%55.249.547
10-9-2026992.313+4.0000,86%55.249.447
9-9-2026988.31300,86%55.253.447
8-9-2026988.313−19.0000,86%55.253.447
7-9-20261.007.313+1.4000,88%55.234.447
4-9-20261.005.913−48.3000,88%55.235.847
3-9-20261.054.213−33.5000,92%55.187.547
28-8-20261.087.71300,95%55.154.047
27-8-20261.087.71300,95%55.154.047
26-8-20261.087.713+13.6000,95%55.154.047
25-8-20261.074.113−28.9000,94%55.167.647
24-8-20261.103.013+74.0000,96%55.138.747
21-8-20261.029.013−19.1000,90%55.212.747
20-8-20261.048.113−101.2000,91%55.193.647
19-8-20261.149.313—1,00%55.092.447

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của KSB